Khoa Kinh tế Danh sách sinh viên tốt nghiệp đợt 1 lần 1 năm 2018 (chính thức) tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, l...
Trang 1
1 KTI | 23 | 04/01/2018 | 1107815 |Nguyén Trân Khiêm Kinh doanh quéc té Kha Cử nhân
2 | KTI |23 | 04/01/2018 | 1117846 |Nguyên Thị Kim Nguyên Kiêm toán Khá Cử nhân
3 KTI | 23 | 04/01/2018 | 2112154 |Phan Nhật Minh Quản trị kinh doanh Khá Cử nhân
4 KTI | 23 | 04/01/2018 | 3112366 |Trân Ngọc Khánh Huyền Kế toán Khá Cử nhân
5 KT1 | 23 | 04/01/2018 | 4114021 |Hà Hùng Nam Kinh té Kha Cử nhân
6 KTI | 23 | 04/01/2018 | 4114642 |Đông Thanh Phong Kinh tê nông nghiệp Khá Cử nhân
7 | KTI |23 | 04/01/2018 | 7106936 |Huỳnh Quốc Thịnh Marketing Khá Cử nhân
8 KTI | 23 | 04/01/2018 | 7116719 |Nguyễn Cam Tiên Ké toan Gidi Cur nhan
9 | KTI |23 | 04/01/2018 | 7116837 |Nguyén Thanh Tú Kê toán Khá Cử nhân
10 | KTI | 23 | 04/01/2018 | 7116911 |Trân Minh Loan Kế toán Xuất sắc Cử nhân
II | KTI | 23 | 04/01/2018 | 7117462 |Hô Thi Phuong Kinh doanh quéc té Gidi Cử nhân
12 | KTI | 23 | 04/01/2018 | 7118728 |Trần Lam Nguyên Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
13 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1200419 |Phạm Thanh Trúc Kế toán Giỏi Cử nhân
14 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1200743 |Trần Thị Cam Tu Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
15 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1201240 |Nguyén Ngoc Huỳnh Như Kinh doanh quéc té Gidi Cử nhân
16 | KTI | 23 | 04/01/2018 | BI1201359 [Nguyễn Lệ Thi Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
17 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1201362 |Nguyén Trung Tin Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
18 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1201594 |Nguyén Thị Thùy Trang Kinh té Trung bình| Cử nhân
19 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1201710 |Nguyén Thị Toan Quản trị kinh doanh Khá Cử nhân
20 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1201887 |Bùi Ngọc Vĩnh Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
21 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1201907 |Võ Mỹ Hảo Marketing Khá Cử nhân
22 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1202071 |Diệp Khanh Linh Kinh doanh quốc tê Trung bình| Cử nhân
23 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1202528 |Nguyên Thị Mỹ Kim Kê toán Trung bình| Cử nhân
24 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1203120 |Nguyén Thanh Hoàng Quản trị kinh doanh Khá Cử nhân
25 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1203831 [Nguyễn Thị Ngọc Hân Kế toán Gioi Cu nhan
26 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1206294 |Nguyén Pham Bao Trân Quan tri kinh doanh Kha Cu nhan
27 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1206456 |Pham Tai Linh Kinh tế nông nghiệp Trung bình| Cử nhân
28 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1206815 |Lê Nguyên Nhựt Phường Kê toán Khá Cử nhân
29 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1206923 |Dương Thùy Anh Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
30 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208256 |Hứa Thị Trúc Chuyên Tai chinh - Ngan hang Trung bình| Cử nhân
31 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208258 |Võ Ngọc Diễm Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
Trang 2
32 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208275 |Nguyên Trọng Hoàng Khôi Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
33 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208280 [Phan Thị Trúc Mai Tài chính - Ngân hàng Trung binh| Cử nhân
34 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208344 |Nguyên Thùy Linh Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
35 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208389 |Nguyén Trung Ai Trinh Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
36 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208414 |Mai Minh Khoa Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
37 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208468 |Võ Bá Toàn Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
38 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208484 |Phạm Nguyễn Phương Uyên Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
39 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208559 |Lê Bửu Lộc Kế toán Khá Cử nhân
40 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1208713 |Phạm Thị Thuy Hang Ké toán Khá Cử nhân
41 KTI 23 | 04/01/2018 | B1209372 |Dang Hong Hanh Quan tri kinh doanh Kha Cử nhân
42 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1209774 |Bùi Bích Phương Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
43 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1209775 [Nguyễn Xuân Quang Quản trị kinh doanh Khá Cứ nhân
44 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1301909 [Phạm Thị Kim Oanh Kinh tế Trung binh| Cử nhân
45 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1302186 |Cao Phước Hiền Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
46 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302191 |Lê Trương Nhật Hy Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Trung binh| Cử nhân
47 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302207 |Sơn Hoàng Minh Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
48 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302266 [Nguyễn Công Mỹ Toàn Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Trung bình| Cử nhân
49 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302325 |Nguyễn Thị Thanh Nga Marketing Khá Cử nhân
50 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302356 |Lê Thi Cam Thuy Marketing Khá Cử nhân
51 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302374 |Hoàng Hải Triêu Marketing Trung binh| Cử nhân
52 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302375 |Lưu Hiến Trí Marketing Trung binh| Cử nhân
53 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302401 |Phan Ngọc Nhân Ái Kinh doanh quốc tế Khá Cử nhân
54 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302403 [Phan Quốc Chinh Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
55 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302471 |Đào Văn Hoàng Khang Kinh doanh quốc tế Khá Cử nhân
56 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302506 |Nguyễn Thị Thủy Tiên Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
57 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302629 |Dang Thanh Long Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
58 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302638 |Lê Thị Diễm My Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
59 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302645 |Lê Huỳnh Bảo Ngọc Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
60 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302702 |Tran Thi Thanh Vi Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
ói | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302721 |Ong Tong Dinh Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân ó2 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302735 |Bùi Thị Diễm Hương Tài chính - Ngân hàng Trung binh| Cử nhân
Trang 3
63 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302757 |Huỳnh Thị Diễm My Tai chinh - Ngan hang Trung bình| Cử nhân
64 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302776 |Lé Nhựt Phi Tai chinh - Ngan hang Trung bình| Cử nhân
65 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302784 |Thach Thi Cham Rén Tai chinh - Ngan hang Trung bình| Cử nhân
66 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302786 |Nguyén Thanh Tam Tai chinh - Ngan hang Trung bình| Cử nhân
67 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302795 |Trinh Thi Thao Tai chinh - Ngan hang Trung bình| Cử nhân
68 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302812 |Lý Minh Trí Tai chinh - Ngan hang Trung bình| Cử nhân
69 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302817 |Bùi Khả Tú Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
70 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1302819 |Huynh Văn Tường Tai chinh - Ngan hang Trung bình| Cử nhân
71 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1303013 |Bùi Quang Phương Kiem toan Trung bình| Cử nhân
72 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1303022 [Nguyễn Đình Hoàng Quyên Kiem toan Trung bình| Cử nhân
73 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1307964 [Võ Khương Duy Kinh tê nông nghiệp Trung bình| Cử nhân
74 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1307992 |Lê Thị Kim Loan Kinh tế nông nghiệp Khá Cử nhân
75 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1308037 |Lé Quang Thái Kinh tế nông nghiệp Khá Cử nhân
76 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1308045 |Hứa Minh Thiện Kinh tê nông nghiệp Khá Cử nhân
77 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1308104 |D6 Hoang Giang Kinh tê nông nghiệp Khá Cử nhân
78 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1308128 |Ng6 Ngoc Phi Long Kinh tê nông nghiệp Trung bình| Cử nhân
79 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1308135 |Nguyén Duong Thao My Kinh tế nông nghiệp Trung bình| Cử nhân
80 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1308189 |Bùi Trân Anh Thy Marketing Khá Cử nhân
81 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1308363 |Tran Thanh Tuan Tai chinh - Ngan hang Kha Cu nhan
82 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1309243 |Lé Trong Anh Marketing Kha Cu nhan
83 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1309306 |Chau Kiéu Oanh Kinh tế tài nguyên thiên nhiên Khá Cử nhân
84 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1309320 |V6 Phi Séng Kinh tế tài nguyên thiên nhiên Trung bình| Cử nhân
85 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401739 |Nguyén Thi Quy An Kinh té Kha Cu nhan
86 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401747 |Nguyễn Vũ Hảo Kinh té Kha Cu nhan
87 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401748 |Pham Ngoc Han Kinh té Gioi Cu nhan
88 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401749 |Bach Thu Hang Kinh té Gioi Cu nhan
89 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401751 |Nguyén Thi Thanh Hong Kinh té Kha Cu nhan
90 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401753 |Huynh Xuân Hùng Kinh té Kha Cu nhan
91 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401757 |Nguyén Chau Ngoc Linh Kinh té Kha Cu nhan
92 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401769 |Phan Thi Cam Nhung Kinh té Kha Cu nhan
93 KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401770 |Tran Thi Huỳnh Như Kinh té Kha Cu nhan
Trang 4
94 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401772 |Nguyễn Thị Kiêu Phương Kinh tê Khá Cử nhân
95 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401787 |Huynh Van Thuong Kinh té Kha Cử nhân
96 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401788 |Duong Thi Thuy Tiên Kinh té Kha Cử nhân
97 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401789 |Nguyén Thị Mỹ Tiên Kinh tê Giỏi Cử nhân
98 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401790 [Nguyễn Văn Tiên Kinh tê Trung bình| Cử nhân
99 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401793 [Trân Thị Diễm Trang Kinh tê Khá Cử nhân
100 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401797 |Lé Minh Trường Kinh té Kha Cử nhân
101 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401799 |Đặng Thanh Vân Kinh tế Khá Cử nhân
102 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401802 |Trân Kim Yên Kinh tê Khá Cử nhân
103 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401804 |Trân Yên Anh Kinh tê Khá Cử nhân
104 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401805 |Nguyén Ngoc Như Bình Kinh tế Khá Cử nhân
105 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401809 [Phan Bửu Đăng Kinh tế Khá Cử nhân
106 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401812 [Nguyễn Công Hậu Kinh tế Khá Cử nhân
107 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401813 |Tang Phước Hiểu Kinh tế Khá Cử nhân
108 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401817 |Nguyén Thi Kim Huong Kinh té Kha Cử nhân
109 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401818 |Tô Hoàng Kha Kinh tê Khá Cử nhân
110 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401821 [Phạm Thị Mỹ Linh Kinh tế Giỏi Cử nhân III| KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401822 |Huỳnh Hồng Loan Kinh tê Khá Cử nhân
112 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401826 |Phan Lê Đức Minh Kinh té Giỏi Cử nhân
113 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1401830 |Nguyễn Thị Thúy Ngân Kinh té Giỏi Cử nhân
114 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401831 |Lâm Thảo Nguyên Kinh tế Khá Cử nhân
115 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401835 |Trương Tan Phuc Kinh tế Khá Cử nhân
116 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401843 |Nguyễn Minh Thái Kinh tê Khá Cử nhân
117 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401844 |Lê Vi Thảo Kinh tê Giỏi Cử nhân
118 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401846 |Nguyén Van Thang Kinh té Giỏi Cử nhân
119 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401847 |Nguyễn Nhật Thiên Kinh tế Khá Cử nhân
120 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401848 |V6 Thi Thom Kinh té Xuất sắc Cử nhân
121 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401852 |Lâm Thị Câm Tiên Kinh té Kha Cử nhân
122 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401854 |Huynh Thi Kim Trang Kinh té Giỏi Cử nhân
123 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401860 |Nguyén Ngoc Thanh Trúc Kinh té Kha Cử nhân
124 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401869 |Cao Ngoc Bích Quan tri kinh doanh Gidi Cử nhân
Trang 5
125 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | BI401874 |Huỳnh Hữu Đào Duyên Quản trị kinh doanh Gidi Cu nhan
126 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401891 |Nguyén Thi Hong Lên Quan tri kinh doanh Kha Cu nhan
127 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401892 |Hồ Thị Chúc Linh Quản trị kinh doanh Khá Cử nhân
129 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401906 |Nguyên Thị Yên Nhi Quản trị kinh doanh Khá Cử nhân
130 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401907 |Huynh Phạm Ngọc Như Quan tri kinh doanh Gioi Cu nhan
131 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401908 |Trần Thi Huynh Nhu Quan tri kinh doanh Gidi Cu nhan
132 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401910 |Nguyễn Thị Diễm Phúc Quan tri kinh doanh Kha Cu nhan
133 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1401914 |Lé Thi Hong Quyén Quan tri kinh doanh Kha Cu nhan
134 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1401916 |Tran Chi Tâm Quan tri kinh doanh Gidi Cu nhan
135 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1401920 |Lương Ngọc Nguyên Thị Quan tri kinh doanh Gioi Cu nhan
136 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1401929 |Bui Chi Toan Quan tri kinh doanh Kha Cu nhan
137 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401930 |Neguyén Thị Thùy Trang Quan tri kinh doanh Kha Cu nhan
138 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401937 |Nguyén Quang Tường Quan tri kinh doanh Gioi Cu nhan
139 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401941 |Phan Thi Hong Yén Quan tri kinh doanh Gidi Cu nhan
140 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1401949 |Lé Thi Cam Dung Quan tri kinh doanh Trung bình| Cử nhân
141 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402004 |Truong Trung Tinh Quan tri kinh doanh Kha Cu nhan
142 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402019 |Dai Kim Anh Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
143 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402022 [Ngô Huỳnh Chi Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
144 KTI 23 | 04/01/2018 | B1402024 |Trân Thị Ngọc Dung Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Gioi Cu nhan
145 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402029 |Thạch Nguyễn Phương Đông Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
146 KTI 23 | 04/01/2018 | B1402036 Nguyễn Ngọc Hương Huyền Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Gioi Cu nhan
147 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402038 |Nguyén Ngô Thụy Ngân Kha Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Gioi Cu nhan
148 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402040 |Phan Hoang Liéu Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
149 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402043 |Đoàn Hỗ Nguyệt Minh Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
150 | KT1 {| 23 | 04/01/2018 | BI402044 [Thị Ngọc Minh Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
151 KII | 23 | 04/01/2015 | BI402045 [Trịnh Thị Hoài My Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Gidi Cu nhan
152 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402049 [Nguyễn Huỳnh Kim Ngân Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
153 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402062 [Trịnh Hoài Phong Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Gidi Cu nhan
154 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402064 |Lé Phan Minh Quyén Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
155 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402065 [Tạ Như Quỳnh Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
Trang 6
156 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402067 |Dao Chi Thanh Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Xuất sắc Cử nhân
157 KTI 23 | 04/01/2018 | B1402076 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Gioi Cu nhan
158 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402077 |Phan Thi Cam Trinh Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Kha Cu nhan
159 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402078 |Buti Thanh Trúc Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Kha Cu nhan
160 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402083 |Lé V6 Hong Yén Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Giỏi Cử nhân
161 KTI 23 | 04/01/2018 | B1402098 Nguyễn Ngọc Hải Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
162 | KTI | 23 | 04/01/2018 | BI1402106 [Phạm Thị Ngọc Lành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Giỏi Cử nhân
163 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402109 [Phạm Thị Ngọc Mến Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Giỏi Cử nhân
164 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402113 |V6 Thi Nhu My Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Kha Cu nhan
165 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402114 |Đễ Thị Kim Ngân Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Giỏi Cử nhân
166 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402115 |Lê Thị Thảo Ngân Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Giỏi Cử nhân
167 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402130 |Lê Mỹ Phượng Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Kha Cu nhan
168 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402134 |T6 Phtic Thanh Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Kha Cu nhan
169 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402135 |Phan Thi Phuong Thao Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Giỏi Cử nhân
170 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402145 |Lê Thị Cẩm Tuyên Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Khá Cử nhân
171 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402147 [Võ Phạm Tú Vĩ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Giỏi Cử nhân
172 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402149 |Tran V6 Nhu Y Quan tri dich vu du lịch và lữ hành Giỏi Cử nhân
173 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402159 |Nguyễn Thị Thanh Duyên Marketing Giỏi Cử nhân
174 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402165 |Phan Thị Trúc Hòa Marketing Giỏi Cử nhân
175 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402166 |Đoàn Thanh Hồng Marketing Khá Cử nhân
176 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402169 [Trương Tấn Hùng Marketing Giỏi Cử nhân
177 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402170 |Bùi Thị Thanh Hương Marketing Giỏi Cử nhân
178 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402174 |Nguyễn Vũ Đăng Khoa Marketing Giỏi Cử nhân
179 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402176 |Pham Van Phi Lê Marketing Giỏi Cử nhân
180 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402177 |Trân Hữu Lê Marketing Giỏi Cử nhân
181 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402181 |Lé Ngọc Phương Mỹ Marketing Giỏi Cử nhân
182 [| KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402182 |Lê Thoại Mỹ Marketing Kha Cu nhan
183 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402185 |Neguyén Tran Phương Ngân Marketing Giỏi Cử nhân
184 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402186 |Tran Qui Nghiệm Marketing Xuất sắc Cử nhân
185 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402187 |Lê Hoàng Bao Ngọc Marketing Kha Cu nhan
186 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402189 |Mạc Thị Mỹ Ngoc Marketing Kha Cu nhan
Trang 7
187 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402193 |Ông Như Ngọc Marketing Giỏi Cử nhân
188 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402195 |Nguyên Thanh Nhàn Marketing Giỏi Cử nhân
189 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402197 |Lê Thị Yến Nhỉ Marketing Khá Cử nhân
190 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402212 |Lê Phương Thảo Marketing Giỏi Cử nhân
191 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402214 |Lý Thị Thu Thảo Marketing Khá Cử nhân
192 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402223 |Lại Thị Thư Marketing Giỏi Cử nhân
193 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402227 |Lương Phúc Toàn Marketing Giỏi Cử nhân
194 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402230 |Lâm Tú Trâm Marketing Giỏi Cử nhân
195 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402232 |Phan Thị Tuyên Marketing Giỏi Cử nhân
196 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402236 |Phan Đan Tường Marketing Giỏi Cử nhân
197 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402243 |Võ Thị Thúy Vy Marketing Khá Cử nhân
198 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402246 |Ngô Thị Trường An Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
199 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402249 |Liêu Gia Bình Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
200 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402256 |Cao Thành Đạt Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
201 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402257 |Tran Minh Đức Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
202 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402265 |Lê Câm Linh Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
203 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402266 |Huỳnh Văn Lo Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
204 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402268 |Y Ngoc Minh Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
205 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402272 |Luu Hong Ngoc Kinh doanh quéc té Kha Cử nhân
206 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402273 |Lê Mỹ Nhàn Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
207 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402276 |Nguyén Tran Đông Nhi Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
208 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402277 |Phạm Thị Huỳnh Như Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
209 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402293 |Võ Đức Trí Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
210 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402294 |Nguyén Thị Hồng Tươi Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
211 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402300 |Tran Phương Phi Yến Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
212 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402301 |Võ Thái An Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
213 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402314 [Hoang Phi Hiéu Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân 214| KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402316 |Nguyén Thị Thùy Hương Kinh doanh quéc té Gidi Cử nhân
215 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402320 |Trân Thị Phương Linh Kinh doanh quéc té Kha Cur nhan
216 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402322 |Quach Ditc Minh Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
217 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402325 [Nguyễn Xuân Ngân Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
Trang 8
218 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402326 |Lê Phan Xuân Ngọc Kinh doanh quốc tế Xuất sắc Cử nhân
219 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402329 |Bùi Yến Nhi Kinh doanh quốc tê Khá Cử nhân
220 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402330 [Nguyễn Hà Thiên Nhi Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
221 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402342 |Lê Nguyên Hải Toàn Kinh doanh quốc tê Giỏi Cử nhân
222 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402347 |Lê Thị Tổ Trinh Kinh doanh quốc tế Khá Cử nhân
223 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402355 |Lâm Thị My A Kinh doanh thương mại Giỏi Cử nhân
224 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402356 |Nguyễn Ngọc Lan Anh Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
225 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402359 |Lê Quốc Bửu Kinh doanh thương mại Giỏi Cử nhân
226 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402370 [Nguyễn Tân Khoa Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
227 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402374 |Đỗ Thị Mỹ Linh Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
228 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402381 [Nguyên Ngọc Phương Nghĩ Kinh doanh thương mại Giỏi Cử nhân
229 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402384 [Nguyên Yến Nhi Kinh doanh thương mại Giỏi Cử nhân
230 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402385 |Pham Thị Nhị Kinh doanh thuong mai Gidi Cử nhân
231 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402390 |Lâm Thanh Quyên Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
232 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402393 |Lưu Thị Thanh Thanh Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
233 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402395 |Tran Thanh Thao Kinh doanh thuong mai Gidi Cử nhân
234 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402406 |Tran Tuyét Trinh Kinh doanh thuong mai Kha Cử nhân
235 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402411 [Dương Kim Anh Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
236 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402416 |Nguyén Thi Ngọc Diễm Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
237 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402423 |Khúc Thị Như Huỳnh Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
238 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402435 [Ngô Kim Ngân Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
239 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402440 |Ong Ái Nhi Kinh doanh thuong mai Gidi Cử nhân
240 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402444 |Lý Bích Phương Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
241 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402446 |Trương Lê Ái Quyên Kinh doanh thương mại Khá Cử nhân
242 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402450 [Nguyên Hoa Thảo Kinh doanh thương mại Giỏi Cử nhân
243 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402451 |Tran Thanh Phương Thao Kinh doanh thuong mai Kha Cu nhan
244 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402471 |Tô Minh Bảo Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
245 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402500 |Đô Bình Minh Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
246 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402519 |Phạm Thị Tô Quỳnh Tài chính - Ngân hàng Xuất sắc Cử nhân
247 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402525 |Dương Nguyên Mai Thảo Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
248 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402536 |Phạm Thị Bao Trang Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
Trang 9
249 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402544 |Lê Minh Tú Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
250 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402560 |Nguyên Thị Kiêu Diễm Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
251 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402564 |Lâm Thành Đạt Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
252 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402573 |Tran Thi Bé Huyén Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
253 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402575 |Vũ Thanh Hương Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
254 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402581 |Lê Thị Thùy Linh Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
255 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402582 [Phan Duong Linh Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
256 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402584 |Tran Thi Truc Ly Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
257 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402594 |Trần Thị Yến Nhi Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
258 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402597 |Lé Thị Kiêu Oanh Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
259 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402603 |Nguyén Thi Mỹ Quyên Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
260 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402605 |Nguyên Thị Xuân Tâm Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
261 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402613 |Nguyén Thị Ngọc Thu Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
262 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402615 |Lé Huynh Minh Thư Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
263 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402621 |Trần Phạm Thùy Trang Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
264 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402623 |Lé Thị Ngọc Trân Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
265 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402625 |Thạch Thị Diễm Trinh Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
266 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402631 |Nguyên Thị Hồng Vân Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
267 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402634 [Nguyén Thị Thúy Vy Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
268 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402653 |Tạ Công Hậu Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
269 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402656 |Phạm Thị Phương Huệ Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
270 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402658 |Nguyén Thị Ngọc Hương Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
271 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402662 [Nguyén Anh Khoa Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
272 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402663 [Phan Minh Khôi Tài chính - Ngân hàng Xuat sac Ctr nhan
273 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402666 |Lý Thanh Loan Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
274 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402674 |Trương Phước Nghia Tài chính - Ngân hàng Xuất sắc Cử nhân
275 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402678 |Nguyén Thi Song Nhi Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
276 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402680 |Tran Văn Nông Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
277 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402682 |Lê Hoài Phong Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
278 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402689 |Phan Chi Tam Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
279 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402698 |Nguyên Phước Quí Thuận Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
Trang 10
280 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402699 |Lé Thi Anh Thư Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
281 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402702 [Nguyên Minh Tiến Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
282 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402703 |Nguyên Châu Thanh Toàn Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
283 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402714 |Tô Thị Vàng Tài chính - Ngân hàng Giỏi Cử nhân
284 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402716 |Diệp Văn Vĩnh Tài chính - Ngân hàng Trung bình| Cử nhân
285 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402719 |Pham Hải Yến Tài chính - Ngân hàng Khá Cử nhân
286 | KTI | 23 | 04/01/2018 | BI1402721 |Võ Thị Tuyết Anh Kế toán Giỏi Cử nhân
287 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402741 |Htra Ngoc Lễ Ké toan Gidi Cur nhan
288 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402743 |Lé Thi Ngoc Linh Ké toan Kha Cử nhân
289 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402748 |Lé Thi Cam My Ké toan Kha Cử nhân
290 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402751 |Nguyén Thi Kim Ngân Ké toan Kha Cử nhân
291 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402752 |Tran Pham My Nghi Ké toan Kha Cử nhân
292 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402761 |Nguyén Thi Dan Phuong Ké toan Gidi Cur nhan
293 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402792 |Nguyên Thị Ngọc Diễn Kế toán Giỏi Cử nhân
294 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402795 |Nguyên Thị Thùy Dương Kế toán Giỏi Cử nhân
295 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402796 |Lâm Bích Doan Ké toan Gidi Cử nhân
296 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402797 |Nguyén Thị Huỳnh Giao Ké toan Kha Cur nhan
297 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402798 [Dang Ngọc Han Ké toan Kha Cử nhân
298 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402803 |Hoàng Thị Khánh Huyền Kế toán Giỏi Cử nhân
299 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402816 [Nguyên Thị Yên My Kế toán Khá Cử nhân
300 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402818 [Nguyễn Ngọc Thảo Ngân Kế toán Giỏi Cử nhân
301 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402829 [Nguyễn Hứa Nhật Quang Kế toán Khá Cử nhân
302 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402830 |Thạch Thị Somalinh Ké toan Kha Cử nhân
303 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402833 |Võ Hồng Thăm Kế toán Giỏi Cử nhân
304 | KT1 | 23 | 04/01/2018 | B1402834 [Pham Thị Kim Thi Ké toan Kha Cử nhân
305 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402846 |Nguyén Thị Diễm Trinh Ké toan Kha Ctr nhan
306 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402847 |Tô Kiểu Trinh Ké toan Gidi Cử nhân
307 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402850 [Nguyễn Tran Cam Van Ké toan Gidi Cử nhân
308 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402852 |Phạm Thúy Vy Kế toán Khá Cử nhân
309 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402853 |D6 Thi Ngọc Yến Ké toan Gidi Cử nhân
310 | KTI | 23 | 04/01/2018 | B1402864 |Au Thanh Ngan Giang Kiém toan Kha Cur nhan