LỊCH HỌC (Lớp: 12CDSL04)
Tuần 5 – 11/11 LT Hóa vô cơ (A.703) LT Sinh học và di truyền(A.703) LT Hóa hữu cơ(A.703) LT Vật lý đại cương(A.702) CN Mác-Lênin(A.705) Xác suất thống kê y học (C.203) CN Mác-Lênin (A.406) Tuần 12 – 18/11 LT Hóa vô cơ (A.703) LT Sinh học và di truyền(A.703) LT Hóa hữu cơ(A.703) LT Vật lý đại cương(A.702) CN Mác-Lênin(A.705) Xác suất thống kê y học (C.203) CN Mác-Lênin (A.406) Tuần 19 – 25/11 LT Hóa vô cơ (A.703) LT Sinh học và di truyền(A.703) LT Hóa hữu cơ(A.703) LT Vật lý đại cương(A.702) CN Mác-Lênin(A.705) Xác suất thống kê y học (C.203) CN Mác-Lênin (A.406) Tuần 26/11 – 2/12 LT Thực vật dược (A.704) LT Hóa vô cơ (A.703) LT Sinh học và di truyền(A.703) LT Hóa hữu cơ(A.703) LT Vật lý đại cương(A.702) CN Mác-Lênin(A.705) Xác suất thống kê y học (C.203) CN Mác-Lênin (A.406) Tuần 3 – 9/12 LT Thực vật dược (A.704) LT Hóa vô cơ (A.703) LT Sinh học và di truyền(A.703) LT Hóa hữu cơ(A.703) LT Vật lý đại cương(A.702) CN Mác-Lênin(A.705) Xác suất thống kê y học (C.203) CN Mác-Lênin (A.406) Tuần 10 – 16/12 LT Thực vật dược (A.704) LT Hóa vô cơ (A.703) LT Sinh học và di truyền(A.703) LT Hóa hữu cơ(A.703) LT Vật lý đại cương(A.702) CN Mác-Lênin(A.705) Xác suất thống kê y học (C.203) CN Mác-Lênin (A.406) Tuần 17 – 23/12 LT Vật lý đại cương(D.202) LT Hóa vô cơ (A.406) LT Vật lý đại cương(A.702) CN Mác-Lênin(A.705) Xác suất thống kê y học (C.203) CN Mác-Lênin (A.406)
TH Hóa vô cơ Nhóm 1: A.305 Nhóm 2: A.306
TH Hóa hữu cơ Nhóm 1 & 2: A.201
TH Thực vật dược Nhóm 1 & 2: A.302
CN Mác-Lênin (A.406)
TH Hóa vô cơ Nhóm 1: A.305 Nhóm 2: A.306
TH Hóa hữu cơ Nhóm 1 & 2: A.201 Nhóm 1 & 2: A.302TH Thực vật dược Thi LT Thực vật dược 10h45 – A.701 CN Mác-Lênin (A.406)
Tuần 7 – 13/1
Thi Vật lý đại cương 17h – A.703
LT Giải phẫu – sinh lý (A.703)
TH Hóa vô cơ Nhóm 1: A.305 Nhóm 2: A.306
TH Hóa hữu cơ Nhóm 1 & 2: A.201
TH Thực vật dược Nhóm 1 & 2: A.302
Thi LT Hóa hữu cơ 10h45 – A.701
CN Mác-Lênin (A.406)
Tuần 14 – 20/1
Thi Sinh học và
di truyền 17h15 – A.701
LT Giải phẫu – sinh lý (A.703)
TH Hóa vô cơ Nhóm 1: A.306 Nhóm 2: A.305
TH Hóa hữu cơ Nhóm 1 & 2: A.201
TH Thực vật dược Nhóm 1 & 2: A.302
Thi LT Hóa vô cơ 10h45 – A.701
TH Hóa vô cơ Nhóm 1: A.306 Nhóm 2: A.305
TH Hóa hữu cơ Nhóm 1 & 2: A.201
TH Thực vật dược Nhóm 1 & 2: A.302
TH Hóa vô cơ Nhóm 1: A.306 Nhóm 2: A.305
TH Hóa hữu cơ Nhóm 1 & 2: A.201
TH Thực vật dược Nhóm 1 & 2: A.302
Nghỉ Tết âm lịch