LỊCH HỌC HK 2 (Lớp: 12CDSL04)
Tuần 25/2 – 3/3 LT Vi sinh – Ký sinh
(A.705)
LT Hóa phân tích (A.705)
TH Giải phẫu sinh
lý (A.202)
Pháp luật quản lý Dược (A.705)
LT Anh văn Dược (A.705)
Tuần 4 – 10/3 LT Vi sinh – Ký sinh
(A.705) LT Hóa phân tích(A.705) TH Giải phẫu sinhlý
(A.202)
Pháp luật quản lý Dược (A.705) LT Anh văn Dược(A.705)
Tuần 11 – 17/3 LT Vi sinh – Ký sinh
(A.705) LT Hóa phân tích(A.705) TH Giải phẫu sinhlý
(A.202)
Pháp luật quản lý Dược (A.705) LT Anh văn Dược(A.705)
Tuần 18 – 24/3 LT Vi sinh – Ký sinh
(A.705)
LT Hóa phân tích (A.705)
TH Giải phẫu sinh
lý (A.202)
Pháp luật quản lý Dược (A.705)
LT Anh văn Dược (A.705)
Tuần 25 – 31/3 LT Vi sinh – Ký sinh
(A.705)
LT Hóa phân tích (A.705)
TH Giải phẫu sinh
lý (A.202)
Pháp luật quản lý Dược (A.705)
LT Anh văn Dược (A.705)
Tuần 1 – 7/4 LT Vi sinh – Ký sinh
(A.705)
LT Hóa phân tích (A.705)
TH Giải phẫu sinh
lý (A.202)
Pháp luật quản lý Dược (A.705)
LT Anh văn Dược (A.705)
Tuần 8 – 14/4 TH Vi sinh – Ký
sinh (A.301)
LT Hóa sinh (A.705)
LT Hóa dược (A.704)
Tư tưởng HCM (A.406)
LT Anh văn Dược (A.705)
Tuần 15 – 21/4 TH Vi sinh – Ký
sinh (A.301)
LT Hóa sinh (A.705)
LT Hóa dược (A.704)
LT Anh văn Dược (A.705)
Tuần 22 – 28/4 TH Vi sinh – Ký
sinh (A.301)
LT Hóa sinh (A.705) LT Hóa dược (A.704) LT Anh văn Dược(A.705)
Tuần 29/4 – 5/5 TH Vi sinh – Ký
sinh (A.301)
LT Hóa sinh (A.705)
LT Hóa dược (A.704)
TH Hóa phân tích (A.305)
TH Anh văn Dược (A.705) Tuần 6 – 12/5 TH Vi sinh – Ký
sinh (A.301)
LT Hóa sinh (A.705)
LT Hóa dược (A.704)
TH Hóa phân tích (A.305)
TH Anh văn Dược (A.705) Tuần 13 – 19/5 TH Vi sinh – Ký
sinh (A.301)
LT Hóa sinh (A.705)
LT Hóa dược (A.704)
TH Hóa phân tích (A.305)
TH Anh văn Dược (A.705) Tuần 20 – 26/5 LT Hóa sinh
(A.705)
LT Hóa dược (A.704)
TH Hóa phân tích (A.305)
TH Anh văn Dược (A.705) Tuần 27/5 – 2/6 LT Hóa sinh
(A.705)
LT Hóa dược (A.704)
TH Hóa phân tích (A.305)
TH Anh văn Dược (A.705)
(A.305)
TH Anh văn Dược (A.705)