LỊCH HỌC HK 3 (Lớp: 12CDSL04)
☻Thi Anh văn (10h45 – A.801) ☻
Tuần 17/6 – 23/6 LT Bào chế
(A.406)
QL Tồn trữ thuốc (A.406)
LT Dược lý (A.406)
Pháp chế dược (A.406)
LT Dược liệu (A.406)
Tuần 24/6 – 30/6 LT Bào chế
(A.406)
QL Tồn trữ thuốc (A.406)
LT Dược lý (A.406)
Pháp chế dược (A.406)
LT Dược liệu (A.406)
☻Thi Hóa dược (17h30 – A.801) ☻
☻ Thi Hóa sinh (10h45 – A.705) ☻
Tuần 1/7 – 7/7
Tuần 8/7 – 14/7
Tuần 15/7 – 21/7
Tuần 22/7 – 28/7 LT Bào chế
(A.406)
QL Tồn trữ thuốc (A.406)
LT Dược lý (A.406)
Pháp chế dược (A.406)
LT Dược liệu (A.406)
Tuần 29/7 – 4/8 LT Bào chế
(A.406)
QL Tồn trữ thuốc (A.406)
LT Dược lý (A.406)
Pháp chế dược (A.406)
LT Dược liệu (A.406)
Tuần 5/8 – 11/8 LT Bào chế
(A.406)
QL Tồn trữ thuốc (A.406)
LT Dược lý (A.406)
Pháp chế dược (A.406)
LT Dược liệu (A.406)
Tuần 12/8 – 18/8 LT Bào chế
(A.406)
QL Tồn trữ thuốc (A.406)
LT Dược lý (A.406)
Pháp chế dược (A.406)
LT Dược liệu (A.406)
Tuần 19/8 – 25/8 TH QL Tồn trữ thuốc (A.304) TH Dược lý (A.306) TH Hóa dược (A.204)
TH Dược liệu (A.302) Kinh tế dược
(A.406)
Tuần 26/8 – 1/9 TH QL Tồn trữ
thuốc (A.304)
TH Dược lý (A.306)
TH Hóa dược (A.204)
TH Dược liệu (A.302) Kinh tế dược
(A.406)
(A.306)
TH Hóa dược (A.204)
TH Dược liệu (A.302) Kinh tế dược
(A.406)
Tuần 9/9 – 15/9 TH QL Tồn trữ thuốc (A.304) TH Dược lý (A.306) TH Hóa dược (A.204)
TH Dược liệu (A.302) Kinh tế dược
(A.406)
Tuần 16/9 – 22/9 TH QL Tồn trữ
thuốc (A.304)
TH Dược lý (A.306)
TH Hóa dược (A.204)
TH Dược liệu (A.302) Kinh tế dược
(A.406)
Tuần 23/9 – 29/9 TH QL Tồn trữ
thuốc (A.304)
TH Dược lý (A.306)
TH Hóa dược (A.204)
TH Dược liệu (A.302) Kinh tế dược
(A.406)
Tuần 30/9 – 6/10 TH QL Tồn trữ
thuốc (A.304)
Chi tiết xem tại: www.duoc04.com