1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

T14503.BTR L1 Kinh tế học căn bản 001

9 101 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 250,77 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đại diện sinh viên xác nhận về thời gian tính giờ làm bài và tình trạng túi đựng đề thi: ÿ, ghỉ rõ họ tên & MSSV: Ae hel UR MANO..... Người nhận bài Ky & ghi rõ họ tên... Tông số tờ:.. A

Trang 1

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ -LUẬT | CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM

PHONG KHAO THi & DBCL Độc lập — Ty do — Hanh phic

BIEN BAN PHONG THI HE BH - LT - VLVH

Môn thi: Mùnh “È bua Leds, boven Học kỳ: Năm học:.Z04⁄4. <.0:{£ Phòng thi: 2Í Lớp thi: .(⁄44.393 Êf:Ê Ngày thi: ⁄4⁄4 4.= SÈ4⁄

Cán bộ coi thi: etd, Thy dd My Tee 2M Tn Ta bl bo thư

In TQ 2 2221111110111 1111011011 nrrerree

1 Về sĩ số: Số SV trong danh sách: ấ5.; Số SV dy thi: 6⁄4 ; Số SV vắng: @£

2 Về đề thi:

Tình trạng túi đựng đề thi: còn nguyên niêm phong Kí: không còn nguyên niêm phong L ]

Tổng số đề trong túi: é J ; Số đề phát ra: 64 : Số đề còn lại:.2%.:Thời gian làm bài: đÓ.“

(Giám thị ghi rõ tình trạng đề thi có mờ, sai sói, thiêu câu, trùng câu, nêu cô):

3 Thời gian tính giờ làm bài: Š hà

(CBCT không tính giờ làm bài trước giờ thi quy định mỗi ca thi: 7h30,8h00,9h30, 13h15 và 15h00, 18h00)

> Đại diện sinh viên xác nhận về thời gian tính giờ làm bài và tình trạng túi đựng

đề thi: (ÿ, ghỉ rõ họ tên & MSSV): Ae hel UR MANO AMOS US

4 Tinh hinh SV vi pham qui ché thi: (CBCT ghi rõ MSSV, họ tên, lý do vi phạm và

hình thức kỷ luật đối với SV vi phạm qui chế thi và yêu cầu SV ký tên)

Hình thức Chữ ký

xử lý k sinh viên

OAL) „ ọp / - -

2| 0á Neu Plaut Nagin = 25% [WS]

STT MSSV Họ và tên Lý do vỉ phạm

° | 206 poet vim ches ! = 2Y+x | hs

“| 0œ† |Ðz miệt fb Y - Zcx | Ch

6 / J ⁄

7

: ⁄

⁄Z

Trang 2

wy Thee VT Tdi ia

Du

STT MSSV Họ và tên Lý do vi phạm Hình

xử

thức Chữ ký

lý sinh viên

11

12

13

15

16

17

18

19

20

5 Bàn giao bài thi: Số túi đựng bai thi: Q/ ;

Cán bộ coi thi 1

(Ky & ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thỉ 2

(Ky & ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 3

(Ký & ghi rõ họ tên)

Số bài: bd nu - Số

Cán bộ coi thi 4

(Kỷ & ghi rõ họ tên)

tỜ: -._1:E

Người nhận bài

(Ky & ghi rõ họ tên)

Trang 3

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM

TRUONG ĐẠI HỌC KINH TẾ LUẬT

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BANG DIEM THI TRA NO

THI VOI LOP:T14503.BTR Mén thi:Kinh tế học cơ ban(45) Ngay thi:14/09/2014

CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM

STT MSSV Ho va tén NTNS Ky tén Điểm số Diém chữ Ghi chú

K13503BT006 Tran Minh Chau 30/08/1984) be Nam 0004966

K13503BT084 Hồ Phú Quốc 16/09/1982 A 5,0 5,0 Nain 0004958

USA co7 BG 4 o 1 le Thy Aliens Py D579 /43// la 4,0 Bồn: 7 agen, Hy Ned

10

Li

12

13

14

15

16

17

18

19

20

Can

Can b6 coi thi 2 + Hg CC-hi

SO sv vang mat: pe _ Số sv du thi: 3 Tong so bai: Tông sô tờ:

(Ký và ghi rõ họ tên)

bộ coi thí 1 :.„£ eT ae " <c (Ký và ghỉ rõ họ tên)

Cán bộ chấm thi 1

(Ký và ghi rõ họ tên)

HL<⁄

SW

(NT Tu {vu

Cán bộ chấm thi 2

(Ký và ghi rõ họ tên)

“ “

“oN Z1“ 11

Xác nhận của Phòng Khảo thí

& Đảm bảo chât lượng

Trang 4

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM

BANG DIEM THI LAN 1

LOP:T14503.BTR

Môn thi: Kinh tế học căn bản (3)

Ngày thi: 14/09/2014

Học kỳ I - Năm học 2014-2015

Gio thi: SM

Phòng thi: 1

STT MSSV Ho va tén NTNS_ jSố tờ| Ký tên |Điểm số| Điểm chữ| Ghi chú

ae cũng Tư Vườn tường ere

ef penta Dane Vin PT HH Han gu nen soạn nen 03195

“EÍ" ggBgTe Pian Neoc HH Ha die cae | 05/1088

th sai Hy vườn aT

i ec Hường S010/1985

pera ered wie wig oe vvevagnestusaravaveneseevenveeese ¬ S906 1982

"ẽ" run sườn NGG

17| KI4503BT017 |NguyễnThThy _ Duong |15/01/1987

“Sữa f Hoành Guốc th HH ni poco Sree

20| KI4S03BTU20 [Doan Ngge Bat | 24/01/1979 lbaweÐl

| Nain a“

is OMe cen

Rayo jon A

PAOD cyfoes Nam Wel

NOM

LCME L

Novae) LiNăm Năm | |Ba w&v|

bo viei| `

Trang 5

DAI HOC QUOC GIA TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRƯỜNG ĐẠI HOC KINH TE LUAT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BANG DIEM THI LAN 1 Hoc ky 1 - Nam hoc 2014-2015

LỚP:T14503.BTR Môn thi: Kinh tế học căn bản (3) Giờ thi:

K14503BT036 | Trần Hữu lệ 15/01/1975

Trang 6

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE LUAT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BANG DIEM THI LAN 1 Hoc ky 1 - Nam hoc 2014-2015

LOP:T14503.BTR Môn thi: Kinh tế học căn ban (3) Gio thi: 228A

Ngay thi: 14/09/2014 Phong thi: 1

[str] MSSV | Họ và tên IE NTNS |Só tờ | Ký tên |Điễm số| Điểm chữ| Ghi chú |

Số sv văng mặt: Ö4 Số sv dự thi: LA ¬ Tông số bài:.⁄4 Tông số tờ: fA ¬ Cán bộ coi thi 1 :#2ì xử a Hula 44 Thine ALF kh tre (Ký và ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thị 2 MT “hilly | ae 7 ae - (Ký và ghi rõ họ tên)

Cán bộ chấm thi 1 Cán bộ chấm thi 2 Xác nhận của Phòng Khảo thí (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) & Đảm bảo chât lượng

Trang 7

ĐẠI HỌC QUOC GIA TP.HCM

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LUẬT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BANG DIEM THI LAN 1 Hoc ky 1 - Nam hoc 2014-2015

Môn thi: Kinh tế học căn bản (3) Giờ thi: 2.E

STT MSSV Họ và tên NTNS |Số tờ| k Điểm số| Điểm chữ| Ghi chú

| K14503BT066 | Dương Hữu Nhân 11/12/1983 5,0 Nam

US

lña me |

HAAN

Trang 8

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM

TRUONG DAI HOC KINH TE LUAT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BANG DIEM THI LAN 1

LỚP:T14503.BTR Môn thi: Kinh tế học căn bản (3) Ngày thi: 14/09/2014

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Học ky 1 - Nam hoc 2014-2015

Phong thi: 2

MSSV NTNS 6|Diém chir Ghi chu

10/10/1982 K14503BT101 7

) Đên oe

) (Naya

V mm

VY

11a

TF

, Se SV dy thi: Pat ;

«e2 li€ Am“ dite

Can b6 coi thi 1: A (Ký và ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thị 2 : HES th “it Dug lS VN TQ TH HH 2 khe (Ký và ghi rõ họ tên)

>7 he .Ố.Ốố.ố ẻố Ố.Ốốố

Cán bộ châm thi 2 Xác nhận của Phòng

(Ky và ghi rõ họ tên)

Cán bộ cham thi 1

(Ký và ghi rõ họ HC

“St Aea

Kháo thí

& Đảm bảo chất lượng

Ngày đăng: 19/12/2017, 10:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w