TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Điểm Xếp
giải
(2) - Phòng GD&ĐT Cẩm Xuyên
Giáo viên dạy
chứng nhận
Sở giáo dục và đào tạo hà tĩnh
Trang 1 Khoá ngày 06 tháng 3 năm 2013
Trường THCS
1 302 Lê Thị Huyền trang 01/05/98 Cẩm Trung Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 15.00 Nhất
2 186 Lê Thị mai 06/05/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 13.50 Ba
3 196 Nguyễn Thị Thúy nga 16/02/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 13.00 Ba
4 142 Đặng Thị Hà lê 13/01/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 12.50 Ba
5 114 Lê Thị Thanh hoài 12/04/98 Cẩm Duệ Cẩm Xuyên Cẩm Duệ Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 12.50 Ba
6 224 Nguyễn Thị Hồng nhung 18/02/98 Cẩm Bình Cẩm Xuyên Cẩm Bình Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 12.50 Ba
7 106 Đặng Thị Ngọc hiệp 07/05/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 12.00 K.Khích
8 110 Phạm Thị hoa 15/05/98 Nghĩa Đàn Nghệ An Phúc Thăng Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 12.00 K.Khích
9 18 Nguyễn Thị Hằng châu 15/06/98 Cẩm Quang Cẩm Xuyên Nguyễn Hữu Thái Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 12.00 K.Khích
10 222 Hoàng Thị nhỏ 02/01/98 Cẩm Huy Cẩm Xuyên Huy Nam Yên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 12.00 K.Khích
11 248 Thái Thị phượng 08/05/98 Cẩm Thăng Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 11.00
12 48 Nguyễn Thị dung 20/08/98 Cẩm Nhượng Cẩm Xuyên Cẩm Nhượng Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 11.00
13 14 Dương Thị Thảo anh 18/08/98 Cẩm Mỹ Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 10.50
14 124 Phạm Nguyễn Khánh huyền 04/03/98 Cẩm Nhượng Cẩm Xuyên Cẩm Nhượng Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 10.00
15 166 Nguyễn Thị linh 23/02/98 Cẩm Thăng Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Ngữ Văn 9 Hồ Phương, Trần Thị Kim Quế 9.00
16 381 Đặng Khánh huyền 20/12/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 12.00 Ba
17 419 Bùi Phương nga 03/12/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 11.80 Ba
18 390 Trần Thị hương 06/02/98 Cẩm Thành Cẩm Xuyên Thành Vịnh Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 11.30 Ba
19 334 Nguyễn Ngọc Hoàng anh 06/02/98 Thành Phố Hồ Chí Minh Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 10.80 K.Khích
20 427 Trần Thị Bảo ngọc 09/02/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 10.00 K.Khích
21 471 Phạm Thị thủy 12/11/98 Cẩm Lĩnh Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 10.00 K.Khích
22 368 Đặng Thị hiền 11/08/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 10.00 K.Khích
23 400 Nguyễn Thảo linh 03/07/98 Cẩm Thăng Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 8.80
24 338 Nguyễn Thị anh 19/09/98 Cẩm Thăng Cẩm Xuyên Huy Nam Yên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 8.30
25 493 Nguyễn Thị Tường vi 04/09/98 Cẩm Dương Cẩm Xuyên Cẩm Dương Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 8.20
26 409 Trần Trà mi 21/08/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 7.90
27 366 Hoàng Như hằng 26/02/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 7.50
28 336 Trần Thị Nguyệt anh 29/11/98 Cẩm Thăng Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 7.20
29 417 Bùi Thị mỹ 17/02/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 6.70
30 351 Hà Thị Kim dung 02/09/98 Cẩm Hưng Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Tiếng Anh 9 Trần Thị Đức, Lê Thị Diệu Thúy 6.50
31 3 Hoàng Đức anh 16/03/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 15.50 Nhất
32 259 Nguyễn Văn thế 26/02/98 Cẩm Trung Cẩm Xuyên Cẩm Trung Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 14.50 Nhì
33 221 Nguyễn Đình quỳnh 28/03/98 Thạch Trị Thạch Hà Thị Trấn Cẩm Xuyên Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 14.00 Nhì
35 321 Đậu Mạnh tuấn 29/06/98 Nghi Xuân Thị Trấn Cẩm Xuyên Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 13.50 Ba
36 137 Ngô Thế hưng 03/03/98 Thị Trấn Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 13.00 Ba
37 145 Đậu Đăng khoa 17/11/97 Cẩm Thăng Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 12.75 Ba
38 119 Trần Thị huế 08/10/98 Cẩm Yên Cẩm Xuyên Huy Nam Yên Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 11.00 K.Khích
39 143 Nguyễn Đình khánh 24/04/98 Cẩm Hưng Cẩm Xuyên Thị Trấn Cẩm Xuyên Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 10.25
40 111 Nguyễn Đình hoành 12/10/98 Cẩm Hưng Cẩm Xuyên Hà Huy Tập Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 10.25
41 133 Nguyễn Kỳ hùng 07/02/98 Cẩm Bình Cẩm Xuyên Cẩm Bình Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 10.25
42 129 Phạm Thị huyền 31/03/98 Cẩm Nhượng Cẩm Xuyên Cẩm Nhượng Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 10.00
43 241 Nguyễn Phúc thành 02/01/98 Cẩm Bình Cẩm Xuyên Cẩm Bình Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 10.00
44 19 Phan Thị Minh ánh 14/07/98 Cẩm Nhượng Cẩm Xuyên Cẩm Nhượng Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 8.25
45 85 Trần Viết hải 26/03/98 Cẩm Bình Cẩm Xuyên Cẩm Bình Toán 9 Đặng Hải Giang, Nguyễn Thị Oanh 7.50
Hà Tĩnh, ngày 08 tháng 3 năm 2013
Giải nhất: 2 thí sinh Giải nhì: 2 thí sinh Giải ba: 12 thí sinh Giải khuyến khích: 9 thí sinh
Trong đó:
Số học sinh dự thi:
Số học sinh đạt giải :
45
, chiếm tỷ lệ: