1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Điểm giữa kỳ - Kế toán tài chính 3 diem giua ky

3 81 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 84,32 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Giảng viên: Trần Tuyết Thanh

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

ĐIỂM BÀI THI

ĐIỂM GIỮA

KỲ

ĐIỂM TRUNG BÌNH QUÁ TRÌNH

1 1554040006 Đặng Hoàng Anh 1,6 8,0 9,6 7,2 P P 7 0 8 10 10 8

2 1554040017 Phạm Lê Vân Anh 1,9 6,3 8,2 8,4 10 10 10 0 9 10 10 8

3 1554040018 Trần Kiều Anh 1,8 5,9 7,7 8,1 10 10 8 0 10 10 9

4 1554040026 Trần Liên Chi 1,5 8,1 9,6 6,9 0 0 8 8 10 10 10 9

5 1554040029 Nguyễn Thị Cúc 2,0 6,9 8,9 9,7 10 10 10 9 10 10 9

6 1554040032 Trần Thị Dung 2,0 6,5 8,5 9,4 10 10 8 10 8 10 10

7 1554040038 Võ Thùy Dương 1,5 7,9 9,4 6,6 0 0 8 9 10 10 9

8 1554040055 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2,0 5,8 7,8 9,5 10 10 10 10 8 10 10 8

9 1554040062 Trần Thị Thanh Hân 2,0 7,8 9,8 10,0 10 10 10 10 10 10 10

10 1554040064 Võ Thị Hiền 2,0 4,2 6,2 9,1 10 9 9 8 10 8,5

11 1554040068 Vũ Nghĩa Hiệp 2,0 6,2 8,2 9,3 10 9 8 10 10 10 8

12 1554040072 Nguyễn Thị Hòa 2,0 6,2 8,2 9,7 10 10 8 10 10 10 10

13 1554040074 Đặng Quốc Huy 2,0 8,8 10,0 9,5 10 10 8 9 10 10

14 1554040086 Nguyễn Thị Trang Kiều 2,0 8,3 10,0 9,7 10 9 10 10 10 10 9

15 1554040096 Nguyễn Thùy Linh 1,5 7,1 8,6 6,9 10 10 8 0 10 10 0

16 1554040097 Văn Ngọc Trúc Linh 2,0 8,8 10,0 9,4 10 10 8 8 10 10 10

17 1554040112 Nguyễn Thị Minh Năm 2,0 7,7 9,7 9,4 10 9 10 10 10 10 7

18 1554040113 Lâm ánh Ngân 2,0 7,0 9,0 9,4 10 9 10 8 10 9,5

19 1554040115 Nguyễn Thị Ngân 2,0 6,6 8,6 9,5 10 9 10 10 8 10 9 10

20 1554040116 Phạm Nguyễn Kim Ngân 2,0 8,1 10,0 9,1 10 9 7 9 10 10 10 8

21 1554040120 Lã Thị Bích Ngọc 1,8 6,4 8,2 8,0 10 10 0 8 10 10

22 1554040127 Đỗ Thị Thu Nguyệt 2,0 8,3 10,0 9,1 10 9 8 9 7 10 10 10

23 1554040132 Hoàng Thị Lan Nhi 2,0 7,2 9,2 9,3 10 9 7 9 10 10 10

24 1554040134 Nguyễn Diệp Nhi 1,8 6,7 8,5 8,2 10 10 9 0 10 10

25 1554040137 Phạm Hoàng Uyên Nhi 1,3 6,1 7,4 5,8 0 0 10 8 9 9 10 0

HỌ VÀ TÊN Môn Học/Nhóm: Kế toán tài chính 3 (KK51)

Trang 2

TRÌNH KỲ TRÌNH

26 1554040135 Phan Thân Hoàng Nhi 2,0 7,1 9,1 9,3 10 10 10 8 8 10 10 8

27 1554040141 Trần Thị Cẩm Nhung 1,5 3,7 5,2 6,8 10 10 0 0 8 10 9,5

28 1554040149 Nguyễn Thị Kim Oanh 2,0 7,9 9,9 9,5 10 10 9 10 10 8

29 1554040151 Lê Ngọc Phát 1,9 6,2 8,1 8,8 10 9 10 8 10 5,5

30 1554040152 Châu Nhật Phong 2,0 6,8 8,8 9,3 10 9 10 10 7 10

31 1554040154 Phan Thị Thanh Phụng 2,0 7,8 9,8 9,6 10 10 8 10 10

32 1554040155 Bùi Minh ái Phương 2,0 7,8 9,8 9,1 10 9 9 8 10 10 8

33 1554040158 Nguyễn Thị Lan Phương 2,0 6,3 8,3 9,7 10 9 10 10 10 9

34 1554040161 Trần Thị Thanh Phương 2,0 7,0 9,0 9,5 10 9 10 8 10 10

35 1554040165 Võ Thị Quyền 2,0 6,6 8,6 9,4 10 10 10 10 10 7,5 8

36 1554040169 Phạm Thị Lê Quỳnh 2,0 5,9 7,9 9,3 10 9 8 10 10 9

37 1554040170 Vũ Thị Như Quỳnh 2,0 5,4 7,4 9,6 10 10 8 10 10

38 1554040171 Nguyễn Viết Trường Sinh 1,7 5,6 7,3 7,5 10 9 10 10 0 6

39 1554040172 Nguyễn Hùng Sơn 1,9 7,0 8,9 8,7 10 10 5 10 7 10

40 1554040183 Lê Thị Phương Thảo 1,9 7,6 9,5 8,8 P P 9 9 7 10

41 1554040186 Nguyễn Thị Kim Thảo 2,0 7,3 9,3 9,3 10 10 9 10 8 10 10 7

42 1554040188 Trần Thị Thảo 2,0 6,7 8,7 9,3 10 10 9 9 10 10 7

43 1554040191 Nguyễn Phượng Thiên 1,8 7,0 8,8 8,3 10 10 0 8 10 10 10

44 1554040193 Tạ Thị Kim Thoa 1,9 3,2 5,1 8,3 10 10 10 0 10 10

45 1554040195 Nguyễn Thị Thuận 1,9 8,8 10,0 8,6 10 9 10 8 8 10 4 10

46 1554040201 Trần Thị Ngọc Thùy 1,8 5,2 7,0 8,1 10 10 9 8 0 10 10

47 1554040202 Phạm Bùi Thị Thu Thủy 2,0 8,8 10,0 9,1 10 9 10 10 10 10 5

48 1554040197 Nguyển Thị Thanh Thúy 2,0 8,3 10,0 9,3 10 9 10 8 9 10 9 9

49 1554040212 Lê Trần Cẩm Tiên 2,0 6,3 8,3 9,7 10 10 9 9 10 10 10

50 1554040213 Thái Cẩm Tiên 1,8 8,3 10,0 8,0 10 10 10 0 8 10

51 1554040214 Phạm Phú Tính 2,0 9,4 10,0 9,3 10 9 10 10 10 7

52 1554030215 Ninh Thị Thu Trang 1,0 5,2 6,2 4,6 0 0 0 8 0 10 10 9

53 1554040225 Trần Thị Bảo Trân 2,0 6,6 8,6 9,5 10 10 9 10 8 10 10 9

54 1554040227 Bùi Thị Ngọc Trinh 2,0 4,6 6,6 9,4 10 10 10 8 8 10 10 9

55 1554040238 Phạm Thị Kim Trúc 2,0 5,1 7,1 9,3 10 10 7 10 10 10 8

56 1554040249 Nguyễn Cẩm Tú 1,5 5,6 7,1 6,8 10 9 8 0 5 8,5 7

Trang 3

TRÌNH KỲ TRÌNH

57 1554040243 Đoàn Thị Thanh Tuyền 1,1 7,2 8,3 5,0 0 0 10 0 10 10

58 1554040251 Nguyễn Thị Phương Uyên 2,0 5,1 7,1 9,5 10 9 10 9 10 9

59 1554040256 Đàm Thị Hồng Vân 2,0 9,8 10,0 9,6 10 10 8 10 10 10 9

60 1554040260 Hồ Phương Tường Vi 2,0 6,3 8,3 9,6 10 10 8 10 10

-BÀI 3 MSSV 1, 2, 3, 4, 5 C2, BTTH 3 31,0

BÀI 6 0, 1, 2, 6, 7 5.3, 5.4 30

Ngày đăng: 17/12/2017, 03:32

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w