1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO - NGUYỄN HỮU NGHĨA ID_SE_Practice

8 118 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 731,55 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 1

Thực hành Thẩm ñịnh nội dung ñơn ñăng ký

kiểu dáng công nghiệp

Lê Ngọc Lâm Trưởng phòng Kiểu dáng công nghiệp

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 2

KDCN ñăng ký: bao gói 3-2005-999 Nộp ngày 03.11.2005

KDCN ñối chứng

3-2005-490 Nộp ngày 30.05.2005 Công bố 25.08.2005 1

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 3

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 4

KDCN ñăng ký: bao gói 3-2006-981 Nộp ngày 25.08.2006

KDCN ñối chứng

3-2006-498 Nộp ngày 08.05.2006 Công bố 25.07.2006 2

KDCN ñăng ký: ghế

Trang 2

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 7

3-2002-374

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 8

KDCN ñăng ký: xe máy 3-2005-1077 Nộp ngày 03.11.2005

KDCN ñối chứng 3-2005-525 Nộp ngày 03.06.2005 Công bố 26.09.2005

4

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 9

3-2005-1077

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 10 3-2005-1077

Trang 3

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 13

KDCN ñăng ký: mũ bấc 3-2006-446 Nộp ngày 26.04.2006

KDCN ñối chứng

trang web

http://web.archive.org/web/20060206114434/http://

www.diggerhistory.info/pages-uniform/shako.htm,

công bố 06.02.2006

5

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 14

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 15

trang web

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 16

KDCN ñăng ký

Trang 4

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 19  2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 20

KDCN ñăng ký ðơn số 3-2006-499 Nộp ngày 08.05.2006

KDCN ñối chứng D1: 3-1996-90801, nộp 30.12.1996 Công bố 25.10.1997 D2: 3-1999-255, nộp 01.04.1999 Công bố 26.07.1999

6

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 21

3-2006-499

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 22 3-2006-499

Trang 5

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 25  2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 26

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 27

Các KDCN ñăng ký ðơn số 3-2006-289 nộp ngày 15.03.2006 ðơn số 3-2006-334 nộp ngày 24.03.2006 ðơn số 3-2006-511 nộp ngày 09.05.2006 ngày ưu tiên 09.11.2005

7

KDCN ñối chứng

trang web

http://www.hondaitalia.comMOTO/dafault.htm,

ngày 05.12.2005

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 28

3-2006-289

Trang 6

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 31  2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 32

!

Xử lý các ñơn ñăng ký nêu trên như thế nào?

KDCN ñăng ký: túi ñựng dung dịch truyền ðơn số 3-2007-673 Nộp ngày 20.05.2007 Ngày ưu tiên 21.02.2007 chủ ñơn: Otsuka pharmaceutical factory, Inc.

8

KDCN ñối chứng ðơn số 3-2007-674 Nộp ngày 21.05.2007 Ngày ưu tiên 22.11.2006 chủ ñơn: Otsuka pharmaceutical factory, Inc.

Trang 7

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 37

3-2007-674

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 38

KDCN ñăng ký: bồn cầu ðơn số 3-2002-563 Nộp ngày 06.09.2002

KDCN ñăng ký: bồn cầu ðơn số 3-2002-564 Nộp ngày 06.09.2002

9

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 39

3-2002-563

3-2002-564

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 40

3-2002-563

3-2002-564

KDCN ñăng ký: Ô tô

ðơn số 3-06-404

Trang 8

 2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 43  2008 Lê Ngọc Lâm Cục Sở hữu trí tuệ 44

Honda Motor Co., Ltd

(71) Current Owner:

An automobile (54) Article/Product

Name:

GPO Box 3898 SYDNEY NSW 2001 Address For Service:

SPRUSON & FERGUSON (74) Agent/Attorney:

12-08 (51) Classification:

(62) Divisional Of:

(40) Certified:

(43) Published:

2006.08.07 (45) Registered:

2006.04.11 (22) Lodged:

2011.04.11 Renewed to Date:

Registered Status:

Tư liệu KDCN tìm ñược

(21) Design Number 200611502

Kết luận?

Câu hỏi?

lnglam@yahoo.com (04) 858-64-53

Ngày đăng: 15/12/2017, 18:09

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w