RƯỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƯƠNG
HOA ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC
0-0-0 -
DANH SACH HOC VIEN CAO HOC KHOA 5
Chuyén nganh: Quan tri Kinh doanh
hunks Fa Pink
Lớp: 12CH04
Môn: n i nh
Học kỳ: II năm 2012 - 2013
Mã môn học: 902102013
GV: TS Ngô Quang Huân
(“2z
/
4 anno ent Cao My Ding
IS _|120000033 Dang Van
|
(Ding
6 120000034 Phan Van — s co ch
7 120000035|Vương Thái
| oo | _|120000039 |Lé Thi My
10 120000044 Nguyễn Thanh _
II 120000048|Trần Thị Thu _
13 (120000079 Nguyễn Thị |
14120000091 V6 Thao _
Mã số
1120000003 Lé Thi Hoang Anh
` -112 000000 phim Hoàng Anh
Hằng _
ch jHiển _
12 |120000064 là Thị Ngọc ¡Hương | ee ee ee †
_ Ngày
| Sinh
| + 0U1187
_ 14/08/70 |
Đề
-_ Số
| 24/05/73 |
15/04/88
nh
|
! 18/02/75 | — 20/03/82
— g 06/02/81
|
| 13/11/76
_ Nguyên | 12/08/77 |
‘ + lPgen 19/1088 a
17/11/76 |
Loan - 2 28/02/88 | | =
|
J120000043 Đoàn Thị Lệ Hằng _ 1 TQ ay
05/04/88
T7
sh ty | Chrky | 40% l2 ie ae ia Geen =Ầ au
| | or FO bay —_
6 | 9 | AB yt he
| | pF J 6 {Gah Cau
1 cai) 6 “Be we _bại đu
# | đ | bie an lạ
5 Sau đại
1:
c¬ 6 | Sib Nara hi
| Š | pÿ [62 [ben bạ
Se Te ie ka
Trang 2_ ƒ
A03 Riv Tai olutl>
| | |» Điểm TR
Ma sé | Ngay | De |Sé_ Phanl | Phin2 | piém Ghi
STT HV _ & Tên _ Sinh Số | tờ | Chữký 4% Go.% | Chữ chú
15 120000095|Tạ Công Nhàn | 20/09/83 | a aE KT lige tf
16 |120000102 Nguyễn Thị Hồng [Nhung |1983 — L | 6 & đ,Ÿ | but fa
17 120000105 |Théi Thanh Phong 22/10/75 ei! | 6 `6 2i ( Na 6u I8 120000108|HuỳnhThanh Phong 23/09/85 | - | I - & | CG ớ, 0 Cal +
20 _120000112|Trin Xuan SH ee Sli lan ai, | 640 | bai
21 |120000113|Tran Thi Yén | Phong met | : | “ # 2 0 7 Lzay
26 120000132 Nguyén Dinh Thin 28/12/80 | 6| % lố ig fan
27 120000135 Vuong Thi Minh [Thu 23/04/84 | pe Bt | 6,6 bau bau
28 120000140|Nguyễn Thị Bgh [ủy — 210979 mã | : | 2 3 t at Grd bau hai
so 2000014 LêNgyền _ ` Thứ se | i ee 8 Gu dam!
30 |120000143 Phan Hà Như \ Imay „12/11/80 li | To N | 4 | a ý Day, ce
32 120000146 |Ly Viet _ Joàn _ eis | i i 6 hộ b, š _ ly dam
4 |120000161 oan Quang Trung ewan L | | | FL Hoe [ted hại | |
Trang 3Ade 0ˆ (ki dai bind
Mã số _ Ngày Số “Phần! Phan2 ¡ Điểm Ghi
|STTL_ HV & Tên Sinh Đi cờ Chữký, Led _ é0.% Chr chú
37 /120000185NgôThạnh An 07/05/78 a ae gaan ta |
| Da : +
39 _ 120000190 Lê Minh iy eas Đảo - 16/09/76 | _ to et SAA
40 120000194|Truong Hing (Ha |14/03/82 Ƒ i % a a b- bay Aa
_
42 120000201LươngTrung [Hiếu - 24/11/89! pee ea 2 P 12 âu fm
43120000203 /Nguyén Xuan (Hương 10/09/77 peel es 6s : 3 4 BS bay dan
44 120000206 Nguyén Manh _Khiét | 11/06/63 | bee Cae ee Cau SN
46 120000215|Nguyễn Phương |Nghiệp 11/02/83 _ i ee ⁄ | 6¡È Sau 4l
47 120000221 Nguyễn LêKim |Phượng 02/07/87 †- ————— - Sen + | | † ( Cau Sad |
49 lam Huynh Tran Toàn n Thắng | 15/03/76 | | le ite ae a 4 pee |) % xã bay bon |
30 120000227| Nguyễn Thị Phươi Thảo | 28/ 11/76 : TIỂU: 6 | ù ? % bu am
51 120000228|Phạm Bá Thiệp 071076 , _ | ta
32 _ |120000238 Nguyễn Minh | Tun _—m | 7 | 7 6 ee A > : Ÿ MẸ lo yon
53 — 120000239 Trương LêNgọc Tường | 13/11/87 — Si 2 acc San May
54 120000240 Truong Lé Ngoc _|Tuyén 13/06/84 | | > Oo Si Nam
5 ppoecens Net Hồng [Son 27/0489) ê 6 oe | 6.0 Sas y
56 _ /120000266 Trịnh Thị Huyền 25/12/78 | | É | Lo | bi O CHU
GV Wins thr
Ny? bang tian
T ngs HV du thi:
T ngs HV vƒng: