Các tính từ thông dụngbig to small / little nhỏ fast nhanh slow chậm good tốt bad xấu expensive đắt cheap rẻ thick dày thin mỏng narrow hẹp wide rộng loud ầm ĩ quiet im lặng intelligent
Trang 1Các tính từ thông dụng
big to
small / little nhỏ
fast nhanh
slow chậm
good tốt
bad xấu
expensive đắt
cheap rẻ
thick dày
thin mỏng
narrow hẹp
wide rộng
loud ầm ĩ
quiet im lặng
intelligent thông minh
stupid ngốc nghếch
wet ướt
dry khô
heavy nặng
light nhẹ
hard cứng
soft mềm
shallow nông
Trang 2deep sâu
easy dễ
difficult khó
weak yếu
strong khỏe
rich giàu
poor nghèo young trẻ
old già
long dài
short ngắn
high cao
low thấp
generous hào phóng mean keo kiệt true đúng sự thật false sai sự thật beautiful đẹp
ugly xấu
new mới
old cũ
happy vui
sad buồn
Trang 3safe an toàn
Trang 4dangerous nguy hiểm
early sớm
late muộn
light nhẹ
dark tối
open mở
closed / shut đóng
tight chặt
loose lỏng
full đầy
empty trống rỗng
many nhiều
few ít
alive còn sống
dead đã chết
hot nóng
cold lạnh
interesting thú vị
boring nhàm chán lucky may mắn
unlucky kém may mắn important quan trọng unimportant không quan trọng right đúng
wrong sai
far xa
near gần
clean sạch
dirty bẩn
nice đẹp
nasty bẩn thỉu
pleasant dễ chịu
unpleasant không dễ chịu excellent xuất sắc
terrible kinh khủng