1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

danh sach nhung nguoi thuoc dien dac cach trong ky tuyen dung cong chuc tinh nam dinh 2011

2 126 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 59,1 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

HOI DONG TUYEN DUNG CONG CHUC

DANH SÁCH NHỮNG NGƯỜI THUỘC DIỆN TUYẾN ĐẶC CÁCH TRONG KỶ TUYẾN DỤNG CÔNG CHỨC TỈNH NAM ĐỊNH - NĂM 2011

Đào tao chuyện môn Tên Đổi r Mã Mã

năm zin thường DỦ Tên tườngĐÐt( [trình độ ngành ĐT loại tối| V é tiền ‘én dur wtuyén| tuvén| °h” „

nghiệp| tuyên trết fe) (2) (3; (4 fs £6) {?) (8) (9) (29; (j1) (i2) (I3) (14)

3 |Lễ Thị Khải Hoan | 28/02/1982 | x Mg Lic ND ĐH Nang nghigp HN] ThS¥ trồng cụ Ta 1.5 L.& | S¿NN&PTNT

4 |Trần Văn Hoa (0/01/1980 Trực Thái, Trực Ninh ĐH Lâm nghiệp ThSỹ Lâm học KI.V PhS} 19 | (9.2 | S¿NN&PTNT

ca - ee - ĐIi Nông nghiệp LIN - Chăn nuỏi - vi:

3 [Triệu riệu Th Thị Ngoan 28/01/1984 K Hop Hung Vu B op Hung Vu Ban (ĐH Nông Lâm TN) ThS¥ (Chăn nuôi thú y) CV Ths} 1.10 {1.50.3} SONN&PTNT

6 |Lương Thanh Tùng | 98/02/1981 Xuân Kiên, Xuân Trường | ĐH Nông nghiệp | | Th§ỹ Thú y CV Canh 1.10 | 1.10.3 | Sơ NN&PTNT

- ans - vàn: Công trình thuỷ " TN loại or

9 |Trần Trung Sinh | 03/3/1983 Hải Án, Hải Hậu | OH Griggs (HoaKỳ)| Th$y | SẺ Hàn CV | ThS | 32 | 3.2 | SửTảrchinh

L1 [Nguyễn Thị Xuyến | 10/01:1984 | x | Tân Thịnh, Nam Trực ĐHLâmnghip | Ths? Lâm học CY Ths¥ 5.1 5.1 | So Khoa hoc CN

Trang 2

(1) ⁄2) (3s f4} £3) #6) fe) (8) ) i 1!) (12) (i3) fia}

13 |Trần Thị rn Nga | 1316989] x | MỹPhúc Mỹ Lộc DH Supham HN | DH | Cingtécxahai! Gidi] cv | TN! | go | gg | Stee dong

v ĐH Bách khoalIN {Viên ~ | Công nghệ Sinh ` og

l§ Nguyễn Thị Thúy Hàng | I102/1987| x [PPbmPmaEhing TeNB[ Viện ĐHMởHN | ĐH | S888 | Gái | cy | TlH | 76 | zø | seve

16 |Đặng Thái Son | 06/12/1985 Nam Trực, NĐ ĐH †hẻdụcTT | BH |Giáo dục hếchấ| Giỏi | CV ee a4 | 84 N

I7 |Vũ Thanh Phượng| 18/01/1986 Ì x | TTr1iễu Đề Nghĩa Hơng | ĐH Nông nghiệp HN | Thầÿ | Quản lý đắt đai cy | thsy | ier | tối | VI ah

18 |Trần Thí Phượng 18/11/1987 | x Quang Trung, Vụ Bản DH Neve Thái ĐH Quản lý đất dai | Giỏi | CV Ti 19,5 19.4 | Huyền Mỹ Lặc

19 |Nguyễn Thị rn ` eee Bình { 0841982 | x Yên Xá, Ý Yên | ĐH Nông nghiệp HN| ThS¥ mane n CV | thse | 19.7 | 19.7.1] Huyen Mỹ Lc

"ee 600890 - IN loại #89 99, 08x40 tiuyện Hãi Hậu

20 |Boan Thi Lan Hương | 08/3/1988 | x | Nam Cường Nam Trục | ĐH Lao động Xãhội| ĐH | Củng tác xã hội | Giỏi | CV giỏi 23.4 |2542| (Thi khoa

"—`.)))),).),), Ô.Ô :::::::(dá- Hee [Lai S —s De eve sec CONTIG snes ' HN ` ae 4; ¬ ek „n1 cra age ĐH Nông nghiệp HN và Trồng trọt Thầy, tree tre

22 |Tran Thi Lương | 18/9/1984 | x | Hải Phương, Hải Hậu ĐH Nha ha Trang BH Cong ne tực [ Khá | CV |Contietsỹ| 25.10 |25101Ƒ Huyền tái Hậu

x ; ` Thông tin - Thư a | TNlon | |

Nam Dinh, ngay 24 thang 8 nam 2011

" GIÁM ĐÓC SỬ NỘI VỤ

Trần Tắt Tiệp

- HOI ĐÔNG TUYẾN DỤNG CÔNG CHỨC

Ngày đăng: 11/12/2017, 09:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w