Đầu tư vào công ty liên kết.. Các khoản phải trả... Tông Giám độc LÊ HOÀNG ANH.
Trang 1
BANG CAN DOI KE TOAN
Từ ngày 01/01/2013 đến ngày 31/03/2013
Don vi tinh: Déng VN
A Tài sản ngắn hạn (100=110+120+130+140+150) 100 353,057,916,467 | 433,105,668,899
L Tiền và các khoản tương đương tiền 110 4.201.184.097 | 66.799.504.417
2 Các khoản tương đương tiền 112 - -
IL Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 | v.02 2,000,000,000 2,000,000,000
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) (2) 129 - -
1 Phải thu của khách hàng 131 121,645,123,157 140,158,020,140
2 Trả trước cho người bán 132 25.780.143.781 8,881,880,609
3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133 - -
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 83,417,191,612 83,463,997.196
6 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) 139 (16,500,000,000)| (16,500,000,000)
2 Dự phòng giảm giá hang ton kho (*) 149 - -
V Tai san ngan han khac 150 7,867,757,349 9,892,989,886
1 Chi phi tra trước ngắn hạn 151 - -
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 672,826,989 2,358,762,842
3 Thué va cac khoan khac phải thu Nhà nước 154 V.05 2,492,821,309 2,492,821,309
4 Tài sản ngắn hạn khác 158 4.702.109 051 5,041,405 ,735
B Tài sản dài hạn (200=210+220+240+250+260) 200 270,861,954,203 | 263,182,401,379
I Cac khoan phai thu dai han 210 - -
1 Phai thu dai han cua khach hang 211 - -
2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212 - -
4 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) 219 - -
1 Tài sản cố định hữu hình 221 | V.08 10.664.492.075 | 11,937,045,434
- Nguyên giá 222 15,039,832,626 15,732,356,251
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 | V.09 - -
- Nguyên giá 225 - -
- Giá trị hao mòn luỹ kế(*) 226 - -
Trang 2
3 Tài sản cô định vô hình 227 |V.10 - -
- Nguyên giá 228 - -
- Giá trị hao mòn luỹ kế(*) 229 - -
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 |V.1I 2,111,211,763 2,111,211,763
- Giá trị hao mòn luỹ kế(*) 242 - -
IV Cac khoan dau tu tai chinh dai han 250 254,005,200,000 | 247,324,770,000
2 Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh 252 25,300,000,000 | 25,300,000,000
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài han (*) 259 - -
3 Tài sản dài hạn khác 268 - -
Tổng cộng tài sản (270= 100 + 200) 270 623,919,870,670 | 696,288,070,278
Nguồn Vốn - -
4 Thuế & các khoản phải nộp Nhà nước 314 |V.16 37,276,955 55,168,198
5 Phải trả người lao động 315 - -
7 Phải trả nội bộ 317 - -
9 Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác 319 | V.18 11,020,704,965 14,041,060,844
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 - -
1 Phải trả dài hạn người bản 331 - -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 - -
3 Phải trả dài hạn khác 333 - -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 |V.21 46,582,695 59,196,924
6 Du phong tro cap mat viéc lam 336 - -
7 Du phong phai tra dai han 337 - -
8 Doanh thu chưa thực hiện 338 - -
9 Quy phat trién khoa hoc va céng nghé 339 - -
Trang 3
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu All 200,000,000,000 | 200,000,000,000
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 - -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 - -
11 Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 422 - - IIL Nguôn kinh phí quỹ khác 430 - -
Tổng cộng nguồn vốn (440 = 300 + 400) 440 623,919,870,670 | 696,288,070,278
Ké toan
PHAM THI HAI YEN
Kế toán trưởng
LÊ HOÀI THU
Lập ngày tháng HĂM
Tông Giám độc
LÊ HOÀNG ANH