1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Danh sách sinh viên thôi học từ học kỳ 1 năm học 2015-2016 - Đào tạo tín chỉ - Phòng đào tạo - Trường Đại Học Bà Rịa Vũng Tàu qd892 ds thoi hoc

9 95 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 17,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nguyén Thi Chim Lang.

Trang 1

TRUONG DAI HQC BA RIA-VUNG TAU

PHONG DAO TAO&QLSV CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH SINH VIÊN THÔI HỌC

TỪ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2015-2016 - ĐÀO TẠO TÍN CHỈ

(Đính kèm Quyết định số 892 /QĐ-ĐHBRVT ngày 04/9/2015 của Hiệu trưởng Trường ĐHBR-VT)

ĐTBC

HK2 hệ 10

1 Đại học chính quy

I.1 Khóa 2012

2 | 12030056 |Nguyễn Thị Thuy Dương | 22/01/1994 0.00 | DHI2DN

3 12030083 |Đỗ Thanh Hà 13/12/1993 0.00 | DHI2DN

4 | 12030304 |Võ Văn Hậu 03/08/1993 0.00 | DHI2XD

5 | 1152010140 |Phan Đăng Nam 21/01/1993 0.00 | DHI2HD

6 | 1154020050 |Nguyễn Thị Kim Trang | 30/09/1993 1.06 | DHI2DN

12 Khóa 2013

2 | 13030416 |Lê Công Cường | 10/12/1995 0.00 | DHI3XD

3 13030682 _ |Nguyễn Hoàng Dũng | 28/10/1995 1.26 DH13TD

4 13030167 [Nguyễn Thị Giang | 21/07/1995 0.00 | DHI3KC

s | 12030106 |Hoàng Xuân Hà 17/10/1993 0.72 DH13LG

6 | 13030585 |Nguyén Hoàng Hải 11/09/1994 0.00 DHI13HI

7 | 13030195 |Nguyễn Duy Hào 11/11/1994 0.99 | DHI3DD

§ | 1152010066 |Đinh Quý Hậu 20/02/1992 0.00 DHI3HI

10 | 13030788 |Mai Thành Lập 26/08/1995 0.00 | DHI3DN 1l | 13030677 |Châu Thị Hải My 23/01/1995 0.00 | DHI3M2

12 | 13030787 |Nguyễn Thị Ngọc 27/07/1995 136 _ | DHI3DL

13 | 12030274 |Nguyễn Thị Tuyết Ngọc 14/12/1993 0.00 | DHI3DL

14 | 12030155 |Võ Phạm Phương Thành | 22/05/1992 0.10 | DHI3DN l5 | 13030663 |Hoàng Thị Mỹ Tiên 30/04/1994 0.00 DHI3DL I.3 Khóa 2014

3 | 14030119 |Nguyễn Văn Chiến | 21/04/1996 0.00 DHI4TD

5 14031073 |Thành Thị Cương | 30/01/1993 0.00 DHI4TP

6 | 14030200 |Châu Văn Đại 03/08/1995 0.00 | DHI4CK

8 | 14030767 |Đinh Thị Hồng Dân 07/11/1996 1.05 DHI4KC

9 | 14030191 |Lê Thanh Đào 22/10/1996 0.52 DHI4LG

10 | 14030608 |Nguyễn Tiến Đạt 18/05/1996 0.00 DHI4TD

; 14030201

Dung

1/6

12/02/1994 0.00 DH14XD

Trang 2

STT Mã SV Họ Tên Ngày sinh học tập Lớp Ghi chu |-

HK2 hệ 10

15 14031133 |Thái Công Anh Dũng 20/08/1996 0.00 DHI4LT

16 | 14030437 |Phan Thị Bảo Duyên | 24/04/1993 0.00 DHI14N3

17 | 14031027 |Hoàng Hà Giang | 28/05/1996 0.00 DH14D2

18 | 14030842 |Nguyễn Huỳnh Giao 27/07/1996 0.00 DH14LG

19 13030134 |Phạm Ngọc Giàu 16/10/1995 0.00 DH14M3

20 | 14030391 |Lê Hoàng Hải 01/10/1996 0.32 DH14HI

21 14030292 |Vũ Hoài Bảo Hân 06/12/1996 0.48 DHI4DN

22 | 14031147 |Phạm Thanh Thúy Hằng 27/01/1996 0.00 DHI14DI

23 14030062 |Trương Ngọc Hậu 19/10/1996 0.00 DHI4D1

24 | 14031026 |Lê Đặng Ngọc Hiền 21/10/1996 0.00 DH14QD

25 | 14030122 |Trịnh Thị Thu Hiền 15/03/1996 0.00 DHI4NI

26 14030890 |Nguyễn Thế Hiển 04/12/1996 0.00 DH14DN

27 | 14030259 |Trần Thị Hiệp 09/10/1996 0.00 DH14DI

28 | 14030172 |Nguyễn Minh Hiếu 10/10/1996 0.00 DHI4DT

29 14030087 |Nguyén Trung Hiếu 30/05/1996 0.00 DHI4DT

30 | 13030728 |Mai Thanh Hòa 02/02/1995 0.00 DHI4TD

31 14031045 |Lương Thanh Hoài 03/11/1996 0.00 DH14QS

32 | 14030268 |Nguyễn Văn Hoàng | 11/05/1996 0.00 DH14CM

33 14031139 |Phạm Huy Hoàng | 29/09/1994 0.00 DHI4CK

34 | 14030566 |Trần Minh Hoàng | 18/10/1996 0.00 DHI4LT

35 14030363 |Trần Ngọc Hoàng | 10/12/1996 0.00 DHI4MT

36 | 14030510 |Bùi Công Huân 24/11/1996 0.00 DHI4MT

37 | 14030171 |Hồ Chánh Huy 25/08/1996 1,68 DHI4KT

38 | 14031171 |NguyễnMinh Huy 21/04/1996 0.00 DH14H2

39 | 14031011 |Dinh Thị Huyên | 01/01/1996 0.00 DH14KT

40 | 14030298 |Phạm Thanh Huyên | 08/08/1995 1,09 DH14VH

41 14030522 _|Huynh Quéc Kha 09/09/1995 0.00 DHI4LT

42 | 14030204 |Nguyễn Đình Nguyên Khang | 28/11/1995 0.00 DHI14DI

43 14030898 |Nguyễn'Văn Khiên 15/03/1996 0.00 DH14DC

44 | 14030002 |Trương Anh Kỳ 21/08/1996 2.25 DHI14DI

45 | 14031275 |Nguyễn Văn Lâm 25/02/1996 0.84 DH14LG

46 | 14030273 |Nguyễn Thanh Liêm 18/11/1996 0.00 DHI14D1

47 | 14030210 |Nguyễn Thị Thúy Liên 16/11/1996 0.00 DHI14HI1

48 | 14031089 |Trần Hữu Linh 04/06/1996 0.00 DH14H2

49 | 14030586 |Mach Anh Loan 01/11/1995 0.00 DH14D2

50 | 14030701 |Bùi Văn Long 08/08/1995 0.00 DH14CK

51 14030622 |Nguyễn Thị Hương Mai 19/12/1995 0.00 DH14N3

52 | 14030762 |Trần Nhật Minh 05/06/1996 0.00 DH14D2

53 14030857 |Nguyễn Hoàng Nam 13/04/1996 0.00 DHI4CK

54 | 14030933 |Phạm Hải Nam 28/10/1996 0.00 DHI4TP

55 14031012 |Nguyễn Thị Ngọc Ngân 23/11/1995 0.00 DHI4TL

56 | 14030707 |Tran Thi Ngân 12/08/1996 0.65 DH14M3

| 57 14030621 |Phan Nguyễn Gia Nghỉ 15/12/1996 2.05 DH14D2

2/6

Trang 3

DTBC

STT Ma SV Ho Tén Ngay sinh học tập Lớp Ghi cha

HK2 hé 10

59 14030538 |Nguyễn Thị Ngọc Nhiều 31/03/1996 0.00 DH14D2

60 14031000 |Lê Phương Như 04/08/1996 2.29 DHI4KT

61 14031279 |Nguyễn Hoàng Xuân Như 25/06/1996 2.05 DHI4N2

62 14031146 |Lê Thị Ngọc Nhung | 26/04/1994 1.88 DH14KC

63 14030529 |Lê Đức Phú 07/07/1996 0.00 DH14CK

64 14030813 |Nguyễn Trọng Phúc 07/10/1995 0.00 DH14KC

65 14030274 {Lam Dam Phùng 19/12/1996 0.00 DHI4N2

66 14030142 |Nguyễn Hoàng Phương | 13/12/1990 0.00 DHI4HI

67 14031002 |Nguyén Hao Quang | 23/09/1996 2.18 DH14MT

68 14031136 |Tran Minh Quang | 25/10/1995 1,64 DHI4CK

69 14030805 |Phạm Duy Tân 02/03/1995 0.00 DH14CD

70 14030243 |Nguyễn Nhật Thanh | 20/06/1996 0.96 DH14D1

71 14030194 |Nguyễn Vy Ngọc Thanh 19/12/1996 0.00 DHI4TL

72 14031095 |Văn Dung Kim Thanh | 25/01/1996 0.00 DHI4LG

73 14030994 |Bùi Đức Thành | 25/03/1996 0.85 DH14DN

74 14030378 |Lê Đắc Thành | 06/11/1996 0.00 DHI4DI

75 14030738 |Phạm Kim Thành | 08/06/1996 2.41 DH14H2

16 14030818 |Lé Van Thao 01/09/1996 0.00 DH14CM

T1 14030794 |Lê Hoàng Phương Thảo 19/10/1996 1.88 DH14D2

78 14030528 |Nguyễn Hoàng Mai Thảo 02/08/1996 2.35 DH14D2

79 14030491 |Nguyễn Thị Kim Thảo 01/08/1995 0.00 DH14DN

80 14030812 |Nguyễn Thị Phương Thảo 08/10/1992 0.34 DH14MI

81 14030650 |Nguyễn Van Thién 04/08/1996 0.00 DH14CK

82 14030346 |Kim Văn Thiện 20/03/1996 0.00 DH14DT

83 14030168 |Lý Hữu Thiện 18/07/1995 0.08 DH14DT

84 14030429 |Lê Thiện Anh Thư 01/03/1996 0.16 DH14D1

85 13030501 |Nguyễn Thị Huế Thư 18/04/1995 0.85 DH14M3

86 14030419 |Trần Thị Thanh Thúy 06/09/1996 0.12 DH14D1

87 14030251 |Trần Thị Thủy 02/11/1995 0.00 DH14N3

88 14031165 |Nguyễn Khánh Thụy 03/01/1996 0.00 DHI4DI

89 14031003 |Trần Thanh Toàn 10/04/1996 0.96 DHI4MT

90 14030828 |Trần Quốc Toản 28/10/1996 0.00 DHI4CM

91 14030079 |Vũ Thị Mỹ Trân 29/06/1996 0.35 DHI4D1

92 14030773 |Nguyễn Thị Hồng Trang 31/08/1996 1.79 DHI4TP

93 14031070 |Trần Thị Duyên Trang 08/09/1996 2.44 DH14QD

94 14030736 |Trần Thị Huyền Trang 01/11/1996 0.00 DH14QD

95 14030730 |Vũ Thị Thùy Trang 10/10/1996 0.00 DHI4TP

96 14030077 |Nguyễn Thị Hiếu Trinh 12/01/1996 0.00 DH14QD

97 14030177 |Trần Thị Tuyết Trinh 20/07/1996 0.00 DH14DI

98 14030819 |Nguyễn Văn Trọng 30/06/1996 227 DHI4MT

99 14030801 |Phạm Ngọc Trọng 28/04/1995 0.00 DHI4TP

100 | 14030833 |Nguyễn Thị Bé Tư 04/12/1995 0.00 DHI4KT

101 | 14031130 |Huỳnh Thanh Tùng 12/01/1996 0.00 DHI4TD

| 102 | 14030486 |Nguyễn Mạnh — Tuyển 10/02/1994 | — 0.28 DHI4MT

DH14K

Trang 4

STT Ma SV Ho Tén Ngày sinh học tập Lớp Ghi chú

HK2 hệ 10

104 | 14030823 |Mai Thị Vân 24/09/1995 0.08 DH14D2

105 | 14031096 |Nguyễn Thị Cam Vân 25/05/1996 0.00 DH14LG

106 | 14030344 |Tran Thi Cam Van 13/03/1996 0.65 DHI4DI

107 | 14031101 |Nguyễn Ngọc Vi 10/12/1996 0.00 DH14KT

108 | 14030789 |Trần Thị Xuyên | 06/09/1996 1.63 DHI4LG

I Dai hoc van bằng 2

I.1 Khóa 2013

1 13090154 |Lê Phi Danh 25/12/1983 0.00 DB13K1

2 | 1164010005 |Dang Thi Duong | 26/04/1986 0.00 DBI3KI

3 12060042 _|Nguyén Ngoc Ha 03/01/1973 0.00 DB13A2

4 13090125 |Nguyễn Thanh Hải 21/03/1979 0.00 DB13A2

5 13090183 |Trần Quốc Huy 14/10/1982 0.00 DB13A2

6 13090192 |Lương Đức Linh 14/09/1984 0.00 DB13A2

7 13090157 |Nguyén Van Long 10/05/1988 0.00 DBI3DI

§ 13090123 |Phạm Thị Nghiêm | 15/01/1988 0.00 DBI13A2

9 13090149 |Nguyễn Quốc Quỳnh | 03/10/1977 0.00 DB13D1

10 13090004 |Nguyễn Bá Thạnh | 26/07/1988 0.00 DB13D1

ll 13090127 |Nguyễn Thị Ngọc Thủy 07/06/1989 0.00 DB13A2

12 12060105 |Lương Thị Ánh Tuyết 04/03/1986 0.00 DB13A2

13 13090173 |Nguyễn Phương Thị Hồng Vân 02/07/1987 0.00 DB13A2 IL.2 Khéa 2014

1 14060022 |Phan Xuân Hoàng | 04/08/1988 0.00 DBI4AI

2 14060006 |Phan Huy Hùng 10/11/1974 0.00 DB14AI

3 14060213 |Lưu Ngọc Lễ 02/11/1988 1.48 DB14A2

4 14090001 |Trần Thị Ngọc Mai 05/05/1990 0.00 DB14KT

5 14060250 |Trần Thị Kiều Oanh 29/10/1990 0.00 DB14A2

6 14060271 |Nguyễn Viết Thịnh 27/11/1991 0.00 DBI14A2

7 14060229 |Nguyễn Trung Tín 05/04/1989 0.00 DB14DN

8 14060224 |Bùi Văn Trọng 17/12/1991 0.00 DB14DN

TH Đại học liên thông từ cao đẳng

TH.1 Khóa 2014 j

1 14030783 |Trinh Duy Cường | 17/01/1982 0.00 DL14HD

2 14031301 |Trần Thị Mỹ Dung 17/09/1989 1.83 DLI4KT

3 14031087 |Nhữ Thị Huyền | 25/11/1993 0.00 DLI4KT

4 14030964 |Lê Tuấn Linh 15/01/1991 0.00 DL14XD

5 14031223 |Nguyén Minh Lực 13/01/1990 0.00 DL14DN

6 14031230 |Nguyễn Cà Na 06/10/1986 0.24 DL14HD

7 14030755 |Dương Vũ Nhật Nam 16/04/1993 0.00 DLI4KT

8 14031184 |Nguyễn Văn Phúc 07/12/1986 0.50 DL14HD

9 14031168 |Lê Văn Sang 20/11/1992 0.00 DLI4HD

10 14031009 |Lữ Thanh Tâm 26/07/1992 0.00 DL14DN

II 14031208 |Nguyễn Thị Mỹ Thanh | 06/06/1989 0.00 DL14HD

12 14031252 |Nguyễn Thị Thu Thảo 25/09/1993 0.00 DLI4KT

13 14031191 |Lý Ngọc Toản 07/04/1987 0.46 DL14HD |

Trang 5

DTBC

STT Ma SV Ho Tén Ngay sinh hoc tap Lop Ghi cha

HK2 hé 10 IIL.2 Khéa 2015

I | 15050045 |Cao Hữu Tuấn 30/04/1988 0.00 DLIS5DI

IV, Đại học liên thông từ trung cấp chuyên nghiệp

TV.1 Khóa 2014

1 14031272 |Lé Thi Hang 11/07/1987 0.00 DT14K3

2 14050012 |Lương Thị Minh Hồng 31/05/1987 0.00 DTI4K1

3 14031198 |Nguyễn Thị Minh Thuận | 02/02/1991 0.00 DT14K3

4 14031220 |Đặng Thị Hoàng Yến 31/01/1988 0.00 DT14K3 IV.2 Khóa 2015 (Bồi dưỡng tín chỉ đại học liên thông từ trung cấp chuyên nghiệp)

1 15080016 |Vũ Thị Ngân 16/10/1980 0.00 BDTISKI

V Đại học vừa làm vừa học

1 15050017 |Hoàng Tuấn Anh 01/08/1992 0.00 DVI5DI

2 15050025 |Hoàng Như Hùng 26/01/1982 0.11 DVI5DI

VI Cao đẳng chính quy

VI.1 Khéa 2013

1 13020184 |Phạm Việt Anh 03/11/1995 0.00 CD13DL

2 13020161 |Nguyễn Thị Liên Chỉ 24/05/1995 0.00 CD13TM

3 13020676 |Tạ Mạnh Cường | 09/09/1995 2.12 CD13DD

4 | 1110710013 |Vi Tran Binh Giang 21/04/1993 1.51 CD13DN

5 13020110 |Trương Minh Hoàng Hải 30/07/1995 0.17 CD13LG

6 13020840 |Nguyễn Phạm Hiểu 10/11/1995 1.02 CD13DD

7 13020653 |Đinh Thái Hoàng | 17/02/1993 0.00 CD13TM

8 12020485 |Huỳnh Quang Huy 08/02/1994 0.00 CD13HD

9 13020171 |Dương Tuấn Kiệt 30/08/1995 2.20 CD13KC

10 13020081 |Nguyễn Nhật Nam 16/07/1993 0.00 CD13TM

ll 13020926 |Hoàng Thị Thúy Nga 05/01/1995 0.00 CD13DL

12 13020828 |Võ Thị Kim Ngọc 27/04/1994 0.00 CD13TM

13 12020271 |Hoàng Minh Quang | 28/11/1994 1.72 CD13DN

14 13020002 |Trương Đình Tân 18/01/1994 0.47 CD13MT

15 13020863 |Vũ Quốc: Thắng | 28/05/1995 0.00 CD13MT

16 13020016 |Quách Thị Thanh Thúy 30/10/1994 0.00 CD13DN

17 13020024 |Nguyễn Thị Thu Thủy 10/12/1995 2.27 CD13DL

18 13020859 |Nguyễn Thị Thanh Trúc 29/01/1995 0.47 CD13LG

19 13020879 |Võ Phạm Khanh Vân 25/04/1994 0.00 CD13TM

20 12020132 |Đặng Thùy Trúc Vy 13/07/1994 0.00 CD13KC VI.2 Khéa 2014

1 14030490 |Cao Thị Thiên An 12/04/1995 1.03 CD14DL

5 14020938 |Nguyễn Nhật Trường An 10/05/1996 0.00 CD14TM

3 13020114 |Nguyễn Hoàng Hoa Băng 10/11/1995 0.00 CD14DL

4 14021015 |Nguyễn Văn Chung | 17/05/1996 0.00 CD14CK

5 14020985 |Lê Viết Cường | 16/07/1996 0.00 CD14NB

6 14020906 |Lê Ngọc Hà 21/03/1996 0.00 CD14MT

7 14020055 |Lê Minh Hiền 30/10/1992 CD14DN

| 8 14020928 |Nguyễn Thị Thu_ _ Hiển 22/12/1996 | — CD14TM

3 | 14020947 jlrần Quang — xiên 10/12/1996 | CD14Ck

Trang 6

HK2 hé 10

11 14020900 |Cao Thị Minh Hòa 26/09/1996 0.00 CD14TM

12 13020874 |Nguyễn Vũ Thanh Long 17/01/1995 0.00 CD14MT

13 14020032 |Mai Yến My 04/04/1996 1.29 CD14DN

14 14020902 _ |Nguyễn Thị Huyền Nga 28/10/1996 0.00 CD14DL

16 12020361 |Hồ Minh Phong 28/10/1994 0.00 CDI4TP

17 14020037 |Phạm Huỳnh Duy Phong 16/09/1996 0.00 CD14DD

18 14020876 |Phan Thị Xuân Quỳnh 17/07/1996 2.08 CDI4TM

20 14020965 _|Nguyén Ngoc Ngan Tam 01/08/1996 0.00 CD14MT

21 14020972 |Nguyễn Thị Thu Thảo 09/05/1996 0.00 CDI4TP

24 14021005 |Bùi Thị Thủy 07/10/1996 139 CDI4DN

25 14020056 _ |Nguyễn Văn Tiến Thụy 22/07/1996 0.00 CD14DD

27 13020856 |Lê Đặng Trí 21/01/1995 1,20 CD14MT

29 14020496 |Nguyễn Ngọc Trọng 17/04/1995 0.00 CDI4DN

Tổng số sinh viên: 224

Trong đó: - Đại học chính quy: 129; Đại học văn bằng 2: 21; Đại học liên thông từ trung cấp: 05;

Trang 7

TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÀ RỊA-VŨNG TÀU CỘNG HÒA XÃ HOI CHU NGHIA VIET NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO&QLSV Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH THÔI HỌC TỪ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2015-2016

(Đính kèm Quyết định số 892 /QĐ-ĐHBRVT ngày 04/9/2015 của Hiệu trưởng Trường ĐHBR-VT)

DTBC

STT Ma SV Ho Tén Ngày sinh học tập Lớp Ghi chú

năm nhất

4 14010058 Nguyễn Thị Kim Hương 07/11/1991 3.00 TC14K1

TRUONG |

TS Nguyén Thi Chim Lang

Trang 8

PHÒNG ĐÀO TẠO&QLSV

DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO HỌC VỤ

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

TỪ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2015-2016 - ĐÀO TẠO TÍN CHỈ

(Đính kèm Quyết định số 892 /QĐ-ĐHBRVT ngày 04/9/2015 của Hiệu trưởng Trường ĐHBR-VT)

|23 | 14030836

DTBC

STT Mã SV Họ Tên Ngày sinh học tập Lớp Hình thức xử lý

HK2 hé 10

I Dai hoc chinh quy

1.1 Khéa 2012

1 12030015 |Nguyén Van Dung 22/03/1994 3.04 DH12HD |Canh bdo hoc vu lan 1

2 | 12030281 |Vũ Hải Duy 28/01/1994 3.46 DH12HD |Canh bao học vụ lần I

3 | 12030126 |Vũ Trung Hiếu 14/01/1994 3.07 DH12HD |Cảnh báo học vụ lần 1

4 | 12030261 |Hà Văn Quân 14/10/1991 3.32 DH12HD |Cảnh báo học vụ lần 2

5 | 12030089 |Nguyễn Thị Linh Tuyền 10/11/1993 3.08 DH12HD |Canh bao học vụ lần I I.2 Khóa 2013

1 13030012 [Mai Tuấn Anh 21/07/1995 2.95 DHI3HI |Cảnh báo học vụ lần 2

2 | 13030648 |Trần Hoàng Anh 05/01/1995 3.24 DHI3TP_ |Cảnh báo học vụ lần 1

3 | 13030246 |Bùi Nguyễn Minh Hoàng 06/09/1994 2.89 DHI13MT |Cảnh báo học vụ lần 2

4 | 13030145 |Nguyễn Xuân Phương | 19/03/1995 3.39 DHI3DN |Cảnh báo hoc vy lan |

5 | 13030709 |Nguyễn Văn Thái 16/10/1995 3.33 DHI3LG |Cảnh báo học vu lan 1

6 | 1154060020 |Tran Van Thanh 01/08/1993 2.56 DHI13DN |Cảnh báo học vụ lần 2

7 | 1154060029 |Ng6 Thé Trinh 05/09/1993 2.93 DHI3DN |Cảnh báo học vụ lần 1 1.3 Khóa 2014

1 14030017 |Quách Hải Đăng 24/12/1996 DH14QD [Canh bdo học vụ lần 1

2 | 14030709 |Nguyễn Hoài Duy 10/03/1996 DHI14H2 |Cảnh báo học vụ lần 1

3 | 14030044 |Hà Thị Hồng Hải 10/07/1996 DHI4DI |Cảnh báo học vụ lần I

4 | 14030354 |Đồng Nguyễn Gia Hào 04/08/1996 DHI14VH |Cảnh báo hoc vu lan |

5 | 14030198 |Lê Thị Thu Hiền 02/09/1996 DH14M1 |Canh bdo hoc vu lan 1

6 | 14030221 |Nguyễn Ngọc Hiển 11/05/1995 DHI4DN |Cảnh báo học vụ lần 1

7 | 14030956 |Nguyễn Đình: Hiệp 24/12/1994 DHI4LT |Cảnh báo hoc vy lan |

§ | 14030072 |Trần Thanh - Hiệp 25/11/1996 DHI4CK: |Cảnh báo học vụ lần 2

9 | 14030584 |Đinh Thị Hường | 26/03/1994 DHI4KT |Cảnh báo học vụ lần 1

10 | 14030754 |Phan Huy Khương | 03/05/1996 DHI4CD |Cảnh báo học vụ lần 1

11 | 14030924 |Lê Thị Ngọc Linh 03/06/1996 DHI4N3 |Cảnh báo học vụ lần 1

12 | 14030583 |Nguyễn Vân Linh 07/01/1996 DHI14N2 |Cảnh báo học vụ lần I

13 | 14030137 |Nguyễn Thị Hồng Loan 15/12/1995 DHI4NI |Cảnh báo học vụ lần I

14 | 13030550 |Tăng Thành Long 21/07/1995 DHI4LG |Cảnh báo học vụ lần 2

15 | 14031188 |Nguyễn Văn Lụt 09/02/1996 DHI4CM |Cảnh báo học vụ lần I

16 | 14030114 |NgôKim Ngọc 25/01/1996 DHI4KT |Cảnh báo học vụ lan 1

17 | 14030353 |Lê Thị Hoài Nhi 26/11/1996 DHI4TL |Cảnh báo học vụ lần I

18 | 14030438 |Đào Thị Mai Phương | 19/05/1996 DH14D2 |Cảnh báo học vụ lần I

19 | 14030306 |Phạm Linh Phương | 09/11/1996 DH14DI |Cảnh báo học vụ lần I

20 | 14031081 |Nguyễn Văn Tâm 27/07/1995 DHI4N2 |Cảnh báo học vụ lần

2 14030146 |Nguyễn Thị Thúy 25/08/1996 DH14QS_ |Cảnh báo học vụ lần 1 _

| 22 | 14030455 |Hoàng Thị Hương DH14N3 Cảnh bác lần I |

Trang 9

DTBC

STT| Masv Ho Tén Ngày sinh học tập Lớp Hình thức xử lý

HK2 hệ 10

24 14030647 |Nguyễn Nam Việt 15/09/1996 2.92 DHI4KT |Cảnh báo học vụ lần 1

II Đại học liên thông từ cao đẳng II.1 Khóa 2014

1 14031238 |Nguyễn Văn Điệp 08/03/1990 3.32 DLI4KT |Cảnh báo học vụ lần 1

2 | 14031090 |Vũ Tuấn 07/05/1991 2.71 DLI4KT_ |Cảnh báo học vụ lần I I2 Khóa 2015

1 15050020 |Đỗ Quang Thủy 05/10/1988 3.03 DLISKI |Cảnh báo học vụ lần |

Ill Cao đẳng chính quy IH.1 Khóa 2013

1 | 13020824 |Chế Kim Biên 15/11/1995 3.43 CD13NB |Cảnh báo học vụ lần 1

2 | 13020674 |PhanLê Hào 11/12/1994 3.34 CD13HD |Cảnh báo học vụ lần 2

3 | 12020532 |Nguyễn Trần Thu Hiền 02/10/1994 3.28 CDI3DN |Cảnh báo học vụ lần 2

4 | 13020848 |Đỗ Thị Hoa 30/09/1993 2.74 CDI3NB |Cảnh báo học vụ lần 1

5 | 13020641 |Phạm Thị Thùy Linh 21/08/1995 2.78 CD13TP |Cảnh báo học vụ lần

6 | 13020884 |Phạm Quốc Bảo Minh 27/11/1994 3.42 CDI3NB |Cảnh báo học vụ lần I

7 | 1110710088 |Lé Phude Tai 14/07/1992 3.09 CD13DN |Cảnh báo học vụ lần I

§ | 13020151 |Lê Trần Hoài Thương | 10/09/1995 3.42 CDI13NB |Cảnh báo học vụ lần I

9 | 13020838 |Nguyễn Thị Hoài Thương | 10/02/1995 3.32 CD13DL |Canh bdo học vụ lần 2 I2 Khóa 2014

1 14020980 |Huỳnh Thị ThanhÚt Hiền 04/02/1996 2.96 CDI4TM |Cảnh báo học vụ lần |

2 | 14021014 |Nguyễn Trường Sinh 24/05/1996 2.84 CD14DD |Cảnh báo học vụ lần 1

3 | 14020009 |Bùi Thế Tài 17/01/1995 3.34 CDI4MT |Cảnh báo học vụ lần 1

4 | 14020918 |Lê Thích Trí 11/02/1996 3.33 CDI4TM |Cảnh báo học vụ lần I

7 & Tổng số sinh viên: 52 “ Trong đó: Đại học chính quy: 36; Đại học liên thông từ cao ne 03; Cao đẳng: j3

ĐẠI HOCH a 6 _ RIA-VUNG 17

Ngày đăng: 11/12/2017, 05:10

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w