1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

giao tiếp tiếng anh, các từ vựng khi thức dậy vào buổi sáng

1 247 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 12,34 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

EVERYDAY ACTIONS Từ sáng đến giờ mọi người đã làm gì rồi? :)) lophocpasal AJVietnam giángsinh noel 1. brush your hair brʌʃ chải tóc 2. brush your teeth chải đánh răng 3. clean kliːn lau chùi 4. hold the baby bế con ~ pick up the baby 5. hold the baby up həʊld bế bổng 6. hug ôm chặt 7. drink uống 8. dust dʌst : quét bụi 9. eat iːt ăn 10. make the bed dọn dẹp giường ngủ 11. put on makeup trang điểm 12. shake hands ʃeɪk hændz bắt tay 13. shave ʃeɪv cạo râu 14. sit ngồi 15. sleep sliːp ngủ 16. tie your shoelaces buộc dây giầy 17. walk wɔːk đi bộ (nhiều bạn đọc sai từ này, đọc giống với work) 18. walk the dog dắt chó đi dạo 19. squat skwɒt ngồi xổm 20. talk on the phone nói chuyện điện thoại 21. throw st away : ném cái gì đó đi 22. wave weɪv vẫy tay 23. wink wɪŋk nháy mắt, đá lông nheo 24. yawn jɔːn ngáp

Trang 1

EVERYDAY ACTIONS

Từ sáng đến giờ mọi người đã làm gì rồi? :))

1 brush your hair /brʌʃ/ - chải tóc

2 brush your teeth - chải/ đánh răng

3 clean /kliːn/ - lau chùi

4 hold the baby - bế con ~ pick up the baby

5 hold the baby up /həʊld/- bế bổng

6 hug - ôm chặt

7 drink - uống

8 dust /dʌst/ : quét bụi

9 eat /iːt/ - ăn

10 make the bed - dọn dẹp giường ngủ

11 put on makeup - trang điểm

12 shake hands /ʃeɪk/ /hændz/- bắt tay

13 shave /ʃeɪv/ - cạo râu

14 sit - ngồi

15 sleep /sliːp/ - ngủ

16 tie your shoelaces - buộc dây giầy

17 walk /wɔːk/ - đi bộ (nhiều bạn đọc sai từ này, đọc giống với work)

18 walk the dog - dắt chó đi dạo

19 squat /skwɒt/ - ngồi xổm

20 talk on the phone - nói chuyện điện thoại

21 throw st away : ném cái gì đó đi

22 wave /weɪv/ - vẫy tay

23 wink /wɪŋk/ - nháy mắt, đá lông nheo

24 yawn /jɔːn/ - ngáp

Ngày đăng: 09/12/2017, 08:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w