Kết thúc cuộc nói chuyện Chào tạm biệt Well, It was nice meeting you. I really had a great time. (Thật vui khi được gặp bạn. Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.) I had a nice time talking to you. (Tôi đã có một khoảng thời gian nói chuyện với bạn thật thú vị.) Anyway, I’ve got to get back to work. I’m glad that we met. (Tôi phải trở lại làm việc. Rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.) So, listen, it’s been great talking to you… (Nghe này, nói chuyện với bạn thật tuyệt…) Anyway, I don’t want to monopolize all your time. (Thôi, tôi không muốn chiếm hết thời gian của bạn.) Well, I don’t want to keep you from your work. (Thôi, tôi không muốn ngắt quãng công việc của bạn.) Excuse me, I just saw someone I’ve been meaning to catch up with. (Xin phép, tôi vừa thấy một người mà tôi đang muốn hỏi thăm.) My friends just walked in. I want to go say hi to them… (Bạn tôi vừa bước vào, tôi muốn đến chào họ…) Sorry I can’t talk longer. I’m actually on my way to meet a friend for coffee. (Xin lỗi tôi không thể nói chuyện lâu hơn. Sự thật là tôi đang trên đường đi gặp một người bạn để uống càphê) Let’s talk more another time. I’ve got to go find my friends. (Chúng ta hãy nói chuyện nhiều hơn vào một dịp khác. Giờ tôi phải đi tìm bạn tôi.) I just have to... I’ll run into you later maybe. (Tôi cần phải... Có thể tôi sẽ gặp lại bạn sau.) I just got here. I’m going to look around a bit more. (Tôi vừa đến. Tôi sẽ đi quanh một vòng xem thử có gì.) I’m going to go grab another drink. (Tôi sẽ đi lấy một chaily nữa.) Well, I gotta go (but I’ll text later). (Tôi phải đi đây (nhưng tôi sẽ nhắn tin sau)) Take care. (Giữ gìn sức khỏe nhé.)
Trang 1Kết thúc cuộc nói chuyện - Chào tạm biệt
Well, It was nice meeting you I really had a great time
(Thật vui khi được gặp bạn Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
I had a nice time talking to you
(Tôi đã có một khoảng thời gian nói chuyện với bạn thật thú vị.)
Anyway, I’ve got to get back to work I’m glad that we met
(Tôi phải trở lại làm việc Rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.)
So, listen, it’s been great talking to you…
(Nghe này, nói chuyện với bạn thật tuyệt…)
Anyway, I don’t want to monopolize all your time
(Thôi, tôi không muốn chiếm hết thời gian của bạn.)
Well, I don’t want to keep you from your work
(Thôi, tôi không muốn ngắt quãng công việc của bạn.)
Excuse me, I just saw someone I’ve been meaning to catch up with
(Xin phép, tôi vừa thấy một người mà tôi đang muốn hỏi thăm.)
My friends just walked in I want to go say hi to them…
(Bạn tôi vừa bước vào, tôi muốn đến chào họ…)
Sorry I can’t talk longer I’m actually on my way to meet a friend for coffee
(Xin lỗi tôi không thể nói chuyện lâu hơn Sự thật là tôi đang trên đường đi gặp một người bạn để uống cà-phê)
Let’s talk more another time I’ve got to go find my friends
(Chúng ta hãy nói chuyện nhiều hơn vào một dịp khác Giờ tôi phải đi tìm bạn tôi.)
I just have to I’ll run into you later maybe
(Tôi cần phải Có thể tôi sẽ gặp lại bạn sau.)
I just got here I’m going to look around a bit more
(Tôi vừa đến Tôi sẽ đi quanh một vòng xem thử có gì.)
I’m going to go grab another drink
Trang 2(Tôi sẽ đi lấy một chai/ly nữa.)
Well, I gotta go (but I’ll text later)
(Tôi phải đi đây (nhưng tôi sẽ nhắn tin sau)) Take care
(Giữ gìn sức khỏe nhé.)