x 1 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn.. Tiển chỉ cho vay, mua các công cụ nợ của dơn vị khác.. Tién thu hổi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác.. Tiển chì góp vốn đầu tư v
Trang 1
TU
CÔNG "TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SÔNG HỒNG
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Quy I ndm 2010
Trang 2
100
1,
in
1a
10
wt
129
130
181
132
188
T8
185
139
140
aa
149
381
152
351
252
258
259
370
Dia chỉ: Số 871 - Hoàng Hóa Thám - Hà Nội `
“Tại ngày 31 tháng 08 năm 2010
“Tài sản
1 Tién va cde khoiin tuong dvong tién (8,522,468,945
3 Các khoản tương đương tiển x
1 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn _.89,802,000,000
1 Đầu tư ngắn hạn 4 89.802 000 000
2 Dy phéng gidm gif C.khoan déiu tut ngfin han (*) "
THÍ Các khoản phải thu ngắn hạn 190,426,386,845,
1 Phải thu của khách hang 126,357,816,209
2 Trả trước cho người bán 30,205,091,383
4ˆ Phải thu theo tiếtdộ kế hoạch hợp đồng XD -
5 Các khoản phải tiểu khác 5 35,292,873,009
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đồi (*) (329,393,750)
IV Hàng tổn kho 18,804,778,728
1 Hàng tổn kho 6 13,304,778,798
2 _ Dự phòng giảm giá hàng tốn kho (®)
V Tài sản ngắn hạn khác 5,312,568,650
1 Chỉ phí trả trước ngắn hạn 288,968,719
2 ThuếGTGT được khấu trừ
3 Thuế và các khoản phải thu Nhà nước ˆ
4 Tài sản ngắn hạn khác T7 5,024,304,871
1 Tài sản cố định 16,851,527,362
1 Tài sản cố định hữu hình ° 10,299,092,761
~_ Nguyên giá 12,408,360,685
~_ Giá trị hao mòn luỹ kế (®) (2,116,267,904)
2 Tai sin cố định thuê tài chính Tu
4 Chỉ phí xáy dựng cơ bản đô dang ° 6,559,434;601-
TV Các khoản đầu tư tài chính đài hạn .88,845,000,000
1 Đầu tư vào công ty on 10 15,300,000,000
3 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1E 44,395,000,000
3 Đầu tư đài hạn khác 18 94,150,000,000
4 _ Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính đài hạn (*) a
'Tổng cộng tài sản 409,723,821,480
4,962,933,071 4,962,933,071 1160,390,000,000 160,390,000,000 137,912,626,201
1107, 766,929,069 18,692,066,268 11/288/094,614 (829,895,750) 12,804,778,728 18,304,718,728 5/M5,180,755 288,068,779 4,786,866,976 96,905,107,258 16,401,016,308 10,580,184,829 12,408, 360,665 (1,828 225,836) 5,820,881,479 2,659,090,950 2,659,090,950 77,845,000,000 115,300,000,000 -43,395,000,000 19,150,000,000
417,550,576 013
Trang 3
lu BẰNG CÂN sối KẾ TOÁN
ot - Tại ngày 81 thắng 08 nấm 2010
300A Ngphải trả 218/035/265/016 — 235,860/137A78
310 1 'Nợ ngắn hạn 3 „ 310/758/768,/672 225,/769,944/096
312 2 Phải ưà cho người bán 20/680150/854 _ - 88,669/716273
318 8 Người mua trả tiến trước 123,041,783,732 93708198012
314 4 Thuế & các khoản phải nộp Nhà nước “ 3886317147 8,880,562,147
3155 Phai ted ngudi lao dong "795,889,455
816 6 Chi phi phi trả 1ã 98,917,805,898 22868055315
318 8 Phi tri theo tiến độ kế hoạch hợp đồng XD - -
319 9 Các khoản phi nộp khác 16 28978639164 -—- 21412329895
380 10 Dự phông phải hạn - -
383 11 Quỹ khen thường, Phúc lợi 304,819,079
380 HH Ngài hạn 1,276,506,404 190,188,377
881 1 Phải rã đàihạn ngườibán E +
982 2 Phảtả 3883 3 Phảưã đài bạn nội bộ dài bạn khác + : ˆ -
384 4 Vay và ngđài hạn bả ° °
385 5 Thuếthu nhập hoàn lại phải trả 7 -
386 6 Dự phòng trợ cấp mất vi 190,183,877 190,283,377
887 7 Dự phòng phai tri đài hạn : -
388 8 Doanh tủ chưa thực hiện 1.086,898,027
389 - 9 Quý phát iển khoa học và công nghệ
400B Nguồn vốn chủ sở hữu 197/688/556A04 191,590,448,540
410 1 Vốn chủ sở hữu 48 187/888656404 — 180/890/097461
411 1 Vấn đấu tư cần chủ sở hữu, 1160,000,000,000 _160,000,000,000
412 2 Thậng dư vốn cổ phần : : AIS 8 Von khée ei chit 98 hitu +
414 4 Cổphiếu quỹ Œ) ` " :
416 - 5 Chênh lệch đánh giá lại tài oe +
412.7 Quỹ dầu bự phát Hiển 3614711718
418 8 Quỹ dự phòng tàichính 1,702,858,858 419-9 Quy Khe thude véin chi sf hatw -
430 10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối .34,689,960,900
421 11 Nguồn vốn đu tử xây dựng cỡ bản # 2
48011 Nguồn kinh phí, Quỹ khác 1,600,421,079
431 1 Quỹ khen thường, phúc lợi 483.2 Nguồn kinh phí 1,600,421,079 +
483 3 Nguồn kinh phíđã hình thành TSCĐ, -
Ghi chit: Số liệu trong cóc chỉ tiêu có dấếu (*) được ghí bằng số âm dưới hình thức ghỉ trong nguặc đơn.
Trang 4
.CÔIÍE TY Cố PHẪN XÂY DỰNG SỒNG HÔNG Die chi: S6 371 - Hodng Hoa Thám + Hà _ = vi "Kết thúc ngày 81/08/2010 'BẢ CÂ0 TÀI CHÍNH,
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẰNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
“oni daw ‘Tans oe 1/08/2010 01/01/2016
1 Tài sản HÄuê ngoài 8ˆ Vật tứ, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 - Hàng hôa nhận bán hộ, nhận ký gi, ký cược
Lương 'Thị Ánh Phượng Nông Thị Thu Trang a hh Tang
Trang 5
| Dia chi: S371 đang lim nH NGL + ˆ Kết thúc ngày 21/03/2010 ˆ
„"
2
18
„w
18
16
tu
18
Lương Thị Ảnh Phượng Nong Thj Thu Trang
‘BAO ‘cdo KET QUÁ HOAT DONG KINH DOANH
Doanh thụ bin bing va ounig cp djch va 19
Ce khan gm et ca: -
Trang đó: Chí phí
"Thụ nhập khác
Lai cơ bản trên cổ phiếu
Ban v4 tinh: VND
„ 9U01/2010
171/691,261,81
171,691,261,381 187,270,114,820 84,421,146,561 12,496,570,618 5,984,445,
11,068,881,464 35,843,985,870 933,778,885 849,789,547 88,083,788 38,036,019/058 1.914,860,082 34,012,859,026
Trang 6
4 CÌNG TY Đố PHẨM XÂY DỰNG SÔNG HỒNG Tổ
ˆ Địa chỉ: S671 Hoàng Hơn Ÿhám - Hà Ni `
.ÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIÊN tệ”
` Quýi năm 3010 `
„_ (heo phương pháp trực tiÿ)
Chỉ tiêu : ` Thy 31/08/2010 91/01/2010
1, Lên chuyển tiền từ hoạt động kinh đoanh 41314989874 — 185735061631
1.Tiển thụ từ bán hùng, cũng cấp dịch vụ và đoanh thu khác — “ 56,622/440/11 ˆ231,166194,865
3 Tiền chỉ trả cho người cung cấp hàng hoá dịch vụ (94,527,818,541) (69/948,874617)
.8 Tiển chỉ trả cho người lao động (1,980,236,154) (6,259,728,961)
4 Tiển chỉ trả lãi vay (5,666,700) (5,944,445)
5 Tiền chỉ nộp thuế thu nbập doanh nghiệp (981,496,834) (645,715,497)
.6 Tiển thu khác từ boạt động kính doanh 205,605,209,118 39,958,196,805
“7 Tiển chỉ khác từ hoạt động kinh doanb (116,517,376,226) (9,534,059,019)
Latu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 47,214,950,874 185,725,067,631
AL Lata chuyén tién tir hogt dng du tut (6,000,000,000) (160,618,767,154)
1 Tiền chỉ để mua sắm, xấy đựng TSCD và các tài sản dài hạn khác (8147048)
3 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác *
8 Tiển chỉ cho vay, mua các công cụ nợ của dơn vị khác (248,620,000,000)
4 Tién thu hổi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 1 88,280,000,000
5 Tiển chì góp vốn đầu tư vào các đơn vị khác (6,000,000,000) (7,240,000,000)
.6 Tiển thu hỗi từ góp vốn đầu tư vào các đơn vị khác 250,000,000
7, Tién thu lai cho vay, of tite va lợi nhuận được chìa 4,789,380,49%
Inta chuyéin tibn thuén từ koạt động đầu te {6,000,000,000) (160,618,767, 154)
I Lua chuyén tidn tir hogt dng tai chinh (37,655,424,000) —_(23,838,398,500)
3 Tiền chi trả vốn gớp, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp - „
4 Tién chi trả nợ gốc vay .(14,000,000,000) .(4,000,000,000)
5, Tiển chi trả nợ thuê tài chính
6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu (3,656,424/000) (19/838,398,600)
Tam chuyển tiển thuẩn từ hoạt động tí (87,655,424,000~ —(23,838,398,500)
“Tiền và tương đương tiến đầu kỹ 4/968/883/071-— 3/890/081/094
“Ảnh lường của thay đổ tỷ giá hổi đuải quy a ngoại tệ -
“Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 168,945 4; 1
Người lập biểu
w⁄
trương Thị Ảnh Phượng
Trang 7
CONG Ty C6 PHAN XAY DỰNG SÔNG HONG
BAO CAO TAI CHINH HOP NHAT
Quy I nam 2010
Trang 8CN CÔN TY Cố PHẨM XÂY DỰNG SÔNG HỐNG BẦU cho TAL cuit HỢP NHẤT
“ Địa chỉ: Số 871 Hoằng Hoa Thám - Hà Nội ` "Kết thúc ngày 81022010 „ „._
: BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN — - ¬
: „Ì_ _ Tại ngày 81 tháng 08 năm 2019 : -
> ~ Bom oj: VND" ~
Mã oe Chi tiêu : - Th ; 31032010 0/91/2010 ©
166 `A Tài sản ngắn hạn 380,187/850,572 $94,885,123,560
146 1 Tiển và các khoản tương đương tiền 9/693478209 —- 8971,343/804
AI 1 Tiển 3 9628478229 897140884
113 _ 2 Các khoản tương đương tiền -
120 1L Các khoản đầu tư tài chính ngắn bạn 89,808,000,000 100,890,000000
121 1 Đâu tưngấn hạn rá £89,802,000,000 160,890,000,000
129 2 Dy phong gidm giá C.khoán đầu tứ ngắn ban (*) : 7
130 TIT Các khoản phat thu ngắn han 225,598,211,109 140,731,096,673
181 1 Phải hủ của khách hang 1124,563,416,203 107,072,529,060
1832 Trả trước cho người bán 65/868/456.803 32008071596
183 3 Phải thu nội bộ ngắn hạn - -
184 4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng XD : :
185 5 Các khoản phải thu khác 5 38ð10/738/163 - 11/019/888768
139 6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đồi *) (829,293,750) (339393750)
140 1V Hàng tổn kho 141 1 Hàng ồn kho 6 18,304/778/738 - 13,304/718/728 133046778728 - 12304778728
1492 Dự phòng giảm giá hàng tấn kho (*) - - ,
150, V Tài sản ngắn hạn khác 12/800/083/006 - 1348780515 h
161 1 Chỉphítrả trước ngắn hạn 288,268,779 — 283268779 ì
152 2 ThuếGTGT được khẩu trừ 489/786/401 —- 4,849/848/105
163 3 Thuế và các khoản phải thu Nhà nước :
168 4 Tài sản ngắn hạp khác 3/126/083/396 - 7,849/798/431 `
300B Tài sản dài hạn 141/208/871/245 - 137/918/878/043 š
#10 7 Các khoản phải thu đài hạn - -
380 II Tài sân of định, 69,997,554,537 68,455,254,285
#21 1 TAisin of định bu hình 1 10/880/063/707 11.15798088
223 Nguyên giá 18,188,820,610 — 18138390,610
223° Giátrị hao mồn lu kế) (2,288,256,902) _ (980,333,550)
384 2 Tài sản cố định thuê tài chính + :
227 8 ‘Ti sin oS inh vo hinh 8 : -
20 4 Chi phi xAy dựng cơbần dồ dang 8 59,147,490,820 61,291256227
240 TM Bat dong sin déu tw +2,659,090,950 2,659,090,950
241 Nguyén giá 2,659,096,950°_2,659,090,950
242 Gia trj bao mon luỹ kế) : -
260 TV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn '68546,000/000 — 68791/719173
2ð1 1 Đẩu tưvào công ty con - -
252 2 Déu tư vào sông t liên kết, liên đoanh 44/396,000,000 — 47,641/719,173
258 1 24180,000,000 —_ 19,150,000,000
260 261 1 Chi phi tri trude dii han 262 2 Tai sin thuố thu nhập hoãn lại a 5,225,758 5,225,758 + 6,913,635 6,923,695 :
#10 Tổng cộng tàisản SDLP BIT _472,798 101 595
Trang 9
`“
'CŨNG CÔNG ]Y CỐ PHẤN XÂY DỰNG SÔNG HồNG
'BÁ CÁO TÀI CHÍNH BỢP NHẤT Dia chi: $6 871 - Hoàng Hoa Thám - Hà Nội “ : Kết thúc ngày 31/03/2010
- BẰNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
ta - “Tại ngày 91 thang 08 nim 2010
‘S17 7 Phải trả nội bộ
384 4 Vay và nợ đài hạn 16 81,394,179,800
386 5 'Thuếthu nhập hoãn lại phải trả
387 7 Dự phòng phải trả dài hạn ˆ
389 9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
431 11 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản * *
4ð! 1 Quỹ khen thưởng, phúc lợi * 1,600,421,079
400 © Lgtich cia 8 ding thigu v6 17 14,608,920,461 14,008,268,009
“ii chú: Số Hiệu trong các chỉ tiêu có iu (*) được gỉ bằng số 6m dedi hinh thite ghi trong ngoặc đơn
ì
Ễ
Trang 10
Sone WONS ` „ CAD Tae iin Hg A
ak : “Kết thúc ngày 31/03/2010
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẰNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
TT, Chị ấu : 31/08/2010 0101206
1 Tài sản thuê ngoài
-_.#_ Vật tự, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóc nhận bán hy nhận ký gửi ký cược
4 Nự khó đài đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại (USD) $ B3441 § 634.11
Tiệp biển,
pe
Trương Thị Ảnh Phượng
Trang 11
` bông Tổ Puẩu XẾ BỤNổ SÔNG BỔNG Đặc 6-Bý tE- hàng Bọc TH, H NH,
Doanh thu bán hãng và oung cấp dịch vụ —`
Che khoản giảm trừc : Doanh thụ thuần về bán hàng, cũng cấp địch vụ Giá vốn hàng bán
Lợi nhuận gộp vổ bám hàng và cụng cấp địch vụ oanh thu hoạt động tài chính:
“Chỉ phí hoạt động tài chính Trong dé: Chi phé lat vay
8 Chi phy bin hang
9ˆ Chỉ phí quần lý doanh nghiệp
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
XI Thủ nhập khác
12 Chỉphí khác
18 Lợi nhuận khác,
14 Lợi nhuận trong Công ty liên doanh, tiên kết
18 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16 Chi pht thud thu nhập hiện bành
Y7 Chỉ phí thu thu nhập hoãn lại
18 Lợi nhuận sau thuế TNDN
19 Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Lập biểu
w⁄
Lương Thị Ảnh Phượng,
2010
Thuyết Ô mình Quý 14010
18 39,896,709,490
.39,898,769,490
ng 94,515,287,582
5,883,531,958,
5,088,700
1,68,305,689 5,944,022,150
11,275,539) (11,275,589) 1,980,000,000 7,912,746,611 218,092,154
“pao CAD TAI CHiNH HOP NHẤT
+_ Kết thúc ngày 81/03/2010,
Don vi tink: VND Nam 2009
'825,661,367,561
.388,661,867,561 279,565,813,330 44,095,554,231 5,971,696,165 6/216,339 6,216,339
17/394,181,519 38/836/783/068 1,416,046,688 1,943,289,348 (627,236,715)
10,556,582,194
42,866,078,547 2,478,120,276
Trang 12cc tổ HẾN XY DỰNG SN ns tote : BAD CAD TAI CHINN HOP RAT, +
_Địa chữ Số 371 - Hoàng Hoa Thám : Hà Nôi ay Két'thie ngày 3V0W018-=~-~1
PF 7 NAN NEAN OS Don uj tink: VND
ank chuyển tiến thuần từ hoạt động hình doanh 44,307,850,395 288,705,067,265
7, Tiển thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,100, 158.496
Latu chuyén tién thuần từ hoạt động đầu tr (6,000,000,000) (310,603,775,083)
1 Tiên thu từ phát hành cế phiếu, nhận vốn góp
2 Tién chi trả yến góp, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp - *
‘Litu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính (37,655,124,000) — (81,786,637,310)
ru chuyển tiền thuần trong kỳ 652,135,395 (3,836,355,106)
A nh hung của thay đổi tỷ giá hổi đoát quy đổi ngoại tệ
ngày 16 tháng 04 nấm 2010
Trương Thị Ảnh Phượng Nông Thị Thụ Trang.