CÔNG TY CP KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH
MST : 0303310875
I BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
ĐẦU KỲ
SỐ DƯ CUỐI KỲ
I Tài sản ngắn hạn 88,576,291,719 88,721,276,667
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 9,634,632,337 3,938,686,905
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 63,988,928,000 64,050,560,000
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 6,483,357,531 13,877,111,802
4 Hàng tồn kho 5,740,311,110 6,515,454,176
5 Tài sản ngắn hạn khác 2,729,062,741 339,463,784
II Tài sản dài hạn 17,353,575,988 16,455,462,893
1 Các khoản phải thu dài hạn
2 Tài sản cố định 16,465,294,652 15,950,462,893
- Tài sản cố định hữu hình 12,135,214,442 12,950,462,893
- Tài sản cố định vô hình
- Tài sản cố định thuê tài chính
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,330,080,210 3,000,000,000
3 Bất động sản đầu tư
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 505,000,000 505,000,000
5 Tài sản dài hạn khác 383,281,336
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN 105,929,867,707 105,176,739,560
IV Nợ phải trả 5,083,038,070 2,664,932,192
1 Nợ ngắn hạn 5,035,946,792 2,626,136,889
2 Nợ dài hạn 47,091,278 38,795,303
V Vốn chủ sở hữu 102,511,807,368 100,846,829,637
1 Vốn chủ sở hữu 101,034,695,307 102,509,609,399
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,000,000,000 52,000,000,000
- Thặng dư vốn cổ phần 42,154,206,000 42,154,206,000
- Cổ phiếu quỹ
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỷ giá hối đối
- Các quỹ 2,587,988,867 2,587,988,867
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,292,500,440 5,767,414,532
- Nguồn vốn đầu tư XDCB
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác (187,865,670) 2,197,969
- Quỹ khen thưởng phúc lợi (187,865,670) 2,197,969
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
VI TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 105,929,867,707 105,176,739,560
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
QUÝ I NĂM 2008
Mẫu số : CBTT- 03
(Ban hành kèm theo thông tư số 57/2004/TT-BTC ngày 17/06/2004 của bộ trưởng Bộ Tài Chính hướng dẫn về việc Công bố thông tin trên thị
trường chứng khoán)
Mẫu số : CBTT- 03 (sửa đổi)
(Ban hành kèm theo thông tư số 57/2004/TT-BTC ngày 17/06/2004 của bộ trưởng Bộ Tài Chính hướng dẫn về việc Công bố thông tin trên thị
trường chứng khoán)
Trang 2II-A KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,500,424,663 15,500,424,663
2 Các khoản giảm trừ doanh thu
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch v 15,500,424,663 15,500,424,663
4 Giá vốn hàng bán 12,958,049,664 12,958,049,664
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,542,374,999 2,542,374,999
6 Doanh thu hoạt động tài chính 693,200,260 693,200,260
7 Chi phí tài chính 32,641,133 32,641,133
8 Chi phí bán hàng 331,953,567 331,953,567
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 934,959,941 934,959,941
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,936,020,618 1,936,020,618
11 Thu nhập khác
12 Chi phí khác
13 Lợi nhuận khác -
-14 Tổng lợi nhuận kế tốn trước thuế 1,936,020,618 1,936,020,618
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 271,042,887 271,042,887
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,664,977,731 1,664,977,731
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu
18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
KẾ TỐN TRƯỞNG
Ngày 21 tháng 04 năm 2008
TỔNG GIÁM ĐỐC
Trang 3CÔNG TY CP KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH
MST : 0303310875
I BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
ĐẦU KỲ
SỐ DƯ CUỐI KỲ
I Tài sản ngắn hạn 88,576,291,719 90,849,071,122
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 9,634,632,337 14,033,648,684
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 63,988,928,000 13,150,560,000
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 6,483,357,531 43,617,159,644
4 Hàng tồn kho 5,740,311,110 19,490,280,001
5 Tài sản ngắn hạn khác 2,729,062,741 557,422,793
II Tài sản dài hạn 17,353,575,988 27,842,341,510
1 Các khoản phải thu dài hạn
2 Tài sản cố định 16,465,294,652 27,337,341,510
- Tài sản cố định hữu hình 12,135,214,442 13,459,762,059
- Tài sản cố định vô hình
- Tài sản cố định thuê tài chính
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,330,080,210 13,877,579,451
3 Bất động sản đầu tư
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 505,000,000 505,000,000
5 Tài sản dài hạn khác 383,281,336
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN 105,929,867,707 118,691,412,632
IV Nợ phải trả 5,083,038,070 17,486,918,786
1 Nợ ngắn hạn 5,035,946,792 17,466,652,771
2 Nợ dài hạn 47,091,278 20,266,015
V Vốn chủ sở hữu 101,204,493,846 100,846,829,637
1 Vốn chủ sở hữu 101,034,695,307 101,113,813,755
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,000,000,000 52,000,000,000
- Thặng dư vốn cổ phần 42,154,206,000 42,154,206,000
- Cổ phiếu quỹ
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỷ giá hối đối
- Các quỹ 2,587,988,867 2,819,207,267
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,292,500,440 4,140,400,488
- Nguồn vốn đầu tư XDCB
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác (187,865,670) 90,680,091
- Quỹ khen thưởng phúc lợi (187,865,670) 90,680,091
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
VI TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 105,929,867,707 118,691,412,632
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
QUÝ II NĂM 2008
Mẫu số : CBTT- 03
(Ban hành kèm theo thông tư số 57/2004/TT-BTC ngày 17/06/2004 của bộ trưởng Bộ Tài Chính hướng dẫn về việc Công bố thông tin trên thị
trường chứng khoán)
Mẫu số : CBTT- 03 (sửa đổi)
(Ban hành kèm theo thông tư số 57/2004/TT-BTC ngày 17/06/2004 của bộ trưởng Bộ Tài Chính hướng dẫn về việc Công bố thông tin trên thị
trường chứng khoán)
Trang 4II-A KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,045,560,708 63,545,985,371
2 Các khoản giảm trừ doanh thu
-3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch v 48,045,560,708 63,545,985,371
4 Giá vốn hàng bán 44,314,712,034 57,272,761,698
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,730,848,674 6,273,223,673
6 Doanh thu hoạt động tài chính 1,652,250,540 2,345,450,800
8 Chi phí bán hàng 701,486,178 1,033,439,745
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,583,990,651 3,518,950,592
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,097,622,385 4,033,643,003
11 Thu nhập khác 96,738,000 96,738,000
12 Chi phí khác 113,636,250 113,636,250
13 Lợi nhuận khác (16,898,250) (16,898,250)
14 Tổng lợi nhuận kế tốn trước thuế 2,080,724,135 4,016,744,753
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 291,301,378 562,344,265
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,789,422,757 3,454,400,488
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu
18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
KẾ TỐN TRƯỞNG
Ngày 21 tháng 04 năm 2008
TỔNG GIÁM ĐỐC