112 Band Dây114 Bartacking industrial sewing machine Máy di bọ 127 Blouse with revers collar Sơ mi cổ rivê... 151 Buckle Cái khóa158 Button attaching machine Máy đính cúc 174 Buttonhole
Trang 1TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NGÀNH MAY
8 A rool of white thread Một cuộn chỉ màu trắng
15 Additive mixture of colors Sự pha chộn tăng sắc độ màu
Trang 234 Article number Số mã vạch
57 Arbitractor commitiee of Vietnam Ủy ban trọng tài việt nam
Trang 373 Beam cover Bộ phận làm sạch tự động
100 Back (front) neck drop Hạ cổ sau (trước)
Trang 4112 Band Dây
114 Bartacking industrial sewing machine Máy di bọ
127 Blouse with revers collar Sơ mi cổ rivê
Trang 5151 Buckle Cái khóa
158 Button attaching machine Máy đính cúc
174 Buttonhole fishbone stitch Thùa khuy, thêu xương cá
Trang 6190 Closure Kín, kết thúc
Trang 7229 Cape Áo choàng không dây
Trang 8268 Collar strap Đáp cá cổ
272 Collar tunnel
Trang 9307 Couter sample Giấy dựng
338 Cutting line – waist round Vòng eo
Trang 10346 Defect Sai, hư hỏng
363 Dust-cloak = dust-wrap Tấm vải che phủ bụi ,áo
383 Distance of pleat edges Khoảng cách các đỉnh cạnh ly
Trang 11386 Division seam Đường may ráp thân
Trang 12425 Encirle Bao vây
Trang 13465 For Cho
473 Frilled shoulder strap Cầu vai có viền xếp
487 Gloves lines with rabbit Găng tay viền lông thu
500 Hand knife clothes cutting machine Máy cắt tay
Trang 14505 Hangtag Thể treo
541 In (out) side 2nd collar Cổ trong {ngoài} lần 2
Trang 15545 Inner body patch Đáp trang trí lót
556 Inseam – inside leg length Giàng quần
Trang 16584 Knee breeches Quần sóc
Trang 17623 Lining piping Viền vải lót
630 Longitudinal pleat facing Đáp ly dọc
661 Maximum calf girth height Cao bắt chân
Trang 18662 Maximum high girth Vòng đùi
Trang 19713 Ornamental {cross} stitch Mũi trang trí chữ X
728 Over arm sleeve length Dài tay qua vai con
Trang 20740 Paper insert Khoang cổ giấy
752 Pelerine facing
753 Pelerine hem
Trang 21779 Pocket Túi
794 Poplin shirt with loose collar Áo cổ rời mỏng
796 Posterior shoulder width Rông vai sau
Trang 22818 Quilt stitching Đường may chần
Trang 23857 Runhat Mũ che nắng
870 School children’s wear Trang phục học sinh
889 Sharp fastener attaching machine Máy dập cúc
Trang 24896 Shirt Áo sơ mi
914 Side neck point to waist Điểm co bên dưới eo
Trang 25935 Sleeve cuff Cửa tay, măng séc
936 Sleeve division seam Đường lắp trang trí tay
944 Sleeve loose yoke facing Miếng đáp đề cúp
971 Snap button – snap button front Cúc bấm
Trang 26974 Spacing Khoảng cách
976 Spin iliac anterior Phần trước xương trậu K /dài
984 Starched collar and cuff Cổ áo và măng séc cứng
992 Stopper – string stopper – cord and Chốt chặn
1001 Stretched >< unstretched Cởi ra >< buộc vào
1005 Stud >< clip {press stud} Phần trên/dưới nút bám
1011 Subtractive mixture of color Sự pha chộn giảm tốc độ màu
Trang 271013 Superior Cao hơn
tế
1038 Test sample – counter sample Mẫu đối
Trang 281051 Tight Quần thun bó
Trang 291090 To line May đường thẳng
1121 Total posterior armlength Dài bắt tay sau
Trang 301129 Triple stitching Diễu 3
1165 Upper (lower) 2nd collar Mặt ngoài {trong} cổ 2
Trang 311169 Vercro fastener Khóa