Các lệnh này được gọi là các Dot command trong SQLite.. Lệnh này sẽ cung cấp cho bạn một dòng nhắc lệnh SQLite, từ nơi này bạn có thể thông báo các lệnh SQLite khác nhau.. help Lệnh trê
Trang 1Lệnh trong SQLite
Chương này sẽ trình bày các lệnh SQLite hữu ích cho Lập trình viên SQLite Các lệnh này được gọi là các Dot command trong SQLite Và bạn nên ghi nhớ là, với các lệnh này, chúng không nên kết thúc với một dấu chấm phảy (;)
Đầu tiên, để bắt đầu, bạn soạn một lệnh sqlite3 đơn giản tại dòng nhắc lệnh Lệnh này sẽ cung cấp cho bạn một dòng nhắc lệnh SQLite, từ nơi này bạn có thể thông báo các lệnh SQLite khác nhau
$sqlite3 SQLite version 3.3 Enter ".help" for instructions sqlite >
Để liệt kê các Dot Command có sẵn trong SQLite, bạn chỉ cần nhập ".help" tại bất cứ lúc
nào Ví dụ:
sqlite > help
Lệnh trên sẽ hiển thị một danh sách các lệnh Dot Command quan trọng trong SQLite, bao gồm:
.backup ?DB?
FILE
Sao lưu cơ sở dữ liệu (mặc định là "main") tới FILE
.bail ON|OFF Dừng lại sau khi gặp một lỗi Mặc định là OFF
.databases Liệt kê tên và các file của Attached Databases
.dump ?TABLE? Chuyển Database thành một định dạng SQL text Nếu TABLE được xác
định thì chỉ chuyển các bảng mà so khớp với LIKE pattern TABLE
.echo ON|OFF Bật/tắt lệnh echo
Trang 2.explain ON|OFF Bật chế độ output mode phù hợp với EXPLAIN on hoặc off Nếu không
có tham số nào, nó sẽ là EXPLAIN on
.header(s)
ON|OFF
Bật/tắt sự hiển thị của các header
.import FILE
TABLE
Nhập dữ liệu từ FILE vào TABLE
.indices ?TABLE? Hiển thị tên của tất cả chỉ mục Nếu TABLE được xác định, chỉ hiển thị
các chỉ mục cho các bảng mà so khớp với LIKE pattern TABLE
.load FILE
?ENTRY?
Tải một Extension library
.log FILE|off Bật/tắt chế độ log vào file FILE có thể là stderr/stdout
.mode MODE Thiết lập output mode, với MODE là một trong các tùy chọn:
• csv: Các giá trị phân biệt nhau bởi dấu phảy
• column: Các cột căn chỉnh trái
• html: HTML <table> code
• insert: Lệnh SQL insert cho TABLE
• line: Một giá trị mỗi dòng
• list: Một giá trị mỗi dòng
• tabs: Các giá trị phân biệt nhau bởi tab
• tcl: Các phần tử liệt kê TCL
Trang 3.nullvalue STRING In STRING thay cho các giá trị NULL
.output FILENAME Gửi output tới FILENAME
.output stdout Gửi output tới màn hình
.print STRING In hằng chuỗi
.prompt MAIN
CONTINUE
Thay thế dòng nhắc lệnh chuẩn
.read FILENAME Thực thi SQL trong FILENAME
.schema ?TABLE? Hiển thị các lệnh CREATE Nếu TABLE được xác định, chỉ hiển thị các
bảng mà so khớp với LIKE pattern TABLE .separator
STRING
Thay đổi separator được sử dụng bởi output mode và import .show Hiển thị các giá trị hiện tại cho các thiết lập đa dạng
.stats ON|OFF Bật/tắt stats
.tables
?PATTERN?
Liệt kê tên của các bảng mà so khớp với một LIKE pattern .timeout MS Thử mở các bảng đã khóa cho MS milliseconds
.width NUM NUM Thiết lập độ rộng cột cho "column" mode
.timer ON|OFF Bật/tắt CPU timer measurement
Chẳng hạn, bạn thử lệnh show để xem thiết lập mặc định cho dòng nhắc lệnh SQLite của
bạn
sqlite > show echo : off explain : off headers : off mode : column nullvalue : "" output : stdout separator : "|" width : sqlite >
Nhớ rằng không có khoảng trống giữa dòng nhắc sqlite> prompt và Dot Command, nếu không thì lệnh bạn nhập sẽ không làm việc
Định dạng output trong SQLite
Bạn có thể sử dụng dãy lệnh Dot Command sau để định dạng output của bạn theo cách đã được trình bày ở trên, ví dụ:
sqlite > header on sqlite > mode column sqlite > timer on sqlite >
Trang 4Thiết lập trên sẽ tạo output trong định dạng sau:
ID NAME AGE ADDRESS SALARY - -
- - - Paul 32
California 20000.0 Allen 25 Texas 15000.0
Teddy 23 Norway 20000.0 Mark 25
Rich - Mond 65000.0 David 27 Texas 85000.0
Kim 22 South - Hall 45000.0 James 24
Houston 10000.0 CPU Time : user 0.000000 sys 0.000000 Giới thiệu sqlite_master Table Master Table giữ thông tin quan trọng về các bảng trong Database của bạn và nó được gọi là sqlite_master Bạn thông báo lệnh sau để thấy Schema của nó: sqlite > schema sqlite_master Lệnh này sẽ cho kết quả: CREATE TABLE sqlite_master ( type text , name text , tbl_name text ,
rootpage integer , sql text );