1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Báo Cáo Sản Xuất Kinh Doanh Tháng 6 Năm 2016 BC SX KD T6.2016

2 63 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 1,08 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nguyễn Thanh Hai.

Trang 1

TAP DOAN CONG NGHIEP CAO SU VIET NAM CONG TY CO PHAN CAO SU DONG PHU

CHi TIEU BAO CAO THANG 6/ NAM 2016

(Từ ngày 01 tháng 6 năm 2016 đến ngày 30 tháng 6 năm 2016) (Ban hành kèm theo quyêt định số: 691/QD-CSVN ngày 15 tháng 12 năm 2011)

k 5 ¬ Thực hiện So sánh So sánh với

nam trong tháng cuối ly năm trước | năm trước (%)| nam (%)

1 — 3| SỏÝ 5 6 | 7 8 =6/7 9= 6/4

I |SAN PHAM CHINH

1.1 |Diện tích tái cạnh | th 5251| 306 _ _306| 147] 208) _ _584|

sa Dién tich phục hoang SỐ ft | 526,17] | 230 400 309] - 1 29,4) _ s 16, 3

13 Diện tích cao $u thực hiện thanh lý —_ ¬ to 467, 8| 10 441} 300 ¬ _—_ 14720 — 94, 3

| 2 |San hong cao su | Tan | 17470 — 1.789/2| 4.137,0| 5.3098) 7,9, _ 23,7

2.1 |Sản lượng khai thác ee 13.470] 14898| — 3 425,5 43796| 7821 25,4 2.2 |Sản lượng thu|mua ¬ eee 4000| 299,4 711,5 9302| 765| - 1748 -2.3 |Sản lượng chế biến A1 18.000} — 1.661,0 5.011,2 53330 940 27,8

| 2.3.1 San luong giajcong ‘cho bên ngoài I ST | ; os SỐ MA S

| 2.3.2 |Cao su tự khai thác và thu mua Tấn 18.000 1.661,0 50112| _ 5.4333,9 94,0} 278

_a |SVRCV50,đ0 Cơ * | 500) 0,0 0,0] 68,6 0,0| 00 _b |SVR3L,5 | " 7700| 738,5|- 1.703,5 16549| 102,9 22.1

c_|SVR 10, 20 as 4.000 2512| 1834| 14970 12,5) 45,8

| d_ |Ly tam (quy DRC 100%) _ _ “ j 5500| 670,5 13145| 16424 80,0 - 23,9

| e |Ngoại lệ Skim (QK) ee FSS 300 (0,8 159.8 171.0 _93,5 53,3

2.4 |Sản lượng tiêu thụ | Tấn 18000| — 1210| — 47472 5.494,6 86,.4| - 26,4 2.4.1 [Xuất khâu _ "My, | 5.300| 626,3 2.266,8| — 2.4383|_ 93,0} 4248

_ ‘TTrong đó: Bah trong nội bộ Tập đoàn = a /

—I |KẾT QUÁ KINH DOANH _ NMAaa fo ôố ẽ kL — ee

Trang 2

: ` a Kak Thuc hién So sanh So sanh voi

STT Chi tiéu pyr | Bebosch | Thvekifa | hayes! cingkd cùng kỳ kế hoạch

— trang thing cuỗi kỳ năm trước | năm trước (%)| nam (%)

1 |Giá bán cao su bình quân {tr d6ng/tan| _—— 26,00 35,0 _—_ 29,45 33,7} B7.4| 113,3

3 Doanh t thu tiêu thụ cao su, dịch vụ Tr đồng ——— 543.000 49.677 230 .708 _ 281.869 ð1,8| _ 42,5

Bead id FC Cao su thu mua ¬ _ Trđồng _| 190.400 6.493) 17 8603| 2721| 54|- 17.7 Bak Tài chính, cây cao su, khác _ “1 78.600 7.305 _ — 86 079| 3595 92,0 109.5

5.5 |Thuế thu nhập cá nhân " 1,000 21 2.432 80 =——«:303,6 243.2

- BGD cong ty

ESS Pet AD CONG TY Pham Phi Diéu

- Luu: VT, KH

Nguyễn Thanh Hai

Ngày đăng: 02/12/2017, 09:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm