1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Danh sách tổng hợp người sở hữu chứng khoán nhận cổ tức bằng tiền - Công ty cổ phần Cấp Nước Cà Mau

9 147 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 1,24 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HỖ CHÍ MINH Sắ: 989 /2017-CMW/VSD-DK DANH SÁCH TỎNG HỢP NGƯỜI SỞ HỮU CHỨNG KHOẢN NHAN CO TUC BANG TIEN Ainh gut: Cong ty cổ phần Cấp nước Cà Mau Trung tâm T.ưu ký Chứng khoán Việt Nam

Trang 1

- - - Miu 11/THO

CHÍ NHÀNH TP HỖ CHÍ MINH Sắ: 989 /2017-CMW/VSD-DK

DANH SÁCH TỎNG HỢP NGƯỜI SỞ HỮU CHỨNG KHOẢN NHAN CO TUC BANG TIEN

Ainh gut: Cong ty cổ phần Cấp nước Cà Mau Trung tâm T.ưu ký Chứng khoán Việt Nam - Chỉ nhánh TP Hé Chi Minh (CNVSD) thông báo tới Công ty danh sách tổng hợp người sở hữm chứng khoán nhận cỗ tức bằng tiền như sau:

Mệnh giá: 10.000 đồng Ngày thanh toán: 29/08/2017

| Ị NỔ lượng CC dấu Xổ tiền cả túc trước thuế Thuế (bu nhập cá nhận | SỐ tiền cả tức sun thuế

sir ilo Fen có MÃ ĐRNH v cá Địa chỉ tiên hệ Email Điện thoại — | Quốc tịch , Ghỉ chú

: Chữa LK | Da LK i ' Ì Chúa ĐK | Đã ĐK Củng Chưa LÑ | Bá LK Chưa LK Í Đã LK Cậng

1 2 3 4 5 6 7 8 9 woof ott | 13 H 15 16 U Ix Ww 20 2

1 TRONG NUOC

_.— —- -— x.m ee wee

& Củ nhân |

i 1 li; ‡ ILLUS ¡ 06102016 Cao Thang, KTT Đông Tủu, K7, P§, TP Cả Mau, ¡ 0129.1234444 ; Viet Nam i uty aon ị 318 680! 318 ong 15930 15.9307 n2 aint 302.670

! 6201/2003 |QL1, Ấp L, Hộ PHê ' (90853ã63H— ¡ Viết Nam ' ? 2581200] 2.584.200 ¡— 13210 139.210 yay! 2.454.909

& Hem 234 Neuven Trãi, K2 TP Ca Ma : Ị 1 ~ i i

-2140á2016 |Ô tổ Hẻm 234 Nguyễn Trãi, K2 E9 THỂ Mau tỉnh Cả Mau i U91R3/8 „ Viết Nam ! : ‘ L3NGenhl — [380.400 | Ị 8.030 ¡411 8/8: 1311570

: 33/04/2008 |Kó6, TT Năm Căn huyện Năm Căn, tính Cá Mau | [0917166611 ‘am : 1800 pe) ' 637.200 637 300 31.860 3i Rau! ous 341 405.340

3 Bai Van Dui ¡ 36/05/2016 Ni K6, TT Năm Căn, huyện Năm cán, tỉnh Cả | jO916107844 ¡ VieLNam : 300: wa i 141.600} 141.600] 7.080 1.080) ¡ 13/5301 — 134336

1 Muu 1 ' i i 1 +

po OT 7 + 1 1 _— TT” ' 7

| 6 TBài Đúc Lạng i 4 ; 21/05/3016 |360 Nguyễn Trãi, K4, P9, TP Cả Mau tỉnh Cả Mau j 0918600970 | Viet Nam | | u00 ' 31860001 ! 3 186 000| | 159.300] | 159.300) : Ì— 3036700: 3.036.700 i

7 [Cao Khánh Linh ;31114812 — Ì 13/10/2009 a Bêng Văn Dĩa, K3, P3, TP Cả Mau, tnh Cả ¡ : Mau jo916S71871 ' [ VietNam ; 8.000; : 8 000 i 2.832.000] 3832000| | 141.600} 141.6003 : i 2690.400| 2.690.400 ae % i eK -

ikv2, K6, TT Năm Căn, huyện Vâm cán, tan Ca | 10914636536 Ị Viet Nam | 11091 1 100i { 389 +00 389 anoÌ i 19.470] 19.470! i 369.930; 369 930 | (Mau + '

7 RVD KG TP Nam CAR Tam Cae ne ; : : : : ee

a _ os o2aui) (RV? RO TT Nam Can, huyen Nin CBs, ion ' ga 1 Viet Num 248080; 4248000) 313,308 3

Ma 2 - : wee ed we cee feces eh ee be 5

Sa i854i2 i 13.03/2015 1 ¡ Viet Nam LỘ % Nu sey ' 283 200; ^83,30U] i 44.160 L4 io; : 269.040

; oe a - - ae - TH HE 2¬ boop

112019 : , ; 381100, 10.630] | 19.620, TH 7g, A - i

ỉ - Tob na - — + : 1 : ~ : J

11125116 n3n1/2016 ¡ẤP Đám Cùng, Xả (:2478343 — Í Viet Nam ị ren bee D400) — 11 Bê | Tose! Tans 134.520 :

| : Hinh Cà Mau _ to Po 1 { | i {

Pas Lycans „ì bào sa Ị : > : ? ! 3717 706 330; !

i i ' email com I | - ở + ' Ì i i |

[ca jDương Thí Phường ị HẠ ; | Ị " tí 349 q02i — 389.100) ' 19.470! ize!

L | a - : +ị weet

Ị a sạ, SE KN Bạc Liêu, K7, PT, TP Pa Mau net oa ad i su :

- “(Mau ‘ " Ị II ¬

041301 16? Trân Văn Bình, K7, Pš ae 014265432 Viet Xem | ị 3 — &118g An ni EM

c112192307 3112014 Hồ f040ã2n4^ 6 Viết Nam Ì : ty at Ste HS yR3 061-5123 0008 i 38a 4801 26 450 1874 450

' : † ` ' 1 1 | 1

3113913 tRÌIUDH7XRA Việt Nam 91.3001 “ 33.301.001 Peta sso! CÓ vamssa 347711 29771 1501 foe be ! độ ed ee aoe we - : woe ee ¬ — tà : 3 wo bee wb ee ed - i 4 bo ee dee ed

i 9 tHúxnh Hầu lục 'SRUVNOG 26 23/06/2015 ¡310 Ned Gia Fu KS ?3 i? Ca Mau tinh a Mau + GsdavO 19 FF + Viel Nam | ' 40007 UU: ¡atÌÐ 0001 1316 ĐÓU1 : 7U bŨÙ! 70 UU i a4 200 1343.200Ï i

| 2n Ìituình Thanh Cao — Í380994327 — Ì31/052015 [39 đường 9/2 PS TP Ca Mau inh Ca Mou Ị “0918027967 Viet Narn | | eon! con! 2424001 ata anal 19 620| 10 62a! ! ani7gal ant7enl 1

he ¬ ee oe _—— + wan me ¬ ——~——- — — —— pn ee ee ee ee

Trang 3/9

Trang 2

| Sổ trgne CR Số tiền cỗ tức trước thuế Thad thu nhập cá

NI | Hy ten, Sổ ĐRSH Ngày cấp Địa chỉ liên hệ Kmail ign thagi | Quée tich Ghí chú

1

22 | Huynh Thign Trị 380711894 — | 11/13/2014 |Phường 09, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau 0982726936 — | Viet Nam 12.000] 12.000| 4248000 4248000| — 212400 212.400] 4035600 4,035,600

P23 |Huạnh' 381606934 | 29/10/2013 {ULC Hung Vuong, khom 3, P7, TP Cả Mau 0917262227 | Viet Nam | 1200001 — 1200 42,430,000] 42.480.000 3.124.000) 2134.000 40.356.000 40.336.000

i “ "¬ a + + —

wee ee al

24 ÍHuảnh Vite Trung Í381324726 — | 17/03/2012 |K2, TT Cải Đôi Vâm, huyện Phú Tân, tỉnh Cả Mau 0981116117 | Viet Nam | 5.800 5.800 3053200| 2.053.200 102.660! 103660 1.950.540] 1.950.540 ae `

{25 l]Hưỳnh Văn Bạc 1381072975 28/10/2015 VN 1, Xã Thời Hinh, huyện 1hơi Bình, tình Có — | 0913321446 Viet Nam Í 2 100] 2 100 | 743.400 743.400 37.170{ 37.179 706.230 706.230

' i ' Mau : : i

26 jHuynh Van Chign 381776385 | 12/03/2012 |KVI, KI, TT Năm Cân huyện Năm Căn | 0917166613 | Viet Nam | 2.300} 2300| | 814.200) 814200 40.710, 40710 773490| — 773.490

28 (281851974 18/07/2014 |K@, TT Năm Cân, huyện Năm Cần tình Củ X | 0919827919 Viet Nam 1 wo I.700 601.800 601.800 3a sist! 571710 371.710

ị 36 — |iuušnh Văn Thiên 11/07/2016 wes Bin Thị Trường, Kế P5, TP Cả Mau tỉnh Cả ‡ 01233922548 | Viet Nam ! 141.600} 141.600 zosu! 134.520| 134530

'

i oN ‘ i D1O37N 10916332992 Viet | 212.400 212.400 i Handa | — 301780 301.740] '

LÀ — — i 3C Nguyễn Đi ~~ ia Ke be TP - fo ; 1 bene

Án Tân Thuô rên, TP Cả ính Cả Ì TT `

fs ¿13339 — | 05/10,2005 ap Tân Thuộc, Xã An Xuyên, TP Cả Mau tính Cả 7 Mau - 0913334880 | Viet Nam | ca ¬ Ẫ doo — - 8i | 141.600} 141600 "AM 7 vss 134.520] 131535

| ?Ô qRhương han ¿380643354 - | 09/01/2007 nà Bũi Thí Trường Dễ Tỉ 5 092571211 | ViewNam | 47.700) f 47,700; 1685.800) 6.885.800] 844.290 | | 844290, 16.041.510 16.041.510

3DAHDSS| — ' 35032013 : 0917868839 j Viet Nam | 1s] làng, $3I 600, 431000 : 3n Sến 504,450, 301330 i

SN | gà 01261: : 38008" © yy ron 17 700.000 16.415.000/ £6.815,000 |

8 pee ih ituy 385074207 131042008 |Hộ Phòng Giá Rai, tính Hạc Liễu 109 1 XSSO6O8 | Viet Nam í ^ 7HỤ†! 470° ¡3017 sou} 2.017.800 i Veo sea 1.916.910 1.916 sI0l {

7 T — ; r t

ch Lẻ Điền Hung " - ` ¡0918647476 — | Viá Nam, « ¡ 9700, 9.790 ¡ 3.433.800; — 3.433.800 j Love | 3.262.110] 3.262.110)

, I } 1

T

i

23 se Nim Phương 13 NUGJAXNNN : 081122004 [59 Hơi Tư, P9, Tp.Ca Mau { Veet Nam: 3U gGủu i ậ DUU — 62 GUE 10.620 Quy 331 00U{ ' Ä3j ĐUU, T0 ĐẦU ĐÓU| { 16.089 0001 |

: ! p i i " ! ‘ : Ị i

' aa Phos 117309 1617 ! 1097/2008 |26/97 Trường Thi, Phường Irương ïhì (Í Thanh | Íno§4971041 | Viet 1 tna! ina! i 141,600! 141.609 1 Tass! 7nsn! ] 131 s3äl 134.530! i

` i điên, tình Ì eee ne : _ Do ee eb ee ee i ¬ : : i ! 1

(381188581 | 11082013 |c Ma Trần Quang Diễn, l6, EM, TP Lá Xe BẠN j0914638800 | Việt Nà | 50801 S909) 4.778000, 1.770.000 88 500 | | #85007 1.681 Sn} Í 1681 s00| |

Trang 2/9

Trang 3

/ ; - Nó lrgneg CN Số tiễn cỗ tức trước thuế 'Thuế thủ nhập cá nhân \ Số tiền cỗ túc sau thuế stl tp Tên, Mi DRSIT Ngày cấp Điện thoại - | Quốc tịch 7 Ghicha

| #6 Huang 381410811 18/03/2008 Nà Văn Dĩa, Kd, Đã, TP Cá Mau tỉnh Cả 0916670397 — | Viết Nam ' 7200! | 7.300 2.019.600! 3619.600 ' s09x0! 138.980) 2.488.620] 2.488.620 hi oe

L.K:2000

37 Í gPhaủgLy — „ l380071460 | 30/05/2002 lấp xóm lớn, xã Lý Văn Lâm, TP Củ MAU 0909915704 | Viet Nam ị : enn 1.000 1.416.000! 1416000 70,800! 70.800 1.345.200| 1.345.300

38 TLS Quang Mung 385622688 | 28/09/2010 |7B ba Huyén Thank Quan, K2, P7, tinh Bạc Liêu 0919135757 — | Viet Nam 2100 743,400} 743.400 37.170 37170 706.230} 706330

„9 i ở Quắc Việt 380875413 19/11/2012 a us Hé Tung Mau, khóm 6, P9, TP, Cả Mau, 0983820900 Viet Nam mm" 1 seal 1 490 495.600 493 600 34.740 24780 470,820 470 82n

60 |Lê Thải Dương 380872339 15/09/2014 $05 Quang Trung, K3, 15, TI’ Ca Mau, uni Ca 0945373652 | Viet Nam | 1.4001 1.400 495,600] 495 600 | 24.780 24.780 470.820| — 470.820 |

64 |Lé Thé Duong 380855221 17/11/2008 |112 Tôn Đức Thăng, P.5, Tp.Ca Mau Viet Nam 130.000 | 150.000] 53.100.000 53.100.000| 2.655.000| 2.655.000] 50.445.000 50.445.000 |

€3 haThlan- 381056198 — | 25/05/2007 |20 đường 3011, K4 PS, TP Mau, inh Cả Maa 0944252445 — | Viết Nam + ona oe ĐỘ 1000] — 354.000 334 ona] 17.700 17.790 — 336.300 336.300 ~ | t3 381234473 | 08/01/2008 |K1, Phường Tên Thành, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau 0919347337 | Viet Nam | ! 6.478.200} 6.478.200 | 323.910] 3334210} 6.184.290] 6.154.290

m Le Tran Đục rung ˆ 381273657 28/10/2015 Quang Tang Kã PS TP Ca Mau, ảnh Ca Mau 09161717Á7 Viet Nam | 1 1a 389.400 389 d00 : : : | 19470 " 19 am _ 369.930 369.930 : ị

6 hávanhin 341694264 31/03/2010 Ap MY Hea: in Then, huyện Cải Nude, tinh (0942356353 Viet Nam | " ‘oni ar 212.400 212.400 _ | 10 e20 19.620 201.780 201 740] |

“381245313 29/11/2008 hienmaiemey 19944531779 Viet Nam : nã 2.194.800) 3194 w00i 1897101 2.085.060] 3.085.050

\ pin) 130 ị 10 620.000 tụ i 53 : S3i, t0 16.089 000 10.089.000

—- — — - ¬ —.-— oe - 4

' VSN 72079 09/n6 2014 [sau Due log 3772509 | : gio et Nếu m +3 nại ; 807,120) KỦ? 24) l

ị S7 TMnc kim lường ¡ 28003R2NG 09/10/2013 jRhem 6, phương 9 a i 19939885014 | Viet Nam | _ - _ a 1.132 xo 1.132 wot be 56 640) 36 tat _ ¡ LÚ?6.]BB[ 1.076 ta i

Ũ ' 1 | wee Po ee ee Doe bee ee fe " af ¬ = "¬ - ' “^^

| 9L ÌNguyễnChíCáo — Í3EH.08913 33/10/3015 ÍKhóm 3 phường § TP Cả Mau Cả Mau I Íaggs?s2os — | Wiet Nam | W" 1.600! 366 400 366 100 | 38301 — 283301 | s3gago|l s38 onal i

Trang 3/9

Trang 4

ị NỔ tương CN nắm giữ Số tiền cỗ tức trước thuế “Thuế thu nhập cá nhân Số tiền cỗ tức sau thuế

Chws LK Đã 1K Củng ủng Chia LK Đã PK Cộng ông Chia LK DALK Cộng dug Chea LK Đã [K Cộng ông

‘ A SP ee = - Ì a

| Mau

r : ý Thường Kiệt, K 1 a i - [

| 93 [Nauyén Chi Thanh = [380003644 | 06/06/2013 a ! Mộ Thường Kiệt, K.1, Đó, TT Cả Mau, tỉnh 0913986724 | Viet Nam | 3 700} | 3700] 1.309 800 1.309.800 65 490] 65.490] 1.244310 1244310 |

5 ÌNguyên Duy Khánh |3#1278590 | 17662016 [nh CHÍ Trân Hạn haven Trần Văn Thời, tình Cả 0919391815 | vier Nam | 600 «an 212400] — 212400 ine2n! — 10630 201780] — 301780

95 [Nguyên Hoang Huy [380738108 | 06/02/2009 a Nguyên Bình Chiếu, KẢ, PR, TP.Có Mau, tình 0913652481 | Viet Nam | 2 000 3.000 208.000| — 708000 3§ m 35.400 672600| — 672609]

TK Ha 7 i

9! Nguyễn Hoàng 381211522 61-04-2003 4, huygn Cui Ne h Cả Mau 0913393031 | Vis Nes 199 100 33.300 3.200 ' Late! 1770 33 630

[Khương I ST ] I i TS

9 jew’ Hoàng Tuấn |380996830 19032004 “ Tran Hung Dao,K7, P35, TP Ca Mau tinh Ca 0919088430 Ị In.nna 10.900 3.540.000] 3 $49 990 177 ana] 177.000 3.363.000} 3343 nn

t 7 Mau

1% INpuyén Hau Mén 381633430 - | 10/03/2009 |229 Phan Bội Châu, P7, TP C4 Mau, tinh Ca Mau 0946014334 — | Viet Nam | | 4.200 4.200 1.486.800} 1.486.800 | -74.340{ 74.340 1.412.460] 1.412.460)

99 ÍNguyễnHữuToàn |380811420 — | 18/07/2007 |XN Gỗ, P8, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau 0944307019 — f Viet Sura ! § ooo] 8.000] 2.832.000 2.832.000 141.600| | 141.600) 2.690.400 2.690.400!

7 TT Ân RoninDnaR Tune Me me Oa Nine TT ope spre " a ——T The

y Hình Ca Mau { i i :

tit vẫn Minh Chiến |380698678 | 1203/2010 | Nguydn Trai, K6, PY, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau 0918693161 | Viet Nam] i 3.900 3.900 1.380.600] 1.380.600 | 5930 69.030 1311570) 1.311.370 i

- '

102 ¡Nguyễn Minh Lý 380559091 13/08/2010 ÍKI, TT Cái Nước, huyện Cái Nước, tỉnh Cả Mau 0918355332 | VietNam! ị 11.700 11700 4.141.800| 4.141.800 | 307.090, — 207090 3.934.710} 3.934.710: |

i93 — Nguyễn Minh Phú — |381007369 hCA Jnguyvenphu>2038 [oolgip4407 | 1.100 L100 389/400] — 389400 19.470) 19.470 369.930] 309.935,

pe 1@gmail.com i | { Ị i

7 i ft DIGL NA ân Lâm TP Cả Mau lí - bye n ° am : '

We Nguydn Minh Tridt |3124158 | 0207/2002 [0 vung Đâu, Xã Lý Văn Lên „ TẾ Cả Mau, lính lea Mau 0947307097 | Vie: Num 400 400 141.600] — 141,600 : 7080; 7.080 134.526} 134.836; i |

1 105 - [Nguyễn Mạnh Tiến |38I483533- | 04/07/2036 |267/20 K9_ P6 TP CA Mau, tinh Ca Maw 0948751756 606 600 212.4001 312400 Ị ị 19.620 10.620 203.790| : 201.780 ị ị Ị

194213903 30012018 i Vụ 0944089192 : noo! 23208 | 38 y lệ lên I2168) — 369040 -

: _ | 1 ị ——- - nee

380985] R3 | 3007/2011 37 3 am Thank Mau 83 Pa TP Ca Mau 0903027237 3 uno! 2.000 708.000 108 quái 35 200: 33.400 672.600) wile

Nguyễn Quốc Tuần 380659147 0910130101 Ì Khám ñ phường H, TP Cả Mau Cả Xiau 0913788474 2.800 2.800 991.300 out ran i 29 360 49.560 941.040 94] pou:

330961714 13/10/3019 ly Tân Đúc Thắng KỈ, Hó, TP Cả Món, tnh Cả 'Mau 09192191197 ị 1.300 11300 4,000,200] 4.000.300; vo 200/010) — 300010 3.800.190} 3.806.190,

| bee |Neuyen Thanh Hải 380886148 11/10/2013 [ME TT Cái Nước huyện Cai Nước tịnh Cả Mau 0947823343 | Viet Na | 2.700 2.700 955.800 955.800 | 47790 47790 908.010 908 Ol |

j HHỔ - Neuyén Thanh Luang |111472054 | 05/03/2010 |số 40 dường 3/2, P5, Tp Cả Mau 0979886070 | Viet Nam | | — 61400 61.400 21.735.600] 21.735.600 | 1086.780] 1.086.780 20.648.820) 20.6438.8201 Ị

128 Nguyễn Thánh Phong |380928376 — Í 18112012 13303 Nguyễn lát Thành, Khôm KP Tỉ Cả Mau 0918249223: Viết Nam 10,6710 10.000 3.540.000) 3510009) 177 t0: 177.006 3.383.000) 3364 bu6

4 ~ ' + ~ ~ TT + 1 — TT

us 2a tian Sơn — |38I396— | ez outs bo 0915628618 a tool 6.100 a ysuano! > 450 ea) ¡07 970

uy fo Thanh Trig [381378560 | H/1230A€ TÊP Haan Phan, Xa Thanh Pn huyện Cải Nước, inh Ca Mi 0932096320 ! 100 400 | i 11400] lien) ! 7080 134834] 1318300

tin Tr—— TT a ~~ i a 7 TT TT : i 7 FT oe TT 7T ¡ TT Tt

; vn Thành Tình 5 679993 ; Te (pay, li Tô iiện ¿ wanes Mau OY896 16408 ' Việt le : TNH 7 sau] | 37a] HU 2 Joi 2) : 138 Nou 2 433 tau Mads lan,

ra tek Ding |3RO918648 | 1906 7973 Q988778.152 ?n0] 347 gan: 347 x00! 13 300] 135.110

say Pasay ene i man at gu i po i i i

i Ị: i | ` } t

ay mm i TC ưng T718 7 ng TT” TT T7 ng ren PT” i ~ ~

ns ¬ " - — —= ¬A đà và ‡ bocce ee ep ee 4

tos - Nguyên Thị Kim 1380985637 15, 3 Ấp Hà Diễu, Nể ly Văn Lâm, TP Ca Mau 0946573863 : 50,009 | 11.700.000] Ì 17700000) Ì g83/000J 16.813.000 Ï 16.i5.000, :

! i : - - wee + we ee cee ee bee - + ~—= - ị :

lần rNewvin Thi Min lggingese - Ìjanpantr 12543 bw Wan Lam, R2.p) 1 Ca Mau nh ca 0084071-149 ị soni 213.400! 221091 nena Í 30á20l 20174n Í 20178!

137 iN vn Th ME 380998812 | H663 17 Lý Bên, K2PL TP CH : Cả Mau j0pttiats | Viet 1.199} 1 190 | 389.100) 389 190 i 19 | 19 mỊ 369/930) 360930)

uyễn i : : ! ! : : : ! ! ! :

128 [Nguyễn Trường Gian; [381302270 | 28/07/2010 |4? Đương Bửi Thị Trường P5 Cà Mau |094«?27«s | Viet Nam | { 2 700 3 700| | 955 800} 955 #00] Ị 47 0| 47 790) | 908 on] 90& 00] {

Trang 4/9

Trang 5

381427922 | 25/05/2009 Ika, PS, TP Ca Mau, tinh Ca Mau

NỔ Hượng CR nắm giữ lên cỗ tức trước thuế Thuế thu nhập cả nhầu Sế tiển cổ tức sau thuế i

svi Ho Ten sé DKSH Nis chỉ liên hệ Điện thaại — | Quấc tịch t;ng chị

DALK DALLA Cận Chưa ĐK | pak Cậng Đã | ' 2 3 4 5 6 1 8 10 13 H t§ t6 7 19 20 | 2m1

$29 én Truong Dang |331340446 28/11723611 133/8 Nguyên Du, Đã TP Cả Mau tỉnh Cả Mau 0913861795 Viet Nam 1 300 460 715) 260 209 23.010 23.010 337,199 437 I9

130 nặn Tran Diem 1380973452 01/03/2013 134A duane Ngd Gia Ty, P.5, Tp.Cả Mau Viel Nam 2.478.000 123.900 123.900 2 334.100 | | ing -———d —.~}- = noe - " — xiên ee cence a

131 Nguyễn Tấn Lap 330440306 29/09/2003 [Tram CN Tắc Văn, TP Cả Mau tỉnh Cả Mau 0918755006 Viet Nam 1 800 637 2unl 637.200 31.860 31,860 603 340 603 330] !

132 |NguyễnTấn Quyển [380811375 | 22/11/2012 vate Quang Trung K3, P5, TP Cả Mau, tính Cả 0919940458 — | Viet Nam 900 318 600| 318.600 15.930 15.930 302.670] — 302 670) |

133 TNguyễn Tân Văn 38111930] 23/01/2015 TẾ p Bả Diễu, Xã LÝ Văn Lâm, TP, Cả Mau, Cả 0913893421 Viết Nam 3.400 13091&0Ì 1 3n ánn 60 180 60.180 11434901 1143420] i

* Mau ‡ t | '

134 | Nguyễn Tấn Dat 381910910 30/05/2016 jCấy Irâm A i2nh Bình, TP Cá Mau, Cả Mau 0984324252 Viet Nant 318.000 15.930 15.930 302 om} i

: K6 Phò¬ Ngoc Phân 3 Mau, tì - _ T 1

: 5 - _

| 136 iNpuyén Van Cuong |380996998 29/11/2011 ou Ha Trang Thành, Kham 3, P7, Cả Mau 0918199317 Viet Nam | 20.300 7186200) 7.186 200} 359.310 359.310 6 826.890] 6.826 890] i

Ce iw \ : { (3Ñ - ¡Nguyễn Văn Hướng [381357148 37072004 LẤn Xuyên, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau 0918493900 Viet Nam 700 247MM, 3 12.390 12.390 235 410 235.410) :

ãA sa mì — a i po - wee wee bce i

139 |Nguyễn Văn Khánh = [381193041 33/09/2010 leg TẾ Dam Dn, huyện Đảm Dơi, tỉnh Cả Mau O91 7018649 Viet Nam | ; 3.000 708.000: TÚ in 35.400 35.400 672.600 ,

so we ~— mm KH ad re pe ay _! T + -

140 |Nguyễn Văn Khải 380503522 36/03/2009 q30 LÝ Thuang Kiệt X2, P6, TP Ca Mau, Ca Mau 0971653766 | Viet Num | 2 500) B85.UUG SNS! 44.330 44.230 810.730)

HỈ - [Xpuyda Van Khai |381946359 31/I02016 ị , 12 10! 14 160! | %anu

142 |Nguyễn Văn Luân 380907798 lum 2012 fy 89] X00N24 1522 200! 1532200: 76.110 76.110 E446 090 | 440 mai x ye i

Ị 'LK 2000

HOM 3NO3 EE : 41.330] Ì 978372

Ị I ' Ị

10985379176 $60, 100, | 28.320 538.080] — 438080,

Tu venga RD sp cS T † i + :

; ituaen Nhôm 4, D§, TP Ca Mau, Cả 9919613336 | VieL Nam | 2980| | Lore : 81330 51.3301 974370] 973774

! I I

+ TÔ TA open TD PA Mal ` : mm .= a 7 77T —¬ñ TT ` ì TT TT Tre rmrmrrï TT TT TT

: 3840034392 n Ngọc Hiển, K3, P6,, TP Cả Mau, Íôtmsg9a1122 : 300] 1371 10 1371106 3720 63.720 1310601 1240060"

—— a " + — —— : cư sẻ 5 :

147 1 380665003 ị 13 ! P6, TP Cả Mau, tỉnh Ca Mau Ja918113116 | Ì 1 1Eñ n0! T57 530 15743 | 3993 070! : Ị48 3811911236 b3 : l1 300 : 200 010 200.610 3 gọn 190) 3 800.180 ane :

30 wen Van doit 381756812 \ 0610.2014 peu Nguyễn Trải, i92, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau 071386 Viel xm | 2.906 iS 5t.33u 31.350 975.270, 973.2 ‘|

on oe ~e — cee be weeeeb ieee!

lật [Nguyễn Văn Dương |164106130 09/06/2005 [X4 Ly Văn Lắm, LP Cá Mau, tỉnh Cá Mau |g29783209 j Viel Nam | 1.300 400.200 j 23.010| 23.010 437.190| 337.190 i

Ì381241633 03/13/3010 _ T121 74892 | Vier Sam | +00] 700] 1.080 134.526,

1 1 ¬¬ ate : : a 7 àẻ

i3g1203115 Ì 9913201 ÍQ917001136 — ! Viet Nam agi 7.080 134.520!

—_ ha we enn de a — - 4 Lo - ao

¡Nguyễn Đức Dâm — 1164327798 ị 1+3912005 ì Róa, tình Xinh Bình 10929997632 : su : 883 168.150,

TH Na DỊ spay TT ï -

n Đức Tiên {380020982 ‡ 270822083 Ka ps TP Ca Mau tinh Ca Mau [ODEROS3 135 t Viet Nam ! 11700 ade + 207.090! 307.001 3934710) 3

LŠ? [Ngô Thiên Đạt Nhân [381789814 HH.073013 TRÍ, Pnườnp Tân Thành TP Cả Mau tính Cả Mau ¡0916117471 Viet Nam 000, 10.620) 10.620] 201.780; UI TRO

- " Trợ to " aL ee a ~ To ¬ ae TT ra ermrning 7 :

Hlelããä3 ,3103 xeg TY SN n tỉnh Cả U91911116Ã | View Nai « 700 12390 12350] 3353i0, — 335418

139 (38HBANIEE | T3 H208 2D for aie Yháng, Ni, Hồ, HỮCã MHH HRhCA | nhhguen Tự lu sau sms 33630001, 3 307 Gon ex 180) 16x 150] Í S3 M4 BẠU — 3 194 BẦU

tan Iseiapysen asia tet sh Ci Mew sate eel gee : 30 0901 3G: S71 718 mi?

vol làn Nene Hình Ủ ygagsso* \ 12043017 4, PS, TP Ca Mau, tinh Ca T ' Dessay 3 6ss ono: ' 432 sn! 132 730 3.433 Sản 3a 230

: 1 ! '

i gh i corer pee nae i i TT Trợ yp ome n i ‘

162 'Phas Thi Bich Lennsiniy | anit omit TS NHỎ Lần ne ih pho Ca Man LẠ NUÿtn " tse 147 x30 TVU3078 5 2

nhường ' , ‘ _ : “ : foo i , :

VO3 [Phan Thy Ha Thanh |380872287 | 26/12/2009 [28 Iran Van Binh, P53, ÍP Ca Mau Tình Cả Mau |U988169909 | Viet Nam | 1.000} 360.400; 300.400) i 28,320 238.080] 338.080) |

Trane 4⁄9

Trang 6

Số lượng CR nắm giữ Nế tiền cổ tức trước thuế | “Thuế thu nhập cá nhãn Nỗ tiên cỗ tức iu thuê svt tạ Tiên %ã BhNH Ngày cấp Email Điện teat | Qude sich hich *

Chưa LR | DAK Cũng Chưa LK | OR LK Cộng Chưa 1K | Da LK Cong Chia LK | DALK ' ? 3 4 5 6 1 8 9 10 " 12 13 14 1s 16 — 1? 18 19 20 a

168 Phạm Chỉ Thành 381797491 30.06.3013 (Cay Trim, Dinh Binh, TP Ca Mau, Ca Mau 109338 r1 ‡ Việt 2.300 2.300 814.200 814.200 40.710 40.710 7713 190 173.290

166 | Pham Hoang Sơn 380727397 13/05/2002 |10 Rach Rap, K2, P8, TP Ca Mau, tinh Ca Mau 091 8062449 Viet Nam | 2.100 3.100 743.400 743.400 37.170 37.170 706.230 706.230

167 - |Phạm Hồng Cẩm 381008326 03/03/2015 |964/36 Dường Lò Gốm, P.8, Q.6, Tp.HCM Viet Nam 10.000 19.000} 3.540.000 3.540.000 177.000 177.000] 3.363.000 | 3.363.000

168 [Phạm Hữu Hảo 38092807 18/1299014 [Raw Dita, Hung M9, huyén Cái Nước, tỉnh Cả Mau 0913102855 Í Viet Nam 800 R00 283.700 283.200 14.160 14.160 390 nao 269 040

169 ÍPham Hữu Hưng 381593306 | 12/03/2008 ệp Xóm Lớn, Xã Lý Văn Lâm, TP Cả Mau, tỉnh 0939966792 — | Viet Nam 1.700 1.700 601.800] — 601.800 30.090 30.090 5717101 — 371710

170 |PhạmKiếnTường |38108636% — | 31/032016 |139 Bủi Thị Trường, P5, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau tan Hi 0913579739 1 qmafl com Viet Nam 12.800 12.809 i , 3331200 4.531200 226.560 226.560 1301610

171 Tpham Minn Chia Ïö8ilš22i2 | asses cous Ap Bà Điểu, Xã Lý Văn Lâm, TP Cả Mau tỉnh Cả 0319542513 — | Viếi Nam 1.800 1.868 Vosrcul 631300 31.860 31.860 083.346

a TT Hoang K3 : ca ị 5

'

172 | Pham Nam Dan YSPEMNTES T auaseaun |OÌNh Tiên Hoang, K?, B9, TP.Cả Mau, tinh Cả 0919266891 ¡ Viết Nam 1.100 Lino} 389.400 389400| — 19470 19470) — 369.930 389930

fier Ma 1 + :

173° |phamNhatChuong f3aiac3sse | 2705-2011 ine vee Xã Đảng Hưng, huyện Cái Nước, 0316432ãuä [Viet Nam 900 9uu| | ignuøl — 3Igo00 15.930 13.930 Suen! 303670

l A 1 -—— jnh Cả Mau 1 i ị f ‘

j 174 Phạm Phúc Trọng 3Ñ0o393402 i Iaz1^/3005 i08 Lẻ Hoang Tha, P53, Tp Ca Mau 091372911 3.000 3 0090| 708.000 708.000 35.400 35.400 672.600 | 672.000

¡ — 176 [Phạm Tiên Dân [ISS17e09 02:3 5103 IKI, D8, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau J094749-3:% 300 seu} 14.160 14.160 `

{177 ÌPhạm Trường ' trš 201 [78530 Tran Hung Dao, P5, TP Ca Mau, tỉnh Cả 1 $ sữn sưng! 102.640 192.660 en

mm vo 4°} Ầ ý Ai 4 PCy i 1

178 [Pham Truong Thao [385169290 , peor in Dang, Ly Van Lim, TP Ci À 0983701401 | Viet Nam | 1.700 1.700 | 601.800] I 601.800 30.090 30.090 $71,710! toe E71710

7 - ry Thả: Vs Ds = Ads : Tan Tai Te pot ; _ ¬ —- vo Am —.-—

179 |Phạm Tắn Phong h Quang Khải, K5, P§, TP Cả Mau, tỉnh CÁ Ínhumlenphong?2 wuts : ne i 33.800 33 gủo ' Ka33 300) | 431.260 421.260

; * pmail.com | 1 1 : : 1 '

HO Phan Văn Công 1ÿ Thường Niệt, K9, P6, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau ị HOS UNO L Stn! 3,900] 3:20, i asi PSNa en 69.030) 69.030,

{ 181 |Phạm Văn Hiểu 1173263457 35192011 1N3 Nga Phú huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa i |@947144585—! Viết Nam | 600 ann! L I340n!' 242 aol i 10 620 19.620}

\ 182 lhạm Văn Hoàn a 900 you, 348.60 Ì 3IN698” 15.939

Pham Van Ha 388630276 3.400 3.400 1.293 3.600 1.203.600 | 60.180 60.180

T ĩ T 7

Phạm Văn Khởi 381477 + Việt Nam | 400 400: : 141 nuờ| Il4t eum 7.080 7.080 | 134 sen) ¡34 3301

` de ap a ; - : A | :

186 Íphạm Văn May 381317623 ¡ tê 192093 Thành Diễn, Lý Văn Lâm, TP Cá Mau, Cả Mau , VI Nếm 4 1.000 bang; ; ấ2000; 384 gu) 17.700 17.700 ! 336,300,

; T TE : nN i T 7 i ĩ T

| 1X7) [Pham van Thidu — |šs0621235 0 Svi2uus 2? lùng Vương TÍ Xăm Cân, Huyện Xâm Can Viet Nam 30.000 30 0] 1030.000) | 10630000, — 331.000] 531.000} 10.082.000 ¡ 104082000)

| (838 Phạm Văn Thịnh 381704259 7 2409/2011 1 8 phường Tân Xuyên, thành phỏ Cả Mau Viet Nam | ¡_ 3310 3.310.000 | 265.500 265.500 | bi

——- — - _———~ = : : —

¡1# |Phạm Văn The i3 03.2015 Xhu VT Cấp nước K6, P9, TP Cả Mau Cả Mau : : 19.470 19.470 i Jo

; Tỉ 9 TSO T- 3 trần Văn Thủ ~ s TT T 7 7 7 ; ~ 7 aa aan

Phạm Vãh Trười : iB | VT Sdng Doc, huvén Tran Vin Thor, tinh Ca toot 1463882 Vic : A 7080 7.080

Phạm Văn Tải iagig277s3 Ị (9 TỰNH3 iV i Ñ ' au , 19919326162 | Viet Num | , 8.100 giao! t : ‘3 Rn7 00 ' 2.867.400! 143.370 143.370 3711038: 23 tại nạn bên 3 0 i -

, ‘ i : ¡1K ông Phạm Văn Tải 097400039 1.900 1.900 : 672 nữ! ñ73.p00 i 33.630 33.630 O38 971 |

: |

i193 |Quách Minh Hải [381627259 ! 19939373990 : VietNam ¢ i , 3.500 3.500: 1.239.000) 1239.000) ! i 61.930 61.950 | 1I77Tuấu, 11770307 { !

boone ee bo cư weeps : — Đà sac

i hai Viết Toàn suas (HH2 S4 Viết Nam | t 2x00: 3 guuu sat Dae 99] SH ` 49 560 40 500, ' Gal ou gi ho |

mm ¬ be ce ene enh a -_ ee ee a : tee ¬ tà ——

193 Trương Công Hiểu - j3Ì$ 6 500 hăng 2.301 Hạn 2.301 000, | E1S.080 115.050 \ DISS US, DNS USO |

ce eee LL fo, : ~~1 we cee ee ! Ũ o4 _———

Í9É Huong Cong Hod 38 7sun73 | 3001 T98 B00, : 24.780) 34.780 274.935, i

poe eee ny ee eee ee * ae 1 —H poo "—~—————— +-~—-——— -ÖD- vai

' i , | t ‘ ' + | ' i

AS Suid i bài

tủa T 1

Trang 6/9

Trang 7

B35 uy |

NỔ lượng CR nắm tiữ Nó tiên cả tức trước thuế Thuế thứ nhập cá nhận Số tiễn cả tức sau thuế

* see 1 Mg Ten SéDKSH Dis chỉ liên hệ Điện thaại - [Quốc tịch t T Chichi

Chưa LẺ | DSL Chat [onan Ì Cậng | Chow ik | patk Cũng Chưa LR | pak Cộng

1 2 3 4 s 6 7 8 9 10 It 12 | 13 H 15 16 "7 18 19 20 2

200 |Trượng liữu 1 381196133 — Í03'0320:7 |Khôm 7, P8, TP Cá Ị 219449467 — | Viet Nam 1.900 1,600 566.109 366.409 38.330 3380801 53§ 0x0

201 Trương Minh Luận 381269985 19/06/3014 [Lé Héng Phong, K8, P8, TP Ca Mau, tinh Ca Mau 99182351936 Viel Nam 300 500 177.000 177.000 8.850 8.850 168.156 168.150

302 [Trương Quang Vĩnh {380980344 18/08/2008 |K4, P9, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau Ị 0947876230 | Viết Nam 700 700 347.800] — 347800 12.390 12.390 335410] — 335410

203 ÍTrương Thanh Hồng }3x0829500 | at”11/26nš | da ga HH Hồng Thâm, K4, P4, TP Cả Mau, tính | josisi77526 Viet Nam 10 900 10 s00| 385K ANN] 3.858 60 _ 192.930] 192.930 3.665.670| 3.665.670

204 [Trường Thị Kiểu Thụ 1381363634 — Ì 31/09/2004 {101 Seurén Bình Khiêm, K8, P8, TP Cả Mau, tính | j hae i i |0949931588 — | Viet Nam 10.900 10.900 j 3.858 600] — 3.858.600 _ 193930] — 193930 3665670] 3.665.670

203 [Hương Tai trons — [381027240 | ovvosr011 nee Van Thor, K7, P5, TP Ca Mau, tinh Ca ¡ {a 1 /0919409350 — | VieLNam 1 1.500} 1.500 i | i 33I000/ — 331006 i 26.530 26,550 503.450] 304.430

- 1 ; Te =a t T T 1 - : ; -

286 [Hrân Chỉ Dại 38907207 U7409/2004 [72 Nguyễn Trất, P9, TP Cả Mau, tính Cả Mau | email of U9 180594753 Viet Nam 8.900 8.9001 3130000; 3.130.000 137.330 la? 334) | +93U/0| 2993070

207 |Trân Công Huân 381246307 31/11/2016 |382 Nguyễn Mai, KR, P§, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau | : j0917533268 | Viet Nam 4.900 4.900] 1 734.600 1734.600 86.730 86.7301) 1647870| - 1647 870

` i

1 t

208 a —— Ị 38i 123950 a ee 04072016 | 107 Nvd Ouydn, PI, TP Ca Mau, tinh Ca Meu eee ee de pn ee | — ¬ 10918601434 Viet Nam 5.000 — | 5.000! TH 1.770.000; + | 1778000 88.500 88.s0G! Losi 589 dee 8 — an 1.681.300

+ i x ñ % ho : at sy Ñ

309 340872353 06su42913 ¡233 Quang Trung, K3P5, TP Cả Mau Tình Cả Mau, Viet Nam 1.646 | 1.000 : 300.400 28.320 28.320: 538.080} 538.080

TP | 2407.2015 Xã Trần Thới, huyện Cải Nước, tỉnh Cả Mau i : po i Viet Num oe pe l eye : R

son] 300 i 177 ous! 177.000 8.850 3.850, lo8 30 168.150

ee - - mm ! Loe eee te ma

tế 0ï 2009 ,KVI, T.T Năm Căn, huyện Năm Căn, tỉnh Cả Viet Nam ị ssn} 2 2.938.200 146.910 146,910) ; 3.7] 390) 3.701.390

| 221/anga AP Rach Ruéng Xa Khanh lộc, huyện Trần Văn "0944664733 — | Viết Nam 300 300 | 7ð 8U] 70.800 3.540 67 260 67.260

| + Thời, tỉnh Cả Mau l

2 KR, P5, TP Cả Mau, tính Cả Mau h „ Viet Nam &#33200] — 341.610 Am

nạ A Nã Việt Thăng huyện Phủ T TC "Viet Ne | 14.160 269 010]

| Viet Nam | 10,020,000; 331.000 |_ 10.089.000

| Viet Nam | i 131.600 7.080 134.530

t3 790 1190 ị Viet Nam i ing TH 460.200 33.016 ị 137 1 437 190

|

4 web Ô a M oe

4 Viet Nam 389.400 19.470 _ 3699391 — 349430]

—— + cà — ! xgô Quyền, phường I, thành phố Cả Mau — 6918351835 | Viet Nam š.190 1.805.300 90.270 1.715.136 | 1.715.130

Mau › ' i i CLK :0-

i Ị { _ wb i boo | | | _ | _|LK:2000

ab se 222 |Trần Thanh Tân : [381432422 Ị Í 24/08/2009 |4 P6 TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau "HH | : ÍIM16072075— | Viet Nam - = - Mw - 7.080 7 080] | 134520] — 134330 / _.—- R04 |

Ỉ 3) Í I, Ị % {14217 muyển Trãi phường pet 9 thành phố Cả — Í { Viet Nam 70.000 _ ma] 1.339.000 ị | 3.541.000

1 ‘ ‘

| 33 ĐH TpàubU3 | Viet Num) Basi 2 : N9 600 139,

’ * :

1 s3N [DNEH-XU ' ) Viet Nam i eo h S800, 5 xu0t 3 ĐÃ3 200: 102 fen 102.6) 1 1,)ẤU 3401 7980 549!

i 1 _ - ' i to Ị ' boo

¬ —-i — `

"x1 { Viet Nam | | 2.300; 2300! i 814.200) 40.710] 16.710,

LÔ THAI 773.490)

i i Tu CV i sat i

Ị —————— ¬— : ae —-.— ae 3>

"

lân, K2, PR, TP Cả i si GỌI, i FANT Ị )

3444787 via Bix anit! 31s 600} 15,930 | 1494307 gatas!

: |

} ca i 7 oe TT oe

1 3H +ã0 S04 450;

LỆSORSEÐri ' syorgee ttl “an! aon 313.300 | 19.620! 1n can! 201744, an| 7sal ị

UIrin Van Tone IBSLOPORIK 1 04132019 (KT TT Cát Nước, huyện Cái Nước inh Ca Mau 'I]SN9I773 — 1 Viết Nam ( ! 400! 401 mm Ị 70801 7080 l 1345301 — 1348301 '

i 7 : T 7 on T TT + T j 7 ‡ : i comme 1 i T † 1

vind Vận Tấn 381034455 627022019 Nã Phường Tân Thành, Ýï!' Cả Mau, tỉnh Ca Mau 1 9219 Z“UÑOo | - Việt Nữ | i 1 = i luv i 424 8 424 800; | 31 ay 21140, 3U3.500 403 ủi )

4 4 i 4 T r nl Ì + ‡ I 4

T † 1

PSG CÀI fey fae 3./0i.30u | 13% oo, jos Gon, Jods jas 3

i tran Due Navan phin18/27 i> iss Daan mm Ngo Gia Tu, a, Pa, be Ca Mau, onk Ca —„m mau Viet “any

!

Trang 7/9

Trang 8

Số tượng C Nổ tiễn cô tức trước thuế “Thuế thu nhật: cá nhân | Sổ tiểu vỗ tức sau thuế svt Iho fen Sa DIWNEE cấp Địa chỉ liên hệ Enuail Điện thoại - | Quốc tịch - Ghi chủ

Chưa ĐK | ĐA Cộng | Chun LK | DALK Cộng | Cheats | ona Chúa LRK Í Đã Cộng

|

236 Trinh Xie Vo peri | 27/03/2015 Ì13 Nguyễn Du, Kã, PS TP Ca Mau, sinh C y0913893987 Việt Nam 3106) 31166) 7.469.400! 7.469.400 373.470] — 373.370 7.693.930] 7095/30

237 |Tỏ Hoang Huy (381300878 | 27/03/2003 |67 Phan Ngọc Hiển, P5, TP Cả Mau, tính Cả Mau 0944490407 — | Viet Nam 20] 141.600] — 141.600 7.080 7.080 | 134.520] 134.520

338 - ÍTô Minh Nghĩ j3si776228 | 31/03/2012 out Phùng Xuân, KŠ P8, TP Cả Mau, tinh 0913106099 — | Viet Nam 5.300 1.876.200] 1.876.200 93.810 93.810 | 1782390] 1.782.390

: i au

1320967307 Ì 33/12/2008 NI Thường Kiệt, khỏm 4, P6, TP Cả Mau, Cả 0913656596 | Viet Mam 4.400 14 1457600| 1.557.600 77.880 77.880 1.479.720} 1.479.730

; Isgianasi2 Ì 3á/az2n13 |TTR Nguyễn Dụ, K5 P5 TP Cả Mau tình Cả Mau 09418444250 — | Viet Nam ion 1 aon! 4956n0] 495,600 24.740 24 780 470 830] — 470820

241 [Tăng Thanh Nhà — ¡341130038 | 03/11/2015 |Xa Dong Hung, huyén Cai Nude, tinh Ca Mau 0918910101 | Vier Nam 6.000 6.009! 2.124.000] 3.124.000 106.200] 106.200 ¡ 2017800] - 3.017.800

T x T

22 Va ifany An Hoi u15 | 167112006 | OSK 70 Hiện Thành, P5, TP Cả Mau tính Cả 0963161363 — | Viet Nam mm tle, i 2.548.800] 2.548.808 137.240) — 127440 3.431.360] 3.421.360

243 | Vo Hang Sun ¡380029793 — | 13/07/2011 Ni Thường Kiệt, khẩm 3, P6, TP, Cả Mau, Cả (0918362416 - | Viet Nam 1.300 Lãng) 460200| — 460200 23.010 33010 f 437180] 437.190

241 [Võ Hồng Tỏa 1381 104596 18/06/2014 Tà Trần Văn Thời, huyện Trần Văn Thời tính (0949335838 | Viet Nam L000 iow! 366,400} 366.400 38.330 | ã384080] — 538.080

I a Mau ‘ ! { † i

MS [Võ Ngọc Hiểu ,380703 23/01/2010 |Khóm 4, phường 9, TP Cả Mau, Cả Mau (0913789130 | Viet Nam 1.860 L Suu: 637.200] 637200 31.860 31.800 | 65.340, 605.140

246 Võ Ngọc Tuấn 13414382045 — | 13/06/2006 |KA, Nguyễn Trải, P9 TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau 0944337070 — | Viet Nam 1.500 1300; 531.000] 531000 26.450 26.350 504.450 te `

' ! Ị LK:200

347 lựa Quấy Toàn xeiszsene — 'nà3¬a¡ Ấp Rạch Bản 8, Xã Phòng ! Ìao18701803 — ÍVietNam 6ona! con ' 2442600) 2442600 133130] — 133130) +3344701- 2320470|L9812

` : thời, tỉnh Cả Mau ị | : CLK :0-

{ ! | i L.K:2000

3 Ni ã sên Năm Căn tỉnh Cả

248 [vã TrangHuạnh — ÍI228782 - | 00201 | K?, TT Năm Căn, huyện Xăm Căn, tỉnh Ca |o933363710— | Viet Nam 3.300 1.168.200] 1.168200 58.410 ¡1189/7901 1.109.790

Mau i ' ị I | + !

Mau i : ! i :

Mau i ị ị

255 Dinh Văn Thiện ‘398538822 | 04/01/2008 |KI0, PL, TP Bạc Liêu tịnh Bạc Liêu : 0242414116 | View Nam Lan _ ị 344000 — 354.000 17.700 Le, ; 3n 30] 336.300 one

! ị :0-

| i | LK-690

25? [pink Xuts | 277012005 ef Nguyên Ngọc Sanh, K7, P5, TP Cá Mau, tính | lao9440450— | Viet Nam 4.600 | ano! 1 638.400 1.628 400 81 sa | gi arnt 1st6,9801 1.546.980 we? no

1 1 a Vat ; : 7

13/10/2010 10 số Âu Cơ, Kã, PS, TP? Ca Mau tak Ga M ti ZSa274b + Viết 3.7001 > 138 sogt 955 800 47.790 i 37.790 I 908.010

34/03/2017 Tu TT Điện lạnh, Lẻ Hỏi | Vài Nam $ 108! Ì 1805 200 1.805.400 90.270 1.715.130

có TH Đào Đại Tái is 1/04/2008 Ì Viet Nam 3.000 1 a2 000: 1.063.000 53.160 | 1.008.900

Ị ee [vu X‹< i _ i I

082009 ¡Phường Tan Xuyen TP Ce Mau ink Ca Mau i Viet Nam ' 389.10 389.460 194710) ảaU 930] 369.930

2011 ÍIPR TP Cả Mau, tính Cả Mau ĐINGS12420353 1 ViếI Nam you | Sứ] 318.600 | 318.600 15.930! | $5,930 3D AT i 302.670 |

¡Củ Mau : : ‘ i 3a.09/3014 I3188 Cao Thang, 7°7 2 TP Cad 0735501 1 2 3u = 885 000° 885 G00} i 44.2501 d3 ^3U 840 750: 840.750 |

'

coxgeuld ,SVh, K3, TẾ Năm Cân, huyền 1 093980 + View Nam ‘ i 506.400) So6,400 38.3201 538.080! S38 080

Mau , 1 i | i :

z Tan RNP * ` † ˆ : †

“T91 s 0e 20009 Mà VO Hien Thana, NS i B91933820 Viết Nam 030 200) 930400 ¡ 46 ora) tà nàn) Ñ? A0" N7LẠNG

| i ' ' ' + | : i '

SNL ABE AY PNT IOLS OO30838 700 Viet Nam ân 2 Suite RNS foot X3 001 1 aa SN) Rau 7an! R40 750

iMau + ' ' ! ' i ' ' I

| 269 |Dạng Vân Việt J281209957 J 22/12/2010 KS PB, TP Ca Mau, nh Ca Mau | ¡0912667704 | Viet Nam | | 300 300i | 177000] 117000] | 8.830] j 108 130] los.150)| |

| 270 |Đông Đức viér [381297021 | 087120015 |K4, P9, TP Cả Mau, tỉnh Cả Mau l094335146 — Í VieNam| | 1.100 1.100 | 389 400| 389.400] | 19.470 | 362.930! 369.930 |

Trang 8/9

Trang 9

| Nổ lượng CN nắm giữ Nố tiễn cổ tức trước thuế “Thuế thứ nhập cá nhân Số tiền cỗ tức sau thuế

oo NET I Hạ Tên Nổ ĐKSH Địa chỉ liên hệ Email Điện thoại - | Quốc tịch : Ghi chú

Chưa LK | DaLK | Cộng | ChưaLK | PăLK Cộng | Chun tk | ĐãLR Cing | Chaat | ĐEN Cong

272 |p Hoang Em 380734761 06/11/2009 i Nese Tất Thành, khỏm 8, P8, TP Cả Mau, 0919626922 — | Viet Nam 500 500 177.000} 177000 8.850 $.850 168.150] — 168130

273 [pa thinning — [YSDEMNTE | sonaniv9s |e) one Doe, ea TEA MAH TR TNC | 01254532748 | Viet Nam 1 100] 1.100] 389.4001 389.400 19.470 | 470| 369.930 369.930

274 [oi Van Mac 162873583 | 01/01/2005 |204 Quang Trung, P5, TP Cả Mau, tính Cả Mau | 0947787255 | Viet Nam 700 700] — 247.800 247.800 12.390 | 12.300 410 5.410

275 381959007 18/06/2012 [it 4 phường 6, TP Cả Mau tỉnh Cả 0903872724 Viet Nam § coa| 8.4600 3.0414.400 3.014 100 IS ni 152.930 2.892.180 2.892.180

143.010.600] 16.993.000] 30.158.530) 37.150.530) 332.848.0001 383.012.070] 705.860.070

Cone Can han | 960,000 1.138.900] i 2.098.900 339.840.000] 403.120.600

ar Goa tàn — Ina as S5 nEoslefrsa athe i oa _— | wae 4.756.344, 4.756.344 ; 4.756.344, 4.736.344.]

276 UBND Tỉnh Cả Mau |VSDCMW | 30/04/1975 |03 Hùng Vương, phường 5, thành phỏ Cả Mau — { | VietNam | 13.436 COM | 13.436.000 000 000 | 000 000

: j j 4.756.344 4.756.344, i 4.756.344, 4.756.344

bao JVŠ châu ,436.(1001; 13,436,000 ° 7

Cộng Tổ chúc 13.436, ! | 6; 000 000 i 000 000

: :

xử Í ‘ #.# S.096.184 5.499.354 ays ome 5.079.192 $.462.204

3 3 8 3 14.396.000 1.138.900 1X.434.900 ( > 403.170.600 992.000) 20.1058.530; 37,150,530} “| 383.012.070 ~~ “ s

CỘNG TRÔNG NƯỚC, | pA j 0 q cool 9 58.530) 530 gg | 33012207 a

Tẳng.caúa E cộng 14396000 113906) 155349007 Š096:184| 03 ago! 5499354] 6.992.000) 2u.1asả0 3715030 2979-1921 595 gi2q7o] 562.204 i | 000 600) | 000 070)

TP 116 Chi Minh, ngay 08 tháng 08 năm 2017

Người lập 8 Trưởng phòng 5 5 Giám độc Chỉ nhánh

4 ee

1ê Thị Thanh Hương Hoàng T Lương Trang Đồ Thư Trang

+ |Neay.10 thang & ndm 2a

ý

Ngày đăng: 01/12/2017, 18:44

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w