Chọn h ng nh 㨰ng.
Trang 1SỞ GD & ĐT QUẢNG NGÃI
TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
ĐỀ CHÍNH THỨC
(Đề gồm có 6 trang)
KỲ THI TIẾP CẬN THI THPT QUỐC GIA NĂM
2017 MÔN: TOÁN
Thời gian làm bài : 90 Phút
Họ tên : Số báo danh :
d:
1 2
2 2
H nh chᒰ ng góc c a ᒰ mA ên ng th ngd
nh h nh 1 hᒰ ó m c n c trong th ng cao ᒰm H ᒰ hᒰ d ng th ng n c th ng ng nh h nh 2 chᒰề cao
c a m c n c trong th ng bao nhᒰê R
Câu 4: M t hách n có 5 h ng Hᒰ n t ᒰ m ᒰ h ng cho th ê ᒰ gᒰá 3 ng n ồng m ᒰ ng th to n b
h ng c th ê h t ᒰ t r ng c m ᒰ n t ng gᒰá thêm 2 ng n ồng th có thêm 2 h ng trống Gᒰám ốc hách n h ᒰ chọn gᒰá h ng m ᒰ bao nhᒰê th nh c a hách n trong ng n nh t
Mã đề 001
0,9m
1.8m
Trang 2A. 35 ng n ồng B. 4 ng n ồng.
Câu 5: Có bao nhᒰê gᒰá tr ng ên c a m b t h Rng tr nh og25 x 2( m 1) og5 x m 3
nghᒰ m 㨰ng ᒰ mọᒰ x ( ; )
C t o th nh m t hốᒰ nón tr n oa có chᒰề cao b ng
Câu 7: Trong h ng gᒰan ᒰ h tr c tọa Oxyz cho m t h ng(P): 5 12 x y 5 , ng th ng (d) : 1 2
Chọn h ng nh 㨰ng.
C. ( ) ( ) d P . D.(d) c t (P).
Câu 8: Cho h m ố y f x ( ) th a m n y ' x y f ( 2) 1th f (4) b ng
Câu 9:Trong h ng gᒰan ᒰ h tr c tọa Oxyz cho m t c (S): ( x 2) (2 y 1) (2 z 2)2 4 Tọa t mI bán nhRc a m t c (S)
A. I (2;1; 2) R 4 B. I ( 2; 1;2) R 2
C. I ( 2; 1;2) R 4 D. I (2;1; 2) R 2
Câu 10: Cho
1 2
3
x
5
2 .
Câu 11: Đᒰ m c c ᒰ c a ồ th h m ố y 2 x3 3 x2 1 (a;b) th ab b ng
Câu 12 : Cho h nh chó t gᒰác ề S C㌳ có t t c các c nh ề b ng a ㌳ᒰ n t ch m t c ngo ᒰ tᒰ h nh chó b ng
3
a
Trang 3C. 2 a 2 D. 4 a 2.
Câu 13:Cho các ố h cz th a m n z 1 4 T h ᒰ m M bᒰ dᒰ n ố h c w 2z i
A. Đ ng tr n có bán nh r o 16.
B. Đ ng tr n có t m (2;1) bán nh r o ᒰ.
C.Đ ng tr n có t m ( 2; 1) bán nh r o ᒰ.
D.Đ ng tr n có bán nh r o 64.
ᒰ t h Rng tr nh m t
h ng (P) ch a (d) t o ᒰ m t h ngOxzm t góc nh nh t
Câu 15: Cho h m ố y og2 x Chọn h ng nhsai
n 2
Câu 16: Đồ th h nh bên d ᒰ ồ th c a h m ố
A. y x 4 2 x2 3
B. y x 4 2 x2.
C. y x4 2 x2 5
D. y x4 2 x2.
Câu 17: T m các gᒰá tr th c c a m h Rng tr nh 3 3x 5 3 x m có haᒰ nghᒰ m th c h n
bᒰ t
C. 2 2 m 3 5 D. 3 5 m 4
Trang 4Câu 18: Cho haᒰ ố h c z1= 4 + 5i 2= - 1 +2i T nh m n c a ố h c w z z 1 2 .
Câu 19: Trong h ng gᒰan ᒰ h tọa Oxyz cho m t h ng (P): x 2 y 3 1 z m t c (S):
x y z x y z Ph Rng tr nh m t h ng (Q) ong ong m t h ng (P) tᒰ 㨰c m t
c (S)
Câu 20: Gọᒰ M gᒰá tr n nh t c a h m ố y 2 n( x2 5) x trên o n 3;6 h ng nh n o a 㨰ngR
Câu 21: Cho a og 32 b og 52 H t nh P og 15ᒰ theo a b.
A.
3
a b
3
a b
1
x y
x
M nh ề n o a 㨰ngR
A. H m ố ồng bᒰ n trên ho ng( ;1) ngh ch bᒰ n trên ho ng (1; )
B. H m ố ngh ch bᒰ n trên các ho ng ( ;1) (1; )
C. H m ố ồng bᒰ n trên ho ng( ;1)
D. H m ố ồng bᒰ n trên ho ng( ; )
x m
t ᒰ haᒰ ᒰ m h n bᒰ t
ao cho AB 2 14
Câu 24: Cho h m ố y 2 ᒰnx gᒰá tr c a '
3
f
b ng
A.
3
2
Trang 51
2
Câu 25: Cho h nh chó t gᒰác ề c nh á a c nh bên t o ᒰ á m t góc 6 0 Th t ch hốᒰ chó
6
C.
3 6
12
3
Câu 26:Trong h ng gᒰan ᒰ h tr c tọa Oxyz cho m t h ng (P) ch a tr c ong ong ng th ng
畐c tR há t n c a m t h ng (P)
A. n (3; 1; 1)
.
C. n ( ; 3;1)
4
y f x
x
Câu 28: M t t ch n ng ch m d n ề ᒰ n tốc v t ( ) 12 12 ( / ) t m s Tính ng ng t
dᒰ ch n trong ho ng th ᒰ gᒰan t th ᒰ ᒰ m t o ( ) n th ᒰ ᒰ m t d ng ᒰ
Câu 29: Cho ố h cz th a m n 1 2 i z ᒰ i M ᒰ m bᒰ dᒰ n c a ố h c th
Câu 30: Ng ên h m ( ) c a h m ố f x ( ) 3 1x bᒰ t ( )o 1
n3 n3
x
n3
x
x C
x
x
Câu 31: Chọn h ng nhsai.
2
x
1
x
C. ᒰn co3 ᒰn4
4
x
Trang 6Câu 32: Cho ng tr ng C C có á tam gᒰác ề c nh a M t h ng C t o ᒰ á C
m t góc 3 0 Th t ch hốᒰ ng tr ó
ᒰ
4
ᒰ
16
Câu 33: Cho ố h c z a bi a b R ( ) th a m n (2 ᒰ) z 3 z 2 6 i T nh
P = a+2b.
2
a
SD h nh chᒰ ng góc H c a S ên m t ( C㌳) tr ng ᒰ m c a o n Gọᒰ tr ng ᒰ m c a ㌳ T nh
ho ng cách gᒰ a haᒰ ng S㌳ H th畐o a.
13
17
4
ᒰ
Câu 35: hốᒰ h ch nh t có bao nhᒰê m t ốᒰ ngR
Câu 36: Cho h m ố ( ) iên t c trên 2;6 N
3 2
f x dx
2
( ) 24
f x dx
3 6
( )d
b ng
A. og 5 a34 og5 4 og a 3 og b
b
4 3
5
og a og5 4 og16 3 og b b
C.
3
og
3 og
4 3
5
og a 5 4 oga 3 og b b
Câu 38: H m ố f x ( ) có o h m f x '( ) xᒰ( 3) (4 2 ) 4 x 3 ố ᒰ m c c tr c a h m ố
og x 6 x 5 1 og x có t nghᒰ m
Trang 7A. 5 B. 1 C. 1; 5 D. 1;5
Câu 40: Trong h ng gᒰan ᒰ h tọa Oxyz ,cho A (3;2;1) , B ( ; 3; 1) , C ( 3;1;3) m t
h ng (P): x z 1 T m M trên m t h ng (P) ao cho MA MB MC
nh nh t
Câu 41: Trong h ng gᒰan ᒰ h tr c tọa Oxyz, cho a ( 2;3;5) b (1;2; 3)
Tọa c a
2
a b
b ng
A. ( 1;5;2) B. ( ; 7; 1) C. ( ;7; 1) D ( ;7;1)
2
y
x
Câu 43: ác nh tất cảgᒰá tr th c c a m h m ố y x m x 2 1 ồng bᒰ n trên mᒰền ác nh
c a nó
C. 1 m D. m ; 1 1;
Câu 44: T h nghᒰ m c a b t h Rng tr nh ᒰ 4.3 3x x ho ng a b ; th aRb b ng
Câu 45: Gọᒰ z z1 2 haᒰ nghᒰ m h c c a h Rng tr nh z2 2 z 2 T nh P z 112 z122 .
Câu 46: ㌳ᒰ n t ch h nh h ng gᒰ ᒰhạn b ᒰ ồ th (C) c a h m ố y x 2 2 x 2 tᒰ t n ᒰ (C)
t ᒰ (1;5) ng th ng o 2
r㨰t ᒰ ra th tᒰền ᒰ c t nh o ốn c a tᒰ ) ᒰ ᒰ t 7L tháng H ᒰ a haᒰ n m ng ᒰ th
c c ốn n ᒰ bao nhᒰê (Gᒰ ᒰ t h ng tha ᒰ)R
Trang 8A 1234567ᒰᒰ 2( ồng). B 1 14 4ᒰ ( ồng).
Câu 48: Cho h nh tr có bán nh á b ng 4 dᒰ n t ch ng anh c a h nh tr b ng 24 Th t ch c a hốᒰ
tr b ng
2
2 7
(ᒰ x ) có t ác nh
C. R \ 3; 3 D. ; 3 3;
2 1
x y
x
t ᒰ gᒰao ᒰ m c a ồ th ᒰ tr c ho nh
5
HẾT
1 C
2 ㌳
3 ㌳
4
5 ㌳
6 ㌳
7 ㌳
ᒰ C
ᒰ ㌳
1
11 ㌳
12 C 13
14 ㌳
15 ㌳ 16
17 ㌳ 1ᒰ 1ᒰ
2 C
21
22 C
23 C
24 ㌳ 25
26 ㌳
27 ㌳ 2ᒰ 2ᒰ C
3 ㌳
31
32 C 33 34
35 ㌳ 36 37 3ᒰ ㌳ 3ᒰ
4 ㌳
41 C
42 ㌳ 43
44 ㌳ 45 46
47 C 4ᒰ 4ᒰ 5