BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT (ngày 31 tháng 03 năm 2017) HOP NHAT tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ...
Trang 1_ Đơn vị báo cáo: Công ty CP Địa ốc Dầu khí
‘Dia chi: Tang 3, Toa nha CEO, Đường Phạm Hùng
P Mễ Trì, Q Nam Từ Liém, Ha Noi
Ƒ
Mẫu số B 01 - DN
Ban hành theo TT số 200/2014/TT-BTC
Ngày 22/12/2014 của BTC
,
BANG CAN DOI KE TOAN HOP NHAT
Tai ngay 31 thang 03 nam 2017
TAI SAN MA |Thuyet) sO | minh Số cuối quý Số đầu năm
- TAI SAN NGAN 100
I Tiền và các khoản tương ; đường tiền _ 110] vou 9,723,561,260 5,532,929,433
LTién HH 9 723,561,260 | 5,532,020,433
2 Dự phòng giảm giá c chứng khoán kinh doanhŒ) 122 -
3 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn — 123| - - S 7
IH Các khoản phải thu ngắn ¡hạn - S 130; - 370,961,254,937 _ 368,642,963,030
1 Phải thu ngắn hạn 'của khách hàng - 131 8,414,253,859 8,337,601,889
2 Trả trước cho người bán n ngắn hạn 132 | 333,027, 143,010 333,847,147,470
6 Phải thu ngắn hạn khác |136| V03 | 60,909,988799| 57851842629
2 Dự phòn phải thụ ngắn hạn khó đờiŒ) — [I37| — Í' @iasaaoZan|— @i395608358)
V Tai san ngắn hạn khác _ Sa 1 150 | 21, 033,662,435 21,243,483,282
2 Thuế GTGT được khấu trừ _ 152 _14395, 995,940 | 14,623,801,575
3 Thuế và các khoản khác phải thu NN 153 W, 05 " 6,637,666,496 6,617,545,799
+ 250 + 260+270)
4 Giao dịch n mua ban | lai trái ái phiếu ( Chính phủ 154
5 Tài sản n ngắn hạn khác _
B- TÀI SẢN DÀI HẠN (200 = =210+220+240 | 200
I- Các khoản phải t thu dai han 210 |
663,977,621,599
OS
Trang 2wf
1 Phải thu dài hạn của khách hàng Janu] - -
2 Trả trước cho người bándàhn - 217 -
3 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc _ 213 - :
4 Phai thu nội bộ dai han 214 - -
7 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) 219 - -
1 Tài sản cô định hữu hình 221 | V.06 1,382,938,615 1,429,036,570
- Nguyên giá ~ 222 5,176,549,400 5,176,549,400
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 223 (3,793,610,785)| — (3,747,512,830)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 -
„Nguyêngá 225 | 7 - -
- Giá trị hao mòn luỹ kế #)_ 226 - c
3 Tài sản cố định vô hình 227| v0; -
_- Giá trị hao mòn luỹ kế (*%) _ 229 (110,000,000) (110,000,000)
-4 Chỉ phí xây dựng co ban dé dang 230
II Bất động sản đầutu - 230 w -
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 232 -
IV Tai san dé dang dài hạn 240 539,749,688,542 | 485,629,407,456
1 Chi phi san xuat,-kinh doanh do dang daihan | 247 539,749,688,542 485,629, 407,456
2 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 242 | |
V Đầu tư tài chính dài hạn 250 121,567,877,590 | 121,567,877,590
1 Đầu tư vào công ty con 251 _ -
2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 114,493,675,019 114,493,675,019
3 Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 253} v.08 | 26,000,000,000| — 26,000,000,000
4 Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn (*) 254 (18.925,797,429)| (18.925.797.429)
VI Tài sản dài hạn khác 260, | 55,803,897,912 55,351,299,983
_1 Chỉ phí trả trước đài hạn 261 | v.09 31.927.708.121 |» 31,454,989,495
3 Thiét bi, vat tu, phu ting thay thé dai han 263 - "
4 Tàisảndàhạnkhc - 268 - -
TỎNG CỘNG TÀI SẢN (280 = 100 + 200) 270
1,120,222,881,291 | 1,059,396,997,344
Trang 3
NGUON VON Ma |Thuyet) sẽ cuối quý Số đầu năm
C - NO PHAI TRA (300 = 310 + 330) 300 801,760,326,664 | 738,811,935,256
I Nợ ngắn hạn _ 310 691,805,748,828 | 628,789,676,397
1 Phải trả người bán ngắn hạn 311 86,294,121,869 | — 81,510,526,020
Ds Người mua trả tiền trước ngắn hạn: 312 525,515,712,445 457,617,293,264
_3 Thuế và các khoản phải nộp NN 313) val 235,857,446 220,512,404
4 Phải trả người lao động 314 4,114,813,208 4,588,312,347
5 Chỉ phí phải trả ngắn hạn 315| v.12 | 31,722863.435| 31,772,793,994
6 Phải trả nội bộ ngăn hạn 316 - -
7 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồngXD | 317 - -
_9 Phải trả ngắn hạn khác 319 | V.13 29,921,130,425 | 23,998,988,368
10 Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 320 | v.10 14,000,000,000 | 29,080,000,000
14 Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chínhphủ | 324 - -
IL Nodaihan | 330 109,954,577,836 | 110,022,258,859
1 Phải trả người bán dài hạn 331 - -
2 Người mua trả tiền trước dài hạn 332 - -
3 Chi phi phải trả dài hạn khác 333 -
4 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 334 -
5 Phải trả nội bộ dài hạn 335 -
7 Phải trả dài hạn khác _ 337 64,000,000,000 | _ 64,000,000,000
_8 Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 338 : -
_12.Dự phòng phải trả dai hạn 342 45,187,526,247 |, 45,187,526,247
D - VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 400 318,462,554,627 | 3⁄20,585,062,088
I Vốn chủ sở hữu 410| V.IS | 318/462,554/627| 320,585,062,088
1 Vốn góp của chủ sở hữu 411 500,000,000,000 | 500,000,000,000
_- Cổ phiếu phỏ thông có quyền biểu quyết 4ila 500,000,000,000 | 500,000,000,000
_- Cổ phiếu ưu đãi 411b
Trang 4
2 Thang dư vốn cổ phần 7 412 - -
5 Cổ phiếu quỹ(*) - 415 - -
6 Chênh lệch đánh giá lại tàisản 416 - -
7 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 417 - -
10 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 420 - -
11 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 421 (194,213,358,128)} (192,090,850,667)
- LNST chua phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 421a (192,090,850,667)} (198,691,622,314)
- LNST chưa phân phối kỳ này 421b (2,122,507,461)| — 6,600,771,647
12.Nguồn vén dautuXDCB 422 - -
II Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 _ 1.Nguồn kinhph - 431 - a
2 Nguồn kinh phí đã hình thanh TSCD 432 - - TONG CONG NGUON VON (440 = 300 + 400) | 440 1,120,222,881,291 | 1,059,396,997,344
Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2017
NGƯỜI LẬP BIẾU KE TOÁN TRƯỞNG TỎNG GIÁM ĐÓC
/ \ hy nà -
Lo oda Vu Thu Ninew ý: £ - — M wget Xu lef
Trang 5
Đơn vị báo cáo: Công ty Cỗ phần Địa ốc Dầu khí
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CEO, Đường Phạm Hùng, Ban hành theo TT số 200/2014/QĐ - TT Mẫu số B 02-DN
i
: BAO CAO KET QUA HOAT DONG KINH DOANH HOP NHAT
QUÝ 1/2017
k _ Quý này Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
CHÍ TIÊU Mã | Thuyết sô | minh
Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước
1 Doanh thu ban hang va
>|3 Doanh thu thuần về BH và cung cấp
dịch vụ (I0=01-02) - —— | 10] VỊ.17 67,681,023 67,681,023 67,681,023 67,681,023
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung
6 Doanh thu hoạt động tài chính | J21| VL19 _ 5,091,884 _ 4,778,092 _ 5,091,884 4,778,092
Trong đó: Chỉ phí lãi vay 23| _— “ - _
9 Chi phi quan ly doanh nghiép 25 2,195,280,368 3,118,350,193 2,195,280,368 3,118,350,193
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD
|J30=20+(21-22)-(24+25)| - 30| _ (2122/507461)| (3,045,891/078)| (2,122/507.461)| - (3,045,891,078)
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
(50=30+40) CS 159 _(2,122,507,46L| (3,045/821,078)| (2,I22,50746Ù| (3,045,891,078)
16 Chi phi thué TNDN hoãnlại - 52|_ - _ 3
17 Lợi nhuận sau thuế TNDN
(60=50-51-52) _ 60 (2,122,507,461)| (3,045,891,078) (2,122,507,461) (3,045,891,078)
18 Lợi nhuận sau thuế của cỗ đông
19 Lợi nhuận sau thuế của cỗ đông
NGUOI LAP BIEU
AWmj _
At Jy Thy Nh Gav
~- Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2017
TỔ
Trang 6N
Đon vị báo cáo: Công ty CP Địa ốc Dầu khí Địa chỉ: Tầng 3, Fòa nhà CEO, Đường Phạm Hùng, P Mễ Trì, Q Nam Từ Liêm, Hà Nội oe
BAO CÁO LƯU CHUYEN TIEN TE HOP NHẤT
Mau sé B 03 - DN Ban hành theo TT số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của BTC
(Theo phương pháp trực tiếp)
Quy 1/2017
~ 1K go À x &K Ke rx
SỐ Mã |Thuyết Luỹ kê từ đầu năm đên cuôi quỷ này
C) (2) |_G) (5)
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa
3 Tiền ch¡-trả cho người lao động 03 (1.581.887.367) (1,160,969,903)
4 Tiền chỉ trả lãi vay 04 _ (744,993,776)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | os 6,136,076,930 | 59,649.343.355
7 Tiên chi khác cho hoạt động kinh doanh 07 (58,129,615.907)|_ (57.901.862.509) Lưu chuyển tiền thuân từ hoạt động kinh
II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 1.Tiền chỉ để mua săm, xây dựng TSCĐ và
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCD va
3.Tién chi cho vay, mua các công cụ nợ của
4.Tiên thu hồi cho vay, bán lại các công cụ
5.Tién chi dau tu gdp von vao don vi khac 25 - 6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị
7.Tiền thu lãi cho vay, cô tức và lợi nhuận _
Lưu chuyển tiễn thuân từ hoạt động dau
HI Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1.Tiền thu từ phát hành cô phiêu, nhận vốn
Trang 7
¬ Mã |Thuyết Luỹ kế từ đầu năm đến cuối quý này
sO | minh
2.Tién chi tra vén gop cho các chủ sở hữu, mua lại cỗ phiếu của doanh nghiệp đã phát
hành - 32
_
3.Tiền vay ngắn hạn dài hạn nhận được 33 10.000.000.000 | 50,480,000,000 4.Tiên chỉ trả nợ gốc vay 34 5:080;000;000)J _ (51.580,000,000) 5.Tién chỉ trả nợ thuê tài chính 35 =
6 Cô tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36- ` Lưu chuyển tiêu thuần từ hoạ động tài
chính 40 (15;080,000,000)|
(1,100,000,000)
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 =
20+30+40) 50 4,190,631,827
(1,575,748,678)
Tiên và tương đương tiền đầu kỳ 60 5.532.929.433 | 3,946,331,226
Ảnh hưởng của thay đôi tỷ giá hôi đoái quy
Zien và tương đương tiên cuối kỳ (70 = 70 |VIIL34| 9,723/561260| 2,370,582,548
50+60+61)
Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2017
NGƯỜI LẬP BIẾU KẾ TOÁN TRUONG _-:TÔNG GIÁM ĐÓC
JL \ J Phar
ae CO py a 5 = = N
9 PHAN =| =—
eS J2 : :
: >
Trang 8
CONG TY CP DIA OC DAU KHÍ
- _ Tầng 3, Tòa nhà CEO, Đường Phạm Hùng, P Mễ Trì, Q Nam Từ Liêm, HN
z⁄
fp
Thuyết minh Báo cáo tài chính Cho kỳ kế toán kết thúc ngày 31/03/2017
Mau B 09-DN
THONG TIN BO SUNG CHO CAC KHOAN MUC TRINH BAY TRONG BCDKT VA BAO CAO KQHDKD
1 Tiền
Tiền mặt tại quỹ
Tiền gửi ngân hàng Tiền đang chuyên
Cộng
2 Dau tu tai chinh ngan han »
Chứng khoán kinh doanh
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh Đâu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Cộng
3 Các khoản phải thu ngắn hạn khác
Phải thu về cỗ phần hóa Phải thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
Phải thu khác Phải thu người lao động
Phải trả, phải nộp khác (Dư nợ 338) Cộng
4 Hàng tồn kho
Nguyên liệu, vật liệu
Hàng hóa Chi phi SCKD dé dang
Cộng giá gốc của hàng tồn kho
re Thuế phải thu va các khoản phái
* thu nhà nước
Thuế Giá trị gia tăng Thuế Thu nhập doanh nghiệp Các khoản khác phải thu nhà nước Thuế Thu nhập cá nhân
Cộng
6 Tang, gidm tài sản cố định hữu hình
31/03/2017
—————ỄỄễ—ễễ
357,435,340 9,366,125,920
Don vj tinh: VND
1/1/2017 196,646,254 5,336,283, 179
9,723,561,260 5,532,929,433
60,909,988,799 57,851,842,629
60,909,988,799 57,851,842,629
539,749,688,542 485,629,407,456
539,749,688,542 485,629,407,456
$
6, 331,579,678 306,086,818 6,311,458,981 306,086,818
6,637,666,496 6,617,545,799
Trang 9Khoan muc
I Nguyén gia TSCD
Nhà cửa vật kiên trúc
1 Sé du dad ky
2 Số tăng trong kỳ
- Mua sam mới
- Tăng khác
3 Số giảm trong kỳ
- Thanh ly
- Giảm khác
4 Số dư cuối kỳ
164,320,086
164,320,086
II Giá trị hao mòn lũy kế
Máy móc thiết bị
Phương tiện
vận tải
Thiết bị,
4,212,874,423
4,212,874,423
799,354,891
799,354,891
5,176,549,400
5,176,549,400
1 Số dư đầu kỳ
2 Khấu hao trong kỳ
3 Giảm trong kỳ
- Thanh lý
> - Giảm khác
4 Tăng trong kỳ
5 Chuyển sang bất động
sản đầu tư
6 Số dư cuối kỳ
Il Giá trị còn lại
164,320,086
164,320,086
2,783,837,853 46,097,955
2,829,935,808
799,354,891
799,354,891]
3,747,512,830 46,097,955
3,793,610,785
1 Tai ngay dau ky
2 Tại ngày cuối kỳ
1,429,036,570
1,382,938,615
1,429,036,570 1,382,938,615
Tăng, giảm tài sản cô định vô hình
Khoản mục
I Nguyên giá TSCĐ
1 Số dư đầu kỳ
2 Số tăng trong kỳ
- Mua
- Tăng khác
3 Số giảm trong kỳ
- Giảm khác
- fý, nhượng bán
4 Số dư cuối kỳ
II Gia trị hao mòn lũy kế
1 Số dư đầu kỳ
2 Khấu hao
trong kỳ
3 Giảm trong
kỳ
4 Số dư cuối kỳ -
HH Giá trị còn lại
Quyền sử dụng đất lý nhân sự
110,000,000
110,000,000 110,000,000
110,000,000
bằng sáng chế Cộng
110,000,000
110,000,000 110,000,000
110,000,000
1 Tại ngày đầu
ky
2 Tai ngay
cudi
Lù
Trang 1010
11
12
13
14
Đầu tư tài chính đài hạn
- Tăng vốn trong năm trước
- LÃi trong năm trước
Dau tư cỗ phiếu
Chi phi tra trước dai han
- Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
Nợ dài hạn đến hạn trả
Thuế và các khoắn phải nộp Nhà nước
Thuế giá trị gia tang
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế nhà đất, tiền thuê đất - Các loại thuế khác
Chi phi phải trả
Cac khoan phải trả; phải nộp ngắn hạn khác
Phải trả PVCLand
Tai san thué thu nhập hoãn lại và thuế thu nhập hoãn lại phải trả
a) Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại liên quan đến
khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ sheen 71,518,821
Vốn chủ sở hữu
a) Bảng đối chiếu biến động của Vốn chủ sở hữu
Vốn đầu tư của chủ sở hữu Quy dau tu phat trién thué chưa phân Re nhuận came Cộng
phôi
Số dư đầu năm trước 500,000,000,000 12,675,912,755 (198,727,085,374) 313,948,827,381
Trang 11
- Tang khac - Giảm vôn trong năm trước
- Lỗ trong năm trước
6,600,771,647 6,600,77 1,647
35,463,060
Số dư cuối năm/trước 500,000,000,000 12,675,912,755 (192,090,850,667) 320,585,062,088
Số dư đầu năm nay 500,000,000,000 12/675,/912/755 (192,090/850667) 320,585,062,088
- Tăng vốn trong năm nay
-
- Lãi trong năm nay
-
- Giảm vốn trong năm nay -
-
(2,122,507,461)
- Giảm khác
-
Số dư cuối năm nay 500,000,000,000 12,675,912,755 (194,213,358,128) 318,462,554,627 b) Chỉ tiết vốn đầu tư của chủ sở hữu
„Vốn góp của các đối tượng khác 500,000,000,000 100% 500,000,000,000
500,000,000,000 c) Cac giao dịch về vốn với các chú sở hữu
500,000,000,000
- Von gop tặng trong năm
- Vốn SÓP giảm trong năm
Cổ tức, lợi nhuận đã chia
d) Cổ phiếu
Số lượng cổ phiếu đã được phát hành và góp vốn đầy đủ 50,000,000 50,000,000
50,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
50,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
* Mệnh giá cỗ phiếu: 10.000 đồng/cổ phiếu
Quỹ đầu tư phát triển Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu Cộng
Tổng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Doanh thu xây dựng
Doanh thu kinh doanh bắt động sản Cộng
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ Doanh thu thuần về xây dựng
12,675,912,755 12,675,912,755
12,675,912,755 12,675,912,755
$ 31/03/2017 31/03/2016 67,681,023 67,681,023
67,681,023 67,681,023
31/03/2017 31/03/2016 67,681,023 67,681,023