Học từ vựng qua tranh: chủ đề Năm mới Bước sang năm mới, tuổi mới cùng với những khởi đầu mới, các bạn đã có dự định gì hay những kế hoạch gì cho Năm mới chưa?. Tại sao không dành một ch
Trang 1Học từ vựng qua tranh: chủ đề Năm mới Bước sang năm mới, tuổi mới cùng với những khởi đầu mới, các bạn đã có dự định
gì hay những kế hoạch gì cho Năm mới chưa? Tại sao không dành một chút thời gian cùng học tiếng Anh với VnDoc nhỉ? Trong bài viết này, VnDoc xin chia sẻ một
số từ vựng về chủ đề Năm mới vô cùng bổ ích Cùng bổ sung vào kiến thức của bạn những từ vựng có chủ đề rất gần gũi trong những ngày này nhé!
Auld Lang Syne /ˌɔːld læŋ ˈsaɪn/: tên một
bài hát truyền thống được hát để tiễn biệt
năm cũ và chào đón Năm mới
Confetti (n) /kənˈfet.i/: hoa giấy, giấy màu
được ném trong các bữa tiệc, sự kiện
Countdown (n) /ˈkaʊnt.daʊn/: việc đếm
ngược về 0, truyền thống hằng năm tại
nhiều nước trên thế giới mỗi dịp đón Năm
mới
Trang 2Extravaganza (n) /ɪkˌstræv.əˈɡæn.zə/: sự
kiện (giải trí) hoành tráng
Firecracker (n) /ˈfaɪəˌkræk.ər/: pháo nổ.
Firework (n) /ˈfaɪə.wɜːk/: pháo hoa.
Goblet (n) /ˈɡɒb.lət/: ly uống rượu có đế,
không có quai; ly sâm panh
Trang 3Gown (n) ɡaʊn/: áo đầm, áo dài, áo lễ phục
đặc biệt
Parade (n) /pəˈreɪd/: cuộc diễu hành, tập
trung thành đám đông
Sparkler (n) /ˈspɑː.klər/: pháo bông.
Trang 4Vow (n) /vaʊ/: lời thề, lời hứa.
Streamer (n): dài dây màu, tua rua màu.
The First Footing (n) tục lệ “Bước chân
đầu tiên” (gần giống như tục xông nhà của
người Việt Nam)
The Bells (n) chuông (theo truyền thống,
chuông vang lên vào nữa đêm để báo hiệu
Năm mới đã đến.)
Trang 5Hogmanay (hoặc New Year's Eve): Buổi
tối trước Ngày Năm mới
Gathering (n) /´gæðəriη/ sự tụ họp
Horns /hɔ:n/ kèn giấy chúc mừng
Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề Năm mới Hy vọng bài viết này sẽ mang lại cho các bạn một nguồn từ vựng mới để dần cải thiện vốn tiếng Anh của mình và cùng vui xuân đón Tết nhé!
VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!