Công nhận nỗ lực chăm chỉ của con Crediting their hard work ‘I can see how much work you put into this’: Ba/ mẹ có thể thấy là con đã đặt nhiều công sức thế nào với việc này ‘I can see h
Trang 11 Bày tỏ niềm tin của bạn với con
(Expressing belief in your child)
‘I trust you’: Ba/ mẹ tin con
‘I believe in you’: Ba/ mẹ tin con
‘I respect your decision’: Ba/ mẹ tôn trọng quyết định của con
‘It won’t be easy, but I’m certain you’ll do it’: Sẽ không dễ đâu nhưng ba/ mẹ tin con sẽ làm được
‘You’re doing everything right’: Con đang làm đúng rồi đó!
‘You understand this perfectly’:Con hiểu chính xác rồi đó!
‘How did you manage to do this so well?’: Ôi sao con có thể xoay sở làm việc này giỏi thế?
‘Teach me how you do it, so I can succeed like you’: Dạy ba/ mẹ làm
‘You can do it better than I can’: Con làm còn giỏi hơn ba/ mẹ nữa đó
‘You’re better at this than me’: Con giỏi cái này hơn ba/ mẹ đó!
2 Công nhận nỗ lực chăm chỉ của con
(Crediting their hard work)
‘I can see how much work you put into this’: Ba/ mẹ có thể thấy là con đã đặt nhiều công sức thế nào với việc này
‘I can see how hard you tried’: Ba/ mẹ có thể thấy là con đã cố gắng rất nhiều
‘You worked so hard on this, and you achieved it perfectly!’: Con đã cố gắng rất chăm chỉ, và con
đã đạt được kết quả mỹ mãn rồi đó!
‘You’re making fantastic progress!’: Con đang làm rất tuyệt vời
‘I can see you spent a lot of time on this’: ba/ mẹ có thể thấy là con đã giành rất nhiều thời gian cho việc này
‘I can imagine how much effort you had to put in to achieve this!’: Ba/ mẹ có thể tưởng tượng là con đã đặt nhiều nỗ lực thế nào
‘You must have worked so hard to get this result!’: Con đã làm việc chăm chỉ để đạt được thành quả này!
‘All that hard work paid off!’: Tất cả những cố gắng chăm chỉ đó đã được đền đáp!
3 Cảm ơn vì khoảng thời gian bạn có với con
(Being thankful for the time you spend together)
Trang 2‘I really appreciate you spending time with me’: Ba/ mẹ thực sự chân trọng thời gian con giành cho ba mẹ
‘I can’t wait to play with you tomorrow’: Ba/ mẹ không thể chờ để chơi với con ngày mai!
‘It’s so interesting to do this with you’: Thật tuyệt vời khi được làm điều này cùng con!
‘I really enjoyed playing with you’: Ba/ mẹ rất thích chơi với con!
‘I’m so glad you’re at home with me’: ba/ mẹ rất vui vì con ở nhà với ba mẹ
‘I’m having so much fun being with you’: Ba mẹ rất vui khi có con ở bên!
4 Giúp con đánh giá công việc/ thể hiện của mình
(Helping them evaluate their own performance)
‘What do you think about this?’: Con nghĩ sao về việc này?
‘You must be so proud!’: Hẳn là con rất tự hào!
‘What’s the thing your most proud of?’: Điều khiến con tự hào nhất là gì?
‘What’s your opinion on this?’: ý con về việc này thế nào?
‘How would you evaluate your own work?’: Con đánh giá công việc của con thế nào?
‘And what do you think of the result?’: Con nghĩ kết quả này thế nào?
‘How do you wish it had gone?’: Con có muốn việc này qua đi không?
5 Bày tỏ sự biết ơn vì con đã giúp
(Being thankful for their help)
‘Thank you so much for doing this’: Cảm ơn con rất nhiều vì đã làm việc này!
‘I’m so grateful that you helped me with this’: ba/ mẹ rất vui vì con đã giúp
‘You really helped me out’: Con đã giúp ba/ mẹ rất nhiều!
‘Thanks for understanding’: Cảm ơn con vì đã hiểu
‘I don’t know what I would have done without you’: ba/ mẹ không biết làm sao nếu không có con
‘Without your help I wouldn’t have succeeded’: Nếu con không giúp ba/ mẹ đã không thành công được rồi!
‘You helped me to get through this quicker’: Con giúp ba/ mẹ hoàn thành việc này nhanh hơn!
‘The house is so tidy thanks to you’: Nhà cửa rất sạch nhờ có con đó!
6 Miêu ta thứ bạn nhìn thấy
(Describing what you see)
Trang 3‘Your bedroom is so clean!’: Phòng ngủ của con rất sạch sẽ!
‘Wow, you’ve made your bed! Fantastic!’: Woah, con đã dọn giường rồi, thật tuyệt vời!
‘There are so many beautiful colours in this picture!’: Có rất nhiều màu đẹp đẽ trong bức tranh này đó!
‘I can see that you really tried hard’: Ba/ mẹ có thể thấy là con đã rất nỗ lực
‘I noticed that you cleared the table yourself Well done!’: Ba/ mẹ nhận ra là con đã tự dọn bàn, ngoan lắm!
7 Miêu tả cảm xúc của bạn
(Describing how you feel)
‘I just love spending time with you so much’: Ba/ mẹ rất thích ở bên con!
‘I’m so happy when you’re at home’: Ba/ mẹ rất vui vì con ở nhà!
‘I love being part of your team’: ba/ mẹ rất thích là một đội với con
‘I love hearing your opinion’: Ba/ mẹ rất muốn nghe ý kiến của con
‘I’m so incredibly grateful that I have you’: Ba/ mẹ cảm thấy tuyệt vời đến không thể tin được khi
có con!
‘It makes me so happy when you’re around to help me’: Ba/ mẹ rất hạnh phúc vì con đã ở đây giúp!