1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

tu vung tieng anh chu de gia cam gia suc

1 166 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 144,85 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí1.. Các từ vựng liên quan khác - to milk a cow: vắt sữa bò - to feed the chickens: cho gà ăn.

Trang 1

VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí

1 Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia cầm gia súc

- cattle: gia súc

- buffalo: con trâu

- bull: bò đực

- bullock: bò đực con

- calf: bê

- chicken: gà con

- cock: gà trống

- cow: bò

- donkey: con lừa

- duck: vịt

- ewe: cừu cái

- foal: ngựa con

- goat: dê

- goose (số nhiều: geese): ngỗng

- hen: gà mái

- horse: ngựa

- kid: dê con

- lamb: cừu

- mule: con la

- pig: lợn

- piglet: lợn con

- ram: cừu đực

- sheep (số nhiều: sheep): cừu

- sow: lợn cái

- turkey: gà tây

2 Các từ vựng liên quan khác

- to milk a cow: vắt sữa bò

- to feed the chickens: cho gà ăn

Ngày đăng: 25/11/2017, 23:07

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm