Từ vựng tiếng Anh chủ đề bộ phận cơ thể người1.1... - Skull: xuơng sọ- Urine: nước tiểu.
Trang 11 Từ vựng tiếng Anh chủ đề bộ phận cơ thể người
1.1 Các bộ phận trên đầu và mặt bằng tiếng Anh
- Head: đầu
- Hair: tóc
- Ear: tai
- Beard: râu
- Cheek: má
- Chin: cằm
- Eye: mắt
- Eyebrow: lông mày
- Eardrum: màng nhĩ
- Earlobe: dái tai
- Eyelash: lông mi
- Nose: mũi
- Nostril: lỗ mũi
- Adam's apple: cục yết hầu
- Cornea: giác mạc
- Eye socket: hốc mắt
- Eyeball: nhãn cầu
- Iris: mống mắt (lòng đen)
- Retina: võng mạc
- Pupil: con ngươi
- Moustache: ria
- Tongue: lưỡi
- Tooth (số nhiều: teeth): răng
- Eyelid: mí mắt
- Forehead: trán
- Freckles: tàn nhang
- Jaw: quai hàm
- Lip: môi
Trang 2- Mouth: miệng
- Wrinkles: nếp nhăn
1.2 Các bộ phận phần thân bằng tiếng Anh
- Arm: tay
- Armpit: nách
- Nipple: núm vú
- Palm: lòng bàn tay
- Shoulder: vai
- Hand: bàn tay
- Finger: ngón tay
- Fingernail: móng tay
- Forearm: cẳng tay
- Knuckle: khớp ngón tay
- Navel hoặc belly button: rốn
- Neck: cổ
- Wrist: cổ tay
- Throat: cổ họng
- Thumb: ngón tay cái
- Waist: eo
- Back: lưng
- Breast: ngực phụ nữ
- Chest: ngực
- Elbow: khuỷu tay
1.3 Các bộ phận phần dưới cơ thể
- Bottom (tiếng lóng: bum): mông
- Buttocks: mông
- Calf: bắp chân
- Foot (số nhiều: feet): bàn chân
- Knee: đầu gối
- Leg: chân
Trang 3- Penis: dương vật
- Pubic hair: lông mu
- Shin: ống chân
- Sole: lòng bàn chân
- Thigh: đùi
- Genitals: cơ quan sinh dục
- Heel: gót
- Hip: hông
- Ankle: mắt cá chân
- Anus: hậu môn
- Belly: bụng
- Big toe: ngón chân cái
- Toe: ngón chân
- Toenail: móng chân
1.4 Các bộ phận bên trong cơ thể
- Achilles tendon: gân gót chân
- Heart: tim
- Intestines: ruột
- Large intestine: ruột già
- Small intestine: ruột non
- Kidneys: thận
- Ligament: dây chằng
- Artery: động mạch
- Appendix: ruột thừa
- Bladder: bọng đái
- Rectum: ruột thẳng
- Spleen: lách
- Stomach: dạ dày
- Tendon: gân
- Cartilage: sụn
Trang 4- Colon: ruột kết
- Gall bladder hoặcgallbladder: túi mật
- Liver: gan
- Lungs: phổi
- Oesophagus: thực quản
- Pancreas: tụy
- Organ: cơ quan
- Prostate gland hoặc prostate: tuyến tiền liệt
- Tonsils: amiđan
- Vein: tĩnh mạch
- Windpipe: khí quản
- Womb hoặc uterus: tử cung
- Collarbone hoặc clavicle: xương đòn
- Thigh bone hoặc femur: xương đùn
- Spine hoặc backbone: xương sống
- Vertebra (số nhiều:vertebrae): đốt sống
- Bile: dịch mật
- Blood: máu
- Phlegm: đờm
- Saliva hoặc spit: nước bọt
- Sweat hoặc perspiration: mồ hôi
- Tears: nước mắt
- Blood vessel: mạch máu
- Brain: não
- Humerus: xương cánh tay
- Kneecap: xương bánh chè
- Pelvis: xương chậu
- Rib: xương suờn
- Rib cage: khung xương sườn
- Skeleton: bộ xương
Trang 5- Skull: xuơng sọ
- Urine: nước tiểu