Công ty XXXĐịa chỉ : yyy BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2015 VỤ NGÀY LÀM VIỆC LƯƠNG CB LƯƠNG THỰC TẾ Theo quy định Thực tế Đóng BH Lương theo HĐ I.. Bộ phận văn phòng II... BẢNG
Trang 1Công ty XXX
Địa chỉ : yyy
BẢNG CHẤM CÔNG
STT HỌ VÀ TÊN Chức
vụ
CN Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 CN Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 CN Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 CN Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4
Tổng
Ghi chú
x : đi làm đầy đủ
P : nghỉ phép
KL : nghỉ không lương KL/2 : Nghỉ không lương 1/2 ngày
Trang 2TS : nghỉ thai sản
M : đi sớm - về muộn
Trang 326 27 28 29 30 31
Tổng
Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 CN Thứ 2 Thứ 3
x x x x x 26
x x x x x 26
x x x x x 26
x x x x x 26
x x x x x 26
x x x x x 26
x x x x x 26
x x x x x 26
THÁNG 3 NĂM 2015
Trang 4Công ty XXX
Địa chỉ : yyy
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG
THÁNG 3 NĂM 2015
VỤ
NGÀY LÀM VIỆC
LƯƠNG CB
LƯƠNG THỰC TẾ
Theo quy định Thực tế Đóng BH
Lương theo HĐ
I Bộ phận văn phòng
II Bộ phận bán hàng
1
2
Người lập
Trang 5BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG
THÁNG 3 NĂM 2015
CÁC KHOẢN TĂNG LƯƠNG
TỔNG LƯƠNG
CÁC KHOẢN BẢO HIỂM DN
CHỊU
PC ăn
trưa PC khác Thưởng
Hoa
BHXH BHYT BHTN
650.000 650.000 15.650.000 597.060 99.510 33.170
650.000 650.000 14.650.000 597.060 99.510 33.170
650.000 650.000 13.650.000 597.060 99.510 33.170
650.000 650.000 12.650.000 597.060 99.510 33.170
650.000 650.000 11.650.000 597.060 99.510 33.170
650.000 650.000 10.650.000 597.060 99.510 33.170
5.200.000 0 0 0 5.200.000 97.200.000 4.776.480 796.080 265.360
Kế toán trưởng
Trang 6BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG
THÁNG 3 NĂM 2015
CÁC KHOẢN BẢO HIỂM DN
CHỊU
CÁC KHOẢN TRỪ LƯƠNG NHÂN VIÊN
LĨNH
729.740 265.360 49.755 33.170 315.172 663.457 5.651.715 14.986.544 729.740 265.360 49.755 33.170 232.586 580.871 4.651.715 14.069.129 729.740 265.360 49.755 33.170 182.586 530.871 3.651.715 13.119.129 729.740 265.360 49.755 33.170 132.586 480.871 2.651.715 12.169.129 729.740 265.360 49.755 33.170 82.586 430.871 1.651.715 11.219.129 729.740 265.360 49.755 33.170 32.586 380.871 651.715 10.269.129 729.740 265.360 49.755 33.170 0 348.285 0 9.301.715 729.740 265.360 49.755 33.170 0 348.285 0 8.301.715
5.837.920 2.122.880 398.040 ###### 978.100 0 3.764.380 18.910.290 93.435.620
Thủ trưởng đơn vị
Trang 7BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG
THÁNG 3 NĂM 2015
KÝ NHẬN
Trang 8BẢNG TÍNH TIỀN LƯƠNG Tháng 01 năm 2016
vụ
Lương Chính
Phụ cấp
Trách nhiệm Ăn trưa Điện thoại
A Bộ phận Quản lý 30.900.000 6.000.000 8.000.000 3.500.000
01 Hoàng Trung Thật GĐ 6.000.000 3.000.000 1.500.000 1.000.000
02 Lã Văn Nam P.GD 5.000.000 2.000.000 1.300.000 800.000
03 Nguyễn Đức Viê ̣t KTT 4.500.000 1.000.000 1.200.000 600.000
05 Nguyễn Thi ̣ Thuý NVVP 3.800.000 1.000.000 200.000
06 Đă ̣ng Thi ̣ Thuỷ TQ 3.800.000 1.000.000 300.000
B Bộ phận Bán hàng 12.600.000 1.500.000 3.200.000 1.600.000
01 Vũ Đức Long TPDKD 5.000.000 1.500.000 1.200.000 800.000
02 Nguyễn Văn Hiê ̣p NVKD 3.800.000 1.000.000 500.000
03 Nguyễn Đức Trung NVBH 3.800.000 1.000.000 300.000
Tổng A + B 43.500.000 7.500.000 11.200.000 5.100.000
Người lập biểu
(Ký, họ tên)
Trang 9BẢNG TÍNH TIỀN LƯƠNG Tháng 01 năm 2016
Phụ cấp
Hỗ Trợ Nhà ở
Tổng Thu Nhập
Ngày công thực tế
Tổng Lương Thực Tế
Lương đóng BH
Các khoản trı́ch tính vào chi phí DN
(2%)
2.400.000 10.100.000 60.900.000 173 60.184.000 36.900.000 738.000
500.000 2.000.000 14.000.000 25 14.000.000 9.000.000 180.000
400.000 1.800.000 11.300.000 24 10.848.000 7.000.000 140.000
300.000 1.500.000 9.100.000 25 9.100.000 5.500.000 110.000
300.000 1.200.000 6.800.000 25 6.800.000 4.000.000 80.000 300.000 1.200.000 6.500.000 25 6.500.000 3.800.000 76.000 300.000 1.200.000 6.600.000 24 6.336.000 3.800.000 76.000 300.000 1.200.000 6.600.000 25 6.600.000 3.800.000 76.000
1.700.000 3.900.000 24.500.000 75 24.500.000 14.100.000 282.000
800.000 1.500.000 10.800.000 25 10.800.000 6.500.000 130.000
600.000 1.200.000 7.100.000 25 7.100.000 3.800.000 76.000 300.000 1.200.000 6.600.000 25 6.600.000 3.800.000 76.000
4.100.000 14.000.000 85.400.000 248 84.684.000 51.000.000 1.020.000
Kế toán trưởng
(Ký, họ tên)
Trang 10BẢNG TÍNH TIỀN LƯƠNG
Tháng 01 năm 2016
Đơn vị tính: V iệt Nam Đồng
Các khoản trı́ch tính vào chi phí DN Các khoản trı́ch trừ vào lương
BHXH (18%)
BHYT (3%)
BHTN (1%) Cô ̣ng
BHXH (8%)
BHYT (1,5%)
BHTN (1%) Cô ̣ng
6.642.000 1.107.000 369.000 8.856.000 2.952.000 553.500 369.000 3.874.500
1.620.000 270.000 90.000 2.160.000 720.000 135.000 90.000 945.000
1.260.000 210.000 70.000 1.680.000 560.000 105.000 70.000 735.000
990.000 165.000 55.000 1.320.000 440.000 82.500 55.000 577.500
720.000 120.000 40.000 960.000 320.000 60.000 40.000 420.000
684.000 114.000 38.000 912.000 304.000 57.000 38.000 399.000
684.000 114.000 38.000 912.000 304.000 57.000 38.000 399.000
684.000 114.000 38.000 912.000 304.000 57.000 38.000 399.000 2.538.000 423.000 141.000 3.384.000 1.128.000 211.500 141.000 1.480.500
1.170.000 195.000 65.000 1.560.000 520.000 97.500 65.000 682.500
684.000 114.000 38.000 912.000 304.000 57.000 38.000 399.000
684.000 114.000 38.000 912.000 304.000 57.000 38.000 399.000 9.180.000 1.530.000 510.000 12.240.000 4.080.000 765.000 510.000 5.355.000
Hà Nội, ngày 30 tháng 01 năm 2016
Trang 11BẢNG TÍNH TIỀN LƯƠNG
Tháng 01 năm 2016
Đơn vị tính: V iệt Nam Đồng
Thuế TNCN
Tạm Ứng
Thực lı̃nh Ghi Chú
13.055.000 10.113.000 8.522.500 6.380.000 6.101.000 5.937.000 6.201.000
0 0 23.019.500
10.117.500 6.701.000 6.201.000
Hà Nội, ngày 30 tháng 01 năm 2016
Giám đốc Công ty
(Ký, họ tên, đóng dấu)