1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

danh sach benh vien va co so kcb ban dau tai ha noi

87 360 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 87
Dung lượng 426,56 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

KCB & tư vấnsức khỏe Ngọc Khánh* Láng, ĐốngĐa 6 01-214PKĐK Medelab * 86-88NguyễnLương Bằng Chỉ nhậntrẻ em dưới Chỉ nhậntrẻ em dưới 6 tuổi... 5 01-D53TYT PhườngĐịnh CôngTTYT HoàngMai Phườ

Trang 1

Danh sách Bệnh viện và cơ sở KCB ban đầu tại Hà Nội

Số thẻ có hạn SD từ 01/01/2017

Số thẻ hướng dẫn đăng

ký năm 2017

107 Tôn ĐứcThắng, ĐốngĐa

50,000 13,016 36,984

2 01-021

PKĐK Kim Liên(PK3- TTYTquận Đống Đa)

B20A, Tậpthể Kim Liên,Đống Đa

10,000 4,430 5,570

3 01-064

PKĐK số 2(TTYT quậnĐống Đa)

Ngõ 122Đường Láng,Đống Đa

20,000 2,063 17,937

4 01-042 Công ty TNHH 211 phố Chùa 5,000 463 4,537

Trang 2

KCB & tư vấn

sức khỏe Ngọc

Khánh*

Láng, ĐốngĐa

6 01-214PKĐK Medelab

*

86-88NguyễnLương Bằng

Chỉ nhậntrẻ em dưới

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

Trang 3

5 01-D53

TYT PhườngĐịnh Công(TTYT HoàngMai)

Phường ĐịnhCông

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

6 01-D54

TYT Phường MaiĐộng (TTYTHoàng Mai)

Phường MaiĐộng

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

7 01-D55

TYT PhườngTương Mai(TTYT HoàngMai)

PhườngTương Mai

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

8 01-D56

TYT Phường ĐạiKim (TTYTHoàng Mai)

Phường ĐạiKim

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

9 01-D57

TYT Phường TânMai (TTYTHoàng Mai)

Phường TânMai

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

10 01-D58

TYT P.HoàngVăn Thụ (TTYTHoàng Mai)

Phường VănThụ

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

11 01-D59

TYT PhườngGiáp Bát (TTYTHoàng Mai)

Phường GiápBát

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

12 01-D60

TYT PhườngLĩnh Nam(TTYT Hoàng

Phường LĩnhNam

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

Trang 4

13 01-D61

TYT PhườngThịnh Liệt(TTYT HoàngMai)

PhườngThịnh Liệt

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

14 01-D62

TYT PhườngTrần Phú (TTYTHoàng Mai)

Phường TrầnPhú

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

15 01-D63

TYT PhườngHoàng Liệt(TTYT HoàngMai)

PhườngHoàng Liệt

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

16 01-D64

TYT PhườngYên Sở (TTYTHoàng Mai)

Phường YênSở

Chỉ nhậntrẻ em dưới

6 tuổi

III QUẬN BA ĐÌNH

1 01-059

PKĐK 50 HàngBún (TTYT quận

Ba Đình)

50 Hàng Bún 25,000 6,713 18,287

2 01-044

TTYT MT laođộng côngthương

99 Văn Cao 6,000 2,576 3,424

Nhận đốitượng trên

15 tuổi

3 01-A01

TYT PhườngPhúc Xá (TTYT

Ba Đình)

86 NghĩaDũng,phường Phúc

Trang 5

4 01-A03

TYT PhườngCống Vị (TTYT

Ba Đình)

Ngõ 518 ĐộiCấn

5 01-A04

TYT PhườngNguyễn TrungTrực (TTYT BaĐình)

Số 6 ngõHàng Bún

6 01-A06

TYT PhườngNgọc Hà (TTYT

Ba Đình)

42 Ngách 55

tổ 17 NgọcHà

7 01-A07

TYT PhườngĐiện Biên(TTYT Ba Đình)

142-144Nguyễn TháiHọc, p ĐiệnBiên

8 01-A08

TYT Phường ĐộiCấn (TTYT BaĐình)

193 Đội Cấn,phường ĐộiCấn

9 01-A09

TYT PhườngNgọc Khánh(TTYT Ba Đình)

27 NguyễnChí Thanh

10 01-A10

TYT PhườngKim Mã (TTYT

Ba Đình)

Ngõ 166 KimMã

11 01-A11 TYT Phường

Giảng Võ (TTYT

148C NgọcKhánh,

Trang 6

Ba Đình) phường

Giảng Võ

12 01-A12

TYT PhườngThành Công(TTYT Ba Đình)

Gần nhà B4Thành Công

13 01-A02

TYT PhườngTrúc Bạch(TTYT Ba Đình)

02 Trúc Bạch

14 01-A14

TYT PhườngLiễu Giai (TTYT

Ba Đình)

22 Văn Cao

15 01-A13

TYT PhườngVĩnh Phúc(TTYT Ba Đình)

K1 Khu7,2ha phườngVĩnh Phúc

IV QUẬN CẦU GIẤY

1 01-073

PKĐKKV NghĩaTân (TTYT quậnCầu Giấy)

117 A15Nghĩa Tân 25,000 2,137 22,863

2 01-078

PKĐKKV YênHòa (TTYT quậnCầu Giấy)

Tổ 49 P YênHòa 25,000 2,373 22,627

3 01-C01

TYT PhườngNghĩa Đô (TTYTquận Cầu Giấy)

PhườngNghĩa Đô

4 01-C02 TYT Phường Phường

Trang 7

Nghĩa Tân(TTYT quận CầuGiấy)

Nghĩa Tân

5 01-C03

TYT Phường MaiDịch (TTYTquận Cầu Giấy)

Phường MaiDịch

6 01-C04

TYT PhườngDịch Vọng(TTYT quận CầuGiấy)

Phường DịchVọng

7 01-C05

TYT PhườngQuan Hoa(TTYT quận CầuGiấy)

Phường QuanHoa

8 01-C06

TYT PhườngYên Hòa (TTYTquận Cầu Giấy)

Phường YênHòa

9 01-C07

TYT PhườngTrung Hòa(TTYT quận CầuGiấy)

PhườngTrung Hòa

10 01-C08

TYT PhườngDịch Vọng Hậu(TTYT quận CầuGiấy)

Phường DịchVọng Hậu

Trang 8

1 01-024

PKĐK 103 BàTriệu (TTYTquận Hai BàTrưng)

103 Bà Triệu 35,000 8,337 26,663

2 01-070

PKĐK MaiHương (TTYTquận Hai BàTrưng)

A1 ngõ MaiHương 35,000 15,317 19,683

3 01-096

Công ty cổ phầnCông nghệ y họcHồng Đức(PKĐK Việt Hàn

*)

Số 9 Ngô ThìNhậm 18,000 4,568 13,432

4 01-226PKĐK Quốc tế

Việt Nga*

Số 36 phốTuệ Tĩnh,Bùi ThịXuân, Hai BàTrưng

5,000 80 4,920

5 01-224PKĐK Dr Binh

Tele- Clinic*

Số 11-13-15Phố TrầnXuân Soạn -Phường NgôThì Nhậm

10,000 2,411 7,589

VI QUẬN HOÀN KIẾM

1 01-022 PKĐK 26 Lương 26 Lương 25,000 11,374 13,626

Trang 9

Ngọc Quyến(TTYT quậnHoàn Kiếm)

Ngọc Quyến

2 01-057

PKĐK 21 PhanChu Trinh(TTYT quậnHoàn Kiếm)

21 Phan ChuTrinh 25,000 6,553 18,447

3 01-076Trung tâm Bác sĩ

gia đình

50 C HàngBài 15,000 2,726 12,274

4 01-081

Trung tâm cấpcứu 115 (PK 11Phan Chu Trinh)

11 Phan ChuTrinh 23,000 8,476 14,524

VII QUẬN THANH XUÂN

6 01-074

Phòng khámTTYT QuậnThanh Xuân

Ngõ 282Khương Đình 25,000 3,183 21,817

7 01-361

Phòng khám 182Lương Thế Vinh(Thuộc Bệnhviện Đại họcQuốc Gia)

182 LươngThế Vinh,Thanh Xuân

Nhận đốitượng trên

6 tuổi

Trang 10

9 01-B55 TYT phường Số 83/39 Phố

Trang 11

Việt Hưng(TTYT q LongBiên)

Hoa Lâm,Phường ViệtHưng

Cừ, PhườngGia Thuỵ

11 01-B57

TYT phườngNgọc Lâm(TTYT q.LongBiên)

Số 20/298Phố NgọcLâm

12 01-B58

TYT phườngPhúc Lợi (TTYTq.Long Biên)

Tổ 9 PhườngPhúc Lợi

13 01-B59

TYT phường Bồ

Đề (TTYTq.Long Biên)

Phường BồĐề

14 01-B60

TYT phường SàiĐồng (TTYTq.Long Biên)

Số 2/557Nguyễn VănLinh, PhườngSài Đồng

15 01-B61

TYT phườngLong Biên(TTYT q.LongBiên)

Tổ 13Phường LongBiên

16 01-B62 TYT phường Phường

Trang 12

Thạch Bàn(TTYT q LongBiên)

Thạch Bàn

17 01-B63

TYT phườngPhúc Đồng(TTYT q LongBiên)

Số 159 PhốTân Thụy,Phường PhúcĐồng

18 01-B64

TYT phường CựKhối (TTYT q

3 01-941PKĐK Minh

Ngọc*

517 Lạc LongQuân 5,000 61 4,939

4 01-B01

TYT Phường PhúThượng (TTYTquận Tây Hồ)

Phường PhúThượng

5 01-B02

TYT PhườngNhật Tân (TTYTquận Tây Hồ)

Phường NhậtTân

6 01-B03 TYT Phường Tứ Phường Tứ

Trang 13

Liên (TTYT quậnTây Hồ)

Liên

7 01-B04

TYT PhườngQuảng An(TTYT quận TâyHồ)

PhườngQuảng An

8 01-B05

TYT PhườngXuân La (TTYTquận Tây Hồ)

Phường XuânLa

9 01-B06

TYT PhườngYên Phụ (TTYTquận Tây Hồ)

Phường YênPhụ

10 01-B07

TYT PhườngBưởi (TTYTquận Tây Hồ)

Phường Bưởi

11 01-B08

TYT PhườngThuỵ Khuê(TTYT quận TâyHồ)

Phường ThuỵKhuê

1 01-832

PKĐKKV TrungTâm (TTYT quận

Trang 14

quận Hà Đông)

3 01-H09

TYT Xã YênNghĩa (TTYT q

Hà Đông)

Xã YênNghĩa

4 01-H10

TYT Xã KiếnHưng (TTYT q

Hà Đông)

Xã KiếnHưng

5 01-H11

TYT Xã PhúLãm (TTYT q

Hà Đông)

Xã Phú Lãm

6 01-H12

TYT Xã PhúLương (TTYT q

Hà Đông)

Xã PhúLương

7 01-H13

TYT Xã DươngNội (TTYT q HàĐông)

Xã DươngNội

8 01-H14

TYT Xã ĐồngMai (TTYT q HàĐông)

Xã Đồng Mai

9 01-H15

TYT Xã BiênGiang (TTYT q

Hà Đông)

Xã BiênGiang

XI QUẬN NAM TỪ LIÊM

1 01-208 PKĐK trực thuộc

Công ty cổ phần

Số 75 đường

Hồ Mễ Trì, P 5,000 148 4,852

Trang 15

Trung tâm Bác sỹgia đình Hà Nội*

Trung Văn

2 01-091

PKĐK Cầu Diễn(TTYT quậnNam Từ Liêm)

Phường CầuDiễn 30,000 8,192 21,808

3 01-G01TYT phường Cầu

Diễn

Phường CầuDiễn

4 01-G13

TYT Phường Tây

Mỗ (TTYT quậnNam Từ Liêm)

Phường TâyMỗ

5 01-G14

TYT Phường MễTrì (TTYT quậnNam Từ Liêm)

Phường MễTrì

6 01-G15

TYT Phường Đại

Mỗ (TTYT quậnNam Từ Liêm)

Phường ĐạiMỗ

7 01-G16

TYT PhườngTrung Văn(TTYT quậnNam Từ Liêm)

PhườngTrung Văn

8 01-231TYT Phường

Phương Canh

PhườngPhương Canh

9 01-232TYT Phường Mỹ

Đình 2

Phường MỹĐình 2

XII QUẬN BẮC TỪ LIÊM

Trang 16

5 01-G06

TYT Phường Tây

Tựu (TTYT quận

Bắc Từ Liêm)

Phường TâyTựu

Trang 17

Từ Liêm)

8 01-229TYT Phường Cổ

Nhuế 2

Phường CổNhuế

XIII THỊ XÃ SƠN TÂY

1 01-836

PKĐK Lê Lợi(TTYT Thị xãSơn Tây)

Số 1 Lê Lợi 15,000 894 14,106

2 01-H51

TYT Phường LêLợi (TTYT TXSơn Tây)

Phường LêLợi

3 01-H52

TYT Phường PhúThịnh (TTYT TXSơn Tây)

Phường PhúThịnh

4 01-H53

TYT PhườngNgô Quyền(TTYT TX SơnTây)

Phường NgôQuyền

5 01-H54

TYT PhườngQuang Trung(TTYT TX SơnTây)

PhườngQuang Trung

6 01-H55

TYT Phường SơnLộc (TTYT TXSơn Tây)

Phường SơnLộc

7 01-H56 TYT Phường Phường Xuân

Trang 18

Xuân Khanh(TTYT TX SơnTây)

Khanh

8 01-H57

TYT Xã ĐườngLâm (TTYT TXSơn Tây)

Xã ĐườngLâm

9 01-H58

TYT Xã ViênSơn (TTYT TXSơn Tây)

Xã Viên Sơn

10 01-H59

TYT Xã XuânSơn (TTYT TXSơn Tây)

Xã Xuân Sơn

11 01-H60

TYT Xã TrungHưng (TTYT TXSơn Tây)

Xã TrungHưng

12 01-H61

TYT Xã Thanh

Mỹ (TTYT TXSơn Tây)

Xã Thanh Mỹ

13 01-H62

TYT Xã TrungSơn Trầm (TTYT

TX Sơn Tây)

Xã TrungSơn Trầm

14 01-H63

TYT Xã KimSơn (TTYT TXSơn Tây)

Xã Kim Sơn

15 01-H64 TYT Xã Sơn

Đông (TTYT TX Xã Sơn Đông

Trang 19

Sơn Tây)

16 01-H65

TYT Xã CổĐông (TTYT TXSơn Tây)

Xã Cổ Đông

XIV HUYỆN ĐÔNG ANH

1 01-084

PKĐK MiềnĐông (TTYThuyện ĐôngAnh)

Xã Liên Hà 10,000 2,370 7,630

2 01-085

PKĐK Khu Vực

I (TTYT huyệnĐông Anh)

Xã KimChung 10,000 399 9,601

3 01-146PKĐK Nam

Hồng *

Số 4 KhuCầu Lớn,Nam Hồng

5,000 146 4,854

4 01-F01

TYT thị trấnĐông Anh(TTYT h.ĐôngAnh)

Thị trấnĐông Anh

5 01-F02

TYT xã XuânNộn (TTYTh.Đông Anh)

Xã Xuân Nộn

6 01-F03

TYT xã ThụyLâm (TTYTh.Đông Anh)

Xã Thụy Lâm

Trang 20

7 01-F04

TYT xã BắcHồng (TTYTh.Đông Anh)

Xã Bắc Hồng

8 01-F05

TYT xã NguyênKhê (TTYTh.Đông Anh)

Xã NguyênKhê

9 01-F06

TYT xã NamHồng (TTYTh.Đông Anh)

Xã NamHồng

10 01-F07

TYT xã TiênDương (TTYTh.Đông Anh)

Xã TiênDương

11 01-F08

TYT xã Vân Hà(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Vân Hà

12 01-F09

TYT xã Uy Nỗ(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Uy Nỗ

13 01-F10

TYT xã Vân Nội(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Vân Nội

14 01-F11

TYT xã Liên Hà(TTYTh.ĐôngAnh)

Xã Liên Hà

15 01-F12 TYT xã Việt Xã Việt Hùng

Trang 21

16 01-F13

TYT xã Kim Nỗ(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Kim Nỗ

17 01-F14

TYT xã KimChung (TTYTh.Đông Anh)

Xã KimChung

18 01-F15

TYT xã Dục Tú(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Dục Tú

19 01-F16

TYT xã ĐạiMạch (TTYTh.Đông Anh)

Xã Đại Mạch

20 01-F17

TYT xã VĩnhNgọc (TTYTh.Đông Anh)

Xã VĩnhNgọc

21 01-F18

TYT xã Cổ Loa(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Cổ Loa

22 01-F19

TYT xã Hải Bối(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Hải Bối

23 01-F20 TYT xã Xuân

Canh (TTYT Xã Xuân

Trang 22

h.Đông Anh) Canh

24 01-F21

TYT xã Võng La(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Võng La

25 01-F22

TYT xã Tầm Xá(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Tàm Xá

26 01-F23

TYT xã Mai Lâm(TTYT h.ĐôngAnh)

Xã Mai Lâm

27 01-F24

TYT xã ĐôngHội (TTYTh.Đông Anh)

Xã Đông Hội

28 01-233

PKĐK thuộc CtyTNHH HoàngNgân

Kim Nỗ 5,000 7 4,993

XV HUYỆN SÓC SƠN

1 01-033

PKĐK Trung Giã(TTYT huyệnSóc Sơn)

Xã Trung Giã 15,000 943 14,057

2 01-034

PKĐK Kim Anh(TTYT huyệnSóc Sơn)

Xã ThanhXuân 15,000 3,130 11,870

3 01-107 PKĐK Minh Phú

(TTYT huyện Xã Minh Phú 15,000 2,513 12,487

Trang 23

Sóc Sơn)

4 01-171

PKĐK XuânGiang (TTYThuyện Sóc Sơn)

Xã XuânGiang 15,000 1,159 13,841

5 01-E51

TYT Thị trấn SócSơn (TTYTH.Sóc Sơn)

Thị trấn SócSơn

6 01-E52

TYT xã Bắc Sơn(TTYT h SócSơn)

Xã Bắc Sơn

7 01-E53

TYT xã Minh Trí(TTYT h SócSơn)

Xã Minh Trí

8 01-E54

TYT xã Hồng Kỳ(TTYT h SócSơn)

Xã Hồng Kỳ

9 01-E55

TYT xã Nam Sơn(TTYT h SócSơn)

Xã Nam Sơn

10 01-E56

TYT xã TrungGiã (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã Trung Giã

11 01-E57

TYT xã TânHưng (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã Tân Hưng

Trang 24

12 01-E58

TYT xã MinhPhú (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã Minh Phú

13 01-E59

TYT xã Phù Linh(TTYT h SócSơn)

Xã Phù Linh

14 01-E60

TYT xã Bắc Phú(TTYT h SócSơn)

Xã Bắc Phú

15 01-E61

TYT xã TânMinh (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã Tân Minh

16 01-E62

TYT xã QuangTiến (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã QuangTiến

17 01-E63

TYT xã HiềnNinh (TTYT h

Xã Tân Dân

19 01-E65

TYT xã TiênDược (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã TiênDược

20 01-E66 TYT xã Việt Xã Việt Long

Trang 25

Long (TTYT h.

Sóc Sơn)

21 01-E67

TYT xã XuânGiang (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã XuânGiang

22 01-E68

TYT xã MaiĐình (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã Mai Đình

23 01-E69

TYT xã Đức Hòa(TTYT h SócSơn)

Xã Đức Hòa

24 01-E70

TYT xã ThanhXuân (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã ThanhXuân

25 01-E71

TYT xã ĐôngXuân (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã ĐôngXuân

26 01-E72

TYT xã Kim Lũ(TTYT h SócSơn)

Xã Kim Lũ

27 01-E73

TYT xã PhúCường (TTYT h

Sóc Sơn)

Xã PhúCường

28 01-E74 TYT xã Phú

Minh (TTYT h Xã Phú Minh

Trang 26

Sóc Sơn)

29 01-E75

TYT xã Phù Lỗ(TTYT h SócSơn)

Xã Phù Lỗ

30 01-E76

TYT xã XuânThu (TTYT h

Thôn 1B, xãĐông Mỹ 15,000 1,150 13,850

2 01-G51

TYT Thị trấnVăn Điển (TTYTH.Thanh Trì)

Thị trấn VănĐiển

3 01-G52

TYT Xã TânTriều (TTYTHuyện ThanhTrì)

Xã Tân Triều

4 01-G53

TYT Xã ThanhLiệt (TTYTHuyện ThanhTrì)

Xã ThanhLiệt

5 01-G54

TYT Xã TảThanh Oai(TTYT H.Thanh

Xã Tả ThanhOai

Trang 27

6 01-G55

TYT Xã HữuHòa (TTYTHuyện ThanhTrì)

Xã Hữu Hòa

7 01-G56

TYT Xã TamHiệp (TTYTHuyện ThanhTrì)

Xã Tam Hiệp

8 01-G57

TYT Xã Tứ Hiệp(TTYT HuyệnThanh Trì)

Xã Tứ Hiệp

9 01-G58

TYT Xã Yên Mỹ(TTYT HuyệnThanh Trì)

Xã Yên Mỹ

10 01-G59

TYT Xã VĩnhQuỳnh (TTYTHuyện ThanhTrì)

Xã VĩnhQuỳnh

11 01-G60

TYT Xã NgũHiệp (TTYTHuyện ThanhTrì)

Xã Ngũ Hiệp

12 01-G61

TYT Xã Duyên

Hà (TTYTHuyện Thanh

Xã Duyên Hà

Trang 28

13 01-G62

TYT Xã NgọcHồi (TTYTHuyện ThanhTrì)

Xã Ngọc Hồi

14 01-G63

TYT Xã VạnPhúc (TTYTHuyện ThanhTrì)

Xã Vạn Phúc

15 01-G64

TYT Xã Đại áng(TTYT HuyệnThanh Trì)

Xã Đại áng

16 01-G65

TYT Xã LiênNinh (TTYTHuyện ThanhTrì)

2 01-026

PKĐK Yên Viên(TTYT huyệnGia Lâm)

Hà Huy Tập,thị trấn YênViên

30,000 16,037 13,963

3 01-027

PKĐK Trâu Quỳ(TTYT huyệnGia Lâm)

1 Ngô XuânQuảng - TrâuQuỳ

30,000 17,077 12,923

Trang 29

4 01-093

PKĐK Đa Tốn(TTYT huyệnGia Lâm)

65,000 24,614 40,386

2 01-100

PKĐKKV XuânMai (TTYThuyện ChươngMỹ)

Thị trấn XuânMai 10,000 599 9,401

3 01-135

PKĐKKV Lương

Mỹ (TTYThuyện ChươngMỹ)

Hoàng VănThụ 10,000 611 9,389

4 01-968

PKĐK trực thuộcCông ty cổ phầnTrung Anh*

Thị trấn Xuân

5 01-L01

TYT Thị trấnChúc Sơn (TTYTh.Chương Mỹ)

Thị trấn ChúcSơn

6 01-L02TYT Thị trấn

Xuân Mai

Thị trấn XuânMai

7 01-L03 TYT Xã Phụng

Châu (TTYT h

Xã PhụngChâu

Trang 30

Chương Mỹ)

8 01-L04

TYT Xã TiênPhương (TTYT

h Chương Mỹ)

Xã TiênPhương

9 01-L05

TYT Xã ĐôngSơn (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Đông Sơn

10 01-L06

TYT Xã ĐôngPhương Yên(TTYT h

Chương Mỹ)

Xã ĐôngPhương Yên

11 01-L07

TYT Xã PhúNghĩa (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã PhúNghĩa

12 01-L08

TYT Xã TrườngYên (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã TrườngYên

13 01-L09

TYT Xã NgọcHòa (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Ngọc Hòa

14 01-L10

TYT Xã ThủyXuân Tiên(TTYT h

Chương Mỹ)

Xã ThủyXuân Tiên

15 01-L11 TYT Xã Thanh

Bình (TTYT h Xã Thanh

Trang 31

Chương Mỹ) Bình

16 01-L12

TYT Xã TrungHòa (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã TrungHòa

17 01-L13

TYT Xã Đại Yên(TTYT h.ChươngMỹ)

Xã Đại Yên

18 01-L14

TYT Xã ThụyHương (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã ThụyHương

19 01-L15

TYT Xã TốtĐộng (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Tốt Động

20 01-L16

TYT Xã LamĐiền (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Lam Điền

21 01-L17

TYT Xã TânTiến (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Tân Tiến

22 01-L18

TYT Xã NamPhương Tiến(TTYT ChươngMỹ)

Xã NamPhương Tiến

23 01-L19 TYT Xã Hợp

Đồng (TTYT

Xã HợpĐồng

Trang 32

h.Chương Mỹ)

24 01-L20

TYT Xã HoàngVăn Thụ (TTYT

h Chương Mỹ)

Xã HoàngVăn Thụ

25 01-L21

TYT Xã HoàngDiệu (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã HoàngDiệu

26 01-L22

TYT Xã HữuVăn (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã MỹLương

29 01-L25

TYT Xã ThượngVực (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã ThượngVực

30 01-L26

TYT Xã HồngPhong (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã HồngPhong

31 01-L27

TYT Xã ĐồngPhú (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Đồng Phú

Trang 33

32 01-L28

TYT Xã TrầnPhú (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Trần Phú

33 01-L29

TYT Xã Văn Võ(TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Văn Võ

34 01-L30

TYT Xã ĐồngLạc (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã Đồng Lạc

35 01-L31

TYT Xã HòaChính (TTYT h

Chương Mỹ)

Xã HòaChính

36 01-L32

TYT Xã PhúNam An (TTYT

h Chương Mỹ)

Xã Phú NamAn

XIX HUYỆN THƯỜNG TÍN

1 01-830BVĐK huyện

Thường Tín

Thị trấnThường Tín 85,000 27,953 57,047

2 01-017

PKĐK khu vực

Tô Hiệu (TTYThuyện ThườngTín)

Xã Tô Hiệu 10,000 197 9,803

3 01-M01

TYT Thị trấnThường Tín(TTYT h

Thị trấnThường Tín

Trang 34

Thường Tín)

4 01-M02

TYT Xã Ninh Sở(TTYT h

Thường Tín)

Xã Ninh Sở

5 01-M03

TYT Xã Nhị Khê(TTYT h

Thường Tín)

Xã Nhị Khê

6 01-M04

TYT Xã DuyênThái (TTYT h

Thường Tín)

Xã DuyênThái

Thường Tín)

Xã Hòa Bình

9 01-M07

TYT Xã VănBình (TTYTh.Thường Tín)

Xã Văn Bình

10 01-M08

TYT Xã HiềnGiang (TTYT h

Thường Tín)

Xã HiềnGiang

11 01-M09

TYT Xã HồngVân (TTYT h

Thường Tín)

Xã Hồng Vân

Trang 35

h Thường Tín)

Xã LiênPhương

14 01-M12

TYT Xã Văn Phú(TTYT h

Thường Tín)

Xã Văn Phú

15 01-M13

TYT Xã TựNhiên (TTYT h

Thường Tín)

Xã Tự Nhiên

16 01-M14

TYT Xã TiềnPhong (TTYT h

Thường Tín)

Xã TiềnPhong

17 01-M15

TYT Xã Hà Hồi(TTYT h

Thường Tín)

Xã Hà Hồi

18 01-M16

TYT Xã Thư Phú(TTYT h

Thường Tín)

Xã Thư Phú

19 01-M17

TYT Xã NguyễnTrãi (TTYT h

Thường Tín)

Xã NguyễnTrãi

20 01-M18TYT Xã Quất Xã Quất

Trang 36

Thường Tín)

Xã ChươngDương

22 01-M20

TYT Xã TânMinh (TTYT h

Thường Tín)

Xã ThắngLợi

25 01-M23

TYT Xã DũngTiến (TTYT h

Thường Tín)

Xã DũngTiến

26 01-M24

TYT Xã ThốngNhất (TTYT h

Thường Tín)

Xã ThốngNhất

27 01-M25

TYT Xã NghiêmXuyên (TTYTThường Tín)

Xã NghiêmXuyên

28 01-M26TYT Xã Tô Hiệu

(TTYT h Xã Tô Hiệu

Trang 37

Thường Tín)

29 01-M27

TYT Xã Văn Tự(TTYT h

Thường Tín)

Xã Văn Tự

30 01-M28

TYT Xã VạnĐiểm (TTYT h

Thường Tín)

Xã Vạn Điểm

31 01-M29

TYT Xã MinhCường (TTYT h

Thường Tín)

Xã MinhCường

XX HUYỆN MÊ LINH

Thị trấnQuang Minh,huyện MêLinh, HN

3 01-195 PKĐK Đại Thịnh Xã Đại Thịnh 5,000 102 4,898

4 01-088

PKĐK Thạch Đà(TTYT huyện MêLinh)

Xã Thạch Đà 10,000 2,171 7,829

5 01-P02

TYT xã Kim Hoa(TTYT h MêLinh)

Xã Kim Hoa

Trang 38

6 01-P04

TYT xã TiếnThắng (TTYT h

Mê Linh)

Xã TiếnThắng

7 01-P05

TYT xã Tự Lập(TTYT h MêLinh)

Xã Tự Lập

8 01-P06

TYT Thị trấnQuang Minh(TTYT h MêLinh)

Thị trấnQuang Minh

9 01-P07

TYT xã ThanhLâm (TTYT h

Mê Linh)

Xã ThanhLâm

10 01-P08

TYT xã TamĐồng (TTYT h

Mê Linh)

Xã TamĐồng

11 01-P09

TYT xã LiênMạc (TTYT h

Mê Linh)

Xã Liên Mạc

12 01-P10

TYT xã Vạn Yên(TTYT h MêLinh)

Xã Vạn Yên

13 01-P11

TYT xã ChuPhan (TTYT h

Mê Linh)

Xã Chu Phan

Trang 39

14 01-P12

TYT xã TiếnThịnh (TTYT h

Mê Linh)

Xã TiếnThịnh

15 01-P13

TYT xã Mê Linh(TTYT h MêLinh)

Xã Mê Linh

16 01-P14

TYT xã Văn Khê(TTYT h MêLinh)

Xã Văn Khê

17 01-P15

TYT xã HoàngKim (TTYT h

Mê Linh)

Xã HoàngKim

18 01-P16

TYT xã TiềnPhong (TTYT h

Mê Linh)

Xã TiềnPhong

19 01-P17

TYT xã TrángViệt (TTYT h

Mê Linh)

Xã TrángViệt

20 01-P18

TYT Thị trấn ChiĐông (TTYT h

Mê Linh)

Thị trấn ChiĐông

XXI HUYỆN ỨNG HÒA

1 01-155

PKĐKKV ĐồngTân (TTYT h

Ứng Hòa)

Xã ĐồngTân, ỨngHòa

10,000 2 9,998

Trang 40

2 01-156

PKĐKKV LưuHoàng (TTYT h

Ứng Hòa)

Xã LưuHoàng, ỨngHòa

10,000 13 9,987

3 01-N01

TYT Thị trấnVân Đình (TTYT

h Ứng Hòa)

Thị trấn VânĐình

4 01-N02

TYT Xã Viên An(TTYT h ỨngHòa)

Xã Viên An

5 01-N03

TYT Xã ViênNội (TTYT h

Xã Hoa Sơn

7 01-N05

TYT Xã QuảngPhú Cầu (TTYT

h Ứng Hòa)

Xã QuảngPhú Cầu

8 01-N06

TYT Xã TrườngThịnh (TTYT h

Ứng Hòa)

Xã TrườngThịnh

9 01-N07

TYT Xã CaoThành (TTYT h

Ứng Hòa)

Xã CaoThành

10 01-N08 TYT Xã Liên Bạt Xã Liên Bạt

Ngày đăng: 24/11/2017, 04:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w