Tổng số tờ giấy thi:.
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 01 Giảng đường 101, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 1 Đinh Quang Anh 25/01/1996 12A2 CLC
2 2 Phạm Ngọc Anh 01/12/1996 12A1 CLC
3 3 Trần Hoàng Anh 03/17/1996 12A1 CLC
5 7 Đinh Thị Lan Anh 28/08/1996 12A2 Toán
6 8 Hoàng Quỳnh Anh 12/12/1996 12A2 Lý
7 9 Lã Quý Nhật Anh 18/07/1996 12A2 Tin
9 11 Mai Phương Anh 31/07/1996 12A2 Lý
10 12 Nguyễn Đức Anh 26/11/1996 12A2 Toán
11 13 Nguyễn Quốc Anh 15/06/1996 12A1 Lý
12 14 Nguyễn Thị Ngọc Anh 15/01/1996 12A1 Toán
13 15 Nguyễn Trung Anh 15/01/1996 12A2 Toán
14 16 Nguyễn Tú Anh 06/04/1996 12A2 Lý
15 17 Nguyễn Tuấn Anh 17/08/1996 12A1 Toán
16 18 Nguyễn Việt Anh 31/08/1996 12A2 Lý
17 19 Quách Hữu Trung Anh 07/08/1996 12A2 Lý
18 21 Trần Thị Vân Anh 07/11/1996 12A2 lý
19 22 Trần Trọng Tuấn Anh 06/06/1996 12A2 Lý
20 23 Trịnh Nam Anh 20/12/1996 12A1 Lý
23 28 Nguyễn Hải Bắc 23/01/1996 12A2 CLC
24 29 Nguyễn Việt Bắc 31/01/1996 12A2 Toán
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 02 Giảng đường 102, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 30 Nguyễn Hoàng Bách 24/09/1996 12A2 Hóa
2 32 Nguyễn Ngọc Bảo 22/08/1996 12A2 lý
3 33 Nguyễn Ngọc Bảo 26/11/1996 12A2 Toán
4 34 Nguyễn Tuấn Bình 17/02/1996 12A1 Hóa
5 35 Phan Đức Bình 27/10/1996 12A1 Lý
6 36 Công Phương Cao 01/09/1996 12A1 Tin
7 39 Phạm Văn Chính 29/09/1996 12A2 Toán
8 40 Nguyễn Văn Chung 09/02/1996 12A1 Toán
9 41 Nguyễn Thành Công 17/04/1996 12A1 Hóa
10 42 Nguyễn Duy Cương 08/30/1996 12A1 CLC
11 43 Lê Mạnh Cường 09/09/1996 12A2 Toán
12 45 Nguyễn Minh Cường 04/10/1996 12A2 Toán
14 47 Nguyễn Quý Đạt 08/12/1996 12A2 Tin
15 48 Nguyễn Tiến Đạt 24/04/1996 12A2 Tin
16 49 Nguyễn Văn Đạt 29/11/1996 12A1 Hóa
17 50 Lê Minh Đức 25/03/1997 12A2 CLC
18 51 Đoàn Anh Đức 09/03/1996 [1] 12A2 CLC
19 52 Trần Thị Kim Dung 30/08/1996 12A2 Tin
20 53 Đào Hữu Dũng 11/24/1996 12A1 CLC
21 54 Hoàng Quốc Dũng 02/11/1996 12A2 Toán
22 55 Ngô Tuấn Dũng 19/03/1996 12A2 Tin
23 56 Nguyễn Đức Dũng 08/03/1996 12A1 Hóa
Trang 324 57 Nguyễn Phạm Thiện Dũng 30/09/1996 12A1 Toán
25 58 Trịnh Việt Dũng 27/01/1996 12A2 Tin
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 03 Giảng đường 103, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 59 Văn Quang Dũng 03/05/1996 12A1 Tin
2 60 Lương Thuỳ Dương 10/22/1996 12A1 CLC
3 61 Nguyễn Quang Duy 04/28/1996 12A1 CLC
4 63 Trần Văn Duy 04/24/1996 12A1 CLC
7 66 Hà Dương Giang 08/05/1996 12A2 Toán
8 67 Lê Hương Giang 24/10/1996 12A1 Hóa
9 70 Vũ Hoàng Giang 27/02/1996 12A1 Sinh
10 71 Phạm Nhật Hà 05/22/1996 12A1 CLC
11 72 Hoàng Thị Thu Hà 25/08/1996 12A1 CLC
13 74 Lê Thị Thu Hà 11/12/1996 12A1 Hóa
16 77 Lê Quang Hải 08/03/1996 12A2 CLC
17 78 Dương Văn Hải 18/07/1996 12A2 Lý
Trang 418 80 Phạm Công Sơn Hải 18/12/1996 12A1 Hóa
19 81 Lê Thị Thanh Hằng 13/01/1996 12A1 Toán
20 82 Nguyễn Bích Hằng 25/05/1996 12A1 Sinh
21 83 Nguyễn Sĩ Anh Hào 05/08/1996 12A1 Tin
22 84 Nguyễn Tuấn Hiệp 25/08/1996 12A2 CLC
23 85 Phạm Quang Hiệp 14/10/1996 12A2 Hóa
24 86 Trần Văn Hiệp 01/02/1996 12A2 Toán
25 87 Lý Trung Hiếu 08/05/1996 12A2 Lý
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 04 Giảng đường 201, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 88 Nguyễn Minh Hiếu 14/06/1996 12A2 Tin
2 89 Phạm Minh Hiếu 29/07/1996 12A2 Tin
3 90 Cù Nhất Gia Hiệu 29/01/1996 12A2 Toán
4 91 Đặng Thị Quỳnh Hoa 10/09/1996 12A2 Lý
5 92 Trịnh Thị Khánh Hòa 09/03/1996 12A1 CLC
7 95 Lê Duy Hoàng 25/05/1996 12A2 Hóa
8 96 Nguyễn Huy Hoàng 23/08/1996 12A2 Lý
9 97 Nguyễn Huy Hoàng 28/06/1996 12A2 Toán
10 98 Nguyễn Khắc Quý Hoàng 25/09/1996 12A1 Sinh
11 99 Phí Đăng Học 25/09/1996 12A2 CLC
12 100 Nguyễn Thái Học 05/03/1996 12A2 Lý
Trang 513 101 Nguyễn Hữu Hồng 09/10/1996 12A1 Toán
14 102 Chử Lê Thanh Hùng 13/05/1996 12A2 Toán
15 103 Nguyễn Đình Hùng 03/06/1996 12A1 Hóa
16 104 Nguyễn Mạnh Hưng 02/09/1996 12A1 Toán
17 105 Nguyễn Quốc Hưng 27/12/1996 12A2 Lý
18 106 Nguyễn Việt Hưng 10/05/1996 12A2 Hóa
19 107 Trần Ngọc Hưng 19/08/1996 12A2 Lý
20 108 Lê Thị Thu Hương 12/07/1996 12A1 CLC
21 109 Hà Thị Thanh Hương 07/05/1996 12A1 Lý
22 110 Lê Diệu Hương 01/01/1996 12A1 Toán
23 111 Lê Quỳnh Hương 28/08/1996 12A2 Toán
24 112 Trần Thu Hương 30/11/1996 12A2 Toán
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 05 Giảng đường 202, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 113 Ngô Văn Hưởng 04/03/1996 12A1 Toán
2 115 Lê Đức Huy 10/08/1996 12A1 Lý
3 116 Lê Quang Huy 13/10/1996 12A1 Sinh
4 117 Nguyễn Đức Huy 22/07/1996 12A1 Hóa
5 118 Nguyễn Tuấn Huy 27/03/1996 12A2 Toán
6 119 Trần Thị Thanh Huyến 07/11/1996 12A2 Lý
7 120 Cao Mỹ Huyền 12/02/1996 12A1 Lý
Trang 68 122 Phan Thanh Huyền 26/03/1996 12A2 Lý
9 123 Nguyễn Năng Khang 26/09/1996 12A2 CLC
10 124 Bùi Xuân Khánh 13/01/1996 12A2 CLC
11 125 Hoàng Kim Khánh 01/08/1996 12A1 Lý
12 127 Nguyễn Quốc Khánh 08/06/1996 12A2 Lý
13 128 Nguyễn Quốc Khánh 22/09/1996 12A2 Lý
14 130 Ngô Đỗ Đăng Khoa 21/04/1996 12A2 Toán
15 131 Đỗ Đình Khuê 16/06/1996 12A1 Tin
16 132 Lê Việt Khương 31/05/1996 12A1 Lý
17 134 Nguyễn Hồng Kiên 10/29/1996 12A1 CLC
18 135 Nguyễn Trung Kiên 28/02/1996 12A2 Tin
19 136 Đỗ Tùng Lâm 12/02/1996 12A1 Toán
20 137 Trần Văn Lân 07/03/1996 12A1 Sinh
21 141 Vũ Hồng Linh 08/19/1996 12A1 CLC
22 142 Bùi Mỹ Linh 26/09/1996 12A2 Tin
23 143 Chu Khánh Linh 18/02/1996 12A2 Lý
24 144 Đào Phương Linh 09/07/1996 12A1 Hóa
25 145 Nguyễn Hoàng Linh 19/12/1996 12A1 CLC
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 06 Giảng đường 204, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 146 Nguyễn Khánh Linh 20/03/1996 12A2 Hóa
Trang 72 147 Nguyễn Thị Diệu Linh 20/09/1996 12A1 Tin
3 148 Nguyễn Thị Nhật Linh 15/03/1996 12A1 Toán
4 150 Nguyễn Tuấn Linh 20/12/1996 12A2 Lý
5 151 Trương Mỹ Linh 26/02/1996 12A1 Sinh
6 153 Vũ Hoài Linh 29/09/1996 12A2 Toán
7 152 Võ Duy Linh 15/06/1996 12A1 Hóa
8 154 Nguyễn Tố Loan 12/09/1996 12A2 Lý
9 155 Trần Quang Lộc 03/08/1996 12A2 Toán
10 157 Đào Đức Long 10/02/1996 12A1 Hóa
11 158 Lê Ngọc Long 12/01/1996 12A2 Lý
12 159 Ngô Hải Long 16/07/1996 12A1 Hóa
13 160 Nguyễn Đình Long 03/03/1996 12A1 Hóa
14 161 Phạm Tuấn Long 07/10/1996 12A2 Lý
15 162 Vũ Tuấn Long 31/01/1996 12A2 Lý
16 164 Trần Lê Hương Ly 12/07/1996 12A1 Tin
17 165 Nguyễn Thị Như Mai 12/03/1996 12A1 CLC
19 167 Ngô Đức Mạnh 18/08/1996 12A2 Tin
20 169 Vũ Thị Thảo Mi 11/12/1996 12A2 Hóa
22 171 Mai Quang Minh 26/09/1996 12A1 Toán
23 174 Nguyễn Ngọc Minh 20/09/1996 12A1 Toán
Trang 8Môn thi: Vật lý
1 173 Nguyễn Hoàng Minh 24/11/1996 12A2 Toán
2 175 Nguyễn Nhật Minh 02/08/1996 12A2 lý
3 176 Nguyễn Tuấn Minh 09/08/1996 12A2 Lý
4 179 Đoàn Ngọc Giang Nam 25/11/1996 12A2 Tin
5 180 Hoàng Đức Nam 25/02/1996 12A2 Tin
6 181 Nguyễn Hoài Nam 03/09/1996 12A1 Toán
7 182 Trần Hải Nam 25/10/1996 12A1 Toán
8 183 Trịnh Kim Nam 23/02/1996 11A1 Toán
9 184 Nguyễn Thu Ngân 23/10/1996 12A1 Sinh
10 185 Đinh Lâm Nghị 26/05/1996 12A1 Tin
11 186 Nguyễn Văn Nghĩa 03/01/1996 12A1 Lý
12 187 Nguyễn Minh Ngọc 10/09/1996 12A1 CLC
13 188 Hà Dương Bích Ngọc 20/02/1996 12A2 Hóa
14 190 Lê Minh Ngọc 27/08/1996 12A1 Sinh
15 191 Nguyễn Lê Hoàng Nguyên 11/09/1996 12A1 Lý
16 192 Nguyễn Minh Nguyệt 02/08/1996 12A2 Lý
17 193 Phùng Thị Minh Nguyệt 28/09/1996 12A1 Toán
18 194 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 18/05/1996 12A1 Toán
19 195 Vũ Thành Nhân 04/17/1996 12A1 CLC
20 196 Đặng Khánh Nhi 20/09/1996 12A1 Lý
21 197 Cao Thị Hồng Nhung 26/10/1996 12A2 Tin
22 198 Nguyễn Hồng Nhung 29/03/1996 12A2 lý
23 199 Phạm Nguyễn Hồng Nhung 03/04/1996 12A2 Toán
24 200 Hoàng Thanh Phong 01/10/1996 12A2 Tin
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Trang 9
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 08 Giảng đường 302, tầng 3 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 201 Nguyễn Minh Phú 02/07/1996 12A1 Toán
2 202 Trần Thế Phú 13/02/1996 12A2 Hóa
3 203 Lê Hồng Phúc 12/11/1996 12A1 Toán
4 204 Nguyễn Hải Phúc 09/03/1996 12A2 Tin
5 205 Vũ Đình Hồng Phúc 27/11/1996 12A2 Hóa
6 206 Cao Việt Phương 23/01/1996 12A1 Lý
7 207 Ninh Công Phương 03/04/1996 12A1 Sinh
8 208 Trần Thái Phương 30/07/1996 12A2 Tin
9 209 Nguyễn Ngọc Phượng 11/08/1996 12A2 Hóa
10 210 Trần Hồng Phượng 28/04/1996 12A2 Hóa
11 211 Hà Thế Quân 11/02/1996 12A2 CLC
12 212 Lê Anh Quân 04/02/1996 12A2 CLC
13 213 Đoàn Minh Quân 07/10/1996 12A2 Toán
14 214 Hoàng Đức Quân 12/09/1996 12A1 Toán
15 215 Lê Anh Quân 19/12/1996 12A2 Toán
16 216 Lê Anh Quân 13/11/1996 12A2 Tin
17 217 Phạm Hồng Quân 20/12/1996 12A1 Tin
18 219 Nguyễn Thị Thu Quyên 28/09/1996 12A1 Toán
19 220 Bùi Hương Quỳnh 12/02/1996 12A1 Lý
20 221 Đỗ Thị Hương Quỳnh 09/05/1996 12A2 Toán
21 222 Phạm Như Quỳnh 25/08/1996 12A1 Tin
22 223 Trần Thị Như Quỳnh 28/09/1996 12A1 Hóa
23 224 Nguyễn Đức Sang 13/06/1996 12A1 Toán
24 225 Nguyễn Bảo Sinh 31/05/1996 12A2 Lý
25 226 Hoàng Ngọc Sơn 22/03/1996 12A2 CLC
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 10TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 09 Giảng đường 303, tầng 3 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 228 Lại Thái Sơn 31/10/1996 12A1 Toán
2 230 Nguyễn Thành Tam 04/09/1996 12A1 Sinh
3 231 Nguyễn Minh Tâm 04/10/1996 12A1 Lý
4 233 Nguyễn Ngọc Tân 30/03/1996 12A2 Lý
5 234 Nguyễn Ngọc Thạch 17/03/1996 12A2 CLC
6 235 Lê Công Thái 29/04/1996 12A1 Tin
7 236 Nguyễn Trọng Thắng 16/10/1996 12A2 CLC
8 237 Nguỵ Văn Thắng 03/12/1996 12A1 Toán
9 238 Nguyễn Anh Thắng 30/05/1996 12A1 Lý
10 239 Nguyễn Quyết Thắng 17/09/1996 12A1 Toán
11 240 Nguyễn Việt Thắng 07/05/1996 12A1 Tin
12 242 Hắc Tiến Thành 04/03/1996 12A2 Toán
13 243 Lê Tiến Thành 16/11/1996 12A2 Lý
14 244 Nguyễn Bá Thành 01/04/1996 12A2 Hóa
15 245 Nguyễn Tiến Thành 22/02/1996 12A1 Hóa
16 246 Phạm Tuấn Thành 29/09/1996 12A1 Hóa
17 247 Phạm Thị Thảo 24/05/1996 12A1 Hóa
18 248 Nguyễn Thị Thêu 12/02/1996 12A2 Tin
19 249 Bùi Đức Thịnh 26/01/1996 12A1 Tin
20 252 Nguyễn Hoàng Thư 26/03/1996 12A2 Tin
21 253 Nguyễn Thị Thuý 11/04/1996 12A2 Lý
22 254 Nguyễn Bích Thuỷ 02/11/1996 12A1 Tin
23 255 Phạm Minh Thúy 04/25/1996 12A1 CLC
24 257 Nguyễn Thị Thuyên 14/04/1996 12A2 Toán
26 259 Trương Hoàng Tiến 19/12/1996 12A2 Hóa
Trang 11Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 10 Giảng đường 401, tầng 4 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 261 Nguyễn Đình Toàn 02/08/1996 11A1 Tin
2 263 Đỗ Thuỳ Trang 09/12/1996 12A2 Tin
3 264 Hoàng Thị Thuỳ Trang 25/05/1996 12A2 Toán
4 267 Trần Thị Quỳnh Trang 07/06/1996 12A2 Hóa
5 268 Nguyễn Hữu Trí 01/08/1996 12A1 Lý
6 269 Hoàng Bình Trọng 17/12/1996 12A1 Lý
7 270 Trần Thu Trúc 03/09/1996 12A2 CLC
8 271 Nguyễn Thành Trung 15/10/1996 12A2 CLC
9 272 Lê Quang Trung 15/04/1996 12A2 Lý
10 273 Mầu Hoàng Thành Trung 02/01/1996 12A1 Tin
11 274 Nguyễn Đình Trung 21/06/1996 12A1 Lý
12 276 Trần Phú Trung 30/09/1996 12A1 Tin
13 277 Trần Thế Trung 30/08/1996 12A1 Tin
14 278 Trần Tuệ Trung 20/03/1996 12A2 Hóa
15 279 Vũ Bảo Trung 15/11/1996 12A1 Hóa
16 280 Bùi Văn Trường 20/02/1996 12A2 Lý
17 281 Hoàng Anh Tú 02/08/1996 12A2 CLC
18 282 Nguyễn Anh Tú 31/07/1996 12A1 Toán
19 283 Nguyễn Minh Tú 01/07/1996 12A2 CLC
20 284 Nguyễn Văn Tú 13/09/1996 12A2 Lý
21 285 Phạm Xuân Tú 16/09/1996 12A2 Toán
22 286 Đỗ Minh Tuấn 19/04/1996 12A1 Tin
23 287 Đinh Minh Tuấn 10/25/1996 12A1 CLC
24 288 Đào Mạnh Tuấn 09/03/1996 12A1 Lý
25 289 Dương Anh Tuấn 15/12/1996 12A2 Tin
Trang 1226 290 Dương Minh Tuấn 25/05/1996 12A1 Lý
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 11 Giảng đường 402, tầng 4 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 291 Nguyễn Phan Tuấn 15/05/1996 12A1 Sinh
2 292 Phạm Công Tuấn 08/10/1996 12A2 Hóa
3 293 Phạm Vũ Tuấn 30/10/1996 12A1 Lý
4 294 Phan Anh Tuấn 15/07/1996 12A2 Toán
5 295 Trần Anh Tuấn 16/04/1996 12A2 Tin
6 296 Trần Văn Tuấn 03/06/1996 12A2 Lý
7 298 Chu Mạnh Tùng 14/08/1996 12A2 CLC
8 299 Lại Anh Tùng 14/09/1996 12A2 Tin
9 300 Nguyễn Thanh Tùng 24/11/1996 12A2 Toán
10 302 Vũ Nam Tước 07/10/1996 12A2 Lý
11 303 Nguyễn Thị Tuyết 05/07/1996 12A1 Toán
12 304 Trần Thị Tuyết 09/10/1996 12A2 Toán
13 305 Phạm Thu Uyên 07/01/1996 12A2 Lý
14 306 Hoàng Thuỷ Vân 03/12/1996 12A2 Lý
15 307 Phạm Thị Hồng Vân 20/04/1996 12A1 Sinh
16 308 Trần Quốc Việt 01/04/1996 11A1 Toán
17 309 Phạm Lê Vũ 03/02/1996 12A1 Toán
18 311 Lương Thị Xuân 17/03/1996 12A2 Hóa
Trang 1319 310 Nguyễn Thanh Xuân 02/07/1996 12A2 CLC
20 312 Nguyễn Thị Thanh Xuân 26/01/1996 12A1 Tin
21 313 Nguyễn Thị Yến 09/12/1996 12A2 Toán
22 314 Phạm Quang Huy 2/8/1996 12A1 CLC
23 315 Đỗ Quang Long 15/04/1996 12A2 Toán
25 317 Đoàn Văn Thái 07/12/1996 12A2 Lý
26 600 Nguyễn Hồng Đức 23/07/1996 12A1 Lý
27 601 Nguyễn Hữu Hải 9/10/1996 12A1 Lý
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 12 Giảng đường 404, tầng 4 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý (học sinh ngoài)
1 318 đinh Thị Ngọc Anh Ninh Bình
2 319 Đỗ Hữu Duy Anh Ng Gia Thiều
3 321 Nguyễn Quỳnh Anh 31/03/1995
4 322 Nguyễn Thị Mỹ Anh Vĩnh Phúc
7 325 Trần Ngọc Phan Anh Lạng Sơn
13 332 Phạm Thị Linh Chi 29/12/1996
Trang 1414 333 Nguyễn Thị Chung Sóc Sơn
23 346 Nguyễn Hữu Việt Dũng Yên Viên
24 347 Nguyễn Tiến Dũng 28/09/1996
27 350 Nguyễn Thị Thùy Dương Vĩnh Phúc
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 13 Giảng đường 501, tầng 5 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý (học sinh ngoài)
Trang 156 357 Nguyễn Duy Hải Nguyễn Huệ
13 365 Nguyễn Thị Thu Hoài Lý Nhân
18 373 Đống Lê Điệp Khang Lạng Sơn
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014 Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 14 Giảng đường 502, tầng 5 nhà Chuyên
Trang 16Môn thi: Vật lý (học sinh ngoài)
10 409 Nguyễn Thị Hoài Phương Quang Trung
23 425 Chử Thị Phương Thảo Mỹ Đinh
24 426 Hoàng Phương Thảo Thăng Long
25 427 Nguyễn Thị Hoài Thu Hoài Đức A
26 428 Nguyễn Hoàng Song Thương Nguyễn Huệ
28 430 Nguyễn Thị Thu Thủy Sóc Sơn
30 433 Nguyêễn Huyền Trang 5/5/1995
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 17TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 15 Giảng đường 503, tầng 5 nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý (học sinh ngoài)
2 440 Nguyễn Thành Trung Bắc Ninh
3 442 Nguyễn Hữu Quốc Trưởng Ph Khắc Khoan
8 334 Nguyễn Việt Chung Mỹ Đức A
20 469 Nguyêễn Thành Nhân Hàn Thuyên
21 472 Nguyễn Duy Phương Việt - Ba
23 467 Nguyễn Phương HồngNgọc Lạng Sơn
24 459 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Ninh Bình
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 18TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 16 h45 chiều chủ nhật ngày 27 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 16 Giảng đường 01, tầng 1 Sân nhà C3
Môn thi: Vật lý (học sinh ngoài)
Trang 19Tổng số tờ giấy thi:
Trang 20TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h30 - 15 h chiều thứ bẩy ngày 26 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 1 Giảng đường 101, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
1 1 Đinh Quang Anh 25/01/1996 12A2 CLC
2 12 Nguyễn Đức Anh 26/11/1996 12A2 Toán
3 20 Trần Quốc Anh 01/08/1996 12A1 Hóa
4 27 Nguyễn Thị Ánh 15/07/1996 12A1 Sinh
5 30 Nguyễn Hoàng Bách 24/09/1996 12A2 Hóa
6 31 Bùi Huy Bảo 13/04/1996 12A2 CLC
7 37 Đồng Phú Cầu 01/05/1996 12A2 Hóa
8 40 Nguyễn Văn Chung 09/02/1996 12A1 Toán
9 43 Lê Mạnh Cường 09/09/1996 12A2 Toán
10 44 Nguyễn Mạnh Cường 01/05/1996 12A2 Toán
11 54 Hoàng Quốc Dũng 02/11/1996 12A2 Toán
12 62 Nguyễn Xuân AnhDuy 30/12/1996 12A2 CLC
13 68 Nguyễn Thanh Giang 09/07/1996 12A2 Hóa
14 69 Phạm Thị Giang 26/03/1996 12A1 Sinh
15 81 Lê Thị Thanh Hằng 13/01/1996 12A1 Toán
16 82 Nguyễn Bích Hằng 25/05/1996 12A1 Sinh
17 86 Trần Văn Hiệp 01/02/1996 12A2 Toán
18 94 Đinh Phúc Hoàng 22/02/1996 12A1 CLC
19 95 Lê Duy Hoàng 25/05/1996 12A2 Hóa
20 98 Nguyễn Khắc Quý Hoàng 25/09/1996 12A1 Sinh
21 102 Chử Lê Thanh Hùng 13/05/1996 12A2 Toán
22 114 Đỗ Đức Huy 19/05/1996 12A1 Sinh
23 116 Lê Quang Huy 13/10/1996 12A1 Sinh
24 121 Nguyễn Ngọc Huyền 04/03/1996 12A1 Sinh
25 126 Nguyễn Đình Bảo Khánh 30/06/1996 12A2 Hóa
26 129 Nguyễn Tuấn Khoa 10/19/1996 12A1 CLC
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 21TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h30 - 15 h chiều thứ bẩy ngày 26 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 2 Giảng đường 102, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
1 133 Hoàng Thị Ngọc Khuyên 02/09/1996 12A1 Toán
2 137 Trần Văn Lân 07/03/1996 12A1 Sinh
3 138 Trịnh Thị Liên 05/10/1996 12A1 Sinh
4 139 Lý Ngọc Linh 14/04/1996 12A2 CLC
5 140 Trần Mỹ Linh 01/30/1996 12A1 CLC
6 141 Vũ Hồng Linh 08/19/1996 12A1 CLC
7 149 Nguyễn Thuỳ Linh 13/07/1996 12A2 Tin
8 151 Trương Mỹ Linh 26/02/1996 12A1 Sinh
9 153 Vũ Hoài Linh 29/09/1996 12A2 Toán
10 155 Trần Quang Lộc 03/08/1996 12A2 Toán
11 156 Vũ Hoàng Long 10/09/1996 12A2 CLC
12 163 Vũ Hương Ly 01/05/1996 12A1 CLC
13 168 Nguyễn Thị Mến 24/10/1996 12A1 Sinh
14 169 Vũ Thị Thảo Mi 11/12/1996 12A2 Hóa
15 172 Nguyễn Dương Minh 07/01/1996 12A1 Sinh
16 173 Nguyễn Hoàng Minh 24/11/1996 12A2 Toán
17 177 Phạm Bình Minh 20/04/1996 12A1 Sinh
18 178 Tăng Đức Công Minh 11/10/1996 12A2 Tin
19 179 Đoàn Ngọc Giang Nam 25/11/1996 12A2 Tin
20 184 Nguyễn Thu Ngân 23/10/1996 12A1 Sinh
21 187 Nguyễn Minh Ngọc 10/09/1996 12A1 CLC
22 189 Lê Bích Ngọc 25/07/1996 12A1 Toán
Trang 2223 190 Lê Minh Ngọc 27/08/1996 12A1 Sinh
24 196 Đặng Khánh Nhi 20/09/1996 12A1 Lý
25 203 Lê Hồng Phúc 12/11/1996 12A1 Toán
26 207 Ninh Công Phương 03/04/1996 12A1 Sinh
27 209 Nguyễn Ngọc Phượng 11/08/1996 12A2 Hóa
Thời gian thi: Từ 13h30 - 15 h chiều thứ bẩy ngày 26 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 3 Giảng đường 103, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp/ Trường Số tờ Mã đề Ký tên
1 210 Trần Hồng Phượng 28/04/1996 12A2 Hóa
2 213 Đoàn Minh Quân 07/10/1996 12A2 Toán
3 219 Nguyễn Thị Thu Quyên 28/09/1996 12A1 Toán
4 221 Đỗ Thị Hương Quỳnh 09/05/1996 12A2 Toán
5 223 Trần Thị Như Quỳnh 28/09/1996 12A1 Hóa
6 224 Nguyễn Đức Sang 13/06/1996 12A1 Toán
7 227 Nguyễn Ngọc Sơn 24/11/1996 12A2 CLC
8 229 Trần Đức Khoa Tài 29/07/1996 12A1 Sinh
9 230 Nguyễn Thành Tam 04/09/1996 12A1 Sinh
10 241 Nguyễn Trí Thành 02/07/1996 12A2 CLC
11 242 Hắc Tiến Thành 04/03/1996 12A2 Toán
12 245 Nguyễn Tiến Thành 22/02/1996 12A1 Hóa
13 251 Phùng Hưng Thịnh 03/10/1996 12A2 Hóa
14 256 Nguyễn Thu Thủy 20/11/1996 12A2 CLC
15 259 Trương Hoàng Tiến 19/12/1996 12A2 Hóa
Trang 2316 260 Dương Thị Tính 03/04/1996 12A1 Sinh
17 262 Đinh Thị Trang 24/04/1996 12A1 Sinh
18 264 Hoàng Thị Thuỳ Trang 25/05/1996 12A2 Toán
19 265 Lê Thị Trang 17/02/1996 12A2 Tin
20 266 Nguyễn Thị HuyềnTrang 24/05/1996 12A1 Sinh
21 268 Nguyễn Hữu Trí 01/08/1996 12A1 Lý
22 280 Bùi Văn Trường 20/02/1996 12A2 Lý
23 284 Nguyễn Văn Tú 13/09/1996 12A2 Lý
24 289 Dương Anh Tuấn 15/12/1996 12A2 Tin
25 291 Nguyễn Phan Tuấn 15/05/1996 12A1 Sinh
Thời gian thi: Từ 13h30 - 15 h chiều thứ bẩy ngày 26 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 4 Giảng đường 201, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp/ Trường Số tờ Mã đề Ký tên
1 296 Trần Văn Tuấn 03/06/1996 12A2 Lý
2 297 Ưng Hoàng Tuấn 01/01/1996 12A2 Hóa
3 301 Ninh Quang Tùng 20/05/1996 12A1 Toán
4 307 Phạm Thị Hồng Vân 20/04/1996 12A1 Sinh
5 311 Lương Thị Xuân 17/03/1996 12A2 Hóa
6 312 Nguyễn Thị ThanhXuân 26/01/1996 12A1 Tin
Trang 248 336 đào Minh Cường L Thế Vinh
14 370 Nguyễn Tuấn Hưng Chu Văn An
20 404 Trần Văn Nghĩa Thái Bình
22 415 Nguyễn Hữu Quỳnh Trần Phú
24 436 Phạm Quỳnh Trang Vĩnh Phúc
25 439 Nguyễn Đức Trung Nhân Chính
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h30 - 15 h chiều thứ bẩy ngày 26 tháng 4 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 5 Giảng đường 202, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp/ Trường Số tờ Mã đề Ký tên
Trang 253 444 Hoàng anh tuấn Việt Trì
6 403 Nguyễn Đức Nghĩa Nhân Chính
7 410 Nguyễn Thị Phượng Hà Nội
8 462 Chu Phương Liên Y cổ Truyền
11 470 Lê Thị Thanh Nhị Ninh Bình
13 474 Nguyễn Thị Thu Quỳnh Nguyễn Huệ
15 457 Hoàng Trường Giang Tự Do
Trang 26TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h 30 - 11 h30 sáng chủ nhật ngày 27 tháng 04 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 01 Giảng đường 101, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Toán A + A1
1 2 Phạm Ngọc Anh 01/12/1996 12A1 CLC
2 3 Trần Hoàng Anh 03/17/1996 12A1 CLC
4 7 Đinh Thị Lan Anh 28/08/1996 12A2 Toán
5 8 Hoàng Quỳnh Anh 12/12/1996 12A2 Lý
6 9 Lã Quý Nhật Anh 18/07/1996 12A2 Tin
7 11 Mai Phương Anh 31/07/1996 12A2 Lý
8 12 Nguyễn Đức Anh 26/11/1996 12A2 Toán
9 13 Nguyễn Quốc Anh 15/06/1996 12A1 Lý
10 14 Nguyễn Thị Ngọc Anh 15/01/1996 12A1 Toán
11 15 Nguyễn Trung Anh 15/01/1996 12A2 Toán
12 16 Nguyễn Tú Anh 06/04/1996 12A2 Lý
13 17 Nguyễn Tuấn Anh 17/08/1996 12A1 Toán
14 18 Nguyễn Việt Anh 31/08/1996 12A2 Lý
15 19 Quách Hữu Trung Anh 07/08/1996 12A2 Lý
16 20 Trần Quốc Anh 01/08/1996 12A1 Hóa
17 21 Trần Thị Vân Anh 07/11/1996 12A2 lý
18 22 Trần Trọng Tuấn Anh 06/06/1996 12A2 Lý
19 23 Trịnh Nam Anh 20/12/1996 12A1 Lý
22 28 Nguyễn Hải Bắc 23/01/1996 12A2 CLC
23 29 Nguyễn Việt Bắc 31/01/1996 12A2 Toán
24 30 Nguyễn Hoàng Bách 24/09/1996 12A2 Hóa
25 32 Nguyễn Ngọc Bảo 22/08/1996 12A2 lý
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 27TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h 30 - 11 h30 sáng chủ nhật ngày 27 tháng 04 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 02 Giảng đường 102, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Toán A + A1
1 34 Nguyễn Tuấn Bình 17/02/1996 12A1 Hóa
3 36 Công Phương Cao 01/09/1996 12A1 Tin
4 39 Phạm Văn Chính 29/09/1996 12A2 Toán
5 40 Nguyễn Văn Chung 09/02/1996 12A1 Toán
6 41 Nguyễn Thành Công 17/04/1996 12A1 Hóa
7 42 Nguyễn Duy Cương 08/30/1996 12A1 CLC
8 43 Lê Mạnh Cường 09/09/1996 12A2 Toán
9 45 Nguyễn Minh Cường 04/10/1996 12A2 Toán
11 47 Nguyễn Quý Đạt 08/12/1996 12A2 Tin
12 48 Nguyễn Tiến Đạt 24/04/1996 12A2 Tin
13 49 Nguyễn Văn Đạt 29/11/1996 12A1 Hóa
15 51 Đoàn Anh Đức 09/03/1996 [2] 12A2 CLC
16 52 Trần Thị Kim Dung 30/08/1996 12A2 Tin
17 53 Đào Hữu Dũng 11/24/1996 12A1 CLC
18 54 Hoàng Quốc Dũng 02/11/1996 12A2 Toán
19 55 Ngô Tuấn Dũng 19/03/1996 12A2 Tin
20 56 Nguyễn Đức Dũng 08/03/1996 12A1 Hóa
21 57 Nguyễn Phạm Thiện Dũng 30/09/1996 12A1 Toán
22 58 Trịnh Việt Dũng 27/01/1996 12A2 Tin
23 59 Văn Quang Dũng 03/05/1996 12A1 Tin
Trang 2824 60 Lương Thuỳ Dương 10/22/1996 12A1 CLC
Thời gian thi: Từ 8h 30 - 11 h30 sáng chủ nhật ngày 27 tháng 04 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 03 Giảng đường 103, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi: Toán A + A1
1 61 Nguyễn Quang Duy 04/28/1996 12A1 CLC
5 66 Hà Dương Giang 08/05/1996 12A2 Toán
6 67 Lê Hương Giang 24/10/1996 12A1 Hóa
7 70 Vũ Hoàng Giang 27/02/1996 12A1 Sinh
9 72 Hoàng Thị Thu Hà 25/08/1996 12A1 CLC
11 74 Lê Thị Thu Hà 11/12/1996 12A1 Hóa
14 77 Lê Quang Hải 08/03/1996 12A2 CLC
15 78 Dương Văn Hải 18/07/1996 12A2 Lý
16 80 Phạm Công Sơn Hải 18/12/1996 12A1 Hóa
17 81 Lê Thị Thanh Hằng 13/01/1996 12A1 Toán
18 83 Nguyễn Sĩ Anh Hào 05/08/1996 12A1 Tin
Trang 2919 84 Nguyễn Tuấn Hiệp 25/08/1996 12A2 CLC
20 85 Phạm Quang Hiệp 14/10/1996 12A2 Hóa
21 87 Lý Trung Hiếu 08/05/1996 12A2 Lý
22 88 Nguyễn Minh Hiếu 14/06/1996 12A2 Tin
23 89 Phạm Minh Hiếu 29/07/1996 12A2 Tin
Thời gian thi: Từ 8h 30 - 11 h30 sáng chủ nhật ngày 27 tháng 04 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 04 Giảng đường 201, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi: Toán A + A1
1 90 Cù Nhất Gia Hiệu 29/01/1996 12A2 Toán
2 91 Đặng Thị Quỳnh Hoa 10/09/1996 12A2 Lý
3 92 Trịnh Thị Khánh Hòa 09/03/1996 12A1 CLC
5 94 Đinh Quốc Hoàng 22/02/1996 12A1 CLC
7 96 Nguyễn Huy Hoàng 23/08/1996 12A2 Lý
8 97 Nguyễn Huy Hoàng 28/06/1996 12A2 Toán
9 98 Nguyễn Khắc Quý Hoàng 25/09/1996 12A1 Sinh
10 99 Phí Đăng Học 25/09/1996 12A2 CLC
11 100 Nguyễn Thái Học 05/03/1996 12A2 Lý
12 101 Nguyễn Hữu Hồng 09/10/1996 12A1 Toán
13 102 Chử Lê Thanh Hùng 13/05/1996 12A2 Toán
Trang 3014 103 Nguyễn Đình Hùng 03/06/1996 12A1 Hóa
15 104 Nguyễn Mạnh Hưng 02/09/1996 12A1 Toán
16 105 Nguyễn Quốc Hưng 27/12/1996 12A2 Lý
17 106 Nguyễn Việt Hưng 10/05/1996 12A2 Hóa
18 107 Trần Ngọc Hưng 19/08/1996 12A2 Lý
19 108 Lê Thị Thu Hương 12/07/1996 12A1 CLC
20 109 Hà Thị Thanh Hương 07/05/1996 12A1 Lý
21 110 Lê Diệu Hương 01/01/1996 12A1 Toán
22 111 Lê Quỳnh Hương 28/08/1996 12A2 Toán
23 112 Trần Thu Hương 30/11/1996 12A2 Toán
24 113 Ngô Văn Hưởng 04/03/1996 12A1 Toán
Thời gian thi: Từ 8h 30 - 11 h30 sáng chủ nhật ngày 27 tháng 04 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 05 Giảng đường 202, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi: Toán A + A1
2 116 Lê Quang Huy 13/10/1996 12A1 Sinh
3 117 Nguyễn Đức Huy 22/07/1996 12A1 Hóa
4 118 Nguyễn Tuấn Huy 27/03/1996 12A2 Toán
5 119 Trần Thị Thanh Huyến 07/11/1996 12A2 Lý
6 120 Cao Mỹ Huyền 12/02/1996 12A1 Lý
7 122 Phan Thanh Huyền 26/03/1996 12A2 Lý
8 123 Nguyễn Năng Khang 26/09/1996 12A2 CLC
Trang 319 124 Bùi Xuân Khánh 13/01/1996 12A2 CLC
10 125 Hoàng Kim Khánh 01/08/1996 12A1 Lý
11 127 Nguyễn Quốc Khánh 08/06/1996 12A2 Lý
12 128 Nguyễn Quốc Khánh 22/09/1996 12A2 Lý
13 130 Ngô Đỗ Đăng Khoa 21/04/1996 12A2 Toán
14 131 Đỗ Đình Khuê 16/06/1996 12A1 Tin
15 132 Lê Việt Khương 31/05/1996 12A1 Lý
16 134 Nguyễn Hồng Kiên 10/29/1996 12A1 CLC
17 135 Nguyễn Trung Kiên 28/02/1996 12A2 Tin
18 136 Đỗ Tùng Lâm 12/02/1996 12A1 Toán
19 141 Vũ Hồng Linh 08/19/1996 12A1 CLC
20 142 Bùi Mỹ Linh 26/09/1996 12A2 Tin
21 143 Chu Khánh Linh 18/02/1996 12A2 Lý
22 144 Đào Phương Linh 09/07/1996 12A1 Hóa
23 145 Nguyễn Hoàng Linh 19/12/1996 12A1 CLC
24 146 Nguyễn Khánh Linh 20/03/1996 12A2 Hóa
Thời gian thi: Từ 8h 30 - 11 h30 sáng chủ nhật ngày 27 tháng 04 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 06 Giảng đường 204, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi: Toán A + A1
1 147 Nguyễn Thị Diệu Linh 20/09/1996 12A1 Tin
2 148 Nguyễn Thị Nhật Linh 15/03/1996 12A1 Toán
3 149 Nguyễn Thuỳ Linh 13/07/1996 12A2 Tin
Trang 324 150 Nguyễn Tuấn Linh 20/12/1996 12A2 Lý
6 153 Vũ Hoài Linh 29/09/1996 12A2 Toán
7 154 Nguyễn Tố Loan 12/09/1996 12A2 Lý
10 159 Ngô Hải Long 16/07/1996 12A1 Hóa
11 160 Nguyễn Đình Long 03/03/1996 12A1 Hóa
12 161 Phạm Tuấn Long 07/10/1996 12A2 Lý
13 162 Vũ Tuấn Long 31/01/1996 12A2 Lý
14 164 Trần Lê Hương Ly 12/07/1996 12A1 Tin
15 165 Nguyễn Thị Như Mai 12/03/1996 12A1 CLC
17 167 Ngô Đức Mạnh 18/08/1996 12A2 Tin
19 171 Mai Quang Minh 26/09/1996 12A1 Toán
20 173 Nguyễn Hoàng Minh 24/11/1996 12A2 Toán
21 174 Nguyễn Ngọc Minh 20/09/1996 12A1 Toán
22 175 Nguyễn Nhật Minh 02/08/1996 12A2 lý
23 176 Nguyễn Tuấn Minh 09/08/1996 12A2 Lý
24 179 Đoàn Ngọc Giang Nam 25/11/1996 12A2 Tin
Địa điểm thi: Phòng 07 Giảng đường 301, tầng 3 nhà Chuyên
Trang 33Môn thi: Toán A + A1
1 180 Hoàng Đức Nam 25/02/1996 12A2 Tin
2 181 Nguyễn Hoài Nam 03/09/1996 12A1 Toán
3 182 Trần Hải Nam 25/10/1996 12A1 Toán
4 183 Trịnh Kim Nam 23/02/1996 11A1 Toán
5 185 Đinh Lâm Nghị 26/05/1996 12A1 Tin
6 186 Nguyễn Văn Nghĩa 03/01/1996 12A1 Lý
7 187 Nguyễn Minh Ngọc 10/09/1996 12A1 CLC
8 188 Hà Dương Bích Ngọc 20/02/1996 12A2 Hóa
9 191 Nguyễn Lê Hoàng Nguyên 11/09/1996 12A1 Lý
10 192 Nguyễn Minh Nguyệt 02/08/1996 12A2 Lý
11 193 Phùng Thị Minh Nguyệt 28/09/1996 12A1 Toán
12 194 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 18/05/1996 12A1 Toán
13 195 Vũ Thành Nhân 04/17/1996 12A1 CLC
14 196 Đặng Khánh Nhi 20/09/1996 12A1 Lý
15 197 Cao Thị Hồng Nhung 26/10/1996 12A2 Tin
16 198 Nguyễn Hồng Nhung 29/03/1996 12A2 lý
17 199 Phạm Nguyễn Hồng Nhung 03/04/1996 12A2 Toán
18 200 Hoàng Thanh Phong 01/10/1996 12A2 Tin
19 201 Nguyễn Minh Phú 02/07/1996 12A1 Toán
20 202 Trần Thế Phú 13/02/1996 12A2 Hóa
21 204 Nguyễn Hải Phúc 09/03/1996 12A2 Tin
22 205 Vũ Đình Hồng Phúc 27/11/1996 12A2 Hóa
23 206 Cao Việt Phương 23/01/1996 12A1 Lý
24 208 Trần Thái Phương 30/07/1996 12A2 Tin
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Trang 34
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h 30 - 11 h30 sáng chủ nhật ngày 27 tháng 04 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 08 Giảng đường 302, tầng 3 nhà Chuyên
Môn thi: Toán A + A1
1 209 Nguyễn Ngọc Phượng 11/08/1996 12A2 Hóa
2 210 Trần Hồng Phượng 28/04/1996 12A2 Hóa
5 213 Đoàn Minh Quân 07/10/1996 12A2 Toán
6 214 Hoàng Đức Quân 12/09/1996 12A1 Toán
8 216 Lê Anh Quân 13/11/1996 12A2 Tin
9 217 Phạm Hồng Quân 20/12/1996 12A1 Tin
10 219 Nguyễn Thị Thu Quyên 28/09/1996 12A1 Toán
11 220 Bùi Hương Quỳnh 12/02/1996 12A1 Lý
12 221 Đỗ Thị Hương Quỳnh 09/05/1996 12A2 Toán
13 222 Phạm Như Quỳnh 25/08/1996 12A1 Tin
14 225 Nguyễn Bảo Sinh 31/05/1996 12A2 Lý
15 226 Hoàng Ngọc Sơn 22/03/1996 12A2 CLC
16 228 Lại Thái Sơn 31/10/1996 12A1 Toán
17 231 Nguyễn Minh Tâm 04/10/1996 12A1 Lý
18 233 Nguyễn Ngọc Tân 30/03/1996 12A2 Lý
19 234 Nguyễn Ngọc Thạch 17/03/1996 12A2 CLC
20 235 Lê Công Thái 29/04/1996 12A1 Tin
21 236 Nguyễn Trọng Thắng 16/10/1996 12A2 CLC
22 237 Nguỵ Văn Thắng 03/12/1996 12A1 Toán
23 238 Nguyễn Anh Thắng 30/05/1996 12A1 Lý
24 239 Nguyễn Quyết Thắng 17/09/1996 12A1 Toán
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 35TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 5
NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h 30 - 11 h30 sáng chủ nhật ngày 27 tháng 04 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 09 Giảng đường 303, tầng 3 nhà Chuyên
Môn thi: Toán A + A1
1 240 Nguyễn Việt Thắng 07/05/1996 12A1 Tin
2 242 Hắc Tiến Thành 04/03/1996 12A2 Toán
3 243 Lê Tiến Thành 16/11/1996 12A2 Lý
4 244 Nguyễn Bá Thành 01/04/1996 12A2 Hóa
5 245 Nguyễn Tiến Thành 22/02/1996 12A1 Hóa
6 246 Phạm Tuấn Thành 29/09/1996 12A1 Hóa
7 247 Phạm Thị Thảo 24/05/1996 12A1 Hóa
8 248 Nguyễn Thị Thêu 12/02/1996 12A2 Tin
9 249 Bùi Đức Thịnh 26/01/1996 12A1 Tin
10 251 Phùng Hưng Thịnh 03/10/1996 12A2 Hóa
11 252 Nguyễn Hoàng Thư 26/03/1996 12A2 Tin
12 253 Nguyễn Thị Thuý 11/04/1996 12A2 Lý
13 254 Nguyễn Bích Thuỷ 02/11/1996 12A1 Tin
14 255 Phạm Minh Thúy 04/25/1996 12A1 CLC
15 257 Nguyễn Thị Thuyên 14/04/1996 12A2 Toán
17 259 Trương Hoàng Tiến 19/12/1996 12A2 Hóa
18 261 Nguyễn Đình Toàn 02/08/1996 11A1 Tin
19 263 Đỗ Thuỳ Trang 09/12/1996 12A2 Tin
20 264 Hoàng Thị Thuỳ Trang 25/05/1996 12A2 Toán
21 267 Trần Thị Quỳnh Trang 07/06/1996 12A2 Hóa
22 268 Nguyễn Hữu Trí 01/08/1996 12A1 Lý
23 269 Hoàng Bình Trọng 17/12/1996 12A1 Lý
24 270 Trần Thu Trúc 03/09/1996 12A2 CLC
Tổng số tờ giấy thi: