Thế Vinh 3 Tổng số tờ giấy thi:... TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN9 50 Hoàng Tiến Đạt Ng... TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN1 162 Nguyễn Phương Linh L... Tổng số bài thi: Giám t
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 01 giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
3 9 Hoàng Thị Phương Anh Sơn Lam
5 12 Mai Đặng Quân Anh Ams
7 22 Nguyễn Tuấn Anh Ng Thượng Hiền 3
8 32 Phạm chí Bách Đ Thị Điểm 1.5
9 34 Phạm Khoa Bằng Nguyễn Trực 3.5
11 37 Nguyễn Thị Hồng Châu Đông Na 1.5
12 40 Nguyễn Quỳnh Chi Bế Văn Đàn 0.5
13 42 Trần Bảo Chung Ng Trường Tộ 1.5
14 43 Nguyễn Như Cương quỳnh Mai 1.5
16 51 Nguyễn Bá Thành Đạt Đông Na 2.5
21 60 Phạm Minh Đức Giảng Võ
24 69 Lê Văn Tiến Dũng Lê Hồng Phong 2.5
25 72 Nguyễn Ngọc Dũng L Thế Vinh 3
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 02 giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 73 Nguyễn Văn Dũng Ng Trường Tộ 3
5 82 Nguyễn Thị Thùy Dương Phú Thọ 6.5
7 84 Trần Thái Dương Giảng Võ 1
8 85 Võ Triều Dương Đoàn Thị Điểm 0.5
15 108 Bùi Lý Khải Hoàn Hải Dương 2.5
17 114 Nguyễn Huy Hoàng Ngô Gia Tự 8.5
18 115 Nguyễn Khánh Hoàng Sơn La
24 121 Nguyễn Thanh Hương Hải Phòng
25 122 Nguyễn Thị Xuân Hương Hòa Bình 4
Trang 3Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 03 giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
3 127 Nguyễn Quang Huy Ng Thiện Thuật 3
4 128 Phan Thanh Huy P Đình Giót 4
5 130 Quyền Quang Huy Ngô Gia Tự 8
6 131 Nguyễn Ngọc Huyền Hòa Bình
7 139 Nguyễn Hà Đăng Khoa Giảng Võ 3
10 150 Trần Mai Tùng Lâm Chu Văn An 8
11 153 Vũ Xuân Lâm Phương Liệt
13 156 Nguyễn Mai Lê Ng Thượng Hiền 2.5
15 161 Ngô Gia Linh Tô Vĩnh Diện 4.5
16 172 Nguyễn Công Lợi Nguyễn Du 2.5
25 187 Lê Tuấn Minh Đoàn Thị Điểm 1.5
Trang 4Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 04 giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
2 190 Nguyễn Cao Minh Ng Văn Huyên 2.5
7 206 Ngụy Hữu Giang Nam Ngô sĩ Liên
9 210 Nguyễn Thị Tuyết Nga L Thế Vinh 2.5
10 217 Đỗ Trung Nghĩa L Thế Vinh 3
12 224 Bùi Thọ Khôi Nguyên Ams 4.5
17 235 Nguyễn Mạnh Đức Quân Nguyễn Du 4.5
19 237 Trịnh Vinh Quang Bê Tông 4.5
20 239 Hoàng xuân Quốc Yên Hòa 9
Trang 523 248 Vũ Đức Thành Sơn Lê Lợi 4
25 259 Hoàng Thị Ngọc Thảo Nam Định 7.5
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 05 giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 261 Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Du 1.5
3 264 Nguyễn Xuân Thi Trưng Vương 2.5
4 269 Lê Thị Minh Thủy thực Nghiệm
8 284 Nguyễn Tài Trượng Ng Văn Huyên 3.5
9 286 Nguyễn Quốc Tú Nguyễn Trãi
10 287 Nguyễn Thị Thanh Tú Nguyễn Trãi 3.5
13 295 Nguyễn Thanh Tùng Đoàn Thị Điểm 1
14 297 Tạ Tương Tùng Lê Hồng Phong 1.5
17 302 Nguyễn Quốc Việt Bắc Ninh
18 304 Nguyễn Duy Vượng Đống Đa 2.5
19 305 Nguyễn Thị Thanh Xuân Hải Dương 5.5
21 307 Nguyễn Hải Yến Ngô sĩ Liên 5.5
Trang 622 308 Trần Thị Hải Yến Đông Na 2.5
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 06 giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Trang 8TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 Sáng chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 07 giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
5 58 Nguyễn Minh Đức Đại Nghĩa
6 66 Nguyễn Bùi Hà Dung Phương Mai 3
8 78 Hoàng Thái Dương Thành Công 2.5
10 132 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Thịnh Quang 2
11 138 Trần Đăng Khánh Lê Ngọc Hân 8.5
12 142 Nguyễn Đăng Khôi T Xuân Nam 1.25
13 144 Trần Minh Khuê Cầu Giấy 6.75
15 164 Nguyễn Thị Thùy Linh Đống Đa 6.5
21 222 Đinh Vũ Hải Ngọc L Thế Vinh 6
23 228 Nguyễn Thị Hồng Nhung Phú La 2
24 249 Nguyễn Kiến Thạch Ng Văn Huyên 5.5
25 266 Nguyễn Thị Anh Thư Thành Công 3.5
Trang 9Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 Sáng chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 08 giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
Trang 10TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
9 50 Hoàng Tiến Đạt Ng Trường Tộ 2.5
13 81 Nguyễn Thái Dương Đống Đa
15 100 Lê Như Chu Hiền Lê Ngọc Hân 4
19 120 Dương Đình Hưng Khương Thượng 5
22 143 Nguyễn Minh Khôi Ng Trường Tộ 1
24 148 Nguyễn Tùng Lâm Thái Thịnh 2
25 151 Trần Phan Gia Lâm Nguyễn Trãi 1.5
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 11TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
1 162 Nguyễn Phương Linh L Thế Vinh 5
4 170 Nguyễn Thành Lộc Ngô sĩ Liên 5
7 182 Đỗ Hồng Minh Đống Đa
10 207 Nguyễn Hải Nam Nam Định
11 208 Nguyễn Hoàng Nam Ng Tất Thành 4
12 219 Nguyễn Trung Nghĩa Tô Hoàng 6
13 233 Nguyễn Gia Phúc Đ Thị Điểm 6.5
15 238 Nguyễn Anh Quang Giảng Võ 4
16 241 Nguyễn Minh Sang Hoàng Liệt 7.5
17 251 Trương Thành Thái L Thế Vinh 4
19 277 Vũ Thị Thu Trang L Thế Vinh 2
Trang 1222 288 Hoàng Anh Tuấn Lê Quý Đôn
23 289 Hoàng Anh Tuấn Lê Quý Đôn
25 297 Tạ Tương Tùng Lê Hồng Phong 2
Trang 13Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 14TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Môn thi: Hoá học
10 29 Nguyễn Gia Bách Ng Trường Tộ 2.5
12 36 Đoàn Thị Ngọc Bích Võng Xuyên 3.75
14 44 Lê Thanh Cường Tân Định
15 48 Đinh Hoàng Đại Ng Tất Thành 5
21 70 Mai Quang Dũng L Thế Vinh 8.75
22 71 Nguyễn Hữu Dũng Ng Trường Tộ 4.5
24 85 Võ Triều Dương Đoàn Thị Điểm 2
Trang 15Thời gian thi: Từ 14h 45 - 17 h 15 Chiều chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 05 giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Hoá học
1 90 Nguyễn Trường Giang Thịnh Quang 3.5
2 91 Phạm Linh Giang Ng Trường Tộ 5
11 107 Trịnh Thị Thu Hoài Hải Dương 2.5
13 110 Đàm Minh Hoàng Lê Quý Đôn 3.5
17 123 Phan Thị Thanh Hương Vĩnh Yên 4
19 131 Nguyễn Ngọc Huyền Hòa Bình
Trang 1623 146 Nguyễn Đăng Tuấn Kiệt Bắc Ninh
Thời gian thi: Từ 14h 45 - 17 h 15 Chiều chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 06 giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Hoá học
5 160 Lê Trần Khánh Linh Giảng Võ
7 168 Tống Khánh Linh Khương Thượng 3
11 176 Nguyễn quốc Lương Thanh Quan 1.5
12 179 Nguyễn Thị Ngọc Mai Lê Hữu Trác 2
13 193 Phạm Đức Minh Ngô sĩ Liên
Trang 1715 197 Vũ Minh 26/08/1999 0.5
20 213 Ngô Thị Kim Ngân L Thế Vinh 4
21 214 Nguyễn Thanh Ngân Trưng Vương 3
22 215 Quách Mai Ngân Hoàng Văn Thụ
23 220 Trần Trung Nghĩa L Thế Vinh 8.5
25 223 Nguyễn Minh Ngọc Thành Công 1.5
Môn thi: Hoá học
6 255 Nguyễn Phương Thanh Nguyễn Khuyến 8
8 258 Nguyễn Minh Thành Thường Tín 4.5
Trang 189 260 Lê Phương Thảo Marie 2.5
10 263 Phùng Thị Thanh Thảo Mạo Khê
11 264 Nguyễn Xuân Thi Trưng Vương 3.5
12 267 Phùng Thị Thanh Thư Mạo Khê
14 272 Bạch thị huyền Trang Hoàng Hoa thám
16 275 Trần Thu Trang T Xuân Nam 3.5
17 276 Trương Thị Thùy Trang Tứ Hiệp 4.5
23 309 Nguyễn Lê Yến Nhi Thực Nghiệm 1.5
Thời gian thi: Từ 14h 45 - 17 h 15 Chiều chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 08 giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Hoá học
Trang 20TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 01 giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
6 8 Hoàng Đức Anh L Thế Vinh 5.5
7 9 Hoàng Thị Phương Anh Sơn Lam
17 20 Nguyễn Quỳnh Anh L Thế Vinh 8
18 21 Nguyễn Sĩ Quang Anh Lê Lợi 3.5
19 22 Nguyễn Tuấn Anh Ng Thượng Hiền 8
Trang 21TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 02 giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
1 29 Nguyễn Gia Bách Ng Trường Tộ 2
8 37 Nguyễn Thị Hồng Châu Đông Na 2.5
10 40 Nguyễn Quỳnh Chi Bế Văn Đàn 0
12 42 Trần Bảo Chung Ng Trường Tộ 10
14 44 Lê Thanh Cường Tân Định
18 48 Đinh Hoàng Đại Ng Tất Thành 4.5
19 50 Hoàng Tiến Đạt Ng Trường Tộ 8
Trang 22Môn thi: Toán Chung
8 66 Nguyễn Bùi Hà Dung Phương Mai 3.5
11 69 Lê Văn Tiến Dũng Lê Hồng Phong 5
13 71 Nguyễn Hữu Dũng Ng Trường Tộ 7.5
14 72 Nguyễn Ngọc Dũng L Thế Vinh 7
15 73 Nguyễn Văn Dũng Ng Trường Tộ 10
18 76 Đào Trần Đức Dũng Khương Thượng 4.5
23 82 Nguyễn Thị Thùy Dương Phú Thọ 8.5
25 84 Trần Thái Dương Giảng Võ 7
Trang 23Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 04 giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
3 90 Nguyễn Trường Giang Thịnh Quang 3
4 91 Phạm Linh Giang Ng Trường Tộ 4
12 100 Lê Như Chu Hiền Lê Ngọc Hân 5
19 107 Trịnh Thị Thu Hoài Hải Dương 2
21 110 Đàm Minh Hoàng Lê Quý Đôn 6
Trang 2422 111 Hồ Đức Hoàng Ng Trường Tộ 8
25 114 Nguyễn Huy Hoàng Ngô Gia Tự 10
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 05 giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
2 116 Trần Hữu Hoàng Việt An
5 120 Dương Đình Hưng Khương Thượng 4.5
6 121 Nguyễn Thanh Hương Hải Phòng
8 122 Nguyễn Thị Xuân Hương Hòa Bình 6
9 123 Phan Thị Thanh Hương Vĩnh Yên 3.5
12 127 Nguyễn Quang Huy Ng Thiện Thuật 4.5
13 128 Phan Thanh Huy P Đình Giót 8
14 129 Quang Huy Ng Trường Tộ
15 131 Nguyễn Ngọc Huyền Hòa Bình
16 132 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Thịnh Quang 3.5
Trang 2522 138 Trần Đăng Khánh Lê Ngọc Hân 3.5
23 139 Nguyễn Hà Đăng Khoa Giảng Võ 5.5
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 06 giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
1 142 Nguyễn Đăng Khôi T Xuân Nam 1.5
2 143 Nguyễn Minh Khôi Ng Trường Tộ 2
5 146 Nguyễn Đăng Tuấn Kiệt Bắc Ninh
6 148 Nguyễn Tùng Lâm Thái Thịnh 4.5
10 156 Nguyễn Mai Lê Ng Thượng Hiền 4.5
12 158 |Hoàng Diệu Linh Giảng Võ 7.5
14 160 Lê Trần Khánh Linh Giảng Võ 4
15 161 Ngô Gia Linh Tô Vĩnh Diện 9
16 163 Nguyễn Thị Khánh Linh Việt An 2
17 164 Nguyễn Thị Thùy Linh Đống Đa 0
18 165 Nguyễn Thùy Linh Trưng Trắc 1
Trang 2619 166 Vũ Hồng Linh Ng Trường Tộ 9.5
20 167 Nguyễn Phương Linh Marie 5.5
21 168 Tống Khánh Linh Khương Thượng 2.5
23 170 Nguyễn Thành Lộc Ngô sĩ Liên 5.5
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 07 giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
2 174 Nguyễn Đức Long Hải Dương
4 176 Nguyễn quốc Lương Thanh Quan 4.5
6 178 Nguyễn Thị Khánh Lý Tân Định 1.5
7 179 Nguyễn Thị Ngọc Mai Lê Hữu Trác 2
9 182 Đỗ Hồng Minh Đống Đa
Trang 2715 190 Nguyễn Cao Minh Ng Văn Huyên 3
18 193 Phạm Đức Minh Ngô sĩ Liên
24 199 Vũ Quang Minh L Thế Vinh 5.5
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 08 giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
1 201 Đặng Phan Hà My P Đình Giót 0.5
3 203 Trần Thị Hằng My Lê Ngọc Hân 6.5
5 206 Ngụy Hữu Giang Nam Ngô sĩ Liên 1.5
6 207 Nguyễn Hải Nam Nam Định
7 208 Nguyễn Hoàng Nam Ng Tất Thành
9 210 Nguyễn Thị Tuyết Nga L Thế Vinh 8
12 213 Ngô Thị Kim Ngân L Thế Vinh 5.5
Trang 2813 215 Quách Mai Ngân Hoàng Văn Thụ
15 217 Đỗ Trung Nghĩa L Thế Vinh 7.5
17 219 Nguyễn Trung Nghĩa Tô Hoàng 3
18 220 Trần Trung Nghĩa L Thế Vinh 4.5
20 222 Đinh Vũ Hải Ngọc L Thế Vinh 5.5
21 223 Nguyễn Minh Ngọc Thành Công 1
22 224 Bùi Thọ Khôi Nguyên Ams 6
23 226 Nguyễn Chí Nhân Định Công
24 227 Nguyễn Minh Nhật Đống Đa 1.5
Môn thi: Toán Chung
6 235 Nguyễn Mạnh Đức Quân Nguyễn Du 9
9 239 Hoàng xuân Quốc Yên Hòa 9
11 242 Nguyễn Văn Sang Ninh Bình 1.5
12 243 Hoàng Tuấn Sơn Thăng Long
Trang 2914 245 Nguyễn Hoàng Sơn Nhân Chính 3
15 246 Nguyễn Trường Sơn P Đình Giót 0
18 249 Nguyễn Kiến Thạch Ng Văn Huyên 4.5
20 251 Trương Thành Thái L Thế Vinh 4
21 252 Đinh Tiến Thăng Thịnh Quang 2
24 255 Nguyễn Phương Thanh Nguyễn Khuyến 1.5
25 256 Ngô Quang Thành Thượng thanh
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 10 giảng đường 401 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
1 258 Nguyễn Minh Thành Thường Tín 2
2 259 Hoàng Thị Ngọc Thảo Nam Định 5
3 261 Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Du 0
5 263 Phùng Thị Thanh Thảo Mạo Khê
6 264 Nguyễn Xuân Thi Trưng Vương 7.5
7 265 Nguyễn Thị ngọc Thu Hoàng Hoa thám 1.5
8 266 Nguyễn Thị Anh Thư Thành Công
9 267 Phùng Thị Thanh Thư Mạo Khê
10 268 Nguyễn Minh Thuấn Chu Văn An 4
Trang 3011 269 Lê Thị Minh Thủy thực Nghiệm 0.5
14 272 Bạch thị huyền Trang Hoàng Hoa thám 0
15 273 Đàm Lê Thu Trang Cầu Giấy 1.5
16 274 Dương Hà Trang Ng Tất Thành 7.5
17 275 Trần Thu Trang T Xuân Nam 0
18 276 Trương Thị Thùy Trang Tứ Hiệp 1
21 280 Nguyễn Đức Trung Lê Lợi
22 281 Vũ Khắc Đức Trung P Đình Giót 0.5
25 284 Nguyễn Tài Trượng Ng Văn Huyên 6.5
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 11 giảng đường 402 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
1 285 Đặng Ngọc Tú Đoàn Thị Điểm 1.5
3 287 Nguyễn Thị Thanh Tú Nguyễn Trãi 4.5
4 288 Hoàng Anh Tuấn Lê Quý Đôn
5 290 Phan Nguyễn Minh Tuấn Ngô Gia Tự 3
Trang 319 295 Nguyễn Thanh Tùng Đoàn Thị Điểm 6
10 296 Nguyễn Việt Tùng Đống Đa 2.5
11 297 Tạ Tương Tùng Lê Hồng Phong 1.5
15 301 Lê Thị Hiền Vi Thường Tín
16 302 Nguyễn Quốc Việt Bắc Ninh
18 305 Nguyễn Thị Thanh Xuân Hải Dương 8
20 307 Nguyễn Hải Yến Ngô sĩ Liên 5.5
22 309 Nguyễn Lê Yến Nhi Thực Nghiệm 1.5
Thời gian thi: Từ 13h - 15h Chiều thứ bẩy ngày 24 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 12 giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chung
Trang 33TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h - 14h30 Chiều chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 01 giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Tiếng Anh
4 9 Hoàng Thị Phương Anh Sơn Lam
7 14 Mai Phương Anh Ái Mộ
13 20 Nguyễn Quỳnh Anh L Thế Vinh 6.3
14 21 Nguyễn Sĩ Quang Anh Lê Lợi 7.7
15 22 Nguyễn Tuấn Anh Ng Thượng Hiền 4.8
17 24 Phạm Văn Anh Định Công
20 29 Nguyễn Gia Bách Ng Trường Tộ 6.9
Trang 34TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h - 14h30 Chiều chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 02 giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Tiếng Anh
2 36 Đoàn Thị Ngọc Bích Võng Xuyên 4.4
3 37 Nguyễn Thị Hồng Châu Đông Na 3.3
4 40 Nguyễn Quỳnh Chi Bế Văn Đàn
5 41 Trần Kim Chi Ng Trường Tộ 7.7
9 48 Đinh Hoàng Đại Ng Tất Thành 5.7
10 50 Hoàng Tiến Đạt Ng Trường Tộ 5.6
11 51 Nguyễn Bá Thành Đạt Đông Na 2.7
13 56 Đỗ Thái Đôn Dương Phúc Tư 7.2
15 58 Nguyễn Minh Đức Đại Nghĩa 3.9
16 59 Nguyễn Tiến Đức Bế Văn Đàn 7.7
18 63 Trần Lương Đức Đống Đa
24 71 Nguyễn Hữu Dũng Ng Trường Tộ 7.3
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 35TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 5 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 13h - 14h30 Chiều chủ nhật ngày 25 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 03 giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Tiếng Anh
4 81 Nguyễn Thái Dương Đống Đa
5 82 Nguyễn Thị Thùy Dương Phú Thọ 6
7 84 Trần Thái Dương Giảng Võ 6.3
10 90 Nguyễn Trường Giang Thịnh Quang 5.5
11 91 Phạm Linh Giang Ng Trường Tộ 7.9
19 100 Lê Như Chu Hiền Lê Ngọc Hân 4
20 101 Chu Đức Hiếu Ng Trường Tộ 7.9
Tổng số tờ giấy thi: