Click vào đây để xem Nội dung trên với kích thước lớn hơn tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài t...
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 01 giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
2 3 Nguyễn Hoài An Đoàn Thị Điểm 7.5
3 4 Nguyễn Thanh An Nghĩa Tân 5.5
4 5 Nguyễn Trường An Lê Quý Đôn 5.5
9 11 Đặng Quang Anh Phan chu Trinh 8
10 12 Đào Tuấn Anh Đoàn Thị Điểm 5
12 16 Hoàng Quỳnh Anh Đống Đa 5.5
13 17 Lê Minh Anh Ng Trường Tộ 7
15 19 Lương Phương Anh Lê Lợi 6.5
16 21 Mai Phương Anh Lê Quý Đôn 6
17 22 Ngô Hoàng Tuấn Anh Tân Định 6
18 23 Nguyễn An Hà Anh Đoàn Thị Điểm 6.5
20 26 Nguyễn Đức Anh Giảng Võ
21 29 Nguyễn Hoàng Anh L Thế Vinh 5
22 30 Nguyễn Huy Anh Ngô Gia Tự
23 31 Nguyễn Huyền Anh Ng Phong Sắc 6.5
25 33 Nguyễn Minh Anh Đống Đa 5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 02 giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 34 Nguyễn Nam Anh Ninh Bình 5.5
2 35 Nguyễn Nhật Duy Anh Marie
3 37 Nguyễn Quang Anh Phan Đình Giót 6
4 38 Nguyễn Quốc Anh Đống Đa 5.5
5 40 Nguyễn Quỳnh Anh Trưng Nhị 7
6 41 Nguyễn Thị Lan Anh Trần Phú 7
7 42 Nguyễn Thị Phương Anh Phú Thọ 8
8 43 Nguyễn Thu Anh L Thế Vinh
10 45 Nguyễn Tuấn Anh Ng Thượng Hiền 6.5
11 48 Nguyễn Vũ Hà Anh Ng Trường Tộ 7
12 50 Phạm đào Đức Anh Giảng Võ 5.5
15 55 Phạm Tuấn Anh Ng Thiện Thuật 7
19 60 Triệu Hoàng Anh Ng Trường Tộ 5.5
20 61 Vũ Bá Hoàng Anh Hải Dương 6.5
21 62 Phạm Hùng Bá Hải Dương
25 67 Trần Quang Bảo L Thế Vinh 6.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 3TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
1 69 Kiều Thanh Bình Sơn Tây 6
2 70 Nguyễn Thị Diệu Bình Cầu Giấy 7
3 73 Nguyễn Thị Minh Châu Thăng Long 7
5 75 Trương Quỳnh Chi Bế Văn Đàn 7
6 77 Lê Bùi Minh Chiến Quảng Ninh 5.5
12 84 Vũ Hải Đăng Đoàn Thị Điểm 7
17 92 Lê Quang Đạt L Thế Vinh
18 93 Phạm Thành Đạt Đống Đa 6.5
24 99 Lê Anh Đức Giảng Võ
Trang 4Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 04 giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 103 Nguyễn Minh Đức Cầu Giấy 6.5
3 105 Nguyễn Thủy Khánh Đức Hải Dương 7
4 106 Phạm Anh Đức Ninh Bình 5.5
5 108 Trần Đình Đức Ngô Sĩ Liên 6.5
6 109 Vũ Dương Đức Lê Quý Đôn
7 110 Đào Tiến Dũng B ế Văn Đàn 2.5
8 111 Đào Trần Đức Dũng Khương Thượng 5.5
9 112 Mai Quang Dũng L Thế Vinh 6
10 113 Ngô Đức Dũng Ng Trường Tộ 6.5
11 114 Nguyễn Hữu Dũng Ng Trường Tộ 5.5
12 115 Nguyễn Tiến Dũng Giảng Võ
17 121 Triệu Tuấn Dũng Giảng Võ 6.5
18 122 Vũ Thị Thùy Dung Bắc Giang 8
20 124 Mai Quang Dũng L Thế Vinh
21 125 Nguyễn Ngọc Dũng L Thế Vinh 6.5
24 128 Mai Duy Dương Marie
Trang 525 130 Lã Hoàng Dương Giảng Võ 4.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 05 giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 131 Lê Hoàng Dương Vạn Phúc 5
2 133 Nguyễn Thái Dương Cầu Giấy 5.5
3 134 Nguyễn Thái Dương Đống Đa 7
4 135 Nguyễn Thị thùy Dương Thanh Thủy
6 139 Đỗ Đức Duy Trưng Vương
8 140 Nguyễn Tiến Duy Ngô Sĩ Liên 6.5
9 141 Trần Trọng Duy Hoài Đức
10 146 Đỗ Đoàn Thu Giang Ngô Sĩ Liên 5.5
11 148 Lê Nguyễn Hải Giang Lomonoxop 4
12 149 Nguyễn Trường Giang Marie 6
13 150 Phạm Thế Giang Cầu Giấy 5.5
14 151 Phạm Trường Giang Thịnh Quang 5.5
15 152 Đoàn Phan Ngọc Hà Cầu Giấy 7
19 157 Phạm Nguyệt Hà Cầu Giấy 7.5
20 158 Trịnh Thị Phương Hà Ninh Bình 6.5
21 159 Vũ Thị Phương Hà Thăng Long 7
Trang 622 160 Phùng Đông Hải Trung Hòa 5
23 161 Trần Như Hải Ngô Sĩ Liên 6
25 163 Phạm Việt Hải Trưng Nhị 6
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 06 giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Văn học
1 164 Cao Mỹ Hằng L Thế Vinh 6
2 165 Đào Thị Việt Hằng Giảng Võ 5.5
3 166 Nguyễn Minh Hằng Lê Quý Đôn 6.5
4 167 Nguyễn Minh Hằng Lê Quý Đôn
5 168 Nguyễn Thanh Hằng Cầu Giấy 5
6 169 Nguyễn Minh Hạnh Mỗ Lao 5.5
8 172 Ngô Thị Minh Hiền Hải Dương 5.5
9 173 Nguyễn Thị Thu Hiền L Thế Vinh 6.5
10 174 Lê Như Chu Hiệp Lê Ngọc Hân 4
11 175 Nguyễn Mạnh Hiệp Ng Trường Tộ 4
14 181 Nguyễn Đăng Hiếu Đoàn Thị Điểm 6.5
15 186 Nguyễn Trung Hiếu Ngô Sĩ Liên 4
16 187 Phạm Minh Hiếu Trưng Vương 3.5
17 188 Phạm Trung Hiếu Ng Trường Tộ 4
18 189 Phạm Xuân Hiếu L Thế Vinh 5.5
Trang 720 192 Trần Minh Hiếu Lê Lợi
21 193 Vũ Minh Hiếu Chu Văn An 3.5
22 194 Nguyễn Kim Hòa Nam Định 5.5
24 197 Nguyễn Minh Hoàng Ng Bỉnh Khiêm 5.5
25 198 Đỗ Huy Hoàng Đống Đa 4.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 07 giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 199 Hồ Đức Hoàng Ng Trường Tộ 7
2 201 Nguyễn Nhật Hoàng Hải Phòng 6
3 202 Đinh Trọng Hùng Ninh Bình 4
4 203 Ngô Việt Hùng Trương Hán Siêu 5.5
5 204 Nguyễn Huy Hùng Ngô Gia Tự 4
6 205 Nguyễn Tuấn Hùng Đan Phượng 4.5
7 206 Phan Minh Hùng Đống Đa 3.5
8 207 Trương Hữu Hùng Lê Quý Đôn 7
9 208 Trần Việt Hưng Vĩnh Phúc 3
10 209 chu Chiến Hưng Thạch Thất 3.5
11 210 Hoàng Thái Hưng An Khánh 3
12 211 Trần Quang Hưng Nguyễn Trãi 4.5
13 212 Nguyễn Mai Hương Đoàn Thị Điểm 5
14 213 Dương Thu Hương Trưng Vương 7
15 214 Nguyễn Mai Hương Bắc Ninh 6.5
16 215 Đoàn Quang Huy Vĩnh Phúc 4.5
17 217 Nguyễn Quang Huy Giảng Võ 4.5
Trang 818 218 Nguyễn Văn Huy Ng Đăng Đạo 3
19 219 Nguyễn Văn Huy Thạch Thất 5
20 220 Trần Lê Quang Huy Trưng Vương 2
21 221 Vũ Thành Huy Khương Thượng 5.5
22 222 Hoàng Quốc Huy Ng Tất Thành 2.5
23 223 Nguyễn Như Huy Ngô Gia Tự 4
24 227 Lê Thị Diệu Huyền Phúc Lâm 4
25 228 Nguyễn Khánh Huyền thăng Long 8
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 08 giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 229 Nguyễn Thị ngọc Huyền Trung Văn 3
3 231 Nguyễn thu Huyền Ng Phong Sắc 3
4 232 Lê Đức Khải Ng Trường Tộ
5 234 Khúc Gia Khải Ngô Gia Tự 5.5
6 237 Nguyễn Đức Khánh Đống Đa 5
7 238 Nguyễn Đức Khánh Thanh Hóa
8 239 Nguyễn Duy Khánh Lê Lợi 4.5
9 241 Nguyễn Quốc Khánh Sơn Tây 4
Trang 915 247 Phạm Trung Lê Khoa Ams 4
16 250 Nguyễn Đăng Khôi T Xuân Nam 3
17 251 Trần Thanh Khuê Tân Định
18 252 Đỗ Hải Kiên Hưng Yên
19 253 Lê Trung Kiên Hà Đông 2.5
20 254 Phan Đức Kiên Giảng Võ 5.5
21 256 Nguyễn Đặng Tuấn Kiệt Bắc Ninh 5
22 257 Nguyễn Tuấn Kiệt Đống Đa 5
23 259 Nguyễn Ngọc Lâm Ng Trường Tộ 4
24 260 Nguyễn Xuân Tùng Lâm Giáp Bát 6
25 262 Trần Ngọc Lâm Trưng Vương
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 09 giảng đường 303 tầng 3 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 263 Võ Lưu Hoàng Lâm Ngô Sĩ Liên 4
2 264 Vũ Thanh Lam Ngô Sĩ Liên 4
3 265 Nguyễn Bằng Thanh Lâm Ams 6
4 266 Nguyễn Việt Tùng Lâm Kim giang
5 267 Vũ Đình Sơn Lâm Trưng Nhị 2.5
8 271 Trần Hồng Liên Lê Lợi
10 274 Đinh Thị Diệu Linh Chu Văn An 6.5
11 275 Đoàn Ngọc Linh Vĩnh Tuy 3
Trang 1012 276 Đoàn Thảo Linh Vĩnh Phúc 6
13 277 Dương Mai Linh Lê Hồng Phong 5
15 279 Lê Phương Linh Lê Quý Đôn 4
16 280 Lê Trần Khánh Linh Giảng Võ 3
18 283 Nguyễn Diệu Linh Trưng Vương 5.5
19 284 Nguyễn Hà Linh L Thế Vinh 5.5
20 285 Nguyễn Mai Linh Nguyễn Khuyến 5
21 286 Nguyễn Nhật Linh Văn Lang 4
22 288 Nguyễn Phương Linh Marie 7.5
23 289 Nguyễn Thảo Linh Nguyễn Trực 6
24 290 Nguyễn Thị Ngọc Linh Nghĩa Tân 5.5
25 291 Nguyễn Thị Thùy Linh Đống Đa 4
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 10 giảng đường 401 tầng 4 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 292 Nguyễn Thùy Linh Đồng Văn 5.5
2 294 Nguyễn Văn Linh Thanh Hóa
3 296 Nguyễn Vũ Linh Thanh Hóa 3
4 297 Phạm Nhật Linh Thăng Long 3.5
5 298 Phan Nguyễn Mai Linh Giảng Võ 3
6 299 Trần Hà Linh Chu Văn An 5.5
7 301 Vũ Hồng Linh Ng Trường Tộ 3
8 304 Nguyễn Đức Lộc Kim giang 5.5
Trang 119 305 Nguyễn Công Lợi Nguyễn Du 5
10 306 Lê Hải Long Đoàn Thị Điểm 3
11 308 Đào Đức Long Giảng Võ 4.5
12 309 Huỳnh Đức Long Cầu Giấy 4
13 310 Lâm Thăng Long Trần Phú 5.5
14 311 Nguyễn Trần Hải Long Ngũ Hiệp 8
15 312 Võ Hoàng Long thăng Long 4.5
16 313 Trần Thủy Lực Thanh Trì 5.5
17 314 Lã Thiện Lương Ngô Gia Tự 3.5
19 318 Nguyễn Thị Ngọc Mai Marie
20 319 Giang Đức Mạnh Sơn Tây 5.5
23 322 Đỗ Đức Minh L Thế Vinh 5.5
24 324 Lã Đức Minh Ngô Sĩ Liên 4
25 325 Lê Đại Minh Đống Đa
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 11 giảng đường 402 tầng 4 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
2 328 Lương Đức Minh Việt - An 7
3 329 Lưu Ngọc Minh Vĩnh Tuy 6.5
4 332 Nguyễn Đăng Minh Tân Định 3.5
5 333 Nguyễn Đức Quang Minh Giảng Võ 7
6 334 Nguyễn Dương Tuấn Minh Hoàng Liệt 6.5
7 335 Nguyễn Nhật Minh L Thế Vinh 4
Trang 128 336 Nguyễn Vũ Công Minh Ams 5
9 337 Phạm Bình Minh Sài Đồng 6
11 339 Phạm Đức Minh Ngô Sĩ Liên 3
12 340 Phạm Nguyễn Quang Minh Nguyễn Du 3.5
13 341 Phạm Vũ Minh Tân Định 5.5
15 343 Phí Tuệ Minh L Thế Vinh 6
22 351 Đỗ Phương Nam Tân Định 2.5
23 352 Hoàng Hải Nam Cầu Giấy 5.5
24 353 Hoàng Nhật Nam Nghĩa Tân 6
25 354 Lê Nhật Nam L Thế Vinh 5.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 12 giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 355 Ngụy Hữu Giang Nam Ngô Sĩ Liên
Trang 135 360 Viên Hoàng Nam Đống Đa 3.5
6 361 Vũ Hải Nam Trưng Vương 7
7 362 Lê Thị Việt Nga Trần Phú 7
8 363 Nguyễn Thị Tuyết Nga L Thế Vinh 7
9 364 Ngô Thị Kim Ngân L Thế Vinh 8
10 365 Nguyễn Thanh Ngân Chu Văn An 1.5
11 366 Phùng Thị Kim Ngân Nguyễn Trực 5.5
12 367 Vũ Thị Ngân Ng Phong Sắc 8.5
13 368 Đỗ Trung Nghĩa L Thế Vinh 4.5
15 370 Phan Trọng Nghĩa Tân Định 6
16 371 Bùi Hồng Ngọc Bế Văn Đàn 5
17 372 Đinh Vũ Hải Ngọc L Thế Vinh 5
19 375 Nguyễn Hồng Ngọc Nguyễn Trãi 5.5
20 376 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nguyễn Trãi 3.5
21 377 Đào Khoa Nguyên L Thế Vinh
22 378 Đồng Đức Hoàng Nguyên Nam Trung Yên 3
23 379 Nguyễn Thị Hà Nguyên Giảng Võ 6
25 381 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Văn Khê 4
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 13 giảng đường 501 tầng 5 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 383 Lê Trọng Nhân Giảng Võ 7
2 384 Đỗ Minh Nhật Phan chu Trinh 5
3 386 Nguyễn Khánh Nhật Ngô Sĩ Liên 3
Trang 144 387 Phạm Quang Nhật Trưng Vương 4
5 388 Phùng Minh Nhật T Xuân Nam 3
6 390 Hoàng Hồng Nhung
7 391 Nguyễn Tuyết Nhung Ng Phong Sắc 5
8 392 Tạ Thị Hồng Nhung Văn Khê
9 393 Bùi Minh Oanh Ng Phong Sắc 3.5
12 396 Lê Hồng Phong L Thế Vinh 5.5
13 397 Phạm Vũ Tuấn Phong Lê Lợi 4
14 399 Vũ Đặng Hải Phong Trưng Vương 3.5
16 402 Nguyễn Duy Phước Tân Định 4.5
17 403 Đỗ Mai Anh Phương Đại Mỗ 2
18 404 Nguyễn Hồng Phương Cầu Giấy 4
19 405 Đoàn Minh Phương Ngô Sĩ Liên 6
20 407 Nguyễn Hà Phương Đống Đa
21 409 Trịnh Mỹ Phương Bắc Ninh 3.5
22 410 Nguyễn Văn Quân Ng Thiện Thuật 4
24 412 Phạm Anh Quân Trưng Vương 4.5
25 413 Trương Anh Quân thái Thịnh
26 414 Trần Ngọc Quân Ngô Sĩ Liên 2.5
27 415 Lê Minh Quang Gia Lâm 3.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 14 giảng đường 502 tầng 5 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
1 416 Nghiêm Thanh Quang Thành Công 3
Trang 152 417 Nguyễn anh Quang Giảng Võ
3 418 Nguyễn Đăng Quang Cầu Giấy 4.5
4 419 Nguyễn Minh Quang Marie 4.5
5 420 Trịnh Minh Quang L Thế Vinh 3
8 424 Trương An Na Quỳnh Thanh Hóa 4
9 426 Hà Hùng Sơn Giảng Võ
10 427 Hoàng Đặng Thái Sơn thăng Long 2.5
11 428 Hoàng Tuấn Sơn Thăng Long 5
12 429 Nguyễn Hoàng Sơn Nhân Chính 3.5
13 430 Phạm Hồng Sơn Ninh Bình 3
14 431 Trần Phú Tài Giảng Võ
15 432 Đỗ Minh Tâm Tân Định
16 433 Hoàng Minh Tâm Trưng Vương 6.5
22 442 Nguyễn Thành Khương Thượng 4
23 443 Nguyễn Chí Thành Cầu Giấy 4.5
24 444 Nguyễn Lê Long Thành Trưng Vương 4
25 445 Nguyễn Thái Thành Ng Trường Tộ 7
26 446 Nguyễn Trung Trường Thành Ngô Sĩ Liên 3.5
27 447 Đinh Huyền Thanh Ba Đình 8.5
28 448 Nguyễn Kim Thanh Trung Văn 4.5
29 449 Nguyễn Minh Thanh Bắc Ninh 4
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 15 giảng đường 503 tầng 5 Nhà Chuyên Môn thi: Văn học
Trang 16STT SBD Họ và tên Trường Văn
1 451 Đỗ Thị Phương Thảo Cầu Giấy 4
4 456 Nguyễn Đức Thiện L Thế Vinh 4
5 457 Nguyễn Minh Thiết Hoàng Liệt 5.5
6 459 Nguyễn Nam Thịnh Thạch Thất 7.5
7 460 Nguyễn Vĩnh Thịnh Hoàng Liệt
8 461 Nguyễn Thị Minh Thu Văn Khê 6
9 462 Nguyễn Thị Minh Thu Giảng Võ
10 465 Nguyễn Thị Anh Thư Thành Công 6.5
11 466 Nguyễn Văn Thuận Lê Quý Đôn 3
13 469 Nguyễn Đức Toán Kim Giang 2.5
14 471 Phạm Phan Khánh Toàn Giảng Võ
16 473 Bùi Thảo Trang Giảng Võ
17 474 Chu Phương Trang Chu Văn An 4
18 475 Đàm Lê Thu Trang Cầu Giấy 7
20 477 Dương Hà Trang Ng Tất Thành
22 480 Nguyễn Linh Trang Sơn Tây 4
23 481 Nguyễn Thị Hà Trang Lê Lợi 5.5
24 483 Trương Thị Thùy Trang Tứ Hiệp 6
25 485 Lê Hoàng Triều Ng Văn Huyên 3.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 16 giảng đường 01 Sân Nhà C3
Trang 17Môn thi: Văn học
1 488 Nguyễn Đỗ Thành Trung Trưng Vương
2 489 Nguyễn Đức Trung Lê Lợi 5
3 490 Nguyễn Hiếu Trung Sơn Tây 4.5
4 491 Phạm Đức Trung Giảng Võ 5.5
5 492 Trần Đức Trung Hải Dương 4
6 494 Nguyễn Văn Trường Mê Linh 3
7 495 Phạm Quang Trường Nghĩa Tân
8 496 Đặng ngọc Tú Đoàn Thị Điểm 6
9 498 Nguyễn Thị Thanh Tú Nguyễn Trãi 6
10 499 Nguyễn Xuân PhươngTú Sơn Tây 5
11 500 Nguyễn Minh Đức Tuân Nguyễn Du 2
12 503 Trần Kim quốc Tuấn Ngô Sĩ Liên 4
13 505 Hoàng Việt Tùng Lê Quý Đôn 5.5
15 507 Lê Thanh Tùng Ngô Sĩ Liên 6
16 508 Ngô Thế Tùng Trưng Vương
17 509 Nguyễn Sơn Tùng Cát Linh 4
18 510 Nguyễn Thanh Tùng Đoàn Thị Điểm 4
19 511 Nguyễn Xuân Tùng Giảng Võ 3
20 513 Thái Đức Tùng thăng Long 5
21 515 Lê Sơn Tùng Sơn Tây 6
22 516 Phan Thanh Tùng Ngô Sĩ Liên 4.5
23 518 Nguyễn Thị Cẩm Vân Ng Thiện Thuật 6
24 519 Lê Thị Hiền Vi Thường Tín 5.5
Trang 18Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 17 giảng đường 02 Sân Nhà C3
Môn thi: Văn học
1 521 Nguyễn Quốc Việt Bắc Ninh
3 525 Nguyễn Duy Vương Đống Đa 5.5
4 526 Nguyễn Mai Vy Kim Giang 5.5
5 531 Đỗ Đình Quang Anh Hưng Yên 6
Trang 19LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 18 giảng đường 03 Sân Nhà C3
Môn thi: Văn học
Trang 20TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 15h15 - 17h15 Chiều thứ bẩy ngày 03 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 19 giảng đường 04 Sân Nhà C3
Môn thi: Văn học
16 Lê Bùi Minh Chiến
Trang 21TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
1 11 Đặng Quang Anh Phan chu Trinh
3 17 Lê Minh Anh Ng Trường Tộ 6.5
5 24 Nguyễn Bá Tuấn Anh Marie 3.5
6 26 Nguyễn Đức Anh Giảng Võ
7 27 Nguyễn Đức Anh L Thế Vinh 2.5
10 37 Nguyễn Quang Anh Phan Đình Giót 2
11 40 Nguyễn Quỳnh Anh Trưng Nhị 3.5
12 42 Nguyễn Thị Phương Anh Phú Thọ 5.5
13 45 Nguyễn Tuấn Anh Ng Thượng Hiền 3.5
14 49 Nhâm Gia Hoàng Anh L Thế Vinh 6
15 53 Phạm Nhật Anh L Thế Vinh 2.5
17 64 Lưu Nguyễn Ngọc Bách Marie 4
18 65 Nguyễn Xuân Bách Nguyễn Trãi 2.5
20 67 Trần Quang Bảo L Thế Vinh
22 76 Nguyễn Đan Chi Lê Quý Đôn 7.5
23 77 Lê Bùi Minh Chiến Quảng Ninh 6
Trang 22Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 02 giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 85 Đoàn Tuấn Đạt Ng Trường Tộ 6
3 88 Nguyễn Tiến Đạt Tiền Phong
10 108 Trần Đình Đức Ngô Sĩ Liên 5.5
11 110 Đào Tiến Dũng B ế Văn Đàn 2.5
12 115 Nguyễn Tiến Dũng Giảng Võ
13 116 Nguyễn Tuấn Dũng Lê Lợi 4.5
14 118 Nguyễn Văn Dũng Ng Trường Tộ 6.5
15 121 Triệu Tuấn Dũng Giảng Võ 3.5
16 122 Vũ Thị Thùy Dung Bắc Giang 6
18 125 Nguyễn Ngọc Dũng L Thế Vinh 4.5
20 132 Lê Ngọc Dương Lê Quý Đôn 7
21 135 Nguyễn Thị thùy Dương Thanh Thủy 7.5
Trang 2322 136 Phạm Tùng Dương Văn Tự 6.5
24 138 Trần Tuấn Dương Cầu Giấy 6.5
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 03 giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
6 169 Nguyễn Minh Hạnh Mỗ Lao 4.5
7 173 Nguyễn Thị Thu Hiền L Thế Vinh 8
8 174 Lê Như Chu Hiệp Lê Ngọc Hân
10 180 Nguyễn Công Hiếu Ngô Sĩ Liên 5
11 181 Nguyễn Đăng Hiếu Đoàn Thị Điểm 6
12 185 Nguyễn Minh Hiếu Lê Quý Đôn 6
13 188 Phạm Trung Hiếu Ng Trường Tộ 3
14 189 Phạm Xuân Hiếu L Thế Vinh 3.5
15 194 Nguyễn Kim Hòa Nam Định 3.5
16 195 Trần Khải Hoàn Lĩnh Nam 4.5
17 201 Nguyễn Nhật Hoàng Hải Phòng 2.5
18 204 Nguyễn Huy Hùng Ngô Gia Tự 6.5
Trang 2419 207 Trương Hữu Hùng Lê Quý Đôn 8
20 208 Trần Việt Hưng Vĩnh Phúc 4.5
21 210 Hoàng Thái Hưng An Khánh 0.5
22 213 Dương Thu Hương Trưng Vương 6.5
23 222 Hoàng Quốc Huy Ng Tất Thành 2.5
24 224 Quyền Quang Huy Ngô Gia Tự 7.5
25 225 Trần Đỗ Quang Huy Mạo Khê 5.5
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 04 giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 232 Lê Đức Khải Ng Trường Tộ
5 257 Nguyễn Tuấn Kiệt Đống Đa 5.5
6 261 Trần Mai Tùng Lâm Chu Văn An 7.5
7 263 Võ Lưu Hoàng Lâm Ngô Sĩ Liên 1.5
8 266 Nguyễn Việt Tùng Lâm Kim giang
11 275 Đoàn Ngọc Linh Vĩnh Tuy 1.5
12 281 Ngô Gia Linh Tô Vĩnh Diện 5
15 285 Nguyễn Mai Linh Nguyễn Khuyến 6.5
Trang 2516 289 Nguyễn Thảo Linh Nguyễn Trực 8.5
17 293 Nguyễn Thùy Linh L Thế Vinh 4.5
19 301 Vũ Hồng Linh Ng Trường Tộ 5
20 304 Nguyễn Đức Lộc Kim giang 4
21 306 Lê Hải Long Đoàn Thị Điểm 4
23 311 Nguyễn Trần Hải Long Ngũ Hiệp 6.5
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 05 giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 318 Nguyễn Thị Ngọc Mai Marie
3 322 Đỗ Đức Minh L Thế Vinh 6.5
8 331 Nguyễn Công Minh Ng Trường Tộ 3.5
9 332 Nguyễn Đăng Minh Tân Định 1
10 337 Phạm Bình Minh Sài Đồng 2
13 353 Hoàng Nhật Nam Nghĩa Tân 8.5
14 354 Lê Nhật Nam L Thế Vinh 2.5
Trang 2615 355 Ngụy Hữu Giang Nam Ngô Sĩ Liên
19 363 Nguyễn Thị Tuyết Nga L Thế Vinh 6.5
20 364 Ngô Thị Kim Ngân L Thế Vinh 6
21 365 Nguyễn Thanh Ngân Chu Văn An 0
22 366 Phùng Thị Kim Ngân Nguyễn Trực 6.5
23 368 Đỗ Trung Nghĩa L Thế Vinh 3.5
25 377 Đào Khoa Nguyên L Thế Vinh
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 06 giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 378 Đồng Đức Hoàng Nguyên Nam Trung Yên 1
2 379 Nguyễn Thị Hà Nguyên Giảng Võ 5
3 386 Nguyễn Khánh Nhật Ngô Sĩ Liên 1
4 388 Phùng Minh Nhật T Xuân Nam 1.5
5 397 Phạm Vũ Tuấn Phong Lê Lợi 5
6 399 Vũ Đặng Hải Phong Trưng Vương 2.5
7 408 Trần Thị Thu Phương L Thế Vinh 3.5
11 416 Nghiêm Thanh Quang Thành Công 1
12 418 Nguyễn Đăng Quang Cầu Giấy 3.5
Trang 2713 419 Nguyễn Minh Quang Marie 2.5
16 424 Trương An Na Quỳnh Thanh Hóa 3
17 426 Hà Hùng Sơn Giảng Võ
18 427 Hoàng Đặng Thái Sơn thăng Long 1
19 428 Hoàng Tuấn Sơn Thăng Long 3.5
20 433 Hoàng Minh Tâm Trưng Vương 6
21 443 Nguyễn Chí Thành Cầu Giấy 4
22 444 Nguyễn Lê Long Thành Trưng Vương 8.5
23 446 Nguyễn Trung Trường Thành Ngô Sĩ Liên 6.5
24 449 Nguyễn Minh Thanh Bắc Ninh 5
25 451 Đỗ Thị Phương Thảo Cầu Giấy 4.5
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 07 giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
2 453 Phạm Bích Thảo Chu Văn An 3.5
4 456 Nguyễn Đức Thiện L Thế Vinh 8
5 457 Nguyễn Minh Thiết Hoàng Liệt 9
6 459 Nguyễn Nam Thịnh Thạch Thất 8
7 460 Nguyễn Vĩnh Thịnh Hoàng Liệt 4
8 462 Nguyễn Thị Minh Thu Giảng Võ 5.5
9 466 Nguyễn Văn Thuận Lê Quý Đôn 2.5
Trang 2811 474 Chu Phương Trang Chu Văn An 1
12 480 Nguyễn Linh Trang Sơn Tây 1
13 481 Nguyễn Thị Hà Trang Lê Lợi 3.5
14 484 Vũ Thị Thu Trang L Thế Vinh 4.5
15 485 Lê Hoàng Triều Ng Văn Huyên 3
16 486 Hoàng Viết Trọng Marie 6.5
17 487 Lê Doãn Trung Đống Đa
18 492 Trần Đức Trung Hải Dương 5
19 495 Phạm Quang Trường Nghĩa Tân
20 498 Nguyễn Thị Thanh Tú Nguyễn Trãi 3
21 499 Nguyễn Xuân Phương Tú Sơn Tây 5.5
22 500 Nguyễn Minh Đức Tuân Nguyễn Du 3
23 501 Nguyễn Quốc Tuấn Nguyễn Trãi 2.5
24 503 Trần Kim quốc Tuấn Ngô Sĩ Liên
25 505 Hoàng Việt Tùng Lê Quý Đôn 7.5
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 08 giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 507 Lê Thanh Tùng Ngô Sĩ Liên 4.5
2 509 Nguyễn Sơn Tùng Cát Linh 2.5
3 510 Nguyễn Thanh Tùng Đoàn Thị Điểm 2.5
4 511 Nguyễn Xuân Tùng Giảng Võ 0.5
7 515 Lê Sơn Tùng Sơn Tây 6.5
Trang 298 516 Phan Thanh Tùng Ngô Sĩ Liên 3.5
9 521 Nguyễn Quốc Việt Bắc Ninh 5.5
11 528 Nguyễn Hải Yến Ngô Sĩ Liên 2
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 09 giảng đường 303 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Trang 306 671 mai Quang Minh 6.5
Trang 31TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 11 giảng đường 402 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
12 72 Lê Khuất Minh Châu 8
13 75 Trương Quỳnh Chi Bế Văn Đàn
15 129 Hoàng Thái Dương Thành Công
25 212 Nguyễn Mai Hương Đoàn Thị Điểm 5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 12 giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
Trang 322 230 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 4.5
3 245 Trần Đăng Khánh Lê Ngọc Khánh 9.25
10 294 Nguyễn Văn Linh Thanh Hóa
18 390 Hoàng Hồng Nhung
19 392 Tạ Thị Hồng Nhung Văn Khê
21 406 Kiều Bích Phương Phú La 3.25
22 407 Nguyễn Hà Phương Đống Đa
23 423 Lê Diễm Quỳnh Ams 7.75
25 447 Đinh Huyền Thanh Ba Đình 3.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 Sáng chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 13 giảng đường 501 tầng 5 Nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
8 502 Phạm Bảo Anh Tuấn Ng Tất Thành 6.5
9 518 Nguyễn Thị Cẩm Vân Ng Thiện Thuật 6
Trang 34TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 14h45- 17h15 Chiều chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 01 giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 4 Nguyễn Thanh An Nghĩa Tân
6 28 Nguyễn Hà Quỳnh Anh Ng Bỉnh Khiêm 4
7 35 Nguyễn Nhật Duy Anh Marie
9 39 Nguyễn Quỳnh Anh L Thế Vinh
11 61 Vũ Bá Hoàng Anh Hải Dương
12 62 Phạm Hùng Bá Hải Dương
20 92 Lê Quang Đạt L Thế Vinh
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 35TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 14h45- 17h15 Chiều chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 02 giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên Môn thi: Vật lý
17 238 Nguyễn Đức Khánh Thanh Hóa
Trang 3622 255 Cao Tuấn Kiệt Ams 9.5
Thời gian thi: Từ 14h45- 17h15 Chiều chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 03 giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
2 287 Nguyễn Phạm Tuấn Linh Ngô Sĩ Liên 5.5
Trang 3716 356 Nguyễn Hải Nam Nam Định 4
24 407 Nguyễn Hà Phương Đống Đa
Thời gian thi: Từ 14h45- 17h15 Chiều chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 04 giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
1 415 Lê Minh Quang Gia Lâm
2 417 Nguyễn anh Quang Giảng Võ
Trang 389 451 Đỗ Thị Phương Thảo Cầu Giấy 2
17 488 Nguyễn Đỗ Thành Trung Trưng Vương 6
20 504 Hoàng Thanh Tùng Sài Đồng
Thời gian thi: Từ 14h45- 17h15 Chiều chủ nhật ngày 04 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 05 giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Vật lý
Trang 40TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 4 NĂM HỌC 2013 - 2014
Thời gian thi: Từ 14h 45 - 17 h 15 Chiều chủ nhật ngày 4 tháng 05 năm 2014
Địa điểm thi: Phòng 07 giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Hoá học
Tổng số tờ giấy thi: