Click vào đây để xem Danh sách với kích thước lớn hơn tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập l...
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A1 TOÁN Năm học 2015-2016
Stt Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 Bạch Hà An An 11/6/2000
2 Dương Việt Anh Anh 11/27/2000
3 Nguyễn Hồng Anh Anh 3/15/2000 Nữ
4 Nguyễn Việt Anh Anh 12/22/2000
5 Trương Việt Anh Anh 1/29/2000
6 Nguyễn Quang Bin Bin 11/17/2000
7 Hoàng Huệ Cẩm Cẩm 4/13/2000 Nữ
8 Lê Thành Công Công 9/3/2000
9 Nguyễn Quốc Cường Cường 1/25/2000
10 Nguyễn Đức Đạt Đạt 1/9/2000
11 Phạm Khắc Đạt Đạt 5/19/2000
12 Trương Quang Đức Đức 8/23/2000
13 Đỗ Thùy Dương Dương 1/10/2000 Nữ
14 Nguyễn Mạc Thùy Dương Dương 12/16/2000 Nữ
15 Đinh Công Duy Duy 12/13/2000
16 Phạm Hà Duy Duy 6/4/2000
17 Vũ Thị Minh Hằng Hằng 4/27/2000 Nữ
18 Vũ Nguyễn Gia Hiển Hiển 2/19/2000
19 Nguyễn Trọng Hiếu Hiếu 12/4/2000
20 Nguyễn Văn Hưng Hưng 9/21/2000
21 Nguyễn Việt Khang Khang 3/6/2000
22 Nguyễn Khánh Khánh 6/14/2000
23 Nguyễn Quý Khánh Khánh 7/6/2000
24 Phùng Minh Khánh Khánh 4/19/2000
25 Nguyễn Tùng Lâm Lâm 2/11/2000
26 Đào Thành Lộc Lộc 1/22/2000
27 Đỗ Xuân Long Long 5/14/2000
28 Đào Thị Hương Lý Lý 11/25/2000 Nữ
29 Nguyễn Tiến Mạnh Mạnh 2/2/2000
30 Vũ Bá Minh Minh 12/17/2000
31 Nguyễn Hải My My 5/21/2000 Nữ
32 Đàm Văn Nam Nam 6/11/2000
33 Đỗ Phương Nam Nam 4/26/2000
34 Nguyễn Hải Nam Nam 11/2/2000
35 Dương Ánh Ngọc Ngọc 5/29/2000 Nữ
36 Nguyễn Duy Ngọc Ngọc 1/17/2000
37 Phí Gia Phong Phong 4/28/2000
38 Nguyễn Trọng Phúc Phúc 7/22/2000
39 Trần Anh Tài Tài 7/26/2000
40 Phạm Đức Thắng Thắng 10/5/2000
41 Lê Viết Lưu Thanh Thanh 3/30/2000
42 Cao Tiến Thành Thành 1/3/2000
43 Đặng Đức Thành Thành 12/25/2000
44 Nguyễn Thu Thủy Thuủy 7/26/2000 Nữ
45 Lương Ngọc Thuyết Thuyết 5/25/2000
46 Nguyễn Đức Toàn Toàn 9/4/2000
47 Phạm Thanh Trà Trà 9/21/2000 Nữ
48 Lê Thu Trang Trang 2/26/2000 Nữ
49 Trần Thị Thu Trang Trang 12/8/2000 Nữ
50 Nguyễn Thành Trung Trung 10/12/2000
51 Nguyễn Đình Anh Tuấn Tuấn 12/8/2000
52 Trương Mạnh Tuấn Tuấn 4/15/2000
53 Hán Quang Tùng Tùng 9/4/2000
Trang 2TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A2 TOÁN Năm học 2015-2016
2 Nguyễn Tuấn Anh Anh 4/13/2000
6 Hoàng Minh Châu Châu 7/2/2000 Nữ
7 Nguyễn Giang Châu Châu 8/19/2000
8 Nguyễn Tá Dũng Dũng 12/22/2000
9 Đắc Tùng Dương Dương 1/7/2000
10 Nguyễn Khắc Duy Duy 9/25/2000
11 Nguyễn Thị Thanh Hà Hà 11/19/2000 Nữ
13 Hoàng Chí Hiếu Hiếu 1/17/2000
14 Nguyễn Minh Hiếu Hiếu 3/28/2000
15 Trần Trung Hiếu Hiếu 11/5/2000
16 Bùi Hữu Hoàn Hoàn 9/29/2000
17 Trần Việt Hoàng Hoàng 1/24/2000
20 Đoàn Quốc Huy Huy 5/10/2000
21 Dương Nghiệp Huy Huy 12/27/2000
22 Nguyễn Quốc Huy Huy 5/30/2000
23 Lê Minh Huyền Huyền 7/16/2000 Nữ
24 Nguyễn Thị Thu Huyền Huyền 7/30/2000 Nữ
25 Lương Công Khánh Khánh 4/8/2000
26 Phạm Trung Kiên Kiên 5/31/2000
27 Phạm Thị Ngọc Linh Linh 6/29/2000 Nữ
28 Đặng Ngọc Long Long 10/20/2000
29 Đặng Việt Long Long 10/5/2000
30 Lê Hoàng Long Long 2/11/2000
31 Nguyễn Nhất Long Long 4/3/2000
32 Nguyễn Danh Minh Minh 10/6/2000
33 Nguyễn Hoàng Hải Minh Minh 3/27/2000
34 Lê Hồng Phong Phong 12/22/2000
35 Phạm Thanh Phương Phương 8/11/2000 Nữ
36 Nguyễn Duy Quang Quang 10/12/2000
37 Nguyễn Hữu Quang Quang 1/14/2000
38 Phan Hồng Quang Quang 7/10/2000
39 Điêu Diễm Quỳnh Quỳnh 4/17/2000 Nữ
40 Vũ Hải Sơn Sơn 8/6/2000
41 Trịnh Ngô Minh Thăng Thăng 3/8/2000
42 Nguyễn Viết Thành Thành 8/14/2000
43 Nguyễn Thị Thanh Thảo Thảo 2/10/2000 Nữ
Trang 344 Trần Thị Thu Trang Trang 12/5/2000 Nữ
45 Lê Ngọc Trung Trung 8/20/2000
46 Phan Thành Trung Trung 6/11/2000
48 Nguyễn Đức Tuân Tuân 1/29/2000
49 Hoàng Xuân Tùng Tùng 12/5/2000
50 Nguyễn Vũ Nguyên Tùng Tùng 6/13/2000
51 Phan Thanh Tùng Tùng 4/15/2000
52 Nguyễn Quang Tuyến Tuyến 10/16/2000
54 Nguyễn Thị Hải Yến Yến 8/12/2000 Nữ
Trang 4TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A1 TIN Năm học 2015-2016
Stt Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 Nguyễn Hoàng An An 2/9/2000
2 Hoàng Minh Đức Anh Anh 10/10/2000
3 Nguyễn Huy Anh Anh 3/28/2000
4 Nguyễn Tấn Nam Anh Anh 1/3/2000
5 Phùng Tuấn Anh Anh 12/16/2000
6 Trần Thành Bảo Bảo 9/18/2000
7 Lê Bảo Châu Châu 1/2/2000
8 Bùi Việt Cường Cường 11/25/2000
9 Trần Đức Đức Đức 12/11/2000
10 Nguyễn Đức Dũng Dũng 11/21/2000
11 Đỗ Thị Khánh Duyên Duyên 3/15/2000 Nữ
12 Nguyễn Quỳnh Hoa Hoa 5/8/2000 Nữ
13 Đào Lan Hương Hương 3/5/2000 Nữ
14 Nguyễn Quỳnh Hương Hương 5/25/2000 Nữ
15 Phạm Lan Hương Hương 1/23/2000 Nữ
16 Nguyễn Đặng Quang Huy Huy 1/20/2000
17 Nguyễn Tuấn Huy Huy 3/25/2000
18 Nguyễn Thị Hiền Khanh Khanh 10/31/2000 Nữ
19 Lại Ngọc Khánh Khánh 12/14/2000 Nữ
20 Trần Hải Lâm Lâm 4/1/2000
21 Đỗ Kiều Linh Linh 12/10/2000 Nữ
22 Lê Thùy Linh Linh 3/11/2000 Nữ
23 Nguyễn Hoàng Linh Linh 8/6/2000
24 Nguyễn Thị Linh Linh 3/24/2000 Nữ
25 Phạm Nhật Linh Linh 4/4/2000
26 Nguyễn Hải Long Long 3/15/2000
27 Vương Hoàng Long Long 8/5/2000
28 Nguyễn Quang Minh Minh 1/1/2000
29 Vũ Đức Duy Minh Minh 4/26/2000
30 Nguyễn Vân Nhi Nhi 10/28/2000 Nữ
31 Phan Hoài Phương Phương 12/3/2000 Nữ
32 Nguyễn Vân Quỳnh Quỳnh 5/9/2000 Nữ
33 Trần Quốc Thắng Thắng 4/30/2000
34 Nguyễn Chí Thành Thành 11/20/2000
35 Phạm Thạch Thảo Thảo 3/18/2000 Nữ
36 Võ Văn Trình Trình 10/27/2000
37 Phạm Văn Trọng Trọng 1/29/2000
38 Nguyễn Cẩm Tú Tú 12/20/2000 Nữ
39 Vũ Anh Tú Tú 5/3/2000
40 Lê Trọng Tuấn Tuấn 10/26/2000
41 Nguyễn Minh Tuấn Tuấn 8/27/2000
42 Lê Thanh Tùng Tùng 9/15/2000
43 Nguyễn Xuân Tùng Tùng 11/5/2000
44 Trần Bá Tuyên Tuyên 5/21/2000
45 Nguyễn Hoàng Việt Việt 2/5/2000
Trang 5TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A2 TIN Năm học 2015-2016
1 Phạm Duy Anh Anh 4/13/2000
2 Phạm Khắc Đức Anh Anh 9/21/2000
3 Phan Phương Anh Anh 3/1/2000 Nữ
4 Lê Quốc Bảo Bảo 3/5/2000
5 Trần Ngọc Bình Bình 1/1/2000
6 Trần Thanh Bình Bình 8/23/2000 Nữ
7 Phí Linh Chi Chi 5/4/2000 Nữ
8 Nguyễn Văn Cung Cung 1/1/2000
9 Trần Hải Đăng Đăng 4/20/2000
10 Đặng Anh Đức Đức 11/3/2000
11 Trịnh Minh Đức Đức 1/15/2000
12 Nguyễn Vũ Dũng Dũng 7/4/2000
13 Lê Thu Hà Hà 6/6/2000 Nữ
14 Nguyễn Thị Thu Hà Hà 7/1/2000 Nữ
15 Bùi Hồng Hải Hải 9/14/2000
16Ngô Thị Hải Hằng Hằng 17/1/2000 Nữ
17 Nguyễn Tiến Hào Hào 10/2/2000
18 Nguyễn Đắc Hiếu Hiếu 6/12/2000
19 Nguyễn Như Hiếu Hiếu 8/30/2000
20 Trần Đức Hiếu Hiếu 10/23/2000
21 Trần Huy Hoàng Hoàng 3/18/2000
22 Bùi Quang Huy Huy 4/8/2000
23 Nguyễn Đức Huy Huy 1/13/2000
24 Nguyễn Tư Hoàng Khải Khải 11/18/2000
25 Nguyễn Bá Khôi Khôi 10/24/2000
26 Nguyễn Tùng Lâm Lâm 12/8/2000
27 Vũ Đình Long Long 6/6/2000
28 Phạm Phương Mai Mai 6/13/2000 Nữ
29Vương Đức Mạnh Mạnh 8/14/2000
30 Nguyễn Tất Công Minh Minh 7/24/2000
31 Nguyễn Tuấn Minh Minh 8/31/2000
32 Phạm Nhật Minh Minh 6/28/2000
33 Phan Đức Minh Minh 5/6/2000
34 Dương Xuân Nam Nam 12/16/2000
35Nguyễn Minh Ngọc Ngọc 7/8/2000
36 Trịnh Thị Phúc Phúc 2/18/2000 Nữ
37 Đinh Mai Phương Phương 2/11/2000 Nữ
38Lê Thu Phương Phương 10/24/2000 Nữ
39 Vũ Hồng Quang Quang 3/11/2000
40Công Minh Sơn Sơn 2/8/2000
41 Hà Tuấn Thìn Thìn 6/26/2000
42 Trương Hoàng Thu Thu 8/27/2000 Nữ
43 Trịnh Thụy Thụy 1/28/2000
44 Nguyễn Hữu Tiến Tiến 8/5/2000
45 Hoàng Thu Trang Trang 10/4/2000 Nữ
Trang 6TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A1 LÝ Năm học 2015-2016
1 Đồng Tiến Anh Anh 2/19/2000
2 Nguyễn Thị Lan Anh Anh 9/13/2000 Nữ
3 Nguyễn Đức Bình Bình 10/4/2000
4 Nguyễn Minh Công Công 5/19/2000
6 Kiều Minh Dũng Dũng 6/21/2000
7 Nguyễn Chí Dũng Dũng 2/13/2000
8 Nguyễn Ngọc Trí Dũng Dũng 6/24/2000
9 Phan Trường Giang Giang 4/15/2000
10 Trần Thị Hương Giang Giang 3/23/2000 Nữ
11 Lê Công Hải Hải 2/25/2000
12 An Thị Hồng Hạnh Hạnh 6/11/2000 Nữ
13 Lê Đăng Hiển Hiển 11/28/2000
14 Nguyễn Hoàng Hiệp Hiệp 4/1/2000
15 Bùi Hồng Hiếu Hiếu 9/20/2000
16 Nguyễn Khắc Hiếu Hiếu 1/21/2000
17 Trần Việt Hoàng Hoàng 10/11/2000
18 Vũ Phi Hùng Hùng 10/22/2000
19 Phạm Việt Hưng Hưng 4/9/2000
20 Đặng Mai Hương Hương 5/22/2000 Nữ
21 Lê Xuân Huy Huy 9/27/2000
22 Nguyễn Gia Khánh Khánh 7/16/2000
23 Lã Thùy Linh Linh 3/18/2000 Nữ
24 Nguyễn Nhật Linh Linh 6/4/2000 Nữ
25 Nguyễn Phương Linh Linh 9/2/2000 Nữ
26 Trịnh Tuấn Long Long 9/16/2000
27 Nguyễn Võ Ngọc Minh Minh 3/1/2000
28 Bùi Tuấn Nghĩa Nghĩa 2/8/2000
29 Vũ Hồng Ngọc Ngọc 6/18/2000 Nữ
30 Lê Hữu Nguyên Nguyên 7/2/2000
31 Ngô Minh Quang Quang 5/4/2000
32 Nguyễn Minh Quang Quang 2/14/2000
33 Phan Thị Khánh Tâm Tâm 10/26/2000 Nữ
34 Đặng Cao Thiên Thiên 5/30/2000
35 Nguyễn Quốc Tiến Tiến 2/9/2000
36 Nguyễn Hương Trà Trà 11/3/2000 Nữ
Trang 737 Lê Hồng Trung Trung 11/8/2000
38 Nguyễn Thanh Tùng Tùng 1/3/2000
Trang 8TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A2 LÝ Năm học 2015-2016
1 Nguyễn Đức Anh Anh 11/15/2000
2 Nguyễn Trọng Bảo Bảo 8/10/2000
3 Hán Vĩnh Bình Bình 12/16/2000
4 Lưu Thành Đạt Đạt 2/13/2000
5 Nguyễn Xuân Đức Đức 1/23/2000
6 Nguyễn Xuân Dũng Dũng 7/1/2000
7 Phạm Minh Dũng Dũng 10/30/2000
8 Phạm Việt Dũng Dũng 10/3/2000
9 Vũ Hoàng Duy Duy 8/30/2000
10 Nguyễn Minh Hiển Hiển 5/19/2000
11 Nguyễn Huy Hoàn Hoàn 12/8/2000
12 Hồ Huy Hoàng Hoàng 3/4/2000
13 Nguyễn Duy Kiên Kiên 8/27/2000
14 Đặng Hồng Kỳ Kỳ 1/10/2000
15 Lại Phi Long Long 10/19/2000
16 Ngô Nhật Long Long 5/24/2000
17 Ngô Phước Long Long 12/30/2000
18 Nguyễn Hải Long Long 6/3/2000
19 Bùi Quang Minh Minh 11/29/2000
20 Bùi Đắc Nam Nam 5/13/2000
21 Nguyễn Giang Nam Nam 7/7/2000
22 Đỗ Thị Phương Nga Nga 6/17/2000 Nữ
23 Lê Thị Minh Ngọc Ngọc 9/19/2000 Nữ
24 Phạm Bạc Nguyên Nguyên 5/22/2000
25 Trần Hoàng Nhật Nhật 3/4/2000
26 Hoàng Đình Quỳnh Quỳnh 4/4/2000
27 Chu Đỗ Hoàng Sơn Sơn 1/10/2000
28 Đỗ Thái Sơn Sơn 8/14/2000
29 Lê Duy Thái Thái 12/9/2000
30 Nguyễn Đức Thắng Thắng 1/6/2000
31 Nguyễn Thị Minh Thúy Thúy 7/15/2000 Nữ
32 Bùi Minh Trí Trí 10/26/2000
33 Nguyễn Đức Trọng Trọng 3/30/2000
34 Nguyễn Đức Trung Trung 9/14/2000
35 Vũ Xuân Trường Trường 5/3/2000
36 Đỗ Việt Tùng Tùng 11/28/2000
Trang 937 Lại Việt Tùng Tùng 1/18/2000
38 Đỗ Hoàng Việt Việt 7/13/2000
39 Phùng Huy Việt Việt 12/11/2000
Trang 10TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A1 HÓA
Năm học 2015-2016
1 Bùi Trường An An 6/8/2000 Nữ
2 Nguyễn Việt An An 10/31/2000
3 Nguyễn Hoàng Ân Ân 8/22/2000
4 Nguyễn Quốc Anh Anh 8/31/2000
5 Vũ Thị Nam Anh Anh 4/4/2000 Nữ
6 Vũ Diệp Cầm Cầm 3/5/2000 Nữ
7 Lê Trần Anh Đức Đức 11/3/2000
8 Nguyễn Anh Đức Đức 7/14/2000
9 Phạm Thế Dũng Dũng 3/1/2000
10 Nguyễn Hồng Dương Dương 2/7/2000
11 Lê Minh Hằng Hằng 11/21/2000 Nữ
12 Nghiêm Thục Hạnh Hạnh 1/18/2000 Nữ
13 Đỗ Minh Hương Hương 6/29/2000 Nữ
14 Vũ Trần Quang Huy Huy 10/26/2000
15 Trần Đan Khuê Khuê 1/25/2000 Nữ
16 Võ Trung Kiên Kiên 2/12/2000
17 Nguyễn Vũ Hoàng Lan Lan 7/17/2000 Nữ
18 Võ Ngọc Thùy Linh Linh 12/21/2000 Nữ
19 La Thị Phương Loan Loan 8/2/2000 Nữ
20 Nguyễn Thành Lợi Lợi 8/3/2000
21 Nguyễn Bảo Long Long 10/7/2000
22 Nguyễn Duy Long Long 10/29/2000
23 Vũ Hoàng Long Long 11/18/2000
24 Nguyễn Ngọc Minh Minh 9/30/2000
25 Lưu Hoàng Nam Nam 7/23/2000
26 Nguyễn Thu Nga Nga 1/12/2000 Nữ
27 Nguyễn Hà Phương Phương 9/5/2000 Nữ
28 Nguyễn Thu Phương Phương 5/2/2000 Nữ
29 Nguyễn Đức Quang Quang 11/18/2000
30 Nguyễn Tú Quyên Quyên 1/11/2001 Nữ
31 Đặng Minh Sơn Sơn 5/25/2000
32 Đoàn Trọng Tấn Tấn 12/13/2000
33 Trần Long Thái Thái 9/17/2000
34 Lương Ngọc Thịnh Thịnh 4/26/2000
35 Nguyễn Hà Thu Thu 7/18/2000 Nữ
36 Dương Phước Tiến Tiến 9/16/2000
37 Lê Thành Trung Trung 9/25/2000
38 Nguyễn Đức Trung Trung 3/17/2000
39 Hoàng Bá Tùng Tùng 4/28/2000
40 Đặng Nguyễn Khánh Vân Vân 1/28/2000 Nữ
41 Lã Trọng Văn Văn 7/14/2000
Trang 11TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A2 HÓA Năm học 2015-2016
1 Cao Quỳnh An An 10/25/2000 Nữ
2 Chu Tuấn Anh Anh 9/21/2000
3 Nguyễn Đức Anh Anh 11/2/2000
4 Phạm Đức Anh Anh 10/12/2000
5 Vũ Minh Anh Anh 9/7/2000 Nữ
6 Vũ Tuấn Anh Anh 1/8/2000
7 Nguyễn Thị Kim Ánh Ánh 12/25/2000 Nữ
8 Hà Gia Bách Bách 12/10/2000
9 Nguyễn Ngọc Gia Bảo Bảo 11/18/2000
10 Nguyễn Cẩm Châu Châu 5/14/2000 Nữ
11 Dương Kim Chi Chi 11/1/2000 Nữ
12 Phan Bá Chiến Chiến 7/31/2000
13 Nguyễn Minh Dương Dương 4/14/2000
14 Trần Như Duy Duy 12/20/2000
15 Cao Kỳ Duyên Duyên 12/14/2000 Nữ
16 Nguyễn Hoàng Thu Giang Giang 8/28/2000 Nữ
17 Nguyễn Thị Giang Giang 1/21/2000 Nữ
18 Nguyễn Thu Giang Giang 11/20/2000 Nữ
19 Triệu Hoàng Hải Hải 8/13/2000
20 Nguyễn Trung Hiếu Hiếu 7/6/2000
21 Hoa Khánh Hưng Hưng 2/3/2000
22 Nguyễn Đình Hưng Hưng 9/19/2000
23 Phạm Tạ Vân Khánh Khánh 6/24/2000 Nữ
24 Quách An Khánh Khánh 9/29/2000
25 Vũ Ngọc Lâm Lâm 9/15/2000
26 Nguyễn Khánh Linh Linh 9/22/2000 Nữ
27 Đỗ Tiến Long Long 7/22/2000
28 Nguyễn Đình Long Long 8/30/2000
29 Dương Ngọc Lê Mai Mai 4/26/2000 Nữ
30 Nguyễn Hồng Mai Mai 8/1/2000 Nữ
31 Đinh Công Minh Minh 3/22/2000
32 Hoàng Anh Minh Minh 6/25/2000
33 Lê Hoàng Minh Minh 9/1/2000
34 Phạm Đình Nam Nam 8/5/2000
35 Nguyễn Công Năng Năng 4/21/2000
36 Hoàng Nhật Nhật 10/27/2000
37 Đỗ Chi Phương Phương 2/24/2000 Nữ
38 Nguyễn Phúc Thanh Thanh 12/8/2000
39 Phạm Đức Thịnh Thịnh 7/8/2000
40 Nguyễn Phương Thúy Thúy 4/4/2000 Nữ
Trang 12TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A3 HÓA
Năm học 2015-2016
1 Lê Đức Anh Anh 10/21/2000
2Trần Phương Anh Anh 10/14/2000 Nữ
3 Võ Tuấn Anh Anh 4/4/2000
4 Vũ Tuấn Anh Anh 2/17/2000
5Trần Trí Bách Bách 3/9/2000
6 Lương Thành Đạt Đạt 11/22/2000
7Lê Anh Đức Đức 6/15/2000
8Nguyễn Bảo Đức Đức 11/8/2000
9 Vũ Quang Dũng Dũng 2/22/2000
10 Nguyễn Hà Dương Dương 12/6/2000
11Lê Hương Giang Giang 12/23/2000 Nữ
12Nguyễn Thu Hà Hà 6/8/2000 Nữ
13Trương Quang Hà Hà 6/8/2000
14 Hoàng Minh Hằng Hằng 1/10/2000 Nữ
15 Lê Thị Thúy Hằng Hằng 10/4/2000 Nữ
16 Nguyễn Thu Hằng Hằng 9/14/2000 Nữ
17 Nguyễn Thục Hiền Hiền 5/31/2000 Nữ
18 Nguyễn Minh Hiếu Hiếu 4/6/2000
19Phạm Đức Hiếu Hiếu 1/8/2000
20 Trần Trung Hiếu Hiếu 5/19/2000
21Nguyễn Phúc Minh Hoàng Hoàng 7/28/2000
22 Đinh Tuấn Hùng Hùng 9/12/2000
23 Nguyễn Ngọc Huyền Huyền 5/5/2000 Nữ
24 Lê Vân Quốc Khánh Khánh 9/2/2000 Nữ
25 Ngô Trần Quốc Khánh Khánh 9/28/2000
26 Nguyễn Mạnh Duy Khánh Khánh 10/29/2000
27 Nguyễn Trung Kiên Kiên 5/26/2000
28 Phùng Chí Kiên Kiên 12/11/2000
29Đoàn Quốc Kiệt Kiệt 6/19/2000
30 Tăng Ngọc Lan Lan 11/25/2000 Nữ
31 Nguyễn Khánh Linh Linh 9/2/2000 Nữ
32 Nguyễn Đức Thăng Long Long 12/7/2000
33Nguyễn Tuấn Long Long 8/24/2000
34 Trịnh Phương Mai Mai 4/25/2000 Nữ
35 Cao Tuấn Minh Minh 4/8/2000
36Đỗ Tuấn Minh Minh 12/10/2000
37Nguyễn Anh Minh Minh 4/17/2000
38 Tạ Đình Thái Nhân Nhân 7/26/2000
39 Nguyễn Yến Nhi Nhi 9/14/2000 Nữ
40 Vũ Xuân Tú Tú 7/31/2000
41 Trần Nguyễn Anh Tùng Tùng 6/4/2000
Trang 13TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN
DANH SÁCH LỚP 10A1 SINH
Năm học 2015-2016
Stt Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
2 Lê Quang Anh Anh 1/15/2000
3 Nguyễn Đức Anh Anh 9/5/2000
4 Nguyễn Phương Anh Anh 7/10/2000 Nữ
5 Đinh Ngọc Ánh Ánh 12/1/2000 Nữ
6 Lê Chí Bằng Bằng 4/7/2000
7 Trần Thị Anh Đài Đài 1/7/2000 Nữ
8 Hà Minh Đạt Đạt 6/29/2000
9 Trịnh Minh Đức Đức 8/11/2000
10 Trần Minh Dũng Dũng 1/22/2000
11 Cao Đoàn Duy Duy 9/6/2000
12 Phạm Minh Duy Duy 10/6/2000
13 Hoàng Phương Hà Hà 11/10/2000 Nữ
14 Vũ Thị Minh Hằng Hằng 6/7/2000 Nữ
15 Nguyễn Phạm Hoàng Ngân Hoàng 11/12/2000 Nữ
16 Nguyễn Thị Thảo Hương Hương 7/6/2000 Nữ
17 Trần Mai Hương Hương 12/19/2000 Nữ
18 Nguyễn Khánh Huyền Huyền 10/27/2000 Nữ
19 Phùng Quốc An Khánh Khánh 12/7/2000
20 Lê Đào Minh Khuê Khuê 11/2/2000 Nữ
21 Đào Phương Lan Lan 10/22/2000 Nữ
22 Phan Phương Lan Lan 2/5/2000 Nữ
23 Đinh Thị Thanh Lê Lê 11/2/2000 Nữ
24 Cao Thị Khánh Linh Linh 11/4/2000 Nữ
25 Nguyễn Mỹ Linh Linh 9/21/2000 Nữ
26 Phạm Thị Diệu Linh Linh 4/25/2000 Nữ
27 Trần Hoàng Linh Linh 10/2/2000 Nữ
28 Chử Tiến Mạnh Mạnh 1/12/2000
29 Lê Mậu Nhật Minh Minh 1/7/2000
30 Lê Quang Minh Minh 10/14/2000
31 Bùi Bích Ngọc Ngọc 4/20/2000 Nữ
32 Nguyễn Như Ngọc Ngọc 11/5/2000 Nữ
33 Đặng Yến Nhi Nhi 6/15/2000 Nữ
34 Phan Diễm Quỳnh Quỳnh 10/18/2000 Nữ
35 Nguyễn Vũ Sơn Sơn 3/8/2000
36 Lương Đỗ Hải Tâm Tâm 11/24/2000 Nữ
37 Lê Minh Thắng Thắng 9/14/2000
38 Nguyễn Phương Thảo Thảo 8/25/2000 Nữ
39 Nguyễn Thu Thảo Thảo 6/12/2000 Nữ
40 Đỗ Thị Thanh Thủy Thủy 10/27/2000 Nữ
41 Lê Thị Phương Thủy Thủy 3/5/2000 Nữ
42 Cao Thùy Trang Trang 3/21/2000 Nữ
43 Nguyễn Hoàng Thu Trang Trang 6/27/2000 Nữ
44 Ngô Ngọc Tú Tú 2/10/2000
45 Vũ Khánh Vân Vân 8/21/2000 Nữ