1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Click vào đây để xem Danh sách với kích thước lớn hơn

18 133 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 260,76 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Click vào đây để xem Danh sách với kích thước lớn hơn tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập l...

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A1 TOÁN Năm học 2015-2016

Stt Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú

1 Bạch Hà An An 11/6/2000

2 Dương Việt Anh Anh 11/27/2000

3 Nguyễn Hồng Anh Anh 3/15/2000 Nữ

4 Nguyễn Việt Anh Anh 12/22/2000

5 Trương Việt Anh Anh 1/29/2000

6 Nguyễn Quang Bin Bin 11/17/2000

7 Hoàng Huệ Cẩm Cẩm 4/13/2000 Nữ

8 Lê Thành Công Công 9/3/2000

9 Nguyễn Quốc Cường Cường 1/25/2000

10 Nguyễn Đức Đạt Đạt 1/9/2000

11 Phạm Khắc Đạt Đạt 5/19/2000

12 Trương Quang Đức Đức 8/23/2000

13 Đỗ Thùy Dương Dương 1/10/2000 Nữ

14 Nguyễn Mạc Thùy Dương Dương 12/16/2000 Nữ

15 Đinh Công Duy Duy 12/13/2000

16 Phạm Hà Duy Duy 6/4/2000

17 Vũ Thị Minh Hằng Hằng 4/27/2000 Nữ

18 Vũ Nguyễn Gia Hiển Hiển 2/19/2000

19 Nguyễn Trọng Hiếu Hiếu 12/4/2000

20 Nguyễn Văn Hưng Hưng 9/21/2000

21 Nguyễn Việt Khang Khang 3/6/2000

22 Nguyễn Khánh Khánh 6/14/2000

23 Nguyễn Quý Khánh Khánh 7/6/2000

24 Phùng Minh Khánh Khánh 4/19/2000

25 Nguyễn Tùng Lâm Lâm 2/11/2000

26 Đào Thành Lộc Lộc 1/22/2000

27 Đỗ Xuân Long Long 5/14/2000

28 Đào Thị Hương Lý Lý 11/25/2000 Nữ

29 Nguyễn Tiến Mạnh Mạnh 2/2/2000

30 Vũ Bá Minh Minh 12/17/2000

31 Nguyễn Hải My My 5/21/2000 Nữ

32 Đàm Văn Nam Nam 6/11/2000

33 Đỗ Phương Nam Nam 4/26/2000

34 Nguyễn Hải Nam Nam 11/2/2000

35 Dương Ánh Ngọc Ngọc 5/29/2000 Nữ

36 Nguyễn Duy Ngọc Ngọc 1/17/2000

37 Phí Gia Phong Phong 4/28/2000

38 Nguyễn Trọng Phúc Phúc 7/22/2000

39 Trần Anh Tài Tài 7/26/2000

40 Phạm Đức Thắng Thắng 10/5/2000

41 Lê Viết Lưu Thanh Thanh 3/30/2000

42 Cao Tiến Thành Thành 1/3/2000

43 Đặng Đức Thành Thành 12/25/2000

44 Nguyễn Thu Thủy Thuủy 7/26/2000 Nữ

45 Lương Ngọc Thuyết Thuyết 5/25/2000

46 Nguyễn Đức Toàn Toàn 9/4/2000

47 Phạm Thanh Trà Trà 9/21/2000 Nữ

48 Lê Thu Trang Trang 2/26/2000 Nữ

49 Trần Thị Thu Trang Trang 12/8/2000 Nữ

50 Nguyễn Thành Trung Trung 10/12/2000

51 Nguyễn Đình Anh Tuấn Tuấn 12/8/2000

52 Trương Mạnh Tuấn Tuấn 4/15/2000

53 Hán Quang Tùng Tùng 9/4/2000

Trang 2

TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A2 TOÁN Năm học 2015-2016

2 Nguyễn Tuấn Anh Anh 4/13/2000

6 Hoàng Minh Châu Châu 7/2/2000 Nữ

7 Nguyễn Giang Châu Châu 8/19/2000

8 Nguyễn Tá Dũng Dũng 12/22/2000

9 Đắc Tùng Dương Dương 1/7/2000

10 Nguyễn Khắc Duy Duy 9/25/2000

11 Nguyễn Thị Thanh Hà Hà 11/19/2000 Nữ

13 Hoàng Chí Hiếu Hiếu 1/17/2000

14 Nguyễn Minh Hiếu Hiếu 3/28/2000

15 Trần Trung Hiếu Hiếu 11/5/2000

16 Bùi Hữu Hoàn Hoàn 9/29/2000

17 Trần Việt Hoàng Hoàng 1/24/2000

20 Đoàn Quốc Huy Huy 5/10/2000

21 Dương Nghiệp Huy Huy 12/27/2000

22 Nguyễn Quốc Huy Huy 5/30/2000

23 Lê Minh Huyền Huyền 7/16/2000 Nữ

24 Nguyễn Thị Thu Huyền Huyền 7/30/2000 Nữ

25 Lương Công Khánh Khánh 4/8/2000

26 Phạm Trung Kiên Kiên 5/31/2000

27 Phạm Thị Ngọc Linh Linh 6/29/2000 Nữ

28 Đặng Ngọc Long Long 10/20/2000

29 Đặng Việt Long Long 10/5/2000

30 Lê Hoàng Long Long 2/11/2000

31 Nguyễn Nhất Long Long 4/3/2000

32 Nguyễn Danh Minh Minh 10/6/2000

33 Nguyễn Hoàng Hải Minh Minh 3/27/2000

34 Lê Hồng Phong Phong 12/22/2000

35 Phạm Thanh Phương Phương 8/11/2000 Nữ

36 Nguyễn Duy Quang Quang 10/12/2000

37 Nguyễn Hữu Quang Quang 1/14/2000

38 Phan Hồng Quang Quang 7/10/2000

39 Điêu Diễm Quỳnh Quỳnh 4/17/2000 Nữ

40 Vũ Hải Sơn Sơn 8/6/2000

41 Trịnh Ngô Minh Thăng Thăng 3/8/2000

42 Nguyễn Viết Thành Thành 8/14/2000

43 Nguyễn Thị Thanh Thảo Thảo 2/10/2000 Nữ

Trang 3

44 Trần Thị Thu Trang Trang 12/5/2000 Nữ

45 Lê Ngọc Trung Trung 8/20/2000

46 Phan Thành Trung Trung 6/11/2000

48 Nguyễn Đức Tuân Tuân 1/29/2000

49 Hoàng Xuân Tùng Tùng 12/5/2000

50 Nguyễn Vũ Nguyên Tùng Tùng 6/13/2000

51 Phan Thanh Tùng Tùng 4/15/2000

52 Nguyễn Quang Tuyến Tuyến 10/16/2000

54 Nguyễn Thị Hải Yến Yến 8/12/2000 Nữ

Trang 4

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A1 TIN Năm học 2015-2016

Stt Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú

1 Nguyễn Hoàng An An 2/9/2000

2 Hoàng Minh Đức Anh Anh 10/10/2000

3 Nguyễn Huy Anh Anh 3/28/2000

4 Nguyễn Tấn Nam Anh Anh 1/3/2000

5 Phùng Tuấn Anh Anh 12/16/2000

6 Trần Thành Bảo Bảo 9/18/2000

7 Lê Bảo Châu Châu 1/2/2000

8 Bùi Việt Cường Cường 11/25/2000

9 Trần Đức Đức Đức 12/11/2000

10 Nguyễn Đức Dũng Dũng 11/21/2000

11 Đỗ Thị Khánh Duyên Duyên 3/15/2000 Nữ

12 Nguyễn Quỳnh Hoa Hoa 5/8/2000 Nữ

13 Đào Lan Hương Hương 3/5/2000 Nữ

14 Nguyễn Quỳnh Hương Hương 5/25/2000 Nữ

15 Phạm Lan Hương Hương 1/23/2000 Nữ

16 Nguyễn Đặng Quang Huy Huy 1/20/2000

17 Nguyễn Tuấn Huy Huy 3/25/2000

18 Nguyễn Thị Hiền Khanh Khanh 10/31/2000 Nữ

19 Lại Ngọc Khánh Khánh 12/14/2000 Nữ

20 Trần Hải Lâm Lâm 4/1/2000

21 Đỗ Kiều Linh Linh 12/10/2000 Nữ

22 Lê Thùy Linh Linh 3/11/2000 Nữ

23 Nguyễn Hoàng Linh Linh 8/6/2000

24 Nguyễn Thị Linh Linh 3/24/2000 Nữ

25 Phạm Nhật Linh Linh 4/4/2000

26 Nguyễn Hải Long Long 3/15/2000

27 Vương Hoàng Long Long 8/5/2000

28 Nguyễn Quang Minh Minh 1/1/2000

29 Vũ Đức Duy Minh Minh 4/26/2000

30 Nguyễn Vân Nhi Nhi 10/28/2000 Nữ

31 Phan Hoài Phương Phương 12/3/2000 Nữ

32 Nguyễn Vân Quỳnh Quỳnh 5/9/2000 Nữ

33 Trần Quốc Thắng Thắng 4/30/2000

34 Nguyễn Chí Thành Thành 11/20/2000

35 Phạm Thạch Thảo Thảo 3/18/2000 Nữ

36 Võ Văn Trình Trình 10/27/2000

37 Phạm Văn Trọng Trọng 1/29/2000

38 Nguyễn Cẩm Tú Tú 12/20/2000 Nữ

39 Vũ Anh Tú Tú 5/3/2000

40 Lê Trọng Tuấn Tuấn 10/26/2000

41 Nguyễn Minh Tuấn Tuấn 8/27/2000

42 Lê Thanh Tùng Tùng 9/15/2000

43 Nguyễn Xuân Tùng Tùng 11/5/2000

44 Trần Bá Tuyên Tuyên 5/21/2000

45 Nguyễn Hoàng Việt Việt 2/5/2000

Trang 5

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A2 TIN Năm học 2015-2016

1 Phạm Duy Anh Anh 4/13/2000

2 Phạm Khắc Đức Anh Anh 9/21/2000

3 Phan Phương Anh Anh 3/1/2000 Nữ

4 Lê Quốc Bảo Bảo 3/5/2000

5 Trần Ngọc Bình Bình 1/1/2000

6 Trần Thanh Bình Bình 8/23/2000 Nữ

7 Phí Linh Chi Chi 5/4/2000 Nữ

8 Nguyễn Văn Cung Cung 1/1/2000

9 Trần Hải Đăng Đăng 4/20/2000

10 Đặng Anh Đức Đức 11/3/2000

11 Trịnh Minh Đức Đức 1/15/2000

12 Nguyễn Vũ Dũng Dũng 7/4/2000

13 Lê Thu Hà Hà 6/6/2000 Nữ

14 Nguyễn Thị Thu Hà Hà 7/1/2000 Nữ

15 Bùi Hồng Hải Hải 9/14/2000

16Ngô Thị Hải Hằng Hằng 17/1/2000 Nữ

17 Nguyễn Tiến Hào Hào 10/2/2000

18 Nguyễn Đắc Hiếu Hiếu 6/12/2000

19 Nguyễn Như Hiếu Hiếu 8/30/2000

20 Trần Đức Hiếu Hiếu 10/23/2000

21 Trần Huy Hoàng Hoàng 3/18/2000

22 Bùi Quang Huy Huy 4/8/2000

23 Nguyễn Đức Huy Huy 1/13/2000

24 Nguyễn Tư Hoàng Khải Khải 11/18/2000

25 Nguyễn Bá Khôi Khôi 10/24/2000

26 Nguyễn Tùng Lâm Lâm 12/8/2000

27 Vũ Đình Long Long 6/6/2000

28 Phạm Phương Mai Mai 6/13/2000 Nữ

29Vương Đức Mạnh Mạnh 8/14/2000

30 Nguyễn Tất Công Minh Minh 7/24/2000

31 Nguyễn Tuấn Minh Minh 8/31/2000

32 Phạm Nhật Minh Minh 6/28/2000

33 Phan Đức Minh Minh 5/6/2000

34 Dương Xuân Nam Nam 12/16/2000

35Nguyễn Minh Ngọc Ngọc 7/8/2000

36 Trịnh Thị Phúc Phúc 2/18/2000 Nữ

37 Đinh Mai Phương Phương 2/11/2000 Nữ

38Lê Thu Phương Phương 10/24/2000 Nữ

39 Vũ Hồng Quang Quang 3/11/2000

40Công Minh Sơn Sơn 2/8/2000

41 Hà Tuấn Thìn Thìn 6/26/2000

42 Trương Hoàng Thu Thu 8/27/2000 Nữ

43 Trịnh Thụy Thụy 1/28/2000

44 Nguyễn Hữu Tiến Tiến 8/5/2000

45 Hoàng Thu Trang Trang 10/4/2000 Nữ

Trang 6

TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A1 LÝ Năm học 2015-2016

1 Đồng Tiến Anh Anh 2/19/2000

2 Nguyễn Thị Lan Anh Anh 9/13/2000 Nữ

3 Nguyễn Đức Bình Bình 10/4/2000

4 Nguyễn Minh Công Công 5/19/2000

6 Kiều Minh Dũng Dũng 6/21/2000

7 Nguyễn Chí Dũng Dũng 2/13/2000

8 Nguyễn Ngọc Trí Dũng Dũng 6/24/2000

9 Phan Trường Giang Giang 4/15/2000

10 Trần Thị Hương Giang Giang 3/23/2000 Nữ

11 Lê Công Hải Hải 2/25/2000

12 An Thị Hồng Hạnh Hạnh 6/11/2000 Nữ

13 Lê Đăng Hiển Hiển 11/28/2000

14 Nguyễn Hoàng Hiệp Hiệp 4/1/2000

15 Bùi Hồng Hiếu Hiếu 9/20/2000

16 Nguyễn Khắc Hiếu Hiếu 1/21/2000

17 Trần Việt Hoàng Hoàng 10/11/2000

18 Vũ Phi Hùng Hùng 10/22/2000

19 Phạm Việt Hưng Hưng 4/9/2000

20 Đặng Mai Hương Hương 5/22/2000 Nữ

21 Lê Xuân Huy Huy 9/27/2000

22 Nguyễn Gia Khánh Khánh 7/16/2000

23 Lã Thùy Linh Linh 3/18/2000 Nữ

24 Nguyễn Nhật Linh Linh 6/4/2000 Nữ

25 Nguyễn Phương Linh Linh 9/2/2000 Nữ

26 Trịnh Tuấn Long Long 9/16/2000

27 Nguyễn Võ Ngọc Minh Minh 3/1/2000

28 Bùi Tuấn Nghĩa Nghĩa 2/8/2000

29 Vũ Hồng Ngọc Ngọc 6/18/2000 Nữ

30 Lê Hữu Nguyên Nguyên 7/2/2000

31 Ngô Minh Quang Quang 5/4/2000

32 Nguyễn Minh Quang Quang 2/14/2000

33 Phan Thị Khánh Tâm Tâm 10/26/2000 Nữ

34 Đặng Cao Thiên Thiên 5/30/2000

35 Nguyễn Quốc Tiến Tiến 2/9/2000

36 Nguyễn Hương Trà Trà 11/3/2000 Nữ

Trang 7

37 Lê Hồng Trung Trung 11/8/2000

38 Nguyễn Thanh Tùng Tùng 1/3/2000

Trang 8

TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A2 LÝ Năm học 2015-2016

1 Nguyễn Đức Anh Anh 11/15/2000

2 Nguyễn Trọng Bảo Bảo 8/10/2000

3 Hán Vĩnh Bình Bình 12/16/2000

4 Lưu Thành Đạt Đạt 2/13/2000

5 Nguyễn Xuân Đức Đức 1/23/2000

6 Nguyễn Xuân Dũng Dũng 7/1/2000

7 Phạm Minh Dũng Dũng 10/30/2000

8 Phạm Việt Dũng Dũng 10/3/2000

9 Vũ Hoàng Duy Duy 8/30/2000

10 Nguyễn Minh Hiển Hiển 5/19/2000

11 Nguyễn Huy Hoàn Hoàn 12/8/2000

12 Hồ Huy Hoàng Hoàng 3/4/2000

13 Nguyễn Duy Kiên Kiên 8/27/2000

14 Đặng Hồng Kỳ Kỳ 1/10/2000

15 Lại Phi Long Long 10/19/2000

16 Ngô Nhật Long Long 5/24/2000

17 Ngô Phước Long Long 12/30/2000

18 Nguyễn Hải Long Long 6/3/2000

19 Bùi Quang Minh Minh 11/29/2000

20 Bùi Đắc Nam Nam 5/13/2000

21 Nguyễn Giang Nam Nam 7/7/2000

22 Đỗ Thị Phương Nga Nga 6/17/2000 Nữ

23 Lê Thị Minh Ngọc Ngọc 9/19/2000 Nữ

24 Phạm Bạc Nguyên Nguyên 5/22/2000

25 Trần Hoàng Nhật Nhật 3/4/2000

26 Hoàng Đình Quỳnh Quỳnh 4/4/2000

27 Chu Đỗ Hoàng Sơn Sơn 1/10/2000

28 Đỗ Thái Sơn Sơn 8/14/2000

29 Lê Duy Thái Thái 12/9/2000

30 Nguyễn Đức Thắng Thắng 1/6/2000

31 Nguyễn Thị Minh Thúy Thúy 7/15/2000 Nữ

32 Bùi Minh Trí Trí 10/26/2000

33 Nguyễn Đức Trọng Trọng 3/30/2000

34 Nguyễn Đức Trung Trung 9/14/2000

35 Vũ Xuân Trường Trường 5/3/2000

36 Đỗ Việt Tùng Tùng 11/28/2000

Trang 9

37 Lại Việt Tùng Tùng 1/18/2000

38 Đỗ Hoàng Việt Việt 7/13/2000

39 Phùng Huy Việt Việt 12/11/2000

Trang 10

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A1 HÓA

Năm học 2015-2016

1 Bùi Trường An An 6/8/2000 Nữ

2 Nguyễn Việt An An 10/31/2000

3 Nguyễn Hoàng Ân Ân 8/22/2000

4 Nguyễn Quốc Anh Anh 8/31/2000

5 Vũ Thị Nam Anh Anh 4/4/2000 Nữ

6 Vũ Diệp Cầm Cầm 3/5/2000 Nữ

7 Lê Trần Anh Đức Đức 11/3/2000

8 Nguyễn Anh Đức Đức 7/14/2000

9 Phạm Thế Dũng Dũng 3/1/2000

10 Nguyễn Hồng Dương Dương 2/7/2000

11 Lê Minh Hằng Hằng 11/21/2000 Nữ

12 Nghiêm Thục Hạnh Hạnh 1/18/2000 Nữ

13 Đỗ Minh Hương Hương 6/29/2000 Nữ

14 Vũ Trần Quang Huy Huy 10/26/2000

15 Trần Đan Khuê Khuê 1/25/2000 Nữ

16 Võ Trung Kiên Kiên 2/12/2000

17 Nguyễn Vũ Hoàng Lan Lan 7/17/2000 Nữ

18 Võ Ngọc Thùy Linh Linh 12/21/2000 Nữ

19 La Thị Phương Loan Loan 8/2/2000 Nữ

20 Nguyễn Thành Lợi Lợi 8/3/2000

21 Nguyễn Bảo Long Long 10/7/2000

22 Nguyễn Duy Long Long 10/29/2000

23 Vũ Hoàng Long Long 11/18/2000

24 Nguyễn Ngọc Minh Minh 9/30/2000

25 Lưu Hoàng Nam Nam 7/23/2000

26 Nguyễn Thu Nga Nga 1/12/2000 Nữ

27 Nguyễn Hà Phương Phương 9/5/2000 Nữ

28 Nguyễn Thu Phương Phương 5/2/2000 Nữ

29 Nguyễn Đức Quang Quang 11/18/2000

30 Nguyễn Tú Quyên Quyên 1/11/2001 Nữ

31 Đặng Minh Sơn Sơn 5/25/2000

32 Đoàn Trọng Tấn Tấn 12/13/2000

33 Trần Long Thái Thái 9/17/2000

34 Lương Ngọc Thịnh Thịnh 4/26/2000

35 Nguyễn Hà Thu Thu 7/18/2000 Nữ

36 Dương Phước Tiến Tiến 9/16/2000

37 Lê Thành Trung Trung 9/25/2000

38 Nguyễn Đức Trung Trung 3/17/2000

39 Hoàng Bá Tùng Tùng 4/28/2000

40 Đặng Nguyễn Khánh Vân Vân 1/28/2000 Nữ

41 Lã Trọng Văn Văn 7/14/2000

Trang 11

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A2 HÓA Năm học 2015-2016

1 Cao Quỳnh An An 10/25/2000 Nữ

2 Chu Tuấn Anh Anh 9/21/2000

3 Nguyễn Đức Anh Anh 11/2/2000

4 Phạm Đức Anh Anh 10/12/2000

5 Vũ Minh Anh Anh 9/7/2000 Nữ

6 Vũ Tuấn Anh Anh 1/8/2000

7 Nguyễn Thị Kim Ánh Ánh 12/25/2000 Nữ

8 Hà Gia Bách Bách 12/10/2000

9 Nguyễn Ngọc Gia Bảo Bảo 11/18/2000

10 Nguyễn Cẩm Châu Châu 5/14/2000 Nữ

11 Dương Kim Chi Chi 11/1/2000 Nữ

12 Phan Bá Chiến Chiến 7/31/2000

13 Nguyễn Minh Dương Dương 4/14/2000

14 Trần Như Duy Duy 12/20/2000

15 Cao Kỳ Duyên Duyên 12/14/2000 Nữ

16 Nguyễn Hoàng Thu Giang Giang 8/28/2000 Nữ

17 Nguyễn Thị Giang Giang 1/21/2000 Nữ

18 Nguyễn Thu Giang Giang 11/20/2000 Nữ

19 Triệu Hoàng Hải Hải 8/13/2000

20 Nguyễn Trung Hiếu Hiếu 7/6/2000

21 Hoa Khánh Hưng Hưng 2/3/2000

22 Nguyễn Đình Hưng Hưng 9/19/2000

23 Phạm Tạ Vân Khánh Khánh 6/24/2000 Nữ

24 Quách An Khánh Khánh 9/29/2000

25 Vũ Ngọc Lâm Lâm 9/15/2000

26 Nguyễn Khánh Linh Linh 9/22/2000 Nữ

27 Đỗ Tiến Long Long 7/22/2000

28 Nguyễn Đình Long Long 8/30/2000

29 Dương Ngọc Lê Mai Mai 4/26/2000 Nữ

30 Nguyễn Hồng Mai Mai 8/1/2000 Nữ

31 Đinh Công Minh Minh 3/22/2000

32 Hoàng Anh Minh Minh 6/25/2000

33 Lê Hoàng Minh Minh 9/1/2000

34 Phạm Đình Nam Nam 8/5/2000

35 Nguyễn Công Năng Năng 4/21/2000

36 Hoàng Nhật Nhật 10/27/2000

37 Đỗ Chi Phương Phương 2/24/2000 Nữ

38 Nguyễn Phúc Thanh Thanh 12/8/2000

39 Phạm Đức Thịnh Thịnh 7/8/2000

40 Nguyễn Phương Thúy Thúy 4/4/2000 Nữ

Trang 12

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A3 HÓA

Năm học 2015-2016

1 Lê Đức Anh Anh 10/21/2000

2Trần Phương Anh Anh 10/14/2000 Nữ

3 Võ Tuấn Anh Anh 4/4/2000

4 Vũ Tuấn Anh Anh 2/17/2000

5Trần Trí Bách Bách 3/9/2000

6 Lương Thành Đạt Đạt 11/22/2000

7Lê Anh Đức Đức 6/15/2000

8Nguyễn Bảo Đức Đức 11/8/2000

9 Vũ Quang Dũng Dũng 2/22/2000

10 Nguyễn Hà Dương Dương 12/6/2000

11Lê Hương Giang Giang 12/23/2000 Nữ

12Nguyễn Thu Hà Hà 6/8/2000 Nữ

13Trương Quang Hà Hà 6/8/2000

14 Hoàng Minh Hằng Hằng 1/10/2000 Nữ

15 Lê Thị Thúy Hằng Hằng 10/4/2000 Nữ

16 Nguyễn Thu Hằng Hằng 9/14/2000 Nữ

17 Nguyễn Thục Hiền Hiền 5/31/2000 Nữ

18 Nguyễn Minh Hiếu Hiếu 4/6/2000

19Phạm Đức Hiếu Hiếu 1/8/2000

20 Trần Trung Hiếu Hiếu 5/19/2000

21Nguyễn Phúc Minh Hoàng Hoàng 7/28/2000

22 Đinh Tuấn Hùng Hùng 9/12/2000

23 Nguyễn Ngọc Huyền Huyền 5/5/2000 Nữ

24 Lê Vân Quốc Khánh Khánh 9/2/2000 Nữ

25 Ngô Trần Quốc Khánh Khánh 9/28/2000

26 Nguyễn Mạnh Duy Khánh Khánh 10/29/2000

27 Nguyễn Trung Kiên Kiên 5/26/2000

28 Phùng Chí Kiên Kiên 12/11/2000

29Đoàn Quốc Kiệt Kiệt 6/19/2000

30 Tăng Ngọc Lan Lan 11/25/2000 Nữ

31 Nguyễn Khánh Linh Linh 9/2/2000 Nữ

32 Nguyễn Đức Thăng Long Long 12/7/2000

33Nguyễn Tuấn Long Long 8/24/2000

34 Trịnh Phương Mai Mai 4/25/2000 Nữ

35 Cao Tuấn Minh Minh 4/8/2000

36Đỗ Tuấn Minh Minh 12/10/2000

37Nguyễn Anh Minh Minh 4/17/2000

38 Tạ Đình Thái Nhân Nhân 7/26/2000

39 Nguyễn Yến Nhi Nhi 9/14/2000 Nữ

40 Vũ Xuân Tú Tú 7/31/2000

41 Trần Nguyễn Anh Tùng Tùng 6/4/2000

Trang 13

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN

DANH SÁCH LỚP 10A1 SINH

Năm học 2015-2016

Stt Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú

2 Lê Quang Anh Anh 1/15/2000

3 Nguyễn Đức Anh Anh 9/5/2000

4 Nguyễn Phương Anh Anh 7/10/2000 Nữ

5 Đinh Ngọc Ánh Ánh 12/1/2000 Nữ

6 Lê Chí Bằng Bằng 4/7/2000

7 Trần Thị Anh Đài Đài 1/7/2000 Nữ

8 Hà Minh Đạt Đạt 6/29/2000

9 Trịnh Minh Đức Đức 8/11/2000

10 Trần Minh Dũng Dũng 1/22/2000

11 Cao Đoàn Duy Duy 9/6/2000

12 Phạm Minh Duy Duy 10/6/2000

13 Hoàng Phương Hà Hà 11/10/2000 Nữ

14 Vũ Thị Minh Hằng Hằng 6/7/2000 Nữ

15 Nguyễn Phạm Hoàng Ngân Hoàng 11/12/2000 Nữ

16 Nguyễn Thị Thảo Hương Hương 7/6/2000 Nữ

17 Trần Mai Hương Hương 12/19/2000 Nữ

18 Nguyễn Khánh Huyền Huyền 10/27/2000 Nữ

19 Phùng Quốc An Khánh Khánh 12/7/2000

20 Lê Đào Minh Khuê Khuê 11/2/2000 Nữ

21 Đào Phương Lan Lan 10/22/2000 Nữ

22 Phan Phương Lan Lan 2/5/2000 Nữ

23 Đinh Thị Thanh Lê Lê 11/2/2000 Nữ

24 Cao Thị Khánh Linh Linh 11/4/2000 Nữ

25 Nguyễn Mỹ Linh Linh 9/21/2000 Nữ

26 Phạm Thị Diệu Linh Linh 4/25/2000 Nữ

27 Trần Hoàng Linh Linh 10/2/2000 Nữ

28 Chử Tiến Mạnh Mạnh 1/12/2000

29 Lê Mậu Nhật Minh Minh 1/7/2000

30 Lê Quang Minh Minh 10/14/2000

31 Bùi Bích Ngọc Ngọc 4/20/2000 Nữ

32 Nguyễn Như Ngọc Ngọc 11/5/2000 Nữ

33 Đặng Yến Nhi Nhi 6/15/2000 Nữ

34 Phan Diễm Quỳnh Quỳnh 10/18/2000 Nữ

35 Nguyễn Vũ Sơn Sơn 3/8/2000

36 Lương Đỗ Hải Tâm Tâm 11/24/2000 Nữ

37 Lê Minh Thắng Thắng 9/14/2000

38 Nguyễn Phương Thảo Thảo 8/25/2000 Nữ

39 Nguyễn Thu Thảo Thảo 6/12/2000 Nữ

40 Đỗ Thị Thanh Thủy Thủy 10/27/2000 Nữ

41 Lê Thị Phương Thủy Thủy 3/5/2000 Nữ

42 Cao Thùy Trang Trang 3/21/2000 Nữ

43 Nguyễn Hoàng Thu Trang Trang 6/27/2000 Nữ

44 Ngô Ngọc Tú Tú 2/10/2000

45 Vũ Khánh Vân Vân 8/21/2000 Nữ

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm