1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

kế toán tài chính doanh nghiệp

29 122 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 29
Dung lượng 417,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Kế toán tài chính doanh nghiệpGv : Trần Thị Yến Nhóm: Nhóm 1 – Lớp... 3.Kết chuyển doanh thu tài chính... TÀI SẢN SỐ TiỀN NGUỒN VỐN SỐ TiỀNĐẦU KÌ CUỐI KÌ ĐẦU KÌ CUỐI KÌ 8... STT CHỈ TI

Trang 1

Kế toán tài chính doanh nghiệp

Gv : Trần Thị Yến Nhóm: Nhóm 1 – Lớp

Trang 6

Có TK 154 : 753.400

Trang 9

23a Nợ TK 6426 : 30.000

23b Nợ TK 632 : 25.000

Có TK 159 : 25.000

Trang 10

* Phản ánh các nghiệp vụ

TK 111(D) 350.000

(D)190.000

TK112(D) 800.0000

(2)100.000(4)250.000(12)352.000(14)60.000(20)496.800

640.000(1)422.500(6c)253.000(13)270.050(17)

(D)473.250

TK 121(D)250.000

250.000(12)(D)0

Trang 11

TK 133(D) 0

(18b)132.000(20b)506.000

100.000(2)300.000(4)506.000(20c)

(D) 32.000

TK 139

30.000 (D)30.000(23a)60.0000 (D)

TK 142(D) 30.000

25.150(8)(D) 4.850

Trang 12

TK 151(D)60.000

60000(5a)(D)0

TK 152(D) 195.000

(5a)6.000(5b)480.000

500.000(7)

(D) 235.000

TK 154(D) 95.000

(15a)733.4000 753.400(15b)

(D) 75.000

TK 155(D) 257.600

(15b)753.400 257.600(16)(D) 753.400

Trang 13

0 0(D) 790.000

TK 213

Trang 14

250.000 (D)

680.000 (D)

TK 214 (1)

(D) 510.000(6a) 500.000 500.000 (6b)(D) 500.000

TK 241

Trang 15

0 (D)

TK 315

600.000 (D)(1) 340.000 528.000 (5b)

46.000 (20b)

TK 333 (1)

Trang 16

120.000 (D)

(1) 100.000 44.627 (26a)

64.627(D)

100.000(D)(10)19.950

TK 341

650.000 (D)

650.000 (D)

Trang 17

TK 353

180.000 (D)20.000(19)200.000 (D)

TK 411

2.630.000 (D) 80.000(21) 2.710.000 (D)

TK 412

80.000 (D) (21)80.000

0 (D)

TK 414

120.000 (D) 30.000(19) 150.000 (D)

Trang 18

TK 441

340000 (D) 0

340000 (D)

TK 421

350000 (D) (19)50000

(26c)44627

262850(25)

518223 (D)

Trang 19

II Tính giá thành sản phẩm

* T p hơp chi phí â (đơn vị tính 1000đ)

SLDD CPVLC

500 1 500 8

500 1

* 000 500

Trang 20

TK 511

X

(20a) 257.600(23b) 25.000

282.600 (24b)

X

TK 632

Trang 21

3.Kết chuyển doanh thu tài chính

Trang 22

5.Kết chuyển doanh thu HĐ khác

TK 711

TK 811(18a) 100.000 100.000 (24f)

100.000 100.000

X X

Trang 23

66.550 (24g)

TK 642

Trang 24

460.000 (24a)162.000 (24c)120.000 (24e)

742.000 742.000

TK 911

X

Trang 25

II Bảng cân đối kế toán quý I/2014 ( đvt 1000d )

ĐẦU KÌ CUỐI KÌ ĐẦU KÌ CUỐI KÌ

Trang 26

TÀI SẢN SỐ TiỀN NGUỒN VỐN SỐ TiỀN

ĐẦU KÌ CUỐI KÌ ĐẦU KÌ CUỐI KÌ

8 Chi phí trả trước

ngắn hạn 30.000 4.850 8 Phả itrả, khoản nộp khác 0 65.550

9 Hàng mua đang

đi đường 60.000 0 9 Vay dài hạn 650.000 650.000

10 Nguyên vật liệu 195.000 235.000 10 Quỹ khen

Trang 27

TÀI SẢN SỐ TiỀN NGUỒN VỐN SỐ TiỀN

ĐẦU KÌ CUỐI KÌ ĐẦU KÌ CUỐI KÌ

doanh 350.000 350.000 5 Nguồn vốn đầu tư XD cơ bản 340.000 340.000

6 Xây dựng cơ bản

dở dang 510.000 510.000

Trang 28

III Báo cáo kết quả kinh doanh quý I/2014( đvt 1000đ)

1 Doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ 460.000

3 Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ 460.000

5 Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ 177.400

6 Doanh thu từ hoạt động tài chính 162.000

9 Chi phí quản lí doanh nghiệp 66.550

10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 242.850

Trang 29

STT CHỈ TIÊU SỐ TIỀN

15 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 44.627

III Báo cáo kết quả kinh doanh quý I/2014( đvt 1000đ)

Ngày đăng: 22/11/2017, 20:41

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w