1. Trang chủ
  2. » Khoa Học Tự Nhiên

Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12

44 328 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 1,91 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12Chuyên đề mặt Nón, Trụ, Cầu toán hình 12

Trang 1

Chuyên đề 7 HÌNH HỌC KHÔNG GIAN CỔ ĐIỂN Chủ đề 7.5 MẶT CẦU – MẶT NÓN – MẶT TRỤ

A KIẾN THỨC CƠ BẢN

I MẶT NÓN

1/ M n n n y

 P d,  O

0 0 0   90 Khi quay mp P   k

O

  d 2

2/ H nh n n n y Cho OIM i I OI OIM

OI O OI OM

 I rIM

3/ C n h n h h h ủ h nh n n C h r l

S xq  .r l  2

ð S  r  1 1 2

3 3 non ð VS h  r h 4/ T nh h :  TH1: mp P( ) đ u đ nh

+ mp P( ) 

+ mp P( )

 TH2: mp( )Q h n đ u đ nh

+ mp Q( ) 

+ mp Q( )  hypebol + mp Q( )  g parabol Þ S tp = S xq + S ð

Trang 2

II MẶT TRỤ

1/ M n y

Trong mp P    l

r Khi quay mp P   

l

  C l

 r

2/ H nh n y ABCD xung qua

AB ABCD

AB C CD

 g ABCDh

 A rAD B rBC

3/ C n h nh n h h h ủ h nh

h r

S xq 2rh  2

2 2 2 tp xq Ðay SSS  rh rVB h r h2 4/ T nh h : r mp  

r r

r mp  

2r

2

sin r    mp  0 0 0   90  Cho mp    d + dr mp  

+ dr mp 

+ dr mp 

A

D

B

C

l

r

r

Trang 4

 QuaA S O ; R

 i A

S O ; R 5/ n h h h u • 2

4 C S  R • 4 3 3 C V  R B KỸ NĂNG CƠ BẢN I M u n h đ n 1/ C h n n  T ủ đ đ y

g

 Đ n un ủ đ n h n

 M un ủ đ n h n : l

2/ T n nh u n h nh h  T u n h nh h :

 n nh:

3/ C h đ nh n nh u ủ h nh đ n n a/ H nh h h nh h nh h n - T :

I AC' - n nh

 '

2 AC Rb/ H nh n đ n đ y n đ n n ' ' ' '

1 2 3 n 1 2 3 n A A A A A A A A

1 2 3 n A A A A ' ' ' '

1 2 3 n A A A A  O  O'

- T : I I OO'

- n nh: RIA1 IA2   IA n'

c/ H nh h đ nh nh n đ n h n n đ nh n u n

D

I A’

C

A

I

O

O’

I

A1 A2

A3

An

A’1

A’ 2

A’3 A’n

Trang 5

- S ABC · · 0

90 SACSBC + I SC +

2 SC R  IAIBIC - S ABCD

· · · 0

90 SACSBCSDC + I SC +

2 SC R  IAIBICID d/ H nh h đều S ABC

- OSO

- SO

mp SAO   SASA M SO II

-

SMI SOA SM SI SO SA  :    

2

2 SM SA SA R IS IA IB IC SO SO        e/ H nh h nh ên u n h n đ y S ABC n SA ABCABC

O S ABC

- O d mp ABC  O - Trong mp d SA ,  ,   SA SA M d I I

RIAIBICIS

- :

MIOB

MAI M

2 2 2 2 2 SA RAIMIMAAO       f/ H nh h h C - 

-  

-      I I

- I

g/ Đ n n n đ h n

S

A

I

C

B

S

A

D

I

S

A

B

C

D

O

I

M

A

S

I

O

B

C

d

Trang 6

L/H mua file word: 016338.222.55 – đề thi thử quốc gia 2018, đề kiểm tra 15p, đề kiểm tra 1 tiết, tài liệu ôn chuyên đề 10-11-12, sách tham khảo (nhắn tin hoặc gọi tư vấn)

O O

II KỸ THUẬT XÁC ĐỊNH MẶT CẦU NGOẠI TIẾP HÌNH CHÓP S A A 1 2 A n ã ồ T ô , ể x ị ầ ì ó ệ e ớ : : :

: ( )

Lú ó : - O  mp( )  O - RSASO ỳ

L ý: Kỹ ă x ị ụ

T đ n n n đ đ y:

Tính chất:  M : MAMBMC

Suy ra: MAMBMCM

C đ nh :

-

- Q 

VD: M số ợ ệ A B

C

 H O I D C B A S  H M C B A H B C   C B B  ∆ O

O O

O O

O O ∆ O

∆ O

O

Trang 7

Dạng 3: Chóp có một mặt bên vuông góc với đáy

Ví dụ: C ì ó . S ABC ó ABC là v ô i A M SAB  ABC và SAB

Trang 8

C BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM

MẶT CẦU

C u S V nh R

A. R 3V SB 3 S R VC R 4V SD 3 V R SC u S O R( ; ) A OAd Qua A ẻ 

( ; )S O R M AM ? A 2R2 d2 B. d2 R2 C R2 2d2 D d2 R2 C u 3 M , ,a b c ( )S 8

( )S theo , ,a b c A (a2 b2 c2) B 2 ( a2 b2 c2) C 4 ( a2 b2 c2) D ( 2 2 2) 2 a b c    C u 4 M , ,a b c ( )S 8

( )S

A

B

C

D.

C u 5 S O R( ; )  Od

S O R( ; ) khi ã ?

A. dR B dR C dR D dR C u 6 ( )C A ( )C

( )C A? A 2 B 0 C. 1 D

C u 7 ,A B A B

A AB B AB C AB D AB C u 8 ( ; )S O R ( )O ( ) d dR ( ) ( ; )S O R

?

A Rd B R2 d2 C. R2 d2 D R2 2d2

Trang 9

? 22

A

3354

a

349

a

C u 6 Cho ( )C ABC a AH Quay

( )C AH

a

3354

a

343

a

Trang 10

A 1

21

S

2

12

S

2

23

S

2

32

V

21

V

2

12

V

2

13

a

222

Trang 12

-

- ồ ỗ

V 1 V 2

1

2 V V A 1 2 1 V VB. 1 2 2 V VC 1 2 1 2 V VD 1 2 4 V V ẬN ỤNG THẤP C u 34 a A 3 2 a B 6 2 a C. 6 4 a D 2 4 a C u 35 S ABC ,

a SAa 3 A 2 3 2 a B 3 3 2 2 a C 3 8 a D. 3 6 8 a C u 36 a

2a A 2 14 7 a B 2 7 2 a C 2 7 3 2 a D 2 2 7 a C u 37 C S ABC ABC SAB

V

ã

A 5 3 V   B 5 15 18 V   C 4 3 27 V   D. 5 15 54 V   C u 38 M a 2a

A 39 6 a B 12 6 a C. 2 3 3 a D 4 3 a C u 39 R

ã R

Trang 13

C u 40 4

AB A B, ' ' ABA B' '6 cm

ABB A' ' 60 2 ã

A 6 2 cm B 4 3 cm C 8 2 cm D 5 3 cm C u 4 O R ;  O R ồ A ';  ( )O sao cho O AB' ( 'O AB)

( )O 0

60 S xq V

A 2 3 4 2 7 ; 7 7 xq R R S   V   B. 2 3 6 7 3 7 ; 7 7 xq R R S   V   C 2 3 3 2 7 ; 7 7 xq R R S   V   D 2 3 3 7 7 ; 7 7 xq R R S   V  C u 4 Cho ABCD a , A B

M (ABCD) 0

45 S xq

V

A 2 3 3 3 2 ; 3 8 xq a a S  VB 2 3 2 3 2 ; 3 32 xq a a S  VC 2 3 3 3 3 ; 4 16 xq a a S  VD. 2 3 3 3 2 ; 2 16 xq a a S  VC u 43 Cho g ABCD 2 3 cm AB

O M cung » AB sao cho · ABM 600

V ACDM

A 3 6 3 (cm ) VB 3 2 3 (cm ) VC 3 6 (cm ) VD 3 3(cm ) VC u 44 M h 20 r 25cm M

A 450 2 cm2 B 500 2 cm2 C. 500cm2 D 125 34 cm2

C u 45 Cho hình l p ph ng ABCD A B C D ’ ’ ’ ’ có c nh là a Hãy tính di n tích xung quanh S xq và th

tích V kh i nón có đ nh là tâm O c a hình vuông ABCD và đáy là hình tròn n i ti p hình vuông A B C D’ ’ ’ ’.

A

5

;

xq

5

;

xq

C

3

;

xq

3 2

5;

4

xq

a

Trang 14

C u 46 S

a 2 ẻ SBC  0

60 SBC a

A

223

a

226

a

232

a

263

a

29

a

218

a

236

98

Trang 15

C u 53 O h M

O ã x

0 x h

h x

a

B

33

a

D

323

a

C u 57 A A' ' ' ' a S

A A' ' ' ' S

A. S a2 B. S a2 2 C

222

a

224

A

2 5

3 3

Trang 16

33

a

V 

B

333

a

339

a

33

a

B

312

a

C

343

a

D

324

a

C u 67 S A A A = 3 = 4 SA(ABC),

S 600 S A

Trang 17

A

33

a

3503

a

353

a

35003

R h

Trang 18

D ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM

Trang 19

C u 4 M , ,a b c ( )S 8

( )S

A

B

C

D.

 ẫ

8 ( )S

C u 5 Cho S O R( ; )  Od

S O R( ; ) khi ã ?

A. dR B dR C dR D dR

S O R( ; ) khi dR C u 6 ( )C A ( )C

( )C A? A 2 B 0 C. 1 D

 ẫ

( )C M0 ( )

AM 0  ( )C

I ( )  I ã

minh I M

( )C , ( ') AM I'( ')  

'I ã

0 ' ' ' I AI MI MI' ( ) AM 0 I'( )   I' I V ã

C u 7 Cho ,A B A v B

A AB B AB

C AB D AB

Δ

d=R

O M

Δ

α

I

A

Trang 20

A Rd B R2 d2 C. R2 d2 D R2 2d2

 ẫ

I O ( ) M ( ) ( ; )

Trang 21

D

Trang 22

A

3354

a

349

a

a

3354

a

343

a

B

O A

Trang 23

A 1

21

S

2

12

S

2

23

S

2

32

2 2

V

21

V

2

12

V

2

13

Trang 24

3 3 1

a

222

a 2 2

A

S

Trang 25

a 3

600

B

Trang 28

-

- ồ ỗ

V 1 V 2

1

2 V V A 1 2 1 V VB. 1 2 2 V VC 1 2 1 2 V VD 1 2 4 V V   ẫ

R r ỗ

C 1 C2 ỗ

1 1 2 2 2 2 2 C R C R C r C r          

1 2 2 CC ) h

2 2 1 1 2 2 2 1 2 2 2 V R h V R V r V r h                 ẬN ỤNG THẤP C u 34 a A 3 2 a B 6 2 a C. 6 4 a D 2 4 a  ẫ

Cho ABCD a I BC, G ABC 3; 3 2 3 a a AIAG

DG ABC Trong mp(DAG) ẻ

DA DG O ODOAOBOC O

ABCD R

OD Trong tam ADG G

2 2 2 2 2 2 2 2 2 3 6 3 9 a a DA DG GA DG DA GA a              6 3 a DG   M AGOI

2 6

DG

J

I A

B

C D

G O

Trang 29

2a

M

H C A

D

B S

O

Trang 30

O K

G M

S

C A

B

Trang 31

C u 39 R

ã R A 4R 3 B 2 2R 3 C 4 2R 3 D 8R 3  ẫ

ABCD A B C D ' ' ' '

BDD B' ' ã

' 2 BDBBR R 2

ABCD A B C D ' ' ' '

 2 3 2 2 4 VR RR C u 40 4

AB A B, ' ' ABA B' '6 cm

ABB A' ' 60 2 ã

A 6 2 cm B 4 3 cm C 8 2 cm D 5 3 cm  ẫ

B C' A D' A B CD' '

// ' ' CD A B CDA B' '6 cm V CD AB// CDAB6 cm ABCD

ABBC ABB'C AB(BCB')ABBB' V ABB C' '

S ABB A' '  AB BB ' ' 60 10 cm 6 BB  

' BB C C 2 2 2 ' ' B CBBBC

2 2 2 64 36 28 BCACAB   

2 ' 100 28 72 ' 6 2 cm B C    B C V 6 2 cm C u 4 O R ;  O R';  ồ A ( )O sao cho O AB' ( 'O AB)

( )O 0

60 S xq

V

A 2 3 4 2 7 ; 7 7 xq R R S   V   B. 2 3 6 7 3 7 ; 7 7 xq R R S   V   C 2 3 3 2 7 ; 7 7 xq R R S   V   D 2 3 3 7 7 ; 7 7 xq R R S   V   ẫ

* OO'OAB H trung

AB OHAB O H, ' AB · 0

' 60

OHO

R 2R

O D

B C

A

C'

B' O' D'

A'

6 2cm

6 cm

C

A

B

D B' A'

Trang 32

OHx 0 x R

0 ' tan 60 3 OOxxOAH 2 2 2 AHRx V O AB' 2 2   ' 2 2 1 O AABAHRx M AOO' O

  2 2 2 2 2 ' ' 3 2 AOOORxR    1 , 2   2 2 2 2 2 2 3 4 3 7 R R x x R x       3 7 ' 3 7 R h OO x     V S V

2 3 2 6 7 3 7 2 ; 7 7 R R SRhVR h      C u 4 Cho ABCD a , A B

M (ABCD) 0

45 S xq

V

A 2 3 3 3 2 ; 3 8 xq a a SV   B 2 3 2 3 2 ; 3 32 xq a a SV   C 2 3 3 3 3 ; 4 16 xq a a S  VD. 2 3 3 3 2 ; 2 16 xq a a S  V   ẫ

M N, AB CD OMAB O N' DC I MN OO' ROA h, OO' * TrongIOM I 2

2 OMOIIM 2 2 2 2 2 2 h a h a     2 2 2 2 ROAAMMO 2 2 2 2 2 2 3 2 4 4 8 8 aaa a a              2 2 3 2 3 2 3 3 2 3 2 2 2 ; 2 2 8 2 16 2 2 xq a a a a a a SRh   VR h         C u 43 Cho ABCD 2 3 cm AB

O M cung » AB sao cho · ABM 600

V ACDM

A V 6 3 (cm )3 B V 2 3 (cm )3 C V 6 (cm )3 D V 3(cm )3

Trang 33

C u 45 Cho hình l p ph ng ABCD A B C D ’ ’ ’ ’ có c nh là a Hãy tính di n tích xung quanh S xq và th

tích V kh i nón có đ nh là tâm O c a hình vuông ABCD và đáy là hình tròn n i ti p hình vuông A B C D’ ’ ’ ’.

Trang 34

60 SBC a

A

223

a

226

a

232

a

263

·

2

62

33

Trang 35

29

a

218

a

236

S

A

Trang 36

a

 ẫ

O AB SAM

Do 0sin·ASM 1 SSAM

khi sinASM· 1 ASM

S · 0 0

120 90

ASB  ồ ASM ã

a

suy ra:

S

M

Trang 37

O

Trang 38

V x

2427

R h

0 0 , ta

3

h

x ; 2

max

427

R h

A B

Trang 39

,

3

h

x ; 2

max

481

54

S V

O

O

Trang 40

A

3

2 23

a

B

33

a

D

323

A. S a2 B. S a2 2 C

222

a

S 

D

224

A

2 5

3 3

Trang 41

3 3

a

V 

B

33

a

V 

H n ẫn

Trang 42

V 

B

333

a

339

a

33

a

B

312

a

C

343

a

D

324

a

V 

B

3503

a

V  

C

353

a

V  

D

35003

a

H n ẫn

Trang 43

S // SA S C

+ SA

SA J J SA SJ

Ngày đăng: 10/11/2017, 18:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w