Kết quả thi Triết học sau đại học K20 ngày 22 06 2014 và Thông báo về việc nhận đơn phúc khảo Triết học Sau đại học tài...
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM
TRUONG DAI HQC CAN THƠ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
KET QUA DIEM HQC PHAN TRIẾT HỌC CUA HQC VIEN CAO HQC KHOA 20
NHÓM 4 TÍN CHỈ, KỲ THỊ NGÀY 22/6/2014
1 M2713090 | Nguyễn Thị Nguyệt | Trân 1,60 | 3.90 | 5.50 G Dat
2 |MI313037 | Nguyễn Thị Ngân — | Hà 2,00 4.50 | 6.50 C+ Dat
3 | MI413019 | Nguyễn Thị Mỹ Dung _| 2,00 | 3,00 | 5.00 D+ |Khéng dat
4 | M1413047 | Nguyễn Duy Linh | 200 | 3.30 | 5430 D+ (Không đạt
§ |M1413121 | Lê Nguyễn Viễn Vinh 2,00 | 5.40 | 7,40 B Dat
6 | M1313007 | Nguyễn Lê Kiều Diễm | 240 | 4.50 6.90 ct Dat
7 | M1313010 | Chung Kha Linh | 2.40 | 4,80 | 7.20 B Dat
8 | M000345 | Nguyễn Phương Bảo | Tran | 240 | 3.60, 6.00 G Đạt ỷ
9 | MI613044 | Kiều Luân Hoàn Vũ 2,40 | 2,40 | 4.80 D (Không đạt
10 | M3413003 | Tran Duy Cảnh | 240 | 4.50, 6.90 C+ Đạt
11 | M3413004 | Huỳnh Phạm Lan Chỉ 2.40 | 4.20 | 6.60 C+ Đạt
12 | M3413040 | Nguyễn Thị Kim Hoang | 2.40 | 5.10 | 7.50 B Dat
13 | M2413001 ' Hồ Vũ Linh Đan 2.40 | 4.50 | 6,90 C+ Dat
|_14 | M2413012 | Nguyén Thi Ngoe _| Mai 2.40 | 4.80 | 7.20 B Dat
16 | M2413021 | Thach Ngoc Tuấn | 2.40 | 3,00 | 5.40 D+ |Khéng dat
17 | M1413039 | Nguyễn Tuấn Khanh | 2.40 | 3,00 | 5,40 D+ _|Khéng dat
18 / M1413061 | Đoàn Thị Mỹ Nương | 240 | 330 | 5.70 c | Dat
19 M1413065 | Lé Thanh Phú 240 |420 | 660 C+ Đạt
20 | M2713040 | Hoàng Thị Sông lam | 240 |480| 720 | B Đạt
21 | M2713071 | Ngô Hồng Thắm | 240 | 4.80, 7.20 B Đạt
22 | M3413010 | Vo Van Hoa 2.60 | 4.50 | 7.10 B Dat |
23 | M3413034 | Trần Thu _ Trang | 260 | 4.20 6.80 ct Đạt - L_24 | M2713081 | Nghiêm Minh Thư 2,60 | 3,00 | 5.60 c Dat
25 | M2713102 | Nguyén Vo Thao Uyên | 2.60 | 4.80) 740 B Dat
26 | M1313001 | Nguyén Truong An 2.80 | 450) 7.30 B Dat
|_27 | M1313002 | Luu Thyy Duy | Anh 2,80 3,00 | 5,80 ề Đạt
28 | M1313003 | Nguyén Thé [Châu | 2.80 | 3.60) 640 g Dat
29 | M1313004 | Mai Hién [chon | 2,80 | 4.20 | | B | Dat
30 M1313005 | Huynh Văn | Cường | 2.80 | | c | Da
Trang 2Tiểu Tong Tong
L_33 | MI1313029 | Lý Như Phụng | 2,80 | 5.10 | 7.90 B Dat
34 | M1313045 | Nguyễn Thị Tuyết Xuân 2,80 | 420) 7.00 B Đạt
35 | M3213007 | Vo Thi Rum Em 2.80 | 5.10 | 7.90 B Dat
36 | M3213009 | Tran Thị Ngọc Han 2,80 | 5.10 | 7.90 B Dat
37 | M3213010 | Chung Thi Kim Hanh | 2.80 | 5,10 | 7.90 B Dat
38 | M3213011 | Thạch Ngọc Kim Hồng | 2.80 | 3.90 | 6.70 C+ Đạt
39 | M3213016 | Nguyễn Thanh Phúc | 2.80 | 3.60 | 6.40 6 Đạt
40 | M1513002 | Mai Thi Bé Chính | 2.80 | 450 | 7.30 B Đạt
41 | M2413014 | Nguyễn Thị Như | 2,80 | 4.80 | 7.60 B Dat
42 ( M2413022 | Nguyễn Thanh Tùng | 2.80 | 270 | 5.50 c Dat
43 | M1413009 | Nguyễn Hồng Chuyện | 2.80 | 3,00 | 5.80 E Đạt
44 MI413043 | Nguyễn Thị Thanh — | Lan 2,80 | 3,30 | 6.10 c Dat
45 | M1413045 | Lé Thi My Linh | 2/80 |3.60 640 € Dat
46 | M1413057 | Tran Héng Minh Ngọc | 2,80 | 3,00 | 5.80 ¢ Dat
48 | M1413078 | Vuong Ngoc Tam | 2.80 | 3,90 | 6.70 C+ Dat
49 | M1413083 | D6 Hoang Phuong _| Thao 2,80 | 3.90 | 6.70 ct Dat
50 | M1413094 | Truong Thi Kim 2,80 | 5.40 | 8.20 Bt Dat
53 MI413114 ) Quách Tôn Mộng 2.80 4.20 | 7.00 B Dat
55 | MI413125 | Lê Hồng 2,80 | 3,00 | 5.80 É Đạt
62 | M1313014 | Nguyén Văn 3.00 | 3.60 | 6,60 Cr Dat
63 | M1313015 | Tran Thị Thảo ' 3.00 | 4.80, 7.80 B Đạt
64 MI313019 ( Trần Đức Trung | 3,00 | 3,90 | 6,90 C+ Dat
66 | MI613018 | Dương Nguyễn Thành | Luân | 3.00 | 3.30, 6.30 ễ Đạt
L_ 68, M3413014 / Nguyễn Thị Chúc Linh | 3.00 420, 7.20 B Đạt
69 | M3413039 ' Nguyễn Thị Ngọc Giàu 3.00 | 4.50 7.50 B Dat
Sc
Trang 3
70 _ M000627 | Phạm Thị Hồng Diễm | 300 |240 540 D+ |Không đạt
71 M1413007 | Dư Quốc Chí | 300 )240 540 D+ [Khong dat
72 | M1413011 | Neuyén Van Dam | 3.00 | 4,50 | 7:50 B Dat
73 ` M1413025 | Nguyễn Minh Giàu | 300|330| 630 | C Đạt
74 | M1413070 | Nguyễn Lê Minh |Quang | 300 |390) 690 | C+ Dat
75 | M1413110 | Nguyễn Văn Truong | 3.00 | 2.40 5.40 D+ [Khong dat
76 | M2713011 ` Đình Ngọc Bảo Châu | 3.00 | 4.80} 7.80 B Dat 77|M2713103 | Truong Thiy Long |Vân | 300 480 7.80 B Dat T8 | M1313009 | Nguyễn Tô Huy | 320 |450| 770 B Dat
79 | M1313012 | Phan Phuong Ngọc | 3.20 | 3,90 | 7.10 B Dat
80 | M1313021 | Lê Thị Việt Anh |320|480| 800 | B+ Dat
81 | M1313022 | Nguyén ThiNgoe | Bich _| 3,20 | 4,50 | 7,70 B Dat
82 | M1313026 | Phan Thanh Hòa | 3.20 | 3,30] 650 | C+ Dat
83 | M1313028 | Neuyén Thi Tuyét |lan | 320 |480} 8.00 Bt Dat
84 | M1313042 | Thai Thi Thiện | 3,20 | 5.10 | 830 B+ Dat
85 | M1313044 | Ha Thị Diễm Trang | 3,20 | 4,50 | 770 B Dat
86 | M1613009 | Lé Thanh Hiểu | 320 |390] 7410 B Dat
87 | MI613010 | Huỳnh Hồng Hoa |320|240| 560 | C Đạt
88 | MI613012 | Huỳnh Văn Hữu |320 | 180 500 D+ [Khong dat
89 | M1613017 | Nham Thanh Lip | 320 | 3.00 | 620 c Dat
90 | M1613020 | Ngô Huỳnh Hồng |Nga | 320 |270| 5.90 € Đạt
91 | M1613023 | Vo Thi anh Nguyệt | 3.20 | 3.90 | 7.10 B Dat
92 | M1613024 | Sir Thi Nhe | 3.20 | 2,70 | 5.90 c Dat
93 | M1613025 | Ngô Thị Nhi |3.20 | 3,30 | 6.50 Ct Dat
94 | M1613029 | Trần Thị Diễm Phúc | 3.20 | 3,00 | 620 c Dat
95 | M1613031 | Nguyén Thi Qué _| Phuong | 3,20 | 3,00 | 620 € Đạt
96 | M1613032 | Pham Dinh Quốc | 320 | 1,80 | 5.00 D+ [Khong dat
97 | M1613036 | Đào Thị Thái | 320 |330| 6.50 C+ Dat
98 | M1613037 | Nguyén Phuong Thảo | 320 |390] 710 | B Đạt
99 | MI613039 ` Huỳnh Trí Thức | 3.20 | 3,00| 620 | C Dat
100 | 1613040 ` Nguyễn Ngọc Tip |320|300] 620 | € Dat
101 | 1613042 | Phan Thay Trng | 3.20 | 3,90 | 7.10 B Dat
102 | M3213003 | Nguyễn Thị Bé Chính | 320 450} 770 B Dat
103 | M3213020 | Hang Duy Thanh | 3.20 | 5,70 | 890 A Dat
104 | M3213022 | Trần Thị Bé Thảo | 320 | 5.10 | 830 Be Dat
106 | M1513017 ` Huỳnh Ngọc 7.10 B | Dat
Trang 4
107 |M1S13021 | Đảo Nguyễn Tường | Quyên 3.20 | 4.80 | 800 Bt Dat
108 | M3413001 | Ngụy Ngọc Anh | 3,20 | 5.10 | 830 Bt Dat
109 | M3413002 | Duong Văn Binh _| 3,20 | 4,50 | 7.70 B Dat
110 | M3413006 | Nguyén Thi Xuan Dign | 3.20 | 5.10 | 830 B+ Dat
LLL | M3413008 | Vo Sur Em 3,20 | 5.40 | 8,60 A Dat
113 | M3413016 | Ngô Thiện Lương | 3.20 | 3.90 | 7.10 B Dat
114 | M3413019 | Nguyễn Thùy Nhiêu | 3.20 | 4.50 | 7.70 B Đạt
115 | M3413026 | Lé Anh Quốc | 3.20 | 3,60 | 6.80 C+ Đạt
116 | M3413028 | Trần Việt Thành | 3.20 | 420 | 7.40 B Đạt
117 | M3413037 | Phan Thị Mộng Tuyển | 320 | 420 | 7.40 B Đạt
118 | M2413002 | Lê Hữu Danh | 320 | 4450| 7.70 B Đạt
119 | M2413005 | Lý Thùy Giang | 320 | 3.60 | 6.80 C+ Đạt
120 | M2413008 | Lê Hoàng Hôn 3.20 | 4,50 | 7.70 B Dat
121 | M2413011 | Huỳnh Thị Huỳnh | Mai 3.20 | 3,90 | 7.10 B Dat 2
122 | M2413016 | Nguyén Thi Phugng | 3,20 | 3,90 | 7.10 B Dat
123 | M2413018 | Nguyén Thi Kim Thoa | 320 | 5.10 830 BH Dat I
124 | M2413019 | Tran Thi Thom | 3.20 | 180 5.00 D+ |Khôngdạt
125 | M2413020 | Nguyễn Nhựt Trường | 3.20 | 3.00 | 6.20 Cc Dat 2
126 | M000703 | Hồ Thị Thu 3,20 | 3.00 | 6,20 GC Dat :
127 | M1413001 | Pham Thị My Anh 3.20 | 1.80 | 5.00 D+ |Khéng dat
128 | M1413005 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 320 270) 5.90 @ Đạt
129 | M1413010 | Doan Minh Cường | 3.20 | 3.30 6,50 C+ Dat_
130 | M1413012 | Bach Thanh Danh | 320 | 2.70 5.90 6 Đạt -
131 | M1413015 | Nguyễn Thị Kiều Diễm 3.20 | 3,00 | 6,20 Cc Dat
132 | M1413038 | Lé Mạnh Khang | 3.20 | 3.90 | 7.10 B Dat
133 | M1413068 | Tran Thị Hồng Phugng | 3.20 3.90 7.10 B Dat
134 | MI413081 | Huynh Tan Thành | 3.20 | 3.60, 6.80 C+ Dat
136 | M1413088 | Trin Van Thiệu | 3.20 | 5.10, 830 B+ Đạt
137 | M1413089 | Lé Kim Tho 3.20 | 5.40 | 8.60 A Dat
138 | MI413092 | Nguyễn Thị Ngọc — | Thứ 3.20 5.10 | 8.30 Bt Dat
139 M1413098 | Hé Van Toàn | 320 | 4,50 | 7.70 B Đạt
140 | M1413099 | Duong Tú Trân | 3,20 | 4,50 | 7.70 B Đạt | _141_ M1413100 | BS Thi Ngoc (Trân | 3.20 3.60 | 6,80 C+ Đạt -
142 M1413106 | Huynh Thi Kiéu Trinh | 3.20 | 4.20 | 7.40 B Dat
143 MI413108 | Lê Thành [Trang 320 | 240 540 Ds [Khong dat) gt
Trang 5
144 | MI413112 | Nguyễn Phương Tùng | 320 | 4.50 7.70 B Đạt
145 | M1413126 | Nguyễn Thị Ngọc Yến 3,20 | 5,10 | 8.30 B+ Dat
146 | M2713002 | Đỗ Thị Trâm Anh 3.20 | 510 | 830 Bt Dat
147 | M2713003 | Phan Ngọc Bảo Anh 3,20 | 4,50 | 7.70 B Dat
148 | M2713036 | Tran Hồ Đăng Khoa | 3,20 | 3.60 | 6,80 Ct Dat
149 | M2713075 | Van Phuong Thao _| 3.20 | 3.60 | 6,80 C+ Đạt
150 | M2713083 | Nguyễn Hoài _ Thuong | 3,20 | 4.80 | 8.00 B+ Dat
151 | M2713085 | Tran Huynh Phuong _| Thy 3.20 | 4.80 | 8.00 B+ Dat
152 | M2713086 | Nguyễn Duy Tiến | 320 |4.50| 7.70 B Đạt
153 |M2713101 | Nguyễn Thị Mộng Tuyển | 320 | 4.50 | 7.70 B Đạt
154 | M1313008 | Pham Chí Hiểu | 340 | 5.10) 8.50 A Dat
155 | M1313018 | Nguyễn Khánh Tiên | 340 |4420| 7.60 B Đạt
156 | M1313020 | Huỳnh Khải van 3.40 | 4.80 | 8.20 Bt Dat
157 | M1313024 | Nguyén Huéng Duong | 3.40 | 4,50 | 7.90 B Dat
158 | M1313033 | Pham Thay An 3.40 | 4.80 | 8.20 Bt Dat
159 | M1313036 | Khuu Bao Chau | 3.40 | 3,60 | 7.00 B Dat
160 | M000356 | Hồ Thị Vân 3.40 | 3.60 | 7.00 B Đạt
161 | MI613001 | Nguyễn Xuân Anh 3.40 | 3,90 | 730 B Dat
162 | M1613002 | Vo Thi Ngoc Anh 3.40 | 4.80 | 8.20 Bt Dat
163 | M1613003 | Tran Thi Anh Dao 3.40 | 4.50 | 7.90 B Dat
164 | M1613004 | Lé Thi Nhan Duyên | 3.40 | 450 | 7.90 B Đạt
165 | MI613005 | Phan Việt Phường — | Em 3.40 / 330, 6.70 C+ Đạt
166 | M1613006 | Bui Thi Kim Hing | 3,40 | 2,70 | 6.10 ic Dat
167 | M1613007 | Nguyễn Dương Quế Hằng | 340 | 330 6.70 C+ Dat
168 | M1613008 | Phan Thi My Hang | 3.40 | 3,30 | 6.70 Ct Dat
169 | M1613011 | Dé Nguyét Hong | 3.40 | 3,00 | 6.40 6 Đạt
170 | M1613013 | Pham Thu Huyền | 3.40 | 330 | 6.70 c+ Dat
171 | M1613014 | T6 Thi Ngọc [Huyền | 3.40 | 2,10 5.50 c Dat
176 | M1613022 | Vương [Ngọc | 3.40 | 3.00 | 640 c Dat
177 | M1613026 | Lé Thi Bich Như 3.40 3.30 | 6.70 C+ Đạt
178 | M1613027 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 3.40 | 330 | 6.70 ct Dat
179 | M1613028 Võ Thị Cảm Nhung | 3,40 | 3.30 | 6.70 C+ Đạt |
180 | M1613033 | Bui Nha Quyên | 340 | 270 | 6.10 c Đạt —
Trang 6
181 | M1613034 | Nguyễn Anh Tài 340 |300| 640 | Cc | Đạ
182 | M1613035 | Tran Thanh Tam | 3.40 | 2.10 | 5.50 C | Dat
183 | M1613038 | Huynh Thi Anh The 3.40 | 2/70 | 6.10 Cc | Dat
184 | MI613041 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 340 | 210 | 5.50 6 Đạt
185 | M1613043 | Nguyễn Thị Mộng Tuyển | 340 3,30 | 6.70 C+ Dat
186 | M3213026 | Nguyễn Thành Tuấn | 340 3430| 6.70 C+ Đạt
187 | M1S13009 | Nguyễn Thị Trúc Hà 340 | 510 | 850 A Đạt
188 | M1513010 | Nguyén Thi Huynh | Hoa 3.40 | 3.90 | 7.30 B Dat
189 | MIS13011 | Phạm Thị Diễm Hương | 3,40 | 3,90 | 7.30 B Dat
192 | MI513014 | Trần Mỹ Linh | 340 |3.90| 7430 B Đạt
193 | MIS13016 | Lữ Hùng Minh _ | 3.40 | 510 | 8,50 A Dat
194 | M1513019 | Hà Thị Thu Phuong | 3,40 | 5,10 | 8.50 A Dat
195 | M1513020 | Tran Thi Phương | 3.40 | 5,40 | 8,80 A Dat
196 | M1513022 | Phan Thi Hong Quyén_| 3.40 | 2.10 | 5.50 € Dat
197 | M1513023 | Nguyén Kim Thanh | 3.40 | 270 | 6,10 ẻ Đạt
198 | M1513025 | Dang Thi Thủy Tiên | 3.40 | 5.40 | 8.80 A Dat
199 | M1513026 | Huynh Thi Huyén | Trang | 340 | 5.10 | 8.50 A Dat
200 | M1513027 | Nguyén Thuy Thanh | Trang | 3,40 | 3,00 | 6.40 c Dat
201 | M1513028 | Vo Thi Kiéu Trinh | 3.40 | 5.10 | 8.50 A Dat
202 | M000428 | Cao Thị Thanh Thúy | 340 | 4.50 | 7.90 B Đạt
203 | M3413007 | Trần Sơn Dũ 3.40 | 5.10 | 8.50 A Dat
204 | M3413015 | Nguyễn Văn Linh | 340 |3.90| 730 B Đạt
205 | M3413017 | Ngô Văn Lượng | 340 | 4.50 | 7.90 B Đạt
206 | M3413020 | Lê Thị Huỳnh Như 3.40 |4.80| 820 B+ Đạt
207 | M3413021 | Nguyễn Lý Hồng Nhung | 3,40 | 5.10 | 8.50 A_ | Đạt
208 | M3413022 | Nguyễn Thị Cảm Nhung | 3.40 | 4/80 | 8,20 B+ Đạt
209 | M3413024 | Phan Diễm Phuong | 3.40 | 4,50 | 7.90 B | Đạt
210 | M3413025 | Nguyễn Ngọc Phuong | 3.40 | 3,00 | 6.40 €C | ba
211 | M3413030 | Đoàn Thị Trung Thu 3.40 | 3.30 | 6.70 C+ | Đạt
212 | M3413032 | Trần Hương Thủy | 340 450| 790 | B | Đạt
213 | M3413033 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên |340 4450| 790 | B Đạt
214 | M3413035 | Tô Minh Trí 340/450 | 790 | B Đạt
|215 | M3413036 | Duong Thanh Tuyển | 3.40 3,90} 730 | B Dat
216 | M3413041 | Luu Thi Hong Nương | 3.40 | 4,80 | 820 | B+ Dat
217 | M2413006 ' Trần Nguyễn Trúc | Giang 3.40 | 4.80 | 820 Bt _ Dat
Trang 7
218 | M2413010 | Nguyễn Bách Khoa | 340/480 | 820 B+ j Đạt
219 | M2413013 | Nguyễn Thanh Nhanh | 340 | 420 | 7.60 Bat
220 | M2413017 | Dương Bé Thạnh | 340 | 3.90 | 7430 B Đạt
221 | M000719 | Nguyễn Ngọc Trân | 340 |3430 | 6.70 c+ Dat
222 | MI413024 | Nguyễn Phạm Thu Giang _| 3,40 | 3.30 | 6.70 C+ Đạt
223 | M1413050 | Hé Minh Lay 3.40 | 3.90 | 730 B Dat
224 | M1413052 | Tran Thi Mai 3.40 | 4.50 | 7.90 B Dat
225 | M1413053 | Tran Thị Ngọc Mai 3.40 | 2.10 | 5.50 c Đạt j
226 | M1413072 | Phan Nguyễn Trúc | Quyên | 3.40 | 3,00) 640 | C Dat
227 | M1413074 | Hé Ngoc Quyến | 3.40 | 3.90, 730 B Đạt
228 | M1413075 | Lưu Quốc Tại 3.40 | 3,60 | 7.00 B Dat
229 | M1413086 | Trin Ngoc Thao | 3.40 | 4/80 | 8,20 Be Dat
230 | M1413093 | Lam Phước Thuận | 3.40 | 5.40 | 8.80 A Dat
231 | M1413118 | Luong Thi Cam Van 3.40 | 2.70 | 6.10 c Dat
232 | M2713033 | Bùi Tuấn Khanh | 3.40 | 4.80 | 8.20 B+ Đạt
233 | M2713074 Nguyễn Huỳnh Phương| Thảo | 3.40 | 3.90 | 7.30 B Đạt
234 | M2713107 | Lê Nguyễn Xuân Yến 3.40 | 4.20 | 7.60 B Dat
235 | M2713108 | Mai Quốc Việt 3.40 |240 | 5.80 c Dat
236 | M1313006 | Lê Văn Dễ 3,60 | 4.50} 810 | Bt Dat
238 | M1313032 | Dao Hoang Nhật Vy 3,60 | 4.20 | 7.80 B Dat
239 | M1613030 | Duong Thi Thanh | Phuong | 3,60 | 3.90 | 7,50 B Dat
240 | M3213001 | Tra a Anh 3.60 | 5.40, 9,00 | A Dat
241 | M3213002 | Trần Thị Kiều Chỉ 3,60 | 4.80 | 8.40 Be Dat
242 | M3213017 | Vo Minh Phước | 3,60 | 3,90 | 7.50 B Dat
243 | M3213025 | Nguyễn Minh Trọng | 360 |510/ 870 | A Dat
244 | M1513003 | Duong Thi Thuong | Chuc _| 3,60 | 5.10 | 8.70 A Dat
245 | M1513004 | T6 Hong Doan Dan 3,60 | 4.80, 840 | Bt Dat
246 | M1513005 | Dương Kiều Diễm | 3,60 | 5,10 | 8,70 A Dat
247 | M1513006 | Tran Ha Diễm | 360 | 540 9.00 A Dat
248 | MI513015 | Bùi Thị Luyến | 3460 |4.80| 840 | B+ Đạt
249 | M1513024 | Lé Kim Thoa | 3.60 | 4/80 | 840 B+ Đạt
250 | M3413011 ` Trần Thị Thanh Huyền | 3.60 | 4.80 | 840 B+ Đạt
251 | M3413012 Nguyễn Hiển Khanh | 3,60 | 4.50 | 8.10 B+ , Đạt
(252 | M3413018 ` Nguyễn Thành Nam | 3460 | 4/80 840 B+ | Dat
253 | M3413027 | Pham Thi Kim Thanh | 3.60 | 4,50 | 810 B+ | Dat
.254 | M2413003 ' Nguyễn Thị Trúc Dung | 3,60 | 3.60 7.20 B Dat
Trang 8
255 | M2413004 | Lê Trường Giang | 3.60 | 4.50, §10 B+ Dat
¡256 |M2413007 | Huỳnh Hữu _ Hiệp | 3,60 | 4.80 | 8.40 B+ Dat
257 | M1413017 | Ngo Mai Dung | 360 |420 | 7.80 B Đạt
258 | M1413044 | Đỗ ái Liên | 3.60 |3430 | 6.90 c+ Dat
259 | M1413069 | Duong Minh Quân | 3,60 | 3.90 | _7.50 B Dat
260 | M1413073 | Tran My Quyên | 3.60 | 3.90 | 7.50 B Đạt
261 | M1413103 | Lê Thị Hiền Trang | 3,60 | 4.50 | 810 B+ Đạt
262 | M1413105 | Cao Tú Trinh | 3,60 | 510 | &70 A Dat
263 | M1413116 | Lê Thị Ngọc Tuyết | 3,60 | 4/80 | 840 B+ Đạt
264 | M1413117 | Trần Thanh Thảo Uyên | 3.60 | 3460| 7.20 B Đạt
265 | M2713041 | Trần Thị Huỳnh Lê 3,60 | 4.20 | 7.80 B Dat
266 | M1513001 | Huỳnh Chí Bằng | 3.80 | 540 | 9.20 A Dat
267 | M1513008 | Vuong Thi Kiéu Diễm | 3.80 | 5.10 | 8,90 A Dat
268 | M3213004 | Nguyễn Hải Đăng | 4.00 | 540 | 9.40 A Đạt
269 | M3213005 | Nguyễn Trọng Đức 4,00 | 4.80 | 8.80 A Dat
270 | M3213006 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 4.00 | 3/60 | 7.60 B Dat
271 | M3213008 | Trần Thanh Hà 4,00 | 5.10 | 9.10 A Dat
272 | M3213012 | Nguyén Truong Kha 4,00 | 3,90 | 7.90 B Dat
273 | M3213013 | Huynh Chí Tâm Minh | Mẫn _| 4,00 | 3,90 | 7.90 B Dat
274 | M3213014 | Tô Anh Hoang Nam | 400 | 540 | 9.40 A Dat
275 | M3213015 | Nguyễn Hoài Phúc | 4.00 | 540 9.40 A Dat
276 | M3213018 | Lé Trong Phương | 4,00 | 5.40 | 9.40 A Dat
277 | M3213019 | Trần Hữu Phước Thắng | 4/00 | 5/70 9/70 A Dat
278 | M3213021 | Pham Tran Nguyét | Thao _| 4,00 | 5,40 | 9.40 A Dat
279 | M3213023 | Bai Sang Tho 4,00 | 4,50 | 8,50 A Dat
280 | M3213024 | Võ Lâm Ngọc Toán | 4.00 | 4.80, 8.80 A Dat
281 | M3213027 | Nguyễn Thiện Tuan 4,00 | 3,60 7.60 B Dat
282 | M2613001 | Trương Bích Hảo 3.20 | 4.50 | 7.70 B Dat
283 | M2613002 | Mai Thi Phugng Loan | 320 | 420 7.40 B Đạt
284 | M2613003 | Phạm Thị Mai 3,20 | 4,50 | 7.70 B Dat
285 | M2613004 | Bui Thi Yén Ngọc | 3.20 | 4.20 | 7.40 B Dat
286 | M2613005 | Pham Thi Thảo | 320 | 420 | 7.40 B Đạt
287 | M2613006 | Vo Thi Minh Thư 3.20 | 4.80 | 8.00 Bt Dat
288 | M2613007 | Nguyễn Thị Hậu Tuyển | 3.20 | 4.80 | 8,00 Bt Dat
289 | M3413005 | Vo Hoang Cung | 320 | 4.50, 7.70 B Đạt
290 | M3413023 | Nguyễn Thị Kim Nhung | 3,20 | 4,50 | 7.70 B Dat
291 | M3413029 | Lam Thi Thu Thảo | 3.20 | 3.90| 710 | B Dat
\ \
Trang 9
| 292 | M3413031 | Cao Thanh Thùy | 3.20 | 3,60 | 6.80 C+ Dat
293 | M3413038 | Tran Thi Thanh Tuyển | 3,20 | 4,50 | 770 B Dat
294 | M2611039 | Chau Pham Anh Huy 2,00 | 2,70 | 4.70 D _|Khéng dat
295 | M2611056 | Ha My Lién | 3.20 | 3,60 | 6.80 C+ Đạt
296 | M2713001 | Bui Thay An 3.20 | 4.80 | 8.00 Bt Dat
297 | M2713029 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Huy 3.20 | 5.40 | 8,60 A Dat
298 | M2713064 | Nguyễn Thị Kim Quyên | 3,60 | 5.10 | &70 A Dat
299 | M2713070 | Truong Thi Thanh | Tam | 3,20 | 3,90 | 7.10 B Dat
301 | M2413009 | Dương Văn Khanh | V | V V V_ |Không đạt
302 | M1413006 | Trương Thị Huệ Chỉ vy V V_ |Không đạt
303 | M1413008 | Luu Hung Chương | V_ | V V V |Không đạt
305 | M1413040 | Tran Minh Khánh | V | V V V_ |Không đạt
306 | M1413058 | Duong Hoang Nhiên | V | V V V |Không đạt
309 | M2713020 ( Hồ Thùy Dương | V | V V V |Không đạt
310 | M2713031 / Ngô Thị Bửu Huyện | V | V V V |Không đạt
312 | M2713072 | Nguyễn Thị Thanh | V | V Vv V Khéng dat}
Danh sách có 312 thí sinh, điểm đạt là điểm tổng từ C trở lên
KHOA KHOA HỌC CHÍNH TRỊ
la Nar THE co
Cần Thơ, ngày 08 tháng 8 năm 2014