1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Kết quả thi Triết học sau đại học K20 ngày 22 06 2014 và Thông báo về việc nhận đơn phúc khảo Triết học Sau đại học

15 174 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 2,3 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Kết quả thi Triết học sau đại học K20 ngày 22 06 2014 và Thông báo về việc nhận đơn phúc khảo Triết học Sau đại học tài...

Trang 1

BO GIAO DUC VA DAO TAO

TRUONG DALHOC CAN THO CONG HOA XA HOL CHU NGHIA VIET NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

KET QUA DIEM HQC PHAN TRIET HQC

CUA HQC VIEN CAO HQC KHOA 20 NHOM 3 TIN CHI, KY THI NGAY 22/6/2014

TT) MSHV | Ho Ten es Die res ln Ghỉ chú

2 |M000108 | Trịnh Trọng Nghĩa | 320 | 240 | 5.60 c Dat

3 |M000743 | Đỗ Thị Lan Chi 240 | 330 | 570 ề Đạt

4 |M001127 | Tô Phúc Nguyễn| 300 | 240 | 540 D+ | Khong dat

$ | M0113001 | Lâm Thị Mỹ An 240 | 360 | 600 G Đạt

6 | M0113003 | Nguyễn Thị Hồng |Cảm 240 | 300 | 540 D+ Khong dat 7_| M0113004 | Huỳnh Ngọc Châu | 340 | 480 | §20 Be Dat

8 | M0113005 | Lê Thị Bích Chỉ 320 | 4350 | 770 B Dat

9 | M0113006 | Doan My Dign 300 | 480 | 7480 B Đạt

10 M0113007 | Nguyễn Thái Thúy | Duy 2,60 4.20 6,80 C+ Đạt

11 | M0113008 | Trằn Duy 320 | 450 | 770 B Đạt

12 | M0113009 | Lê Trung Hiểu | 300 | 450 | 7.50 B Đạt [13 | M0113010 | Nguyễn Chỉ Hùng | 340 | 480 | 820 Be Dat

14 | M0113012 | Lâm Thị Mộng Linh 340 | 450 | 7490 B Đạt

L17_ | M0113015 | Lê Nguyễn Trọng 450 | 8.10 Be Dat |

26 | M0113024 | Phan Yến ¿ 180 | 420 D Không đạt |

28 | M0I13026 ( Nguyễn Hoàng | 3.60 | 600 6 Đạt

29 | Mo113027 | Trin Thanh 3.00 | 5460 c Dat

31 | M0113029 | Võ Thị Kiều $40 | 900 | A Đạt

Trang 2

32 | M0113030 | Trần Văn Trưa 3.60 | 510 | 870 A Dat

33_| MO113031 | Ci Minh Thanh | Ta 320 | 450 | 770 B Đạt

34 | M0113032 | Lê Thị Hoa Tuyên | 340 | 3490 | 730 B Dat

35 | M0113033 | Trần Thị Doan Xuân | 300 | 420 | 7.20 B Đạt

36 | M0113034 | Hồ Thị Linh 240 | 420 | 660 c+ Dat

37 | M0113035 | Trần Ngọc Phú 200 | 480 | 6.80 ce Dat

38 | M0113036 | Nguyễn Vũ Hoàng _| Son 260 | 390 | 650 c+ Dat

39_| M0113037 | Nguyén Quang Thức | 240 | 3.00 | S40 D+ Khong dat

40 | M0113038 | Nguyễn Thị Xuân | 320 | 360 | 6.80 c+ Dat

đi | M0213001 | Lương Thị Diệu 300 | 360 | 6460 c+ Dat

42 | M0213002 | Lâm Minh Khánh | 3/80 | 540 | 920 A Dat

43 |M0213003 | Nguyễn Trường |Long | 280 | 390 | 670 ce Dat

45 | M0213005 | Huỳnh Minh Quân | 300 | 480 | 7-80 B Đạt

46 | M0213006 | Nguyễn Minh Quang | 300 | 450 | 7.50 B Đạt

47 | M0213007 | Phan Văn, Thái 260 | 510 | 770 B Đạt

48 | M0213008 | Nguyễn Thùy Trỉnh | 340 | 540 | 880 A Dat

49 | M0213009 | Trin Kim Chi 280 | 510 | 7490 B Đạt

50 | M0213010 | Thái Thị Thủy Dung | 3.60 | 450 | 810 BY Dat

S1_| M0213011 | Hé Cong Kháng | 340 | 450 | 790 B Đạt

52 | M0213012 | Châu Thiện Ngọc | 300 | 540 | §40 Be Dat

53_| M0213013 | Nguyễn Thành Nhân ¡ 300 | 420 | 720 B Đạt

34 | M0213014 | Nguyễn Đạt Thịnh | 320 | 3490 | 7.10 B Đạt

55 | M0213015 | Nguyễn Thị Đỗ Thủy 3,40 4.20 7,60 B Dat

56 | M0213016 | Nguyễn Thanh Thủy | 340 | 540 | 880 A Dat

57_| M0213017 | Nguyén Minh Thư 260 | 390 | 6.50 C+ Dat

58_|M0213018 | Nguyễn Thị Đài |Trang | 3,00_| 3,90 | 6390 ce Dat

59 _| M0213019 | Nguyễn Minh Tuyển | 2,80 | 540 | 820 Be Dat

Nguyễn Ngoc

60_| M0213020 | Thanh Tang | 300 | 540 | 840 Be

6L | M0313001 | Lê Văn Anh 120 | 420 | 540 Dt

Nguyễn Châu | 62_ | M0313002 | Nguyét _Anh 340 | 360 | 740 B

63_| M0313003 | Phan Hải Bằng 320 | 450 | 720 B

L64 | M0313004 | Võ Thị Ngọc 300 | 540 | 840 Be

66.) M0313006 | Nguyễn Hữu 320 | 330 | 650 c+

67 Ì M0313007 | Lê Trung 300 | 420 | 720 B

Trang 3

68 | M0313008 | Nguyễn Quốc Hưng | 320 | 420 | 740 B Dat

Nguyễn Thoại

69 | M0313009 | Phương Khanh | 280 | 510 | 7.90 B Đạt 70_| M0313010 | Nguyễn Chi Kông | 340 | 390 | 730 B Dat

71 |M0313011 | Quách Thúy Lan 340 | 480 | 820 B+ Dat 72_| M0313012 | DS Thị Hồng Nga 320 | 510 | 830 B+ Dat

74_| M0313014 | Phan Va Lé Nga 280 | 330 | 6.10 c Dat 75_| 0313015 | Huỳnh Thanh Ngọc | 340 | 450 | 790 B Đạt

76 | M0313016 | Trương Huỳnh Yến |Ngọc | 3.60 | 450 | 810 B+ Dat

77 | M0313017 | Nguyễn Vũ Phong | 320 | 540 | 860 A Dat 78_| M0313018 | Nguyén Lé Minh _| Pha 320 | 390 | 7410 B Đạt

79 | M0313019 | Tân Bích Phượng| 320 | 480 | 8,00 Bt Dat

81 | M0313021 | Phạm Trường Thanh | 260 | 270 | 530 D+ — | Khôngđạt

82 |M0313022 | Nguyễn Thị Anh |Thư 340 | 435 | 725 B Đạt

83 |M0313023 |PhùngThịThanh |Thúy | 340 | 300 | 640 6 Đạt

84 | M0313024 | Trần Thanh Toàn | 280 | 255 | 5435 D+ | Khong dat 8S |M0313025 | Phạm Thị Cảm Tú 360 | 360 | 7420 B Đạt

86 | M0313026 | Huỳnh Thể Vân 240 | 360 | 600 c Dat 87_| M0313027 | Phạm Nguyên Vũ 300 | 450 | 7450 B Đạt

$8 | M0413001 | Phan Trường An 280 | 405 | 685 c+ Dat

89 | M0413002 | Huỳnh Quốc Anh 280 | 240 | 5.20 D+ — | Không dạt

90 | M0413003 | Nguyễn Văn Bé 300 | 270 | s70 6 Đạt

91 | M0413004 | Trịnh Thị Kim Bình | 280 | 300 | 5.80 ề Đạt

92 |M0413005 | Lê Thị Kim Chua | 280 | 270 | 5.50 6 Đạt

93 |M0413006 | Nguyễn Phan Minh |Đăng | 240 | 330 | 5270 Ẹ Dat

94 | M0413007 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm 2,80 5,80 € | Dat

95 |M0413008 | Trương Minh Giang | 3.00 6.90 c+ | bat

98 |M0413011 | Dương Huỳnh Yến |Linh 3.40 6.70 ct Dat

102| M0413015 / Nguyễn Thị Kiểu |Oanh - 320 _— 680 ce Dat

104) M0413017 | Ha Phan Thanh | Phuong 2.80 7.00 B Dat

Trang 4

‘Ton;

105 | M0413019 | Nguyễn Văn Quốc 260 | 240 | 500 D+ Không đạt

106 M0413020 | Trin Thi Kim Son 3.40_| 3.60 | 7400 B Dat 107| M0413021 | Truong Thi Phuong |Thdo | 3,00 | 4,50 | 7.50 B Dat

108 | M0413022 | Quang Anh Thư 320 | 420 | 740 B Đạt

109 | M0413023 | Nguyễn Thanh Thúy | 260 | 240 | S00 D+ Không đạt

110| M0413024 | Nguyễn Trần Thanh | Tính 2,00 3,90 5,90 c Dat

Nguyễn Mộng

111] M0413025 | Huyền Trang | 240 | 420 | 6/60 ce Dat 112| Mo413026 | Tran Thi Tú 320 | 360 | 680 c+ Dat 113| M0413027 | Nguyễn Thị Thanh |Tuyển | 280 | 390 | 670 c+ Dat 114| M0413028 | Đỉnh Thái Hoang | Yén 3460 | 4.50 | 8.10 Be Dat 115| M0513001 | Võ Thị Ngọc Bích 360 | 360 | 720 B Đạt 116| M0513002 | Tran Thị Phương — |Đài 300 | 420 | 720 B Đạt 117| M0513003 | Trần Văn Điệp | 280 | 420 | 700 B Đạt 118| M0513004 | Nguyễn Thị Kim |Dung | 280 | 3.00 | 5.80 & Đạt 119) M0513005 | Trần Võ Hải Đường | 320 | 300 | 620 c Dat

120 | M0513006 | Dinh Thị Duyên | 300 | 450 | 7.50 B Đạt 121| M0513007 | Võ Thị Thanh Hà 240 | 480 | 720 B Đạt

122 | M0513008 | Nguyễn Thị Thúy |Hằng 3.80 4.50 8.30 Bt Dat

123 | M0513009 | Hồ Duy Hạnh | 340 | 390 | 7430 B Đạt

124 | M0S13010 | La Bách Hao 280 | 300 | 5.80 € Đạt

125 | M0513012 | Trần Trọng Hiểu 280 | 4.80 7.60 B Dat

126 | M0S13013 | Nguyén Minh, Hon 300 | 420 | 720 B Đạt 127| Mos13014 | Bủi Thanh Quốc |Khanh | 320 | 450 | 770 B Đạt 128| M0513015 | Lâm Thúy é 340 | 3.90 | 7430 B Dat 129| M0513016 | Lé Thị Oanh Kiều 240 | 240 | 480 D Không đạt 130| M0513018 ` Lý Thị Thủy Linh 300 | 360 | 6/60 ce Dat

131) M0513019 | Trin Tién Lye 340 | 3430 6.70 c+ Dat

132] M0S13020 | Cao Thi Thién Ly 320 | 390 | 710 | B Đạt

133 | M0S13021 | Lé Trong Nam 340 | 420 | 760 B Đạt 134| M0513022 | Đỗ Thị Kim Ngân | 240 | 240 | 4.80 D hông đạt 135) M0S13023 | Trần Lê Kim Ngân | 320 | 450 | 720 B Dat

136 | M0S13024 | Nguyễn Thị Huỳnh |Nghỉ | 340 | 480 | 8,20 Be Dat 137| M0S13025 | Dinh Thi Be Ngọc | 300 | 3.60 | 660 C+ Dat 138| M0513036 | Lý Hòa Nhã 300 | 450 | 7450 B Đạt

139 M0S13027 | Trịnh Văn Nhi 240 | 3,60 | 600 ic Dat

140 | M0S13028 | Nguyén Thi Bich _ | Nhu 300 | 420 | 720 B Dat

141 | M0S13029 ` Lê Văn Phú 3.00 | 450 | 750 | B Dat

Trang 5

142 / M0S13030 | Lê Đặng Hồng Phúc | 2.80 | 3,00 Đạt

143 | M0513031 Phuong, 2.80 | 1.80 | 4.60 D Không dat

144 | M0513032 Quyên | 240 | 180 | 420 D Không dạt

145 M0513033 | Hỗ Tú Quyên | 3.20 | 3,60 | 680 C+ Đạt

146, M0S13034 | Nguyễn Thị Phương | Tâm 280 | 420 | 7.00 B Đạt

147| M0513035 | Huỳnh Quốc Thái 320 | 360 j 680 c+ Dat

148 | M0513036 | Vo Chi Thắng | 300 | 3.00 | 6.00 € Đạt

149 | M0513037 | Phùng Thị Yến Thanh | 280 | 450 | 7430 B Dat

150 M0S13038 | Lý Thị Thanh Thảo | 3.60 | 3,90 | 7.50 B Dat

151 | M0S13039 | Ng6 Thi Phuong |Thảo | 320 | 390 | 7410 B Dat

152| M0513040 | Trin Kim Thoa | 320 | 510 | §30 Be Dat

153 M0513041 | Dong Ngoc Thúy | 360 | 480 | §40 B+ Dat

154 M0513042 | Nguyễn Huỳnh Trim | 280 | 360 | 640 ¢ Dat

155 | M0513043 | Nguyễn Ngọc Trim | 200 | 3490 | 5.90 € Đạt

156| M0513044 | Võ Thị Thanh Trang | 240 | 480 | 720 B Đạt

157| M0S13045 ' Nguyễn Tường Vi 360 | 3.90 | 7.50 B Dat

158 | M0S13046 | Truong Van Xa 280 | 510 | 7.90 B Đạt

159 | M0613001 | Nguyễn Thị Thúy |An 240 | 510 | 7.50 B Dat

160) M0613002 | Nguyễn Thị Bi 200 | 480 | 6.80 ct Dat

161 | M0613003 / Nguyễn Văn Bình | 300 | 480 | 7480 B Đạt

162 | M0613004 | Lẻ Thanh Cần 300 | 360 | 6460 c+ Dat

163 | M0613005 | Nguyén Thanh Công | 3.20 | 3.60 | 6.80 C+ Đạt

164 | M0613006 | Lé Tién Cường | 320 | 4450 | 7,70 B Đạt

165 M0613007 ` Phạm Kiểu Điểm | 160 | 510 | 670 ct Dat

166 | M0613008 | Tran Trung Giang 3.40 4.50 7.90 B Đạt

167 | M0613009 | Dương Thị Mỹ Hận 340 | 390 | 7430 B Đạt

168 M0613010 , Võ Quốc Hào 320 | 390 | 7410 B Đạt

169, M0613011 | Nguyễn Thị Ngọc _ | Hòn 320 | 420 | 740 B Dat

170 M0613012 | Ngô Thị Cúc Hương | 320 | 4350 | 770 B Đạt /

171, M0613013 | Hồng Mộng Huyền | 340 240 | 5.80 € Đạt

172, M0613014 | Nguyễn Kiệt 320 | 450 | 770 B Đạt '

173, M0613015 | Phạm Thị Thanh — |Lan 3.40_| 480 | 8.20 Be Dat

174 M0613016 | Trin Thi Kigu Linh 3.20 | 4.50 7,70 B Dat |

175 | M0613017 | Nguyén Tuan Lộc 3,20 3.60 6.80 ce Dat

176 | M0613018 | Bui Thị Diễm My 340_| 420 7460 B Dat

177, M0613019 | Bui Son Nên 340 | 240 S480 € Đạt —

178 M0613020 | Au Thi Kim Ngọc | 340 | 3.00 | 6 Đạt —,

Soares

Trang 6

180 | M0613022 | Huynh Duy Phong | 340 | 420 Đạt

181 | M0613023 | Nguyễn Hoàng Phong | 340 | 3.60 Đạt

185 | M0613028 | Nguyễn Thị Diễm _ | Thắm 4,80 Dat

188 | M0613032 | Huynh Thi Diém _| Trang 3.60 Dat

195 | M0613039 | Nguyễn Bảo Trung 2,40 Đạt

214| M0713011 | Trần Thị Diễm My 480 7460 _Đặt L215/ M0713013 | Lê Phạm Thành — “Nhân 4/80 2 Đạt

Trang 7

Tỉ

216 | M0713014 | Nguyễn Ngọc Nhẫn 2.80 5.10 7,90 B Đạt

217| M0713015 | Võ Đông Phước | 2.80 | 450 | 7430 B Dat

218| M0713017 | Lê Văn Thu 400 | 420 | §20 Be Dat

219| M0713018 | Nguyễn Thị Thủy _ |Tiên 320 | 420 | 740 B Đạt

220 | M0713019 | Lê Văn Toàn | 240 | 3,60 | 600 c Dat

221 | M0713020 | Hoàng Thị Kiều |Trang | 280 | 480 | 7.60 B Đạt

222 | M0713021 | Trần Thị Thùy Trang | 3.20 | 450 | 720 B Đạt

223 | M0713022 | Phạm Thị Kim Tuyển | 280 | 480 | 7.60 B Đạt

224| M0813001 | Trần Tuấn Anh 320 | 360 | 6.80 c+ Dat

225 | M0§13002 | Viên Tuấn Anh 360 | S10 | 870 A Dat

226| M0813003 | Pham Ngọc Bich 360 | 450 | 8,10 Be Dat

227| M0813004 | Pham Hai 280 | 420 | 7.00 B Đạt

228 | M0§13005 | Tống Văn 360 | 480 | 840 Be Dat

229 | M0813006 | Nguyễn Thị Thanh 360 | 510 | §70 A Dat

230 | M0813007 Lâm Phú An 280 | 510 | 7490 B Đạt

231 | M0813008 | Nguyễn Duy 280 | 510 | 7490 B Đạt

232 | M0§13009 | Trần Thị Bích 280 | S10 | 7490 B Đạt

233 | M0§13010 | Nguyễn Thị Hồng 280 | 480 | 7460 B Đạt

234| M0813011 | Ngũ Thời 360 | 360 | 7.20 B Đạt

235 | M0813013 | Trần Nguyễn Việt 360 | 480 | 840 Be Đạt

236 | M0813014 | Bùi Minh 240 | suo | 7450 B Dat

237| M0§13015 | Trần Thị Thanh 240 | 360 | 600 € Đạt

238 | M0813016 | Nguyễn Thị 3,60 4.20 7.80 B Dat

239| M0813017 | Trin Thi Minh 280 | 450 | 7430 B Đạt

240 | MO813018 | Lý Thị Tú 320 | 450 | 7⁄70 B Đạt

241 | M0§13019 | Dương Văn 280 | 300 | 5.80 e Đạt

242 | M0813020 | Vũ Thị Hoàng 360 | 540 | 900 A Dat

243 | M0913001 | Trương Văn Giang | 280 | 5.10 | 790 B Đạt

244 | M0913002 | Trần Công Hiền 3.60 | 3.90 7,50 B Dat

245 | M0913003 | Lé Van Hoang | 3,60 | 3,60 | 7.20 B Dat

246 | M0913004 | Nguyễn Đức Hưng | 360 | 390 | 7.50 B Đạt

247 | M0913005 | Nguyễn Đăng Khoa | 3,60 | 5.40 | 9.00 A Dat

248 | M0913006 | Phạm Thị Thủy Linh 360 | 5.40 | 900 A Dat

249 | M0913007 | Trần Thị Loan | 400; 540 | 940 A Dat

250 | M0913008 | Đường Huỳnh Luong | 360 | 5.40 | 9.00 A Dat

251 | M0913010 | Trin Thao Phương 360 | 5,70 | 930 A Dat

252| MO913011 | Nguyén I Quyén | 3.20 5.10 8.30 B+ Dat

Trang 8

254 | M0913014 | Nguyễn Hữu Truyén | 320 | 3490 | 710 B Đạt

255 | M0913015 | Dang Quang Vinh | 320 | 540 | 8,60 A Dat

256 | M0913016 | Nguyễn Văn Vũ 360 | 5.40 | 9/00 A Dat

257 | M0913017 | Đặng Cao Ky 3460 | 4.80 | 840 BY Dat 258| M0913018 | Cao Tin Linh 360 | 540 | 900 A Dat

259 | M0913019 | Võ Văn Mãi 320 | S40 | 860 A Dat 260| M0913020 | Nguyén Viét Thống | 3/60 | 5.40 | 9,00 A Dat 261| M0913021 | Nguyễn Thị Diểm |Thúy | 360 | 5.10 | 8,70 A Dat

262 | M0913022 | Trương Thị La Va 360 | 510 | 8.70 A Dat 263| M1013001 | Lê Công Danh | 320 | 540 | 8,60 A Dat

264 | M1013002 | Đỗ Thành Dat 340 | 540 | 8,80 A Dat

265 | M1013003 | Mai Thanh Điền 360 | S40 | 9/00 A Dat

266 | M1013004 | Nguyễn Văn Điền 3.40 4.20 7,60 B Dat

267 | M1013005 | Trần Thị Nga Em 340 | 540 | 880 A Dat

268 | M1013006 | Nguyén ThiNgin |Giang | 320 | 5.10 | &30 Be Dat

269 | M1013007 | Huỳnh Thị Ngọc —_ |Hân 340 | 480 | 820 Be Dat

273| M1013011 | Ng6 Thi Thay Linh 320 | 330 | 650 c+ Dat 274| MI013012 | Nguyễn Minh Luân | 340 | 3490 | 730 B Đạt

275 | M1013013 | Nguyễn Thanh Nam 340 | S10 | 8.50 A Dat

276 | M1013014 | Cao Đức Năng | 340 | 480 | §20 Be Dat 277| M1013015 | ‘Tran Thanh Nhơn | 320 | 4.80 | 8,00 Be Dat 278| M1013016 | Nguyén Nhyt Thanh | 320 | 540 | 8,60 A Dat 279| M1013017 | Lé Thị Kim Thoa | 300 | 480 | 7-80 B Đạt 280) M1013018 | Trần Thanh Trang | 3,20 | 540 | 860 A Dat

281 | MI013019 | Nguyễn Thị Ngọc _ | Vẹn 300 ' 420 | 720 B Đạt

282 | M1013020 | Trin ánh Lụa 320 | 420 | 740 B Đạt

283 | M1013021 | Duong Thi Ngọc | 240 | 3/00 | 540 D+ Không đạt 284| MI013022 ` Trịnh Thị Ory 320 | 330 | 650 c+ Dat MI013023 [Hd TruongHT | Phuong |

286 | M1113001 | Trin Trung Bay | 340 | 3.60 | 7400 B Dat

287 | MI113002 ` Lê Kiều Chỉ 320 | 300 | 620 € Đạt

Nguyễn Phương |

288 | M1113003 | Ngoc Doan | 3.40 | 3.60 | 700 B Dat

Trang 9

289 | MI113004 | Võ Quốc Dũng ( 320 | 4350 | 770 B Đạt

290 / MI113005 ' Dương Hồng Gam 3.40 4,50 7,90 B Đạt

291 / MI113006 ` Trần Phạm Huyền | 320 | 420 740 B Đạt

292 | M1113007 | Duong Mai Linh 340 | 420 | 7.60 B Đạt

293 | MI113008 ( Nguyễn Thị Nhật _ |Linh 340 | 300 | 640 6 Đạt

294 | M1113009 | Lê Thị Kim Nguyên| 320 | 420 | 740 B Đạt

295 | M1113010 | Nguyễn Hân Nhỉ 340 | 360 | 7400 B Đạt

296 | M1113011 | Nguyễn Thúy Nhung | 3.460 | 300 | 6/60 ct Dat

297| M1113012 | Nguyén Trung Quin | 340 | 390 | 730 B Đạt

298 | M1113013 | Huỳnh Thạch Sum 360 | 300 | 660 c+ Dat

299| M1113015 | Phan Phude Toàn | 340 | 420 | 7460 B Đạt

300) MI113016 | Châu Thanh Tươi 360 | 420 | 7480 B Dat

301 | M1113017 | Phan Thị Bích Tuyển | 320 | 3.60 | 680 C+ Đạt

302 | MI113018 | Dương Thị Kim — |Ảnh 360 | 420 | 7480 B Đạt

303 | MI113019 | Hà Hữu Duy 340 | 420 | 7460 B Đạt

304 | MI113020 | Nguyễn Hà Duyên | 320 | 420 | 740 B Đạt

305) M1113021 | Trần Trung Hậu 340 | 330 | 670 ce Dat

306 | MI113022 | Nguyễn Trọng Nhân | 320 | 420 | 740 B Đạt

307| MI113023 | Nguyễn Tuấn Thanh | 3.40 | 3.00 6.40 € Dat

308 | M1113024 | Lé Thu Thủy | 340 | 330 | 670 c+ Dat

309| M1113025 | Lam Thign Toin | 340 | 300 | 640 £ Đạt

310| MI113026 | Võ Hứa Huyền Trâm | 340 | 420 | 7460 B Đạt

311|MI213001 | Lê Thị Mỹ Dung | 2.80 | 3.00 | S480 € Đạt

312 | M1213002 | Dương Văn Nam 320 | 390 | 710 B Đạt

314| M1213004 | Nguyễn Thị Anh — |Đào 420 | 720 B Đạt

315| M1213005 | Trần Thanh Huy 240 | 620 € Đạt

319| M1213009 | Phan Minh Quốc — |Trạng 300 | 620 € Đạt

320 M1813001 | Nguyễn Trọng Danh 450 | 730 B Đạt

322| M1813003 | Lé Van Thanh Em 450 | 770 B Dat

323 | M1813004 | Trần Trường Hai 480 | 800 Be Dat

324| M1813005 | Nguyén Thi Thay _| Hing 3.90 | 710 B Dat

325 | M1813006 | Tran Quang Hoàng _ 4.20 | 7,00 B Dat

Trang 10

Ton:

TT | MSHV | Ho Tên HH tang Đa (Đứa |' chiens

326 | MI813007 | Lưu Trọng Huỳnh | 320 | 360 - 6480 ce Dat

327| M1813008 | Vo Thanh Lộc 3.20 | 240 | S60 ề Đạt

328 | M1813009 | Trin Thanh Sang | 280 | 3,90 | 6,70 C+ Đạt

329 | MI813010 | Hoàng Công Thiện | 3/60 | 3.60 | 7.20 B Đạt

330 MI813011 | Phạm Thị Bích Thủy | 3460 | 420 | 7.80 B Đạt

331 | MI§13012 | Đỗ Thị Thiên Trang | 3,60 | 3.90 | 7.50 B Dat

332| M1813013 | Nguyén Vo Thai Trin 320 | 3.60 | 6.80 C+ Đạt

333| M1813015 | Bai Hai Vương | 280 | 3.90 | 670 ce Dat

334| M2213001 | Phạm Huỳnh Thúy _| An 320 | 240 | 5460 ẽ Đạt

335 | M2213002 | Đặng Mộng Cảm 340 | 240 | 5480 € Đạt

336 | M2213003 | Trần Thể Hiển 320 | 450 | 770 B Đạt

337 | M2213004 | Bùi Cảm Hương | 340 | 360 | 7.00 B Đạt

338| M2213005 | Phạm Thái Nguyên| 320 | 420 | 740 B Đạt

339 | M2213006 | Phan Thúy Oanh | 340 | 360 | 700 B Dat

340 | M2213007 | Tran Thị Thu Sương | 340 | 360 | 700 B Đạt

341 | M2213008 | Võ Tấn Thạnh | 340 | 180 | 520 D+ Khong dat

342 | M2213009 | Lê Thị Huyền Vân 360 | 480 | 840 Bt Dat

343 | M2213010 | Lê Quốc Việt 340 | 420 | 7460 B Dat

344| M2213011 | Mai Thị Tuyết Xuân | 340 | 480 | §20 Be Dat

346 | M2213013 | Nguyễn Quốc Dũng | 340 | 420 | 7.60 B Đạt

347| M2213014 | Huỳnh Thị Hồng |Nhung | 340 | 450 | 7490 B Đạt

348 | M2213015 | Trần Minh Phúc | 320 | 480 | §00 Bt Dat

350 | M2213017 | Nguyễn Đức Toàn | 340 | 3.60 | 790 B Đạt

351 | M2213018 | Mai Thanh Trung | 320 | 510 | &30 Be Dat

352 | M2213019 | Trần Thị Cảm Tú 340 | 4.80 8.20 Bt Dat

353 | M2513001 | Nguyễn Thiện An 360 | 360 | 7420 B Đạt

354 | M2513002 | Lê Huỳnh Quốc — 'Bảo 320 | 360 | 680 c+ Dat

355 | M2513003 | Nguyễn Văn Chí 360 | 360 | 7420 B Đạt

356 | M2513004 | Quách Nguyễn Đạt 360 | 420 | 7.80 B Đạt

.357| M2513005 | Bùi Thị Ngọc Dung | 360 | 360 | 720 B Đạt

_358) M2513006 | Nguyễn Bá Duy | 360 | 3.90 | 7450 B Đạt

359| M2513007 | Nguyễn Thị Bích |Huyền | 360 | 420 | 780 B Dat

360| M2513008 | Nguyễn Thị Kim |Khánh 320 | 4.20 | 740 B — Đạt

361 | M2513009 | Hỗ Quốc Mạnh ( 320 510 | 830 Be Đạt

_369| M2513010 | Phan Văn Minh ¡ 3/60 | 540 | 900 A Dat

10

WWE

Ngày đăng: 07/11/2017, 15:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w