Kết quả thi Triết học sau đại học K20 ngày 22 06 2014 và Thông báo về việc nhận đơn phúc khảo Triết học Sau đại học tài...
Trang 1
BO GIAO DUC VA DAO TAO
TRUONG DALHOC CAN THO CONG HOA XA HOL CHU NGHIA VIET NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
KET QUA DIEM HQC PHAN TRIET HQC
CUA HQC VIEN CAO HQC KHOA 20 NHOM 3 TIN CHI, KY THI NGAY 22/6/2014
Tí
TT) MSHV | Ho Ten es Die res ln Ghỉ chú
2 |M000108 | Trịnh Trọng Nghĩa | 320 | 240 | 5.60 c Dat
3 |M000743 | Đỗ Thị Lan Chi 240 | 330 | 570 ề Đạt
4 |M001127 | Tô Phúc Nguyễn| 300 | 240 | 540 D+ | Khong dat
$ | M0113001 | Lâm Thị Mỹ An 240 | 360 | 600 G Đạt
6 | M0113003 | Nguyễn Thị Hồng |Cảm 240 | 300 | 540 D+ Khong dat 7_| M0113004 | Huỳnh Ngọc Châu | 340 | 480 | §20 Be Dat
8 | M0113005 | Lê Thị Bích Chỉ 320 | 4350 | 770 B Dat
9 | M0113006 | Doan My Dign 300 | 480 | 7480 B Đạt
10 M0113007 | Nguyễn Thái Thúy | Duy 2,60 4.20 6,80 C+ Đạt
11 | M0113008 | Trằn Duy 320 | 450 | 770 B Đạt
12 | M0113009 | Lê Trung Hiểu | 300 | 450 | 7.50 B Đạt [13 | M0113010 | Nguyễn Chỉ Hùng | 340 | 480 | 820 Be Dat
14 | M0113012 | Lâm Thị Mộng Linh 340 | 450 | 7490 B Đạt
L17_ | M0113015 | Lê Nguyễn Trọng 450 | 8.10 Be Dat |
26 | M0113024 | Phan Yến ¿ 180 | 420 D Không đạt |
28 | M0I13026 ( Nguyễn Hoàng | 3.60 | 600 6 Đạt
29 | Mo113027 | Trin Thanh 3.00 | 5460 c Dat
31 | M0113029 | Võ Thị Kiều $40 | 900 | A Đạt
Trang 2
32 | M0113030 | Trần Văn Trưa 3.60 | 510 | 870 A Dat
33_| MO113031 | Ci Minh Thanh | Ta 320 | 450 | 770 B Đạt
34 | M0113032 | Lê Thị Hoa Tuyên | 340 | 3490 | 730 B Dat
35 | M0113033 | Trần Thị Doan Xuân | 300 | 420 | 7.20 B Đạt
36 | M0113034 | Hồ Thị Linh 240 | 420 | 660 c+ Dat
37 | M0113035 | Trần Ngọc Phú 200 | 480 | 6.80 ce Dat
38 | M0113036 | Nguyễn Vũ Hoàng _| Son 260 | 390 | 650 c+ Dat
39_| M0113037 | Nguyén Quang Thức | 240 | 3.00 | S40 D+ Khong dat
40 | M0113038 | Nguyễn Thị Xuân | 320 | 360 | 6.80 c+ Dat
đi | M0213001 | Lương Thị Diệu 300 | 360 | 6460 c+ Dat
42 | M0213002 | Lâm Minh Khánh | 3/80 | 540 | 920 A Dat
43 |M0213003 | Nguyễn Trường |Long | 280 | 390 | 670 ce Dat
45 | M0213005 | Huỳnh Minh Quân | 300 | 480 | 7-80 B Đạt
46 | M0213006 | Nguyễn Minh Quang | 300 | 450 | 7.50 B Đạt
47 | M0213007 | Phan Văn, Thái 260 | 510 | 770 B Đạt
48 | M0213008 | Nguyễn Thùy Trỉnh | 340 | 540 | 880 A Dat
49 | M0213009 | Trin Kim Chi 280 | 510 | 7490 B Đạt
50 | M0213010 | Thái Thị Thủy Dung | 3.60 | 450 | 810 BY Dat
S1_| M0213011 | Hé Cong Kháng | 340 | 450 | 790 B Đạt
52 | M0213012 | Châu Thiện Ngọc | 300 | 540 | §40 Be Dat
53_| M0213013 | Nguyễn Thành Nhân ¡ 300 | 420 | 720 B Đạt
34 | M0213014 | Nguyễn Đạt Thịnh | 320 | 3490 | 7.10 B Đạt
55 | M0213015 | Nguyễn Thị Đỗ Thủy 3,40 4.20 7,60 B Dat
56 | M0213016 | Nguyễn Thanh Thủy | 340 | 540 | 880 A Dat
57_| M0213017 | Nguyén Minh Thư 260 | 390 | 6.50 C+ Dat
58_|M0213018 | Nguyễn Thị Đài |Trang | 3,00_| 3,90 | 6390 ce Dat
59 _| M0213019 | Nguyễn Minh Tuyển | 2,80 | 540 | 820 Be Dat
Nguyễn Ngoc
60_| M0213020 | Thanh Tang | 300 | 540 | 840 Be
6L | M0313001 | Lê Văn Anh 120 | 420 | 540 Dt
Nguyễn Châu | 62_ | M0313002 | Nguyét _Anh 340 | 360 | 740 B
63_| M0313003 | Phan Hải Bằng 320 | 450 | 720 B
L64 | M0313004 | Võ Thị Ngọc 300 | 540 | 840 Be
66.) M0313006 | Nguyễn Hữu 320 | 330 | 650 c+
67 Ì M0313007 | Lê Trung 300 | 420 | 720 B
Trang 3
68 | M0313008 | Nguyễn Quốc Hưng | 320 | 420 | 740 B Dat
Nguyễn Thoại
69 | M0313009 | Phương Khanh | 280 | 510 | 7.90 B Đạt 70_| M0313010 | Nguyễn Chi Kông | 340 | 390 | 730 B Dat
71 |M0313011 | Quách Thúy Lan 340 | 480 | 820 B+ Dat 72_| M0313012 | DS Thị Hồng Nga 320 | 510 | 830 B+ Dat
74_| M0313014 | Phan Va Lé Nga 280 | 330 | 6.10 c Dat 75_| 0313015 | Huỳnh Thanh Ngọc | 340 | 450 | 790 B Đạt
76 | M0313016 | Trương Huỳnh Yến |Ngọc | 3.60 | 450 | 810 B+ Dat
77 | M0313017 | Nguyễn Vũ Phong | 320 | 540 | 860 A Dat 78_| M0313018 | Nguyén Lé Minh _| Pha 320 | 390 | 7410 B Đạt
79 | M0313019 | Tân Bích Phượng| 320 | 480 | 8,00 Bt Dat
81 | M0313021 | Phạm Trường Thanh | 260 | 270 | 530 D+ — | Khôngđạt
82 |M0313022 | Nguyễn Thị Anh |Thư 340 | 435 | 725 B Đạt
83 |M0313023 |PhùngThịThanh |Thúy | 340 | 300 | 640 6 Đạt
84 | M0313024 | Trần Thanh Toàn | 280 | 255 | 5435 D+ | Khong dat 8S |M0313025 | Phạm Thị Cảm Tú 360 | 360 | 7420 B Đạt
86 | M0313026 | Huỳnh Thể Vân 240 | 360 | 600 c Dat 87_| M0313027 | Phạm Nguyên Vũ 300 | 450 | 7450 B Đạt
$8 | M0413001 | Phan Trường An 280 | 405 | 685 c+ Dat
89 | M0413002 | Huỳnh Quốc Anh 280 | 240 | 5.20 D+ — | Không dạt
90 | M0413003 | Nguyễn Văn Bé 300 | 270 | s70 6 Đạt
91 | M0413004 | Trịnh Thị Kim Bình | 280 | 300 | 5.80 ề Đạt
92 |M0413005 | Lê Thị Kim Chua | 280 | 270 | 5.50 6 Đạt
93 |M0413006 | Nguyễn Phan Minh |Đăng | 240 | 330 | 5270 Ẹ Dat
94 | M0413007 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm 2,80 5,80 € | Dat
95 |M0413008 | Trương Minh Giang | 3.00 6.90 c+ | bat
98 |M0413011 | Dương Huỳnh Yến |Linh 3.40 6.70 ct Dat
102| M0413015 / Nguyễn Thị Kiểu |Oanh - 320 _— 680 ce Dat
104) M0413017 | Ha Phan Thanh | Phuong 2.80 7.00 B Dat
Trang 4
‘Ton;
105 | M0413019 | Nguyễn Văn Quốc 260 | 240 | 500 D+ Không đạt
106 M0413020 | Trin Thi Kim Son 3.40_| 3.60 | 7400 B Dat 107| M0413021 | Truong Thi Phuong |Thdo | 3,00 | 4,50 | 7.50 B Dat
108 | M0413022 | Quang Anh Thư 320 | 420 | 740 B Đạt
109 | M0413023 | Nguyễn Thanh Thúy | 260 | 240 | S00 D+ Không đạt
110| M0413024 | Nguyễn Trần Thanh | Tính 2,00 3,90 5,90 c Dat
Nguyễn Mộng
111] M0413025 | Huyền Trang | 240 | 420 | 6/60 ce Dat 112| Mo413026 | Tran Thi Tú 320 | 360 | 680 c+ Dat 113| M0413027 | Nguyễn Thị Thanh |Tuyển | 280 | 390 | 670 c+ Dat 114| M0413028 | Đỉnh Thái Hoang | Yén 3460 | 4.50 | 8.10 Be Dat 115| M0513001 | Võ Thị Ngọc Bích 360 | 360 | 720 B Đạt 116| M0513002 | Tran Thị Phương — |Đài 300 | 420 | 720 B Đạt 117| M0513003 | Trần Văn Điệp | 280 | 420 | 700 B Đạt 118| M0513004 | Nguyễn Thị Kim |Dung | 280 | 3.00 | 5.80 & Đạt 119) M0513005 | Trần Võ Hải Đường | 320 | 300 | 620 c Dat
120 | M0513006 | Dinh Thị Duyên | 300 | 450 | 7.50 B Đạt 121| M0513007 | Võ Thị Thanh Hà 240 | 480 | 720 B Đạt
122 | M0513008 | Nguyễn Thị Thúy |Hằng 3.80 4.50 8.30 Bt Dat
123 | M0513009 | Hồ Duy Hạnh | 340 | 390 | 7430 B Đạt
124 | M0S13010 | La Bách Hao 280 | 300 | 5.80 € Đạt
125 | M0513012 | Trần Trọng Hiểu 280 | 4.80 7.60 B Dat
126 | M0S13013 | Nguyén Minh, Hon 300 | 420 | 720 B Đạt 127| Mos13014 | Bủi Thanh Quốc |Khanh | 320 | 450 | 770 B Đạt 128| M0513015 | Lâm Thúy é 340 | 3.90 | 7430 B Dat 129| M0513016 | Lé Thị Oanh Kiều 240 | 240 | 480 D Không đạt 130| M0513018 ` Lý Thị Thủy Linh 300 | 360 | 6/60 ce Dat
131) M0513019 | Trin Tién Lye 340 | 3430 6.70 c+ Dat
132] M0S13020 | Cao Thi Thién Ly 320 | 390 | 710 | B Đạt
133 | M0S13021 | Lé Trong Nam 340 | 420 | 760 B Đạt 134| M0513022 | Đỗ Thị Kim Ngân | 240 | 240 | 4.80 D hông đạt 135) M0S13023 | Trần Lê Kim Ngân | 320 | 450 | 720 B Dat
136 | M0S13024 | Nguyễn Thị Huỳnh |Nghỉ | 340 | 480 | 8,20 Be Dat 137| M0S13025 | Dinh Thi Be Ngọc | 300 | 3.60 | 660 C+ Dat 138| M0513036 | Lý Hòa Nhã 300 | 450 | 7450 B Đạt
139 M0S13027 | Trịnh Văn Nhi 240 | 3,60 | 600 ic Dat
140 | M0S13028 | Nguyén Thi Bich _ | Nhu 300 | 420 | 720 B Dat
141 | M0S13029 ` Lê Văn Phú 3.00 | 450 | 750 | B Dat
Trang 5
142 / M0S13030 | Lê Đặng Hồng Phúc | 2.80 | 3,00 Đạt
143 | M0513031 Phuong, 2.80 | 1.80 | 4.60 D Không dat
144 | M0513032 Quyên | 240 | 180 | 420 D Không dạt
145 M0513033 | Hỗ Tú Quyên | 3.20 | 3,60 | 680 C+ Đạt
146, M0S13034 | Nguyễn Thị Phương | Tâm 280 | 420 | 7.00 B Đạt
147| M0513035 | Huỳnh Quốc Thái 320 | 360 j 680 c+ Dat
148 | M0513036 | Vo Chi Thắng | 300 | 3.00 | 6.00 € Đạt
149 | M0513037 | Phùng Thị Yến Thanh | 280 | 450 | 7430 B Dat
150 M0S13038 | Lý Thị Thanh Thảo | 3.60 | 3,90 | 7.50 B Dat
151 | M0S13039 | Ng6 Thi Phuong |Thảo | 320 | 390 | 7410 B Dat
152| M0513040 | Trin Kim Thoa | 320 | 510 | §30 Be Dat
153 M0513041 | Dong Ngoc Thúy | 360 | 480 | §40 B+ Dat
154 M0513042 | Nguyễn Huỳnh Trim | 280 | 360 | 640 ¢ Dat
155 | M0513043 | Nguyễn Ngọc Trim | 200 | 3490 | 5.90 € Đạt
156| M0513044 | Võ Thị Thanh Trang | 240 | 480 | 720 B Đạt
157| M0S13045 ' Nguyễn Tường Vi 360 | 3.90 | 7.50 B Dat
158 | M0S13046 | Truong Van Xa 280 | 510 | 7.90 B Đạt
159 | M0613001 | Nguyễn Thị Thúy |An 240 | 510 | 7.50 B Dat
160) M0613002 | Nguyễn Thị Bi 200 | 480 | 6.80 ct Dat
161 | M0613003 / Nguyễn Văn Bình | 300 | 480 | 7480 B Đạt
162 | M0613004 | Lẻ Thanh Cần 300 | 360 | 6460 c+ Dat
163 | M0613005 | Nguyén Thanh Công | 3.20 | 3.60 | 6.80 C+ Đạt
164 | M0613006 | Lé Tién Cường | 320 | 4450 | 7,70 B Đạt
165 M0613007 ` Phạm Kiểu Điểm | 160 | 510 | 670 ct Dat
166 | M0613008 | Tran Trung Giang 3.40 4.50 7.90 B Đạt
167 | M0613009 | Dương Thị Mỹ Hận 340 | 390 | 7430 B Đạt
168 M0613010 , Võ Quốc Hào 320 | 390 | 7410 B Đạt
169, M0613011 | Nguyễn Thị Ngọc _ | Hòn 320 | 420 | 740 B Dat
170 M0613012 | Ngô Thị Cúc Hương | 320 | 4350 | 770 B Đạt /
171, M0613013 | Hồng Mộng Huyền | 340 240 | 5.80 € Đạt
172, M0613014 | Nguyễn Kiệt 320 | 450 | 770 B Đạt '
173, M0613015 | Phạm Thị Thanh — |Lan 3.40_| 480 | 8.20 Be Dat
174 M0613016 | Trin Thi Kigu Linh 3.20 | 4.50 7,70 B Dat |
175 | M0613017 | Nguyén Tuan Lộc 3,20 3.60 6.80 ce Dat
176 | M0613018 | Bui Thị Diễm My 340_| 420 7460 B Dat
177, M0613019 | Bui Son Nên 340 | 240 S480 € Đạt —
178 M0613020 | Au Thi Kim Ngọc | 340 | 3.00 | 6 Đạt —,
Soares
Trang 6
180 | M0613022 | Huynh Duy Phong | 340 | 420 Đạt
181 | M0613023 | Nguyễn Hoàng Phong | 340 | 3.60 Đạt
185 | M0613028 | Nguyễn Thị Diễm _ | Thắm 4,80 Dat
188 | M0613032 | Huynh Thi Diém _| Trang 3.60 Dat
195 | M0613039 | Nguyễn Bảo Trung 2,40 Đạt
214| M0713011 | Trần Thị Diễm My 480 7460 _Đặt L215/ M0713013 | Lê Phạm Thành — “Nhân 4/80 2 Đạt
Trang 7
Tỉ
216 | M0713014 | Nguyễn Ngọc Nhẫn 2.80 5.10 7,90 B Đạt
217| M0713015 | Võ Đông Phước | 2.80 | 450 | 7430 B Dat
218| M0713017 | Lê Văn Thu 400 | 420 | §20 Be Dat
219| M0713018 | Nguyễn Thị Thủy _ |Tiên 320 | 420 | 740 B Đạt
220 | M0713019 | Lê Văn Toàn | 240 | 3,60 | 600 c Dat
221 | M0713020 | Hoàng Thị Kiều |Trang | 280 | 480 | 7.60 B Đạt
222 | M0713021 | Trần Thị Thùy Trang | 3.20 | 450 | 720 B Đạt
223 | M0713022 | Phạm Thị Kim Tuyển | 280 | 480 | 7.60 B Đạt
224| M0813001 | Trần Tuấn Anh 320 | 360 | 6.80 c+ Dat
225 | M0§13002 | Viên Tuấn Anh 360 | S10 | 870 A Dat
226| M0813003 | Pham Ngọc Bich 360 | 450 | 8,10 Be Dat
227| M0813004 | Pham Hai 280 | 420 | 7.00 B Đạt
228 | M0§13005 | Tống Văn 360 | 480 | 840 Be Dat
229 | M0813006 | Nguyễn Thị Thanh 360 | 510 | §70 A Dat
230 | M0813007 Lâm Phú An 280 | 510 | 7490 B Đạt
231 | M0813008 | Nguyễn Duy 280 | 510 | 7490 B Đạt
232 | M0§13009 | Trần Thị Bích 280 | S10 | 7490 B Đạt
233 | M0§13010 | Nguyễn Thị Hồng 280 | 480 | 7460 B Đạt
234| M0813011 | Ngũ Thời 360 | 360 | 7.20 B Đạt
235 | M0813013 | Trần Nguyễn Việt 360 | 480 | 840 Be Đạt
236 | M0813014 | Bùi Minh 240 | suo | 7450 B Dat
237| M0§13015 | Trần Thị Thanh 240 | 360 | 600 € Đạt
238 | M0813016 | Nguyễn Thị 3,60 4.20 7.80 B Dat
239| M0813017 | Trin Thi Minh 280 | 450 | 7430 B Đạt
240 | MO813018 | Lý Thị Tú 320 | 450 | 7⁄70 B Đạt
241 | M0§13019 | Dương Văn 280 | 300 | 5.80 e Đạt
242 | M0813020 | Vũ Thị Hoàng 360 | 540 | 900 A Dat
243 | M0913001 | Trương Văn Giang | 280 | 5.10 | 790 B Đạt
244 | M0913002 | Trần Công Hiền 3.60 | 3.90 7,50 B Dat
245 | M0913003 | Lé Van Hoang | 3,60 | 3,60 | 7.20 B Dat
246 | M0913004 | Nguyễn Đức Hưng | 360 | 390 | 7.50 B Đạt
247 | M0913005 | Nguyễn Đăng Khoa | 3,60 | 5.40 | 9.00 A Dat
248 | M0913006 | Phạm Thị Thủy Linh 360 | 5.40 | 900 A Dat
249 | M0913007 | Trần Thị Loan | 400; 540 | 940 A Dat
250 | M0913008 | Đường Huỳnh Luong | 360 | 5.40 | 9.00 A Dat
251 | M0913010 | Trin Thao Phương 360 | 5,70 | 930 A Dat
252| MO913011 | Nguyén I Quyén | 3.20 5.10 8.30 B+ Dat
Trang 8
254 | M0913014 | Nguyễn Hữu Truyén | 320 | 3490 | 710 B Đạt
255 | M0913015 | Dang Quang Vinh | 320 | 540 | 8,60 A Dat
256 | M0913016 | Nguyễn Văn Vũ 360 | 5.40 | 9/00 A Dat
257 | M0913017 | Đặng Cao Ky 3460 | 4.80 | 840 BY Dat 258| M0913018 | Cao Tin Linh 360 | 540 | 900 A Dat
259 | M0913019 | Võ Văn Mãi 320 | S40 | 860 A Dat 260| M0913020 | Nguyén Viét Thống | 3/60 | 5.40 | 9,00 A Dat 261| M0913021 | Nguyễn Thị Diểm |Thúy | 360 | 5.10 | 8,70 A Dat
262 | M0913022 | Trương Thị La Va 360 | 510 | 8.70 A Dat 263| M1013001 | Lê Công Danh | 320 | 540 | 8,60 A Dat
264 | M1013002 | Đỗ Thành Dat 340 | 540 | 8,80 A Dat
265 | M1013003 | Mai Thanh Điền 360 | S40 | 9/00 A Dat
266 | M1013004 | Nguyễn Văn Điền 3.40 4.20 7,60 B Dat
267 | M1013005 | Trần Thị Nga Em 340 | 540 | 880 A Dat
268 | M1013006 | Nguyén ThiNgin |Giang | 320 | 5.10 | &30 Be Dat
269 | M1013007 | Huỳnh Thị Ngọc —_ |Hân 340 | 480 | 820 Be Dat
273| M1013011 | Ng6 Thi Thay Linh 320 | 330 | 650 c+ Dat 274| MI013012 | Nguyễn Minh Luân | 340 | 3490 | 730 B Đạt
275 | M1013013 | Nguyễn Thanh Nam 340 | S10 | 8.50 A Dat
276 | M1013014 | Cao Đức Năng | 340 | 480 | §20 Be Dat 277| M1013015 | ‘Tran Thanh Nhơn | 320 | 4.80 | 8,00 Be Dat 278| M1013016 | Nguyén Nhyt Thanh | 320 | 540 | 8,60 A Dat 279| M1013017 | Lé Thị Kim Thoa | 300 | 480 | 7-80 B Đạt 280) M1013018 | Trần Thanh Trang | 3,20 | 540 | 860 A Dat
281 | MI013019 | Nguyễn Thị Ngọc _ | Vẹn 300 ' 420 | 720 B Đạt
282 | M1013020 | Trin ánh Lụa 320 | 420 | 740 B Đạt
283 | M1013021 | Duong Thi Ngọc | 240 | 3/00 | 540 D+ Không đạt 284| MI013022 ` Trịnh Thị Ory 320 | 330 | 650 c+ Dat MI013023 [Hd TruongHT | Phuong |
286 | M1113001 | Trin Trung Bay | 340 | 3.60 | 7400 B Dat
287 | MI113002 ` Lê Kiều Chỉ 320 | 300 | 620 € Đạt
Nguyễn Phương |
288 | M1113003 | Ngoc Doan | 3.40 | 3.60 | 700 B Dat
Trang 9
289 | MI113004 | Võ Quốc Dũng ( 320 | 4350 | 770 B Đạt
290 / MI113005 ' Dương Hồng Gam 3.40 4,50 7,90 B Đạt
291 / MI113006 ` Trần Phạm Huyền | 320 | 420 740 B Đạt
292 | M1113007 | Duong Mai Linh 340 | 420 | 7.60 B Đạt
293 | MI113008 ( Nguyễn Thị Nhật _ |Linh 340 | 300 | 640 6 Đạt
294 | M1113009 | Lê Thị Kim Nguyên| 320 | 420 | 740 B Đạt
295 | M1113010 | Nguyễn Hân Nhỉ 340 | 360 | 7400 B Đạt
296 | M1113011 | Nguyễn Thúy Nhung | 3.460 | 300 | 6/60 ct Dat
297| M1113012 | Nguyén Trung Quin | 340 | 390 | 730 B Đạt
298 | M1113013 | Huỳnh Thạch Sum 360 | 300 | 660 c+ Dat
299| M1113015 | Phan Phude Toàn | 340 | 420 | 7460 B Đạt
300) MI113016 | Châu Thanh Tươi 360 | 420 | 7480 B Dat
301 | M1113017 | Phan Thị Bích Tuyển | 320 | 3.60 | 680 C+ Đạt
302 | MI113018 | Dương Thị Kim — |Ảnh 360 | 420 | 7480 B Đạt
303 | MI113019 | Hà Hữu Duy 340 | 420 | 7460 B Đạt
304 | MI113020 | Nguyễn Hà Duyên | 320 | 420 | 740 B Đạt
305) M1113021 | Trần Trung Hậu 340 | 330 | 670 ce Dat
306 | MI113022 | Nguyễn Trọng Nhân | 320 | 420 | 740 B Đạt
307| MI113023 | Nguyễn Tuấn Thanh | 3.40 | 3.00 6.40 € Dat
308 | M1113024 | Lé Thu Thủy | 340 | 330 | 670 c+ Dat
309| M1113025 | Lam Thign Toin | 340 | 300 | 640 £ Đạt
310| MI113026 | Võ Hứa Huyền Trâm | 340 | 420 | 7460 B Đạt
311|MI213001 | Lê Thị Mỹ Dung | 2.80 | 3.00 | S480 € Đạt
312 | M1213002 | Dương Văn Nam 320 | 390 | 710 B Đạt
314| M1213004 | Nguyễn Thị Anh — |Đào 420 | 720 B Đạt
315| M1213005 | Trần Thanh Huy 240 | 620 € Đạt
319| M1213009 | Phan Minh Quốc — |Trạng 300 | 620 € Đạt
320 M1813001 | Nguyễn Trọng Danh 450 | 730 B Đạt
322| M1813003 | Lé Van Thanh Em 450 | 770 B Dat
323 | M1813004 | Trần Trường Hai 480 | 800 Be Dat
324| M1813005 | Nguyén Thi Thay _| Hing 3.90 | 710 B Dat
325 | M1813006 | Tran Quang Hoàng _ 4.20 | 7,00 B Dat
Trang 10
Ton:
TT | MSHV | Ho Tên HH tang Đa (Đứa |' chiens
326 | MI813007 | Lưu Trọng Huỳnh | 320 | 360 - 6480 ce Dat
327| M1813008 | Vo Thanh Lộc 3.20 | 240 | S60 ề Đạt
328 | M1813009 | Trin Thanh Sang | 280 | 3,90 | 6,70 C+ Đạt
329 | MI813010 | Hoàng Công Thiện | 3/60 | 3.60 | 7.20 B Đạt
330 MI813011 | Phạm Thị Bích Thủy | 3460 | 420 | 7.80 B Đạt
331 | MI§13012 | Đỗ Thị Thiên Trang | 3,60 | 3.90 | 7.50 B Dat
332| M1813013 | Nguyén Vo Thai Trin 320 | 3.60 | 6.80 C+ Đạt
333| M1813015 | Bai Hai Vương | 280 | 3.90 | 670 ce Dat
334| M2213001 | Phạm Huỳnh Thúy _| An 320 | 240 | 5460 ẽ Đạt
335 | M2213002 | Đặng Mộng Cảm 340 | 240 | 5480 € Đạt
336 | M2213003 | Trần Thể Hiển 320 | 450 | 770 B Đạt
337 | M2213004 | Bùi Cảm Hương | 340 | 360 | 7.00 B Đạt
338| M2213005 | Phạm Thái Nguyên| 320 | 420 | 740 B Đạt
339 | M2213006 | Phan Thúy Oanh | 340 | 360 | 700 B Dat
340 | M2213007 | Tran Thị Thu Sương | 340 | 360 | 700 B Đạt
341 | M2213008 | Võ Tấn Thạnh | 340 | 180 | 520 D+ Khong dat
342 | M2213009 | Lê Thị Huyền Vân 360 | 480 | 840 Bt Dat
343 | M2213010 | Lê Quốc Việt 340 | 420 | 7460 B Dat
344| M2213011 | Mai Thị Tuyết Xuân | 340 | 480 | §20 Be Dat
346 | M2213013 | Nguyễn Quốc Dũng | 340 | 420 | 7.60 B Đạt
347| M2213014 | Huỳnh Thị Hồng |Nhung | 340 | 450 | 7490 B Đạt
348 | M2213015 | Trần Minh Phúc | 320 | 480 | §00 Bt Dat
350 | M2213017 | Nguyễn Đức Toàn | 340 | 3.60 | 790 B Đạt
351 | M2213018 | Mai Thanh Trung | 320 | 510 | &30 Be Dat
352 | M2213019 | Trần Thị Cảm Tú 340 | 4.80 8.20 Bt Dat
353 | M2513001 | Nguyễn Thiện An 360 | 360 | 7420 B Đạt
354 | M2513002 | Lê Huỳnh Quốc — 'Bảo 320 | 360 | 680 c+ Dat
355 | M2513003 | Nguyễn Văn Chí 360 | 360 | 7420 B Đạt
356 | M2513004 | Quách Nguyễn Đạt 360 | 420 | 7.80 B Đạt
.357| M2513005 | Bùi Thị Ngọc Dung | 360 | 360 | 720 B Đạt
_358) M2513006 | Nguyễn Bá Duy | 360 | 3.90 | 7450 B Đạt
359| M2513007 | Nguyễn Thị Bích |Huyền | 360 | 420 | 780 B Dat
360| M2513008 | Nguyễn Thị Kim |Khánh 320 | 4.20 | 740 B — Đạt
361 | M2513009 | Hỗ Quốc Mạnh ( 320 510 | 830 Be Đạt
_369| M2513010 | Phan Văn Minh ¡ 3/60 | 540 | 900 A Dat
10
WWE