1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

FB.TH.LTSL.002.Bang ke chung tu theo kh, vv, tieu khoan va tk doi ung

3 185 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 83 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TỪ NGÀY 01/01/2010 ĐẾN NGÀY 15/01/2010

CHỨNG TỪ

414.800.000 414.800.000

công ty abc - CONGTY

02/01/2010 PC PC001 Chi tiền mặt để ứng lương cho công nhân 1111 3341 8.500.000 02/01/2010 PC PC001 Chi tiền mặt để ứng lương cho công nhân 3341 1111 8.500.000

09/01/2010 PX PX001 Xuất kho vật liệu chính để sản xuất sản phẩm 621 1521 269.200.000

09/01/2010 PX PX001 Xuất kho vật liệu chính để sản xuất sản phẩm 1521 621 269.200.000 10/01/2010 PX PX002 Xuất nhiên liệu sử dụng tại phân xưởng sản xuất 6272 1523 2.500.000

10/01/2010 PX PX002 Xuất nhiên liệu sử dụng tại phân xưởng sản xuất 1523 6272 2.500.000 15/01/2010 PX PX003 Xuất vật liệu phụ cho sx 621 1522 134.600.000

15/01/2010 PX PX003 Xuất vật liệu phụ cho sx 1522 621 134.600.000

235.200.000 235.200.000

Khách hàng H1 - KHH1

11/01/2010 BC BC001 Thu tiền hàng H1 theo HDBH 105001 11211 131111 88.000.000

11/01/2010 BC BC001 Thu tiền hàng H1 theo HDBH 105001 131111 11211 88.000.000 11/01/2010 HD 105001 Xuất bán hàng H1 (HD001KHH1) 63211 1561 59.200.000

11/01/2010 HD 105001 Xuất bán hàng H1 (HD001KHH1) 1561 63211 59.200.000 11/01/2010 HD 105001 Xuất bán hàng H1 (HD001KHH1) 131111 5111 80.000.000

11/01/2010 HD 105001 Xuất bán hàng H1 (HD001KHH1) 5111 131111 80.000.000 11/01/2010 HD 105001 Xuất bán hàng H1 (HD001KHH1) 131111 333111 8.000.000

11/01/2010 HD 105001 Xuất bán hàng H1 (HD001KHH1) 333111 131111 8.000.000

577.237.500 577.237.500

Cty Vật Tư Tổng Hợp Thanh Xuân - NBL11

03/01/2010 PN HM001 Nhập mua VLP 331111 1522 519.750.000 03/01/2010 PN HM001 Nhập mua VLP 1522 331111 519.750.000

03/01/2010 PN HM001 Nhập mua VLP 331111 133111 51.975.000 03/01/2010 PN HM001 Nhập mua VLP 133111 331111 51.975.000

03/01/2010 PN HM002 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ VLP HD so 008761 331111 1522 5.250.000 03/01/2010 PN HM002 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ VLP HD so 008761 1522 331111 5.250.000

03/01/2010 PN HM002 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ VLP HD so 008761 331111 133111 262.500

Trang 2

03/01/2010 PN HM002 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ VLP HD so 008761 133111 331111 262.500

642.730.000 642.730.000

Người bán S1 - NBS1

03/01/2010 PN HM003 Nhập mua vật liệu chính 331111 1521 537.570.000 03/01/2010 PN HM003 Nhập mua vật liệu chính 1521 331111 537.570.000

03/01/2010 PN HM003 Nhập mua vật liệu chính 331111 133111 53.757.000 03/01/2010 PN HM003 Nhập mua vật liệu chính 133111 331111 53.757.000

04/01/2010 PN HM004 Chi phí vận chuyển bốc dỡ VLC HD số 108760 (HD002NBS1) 331111 1521 5.430.000 04/01/2010 PN HM004 Chi phí vận chuyển bốc dỡ VLC HD số 108760 (HD002NBS1) 1521 331111 5.430.000

04/01/2010 PN HM004 Chi phí vận chuyển bốc dỡ VLC HD số 108760 (HD002NBS1) 331111 133111 271.500 04/01/2010 PN HM004 Chi phí vận chuyển bốc dỡ VLC HD số 108760 (HD002NBS1) 133111 331111 271.500

04/01/2010 UNC BN001 Thanh toán phí vận chuyển HD 110961 11211 331111 5.701.500 04/01/2010 UNC BN001 Thanh toán phí vận chuyển HD 110961 331111 11211 5.701.500

05/01/2010 UNC BN002 Thanh toán công nợ HD 157154 11211 331111 40.000.000 05/01/2010 UNC BN002 Thanh toán công nợ HD 157154 331111 11211 40.000.000

760.691.500 760.691.500

Người bán S2 - NBS2

06/01/2010 PN HM006 Nhập mua hàng hóa (H1 331111 1561 71.000.000 06/01/2010 PN HM006 Nhập mua hàng hóa (H1 1561 331111 71.000.000

06/01/2010 PN HM006 Nhập mua hàng hóa (H1 331111 133111 7.100.000 06/01/2010 PN HM006 Nhập mua hàng hóa (H1 133111 331111 7.100.000

07/01/2010 PN HM005 Chi phí vận chuyển bốc dỡ mua hàng H1 nhập mua ngày 06/01 (HD003NBS2) 331111 1561 2.000.000 07/01/2010 PN HM005 Chi phí vận chuyển bốc dỡ mua hàng H1 nhập mua ngày 06/01 (HD003NBS2) 1561 331111 2.000.000

07/01/2010 PN HM005 Chi phí vận chuyển bốc dỡ mua hàng H1 nhập mua ngày 06/01 (HD003NBS2) 331111 133111 100.000 07/01/2010 PN HM005 Chi phí vận chuyển bốc dỡ mua hàng H1 nhập mua ngày 06/01 (HD003NBS2) 133111 331111 100.000

07/01/2010 UNC BN003 Thanh toán phí vận chuyển, bốc dỡ hàng hoá H1 theo HĐ số 109774 11211 331111 2.100.000 07/01/2010 UNC BN003 Thanh toán phí vận chuyển, bốc dỡ hàng hoá H1 theo HĐ số 109774 331111 11211 2.100.000

08/01/2010 PN HM007 Nhập mua vật liệu chính 331111 1521 610.830.000 08/01/2010 PN HM007 Nhập mua vật liệu chính 1521 331111 610.830.000

08/01/2010 PN HM007 Nhập mua vật liệu chính 331111 133111 61.083.000 08/01/2010 PN HM007 Nhập mua vật liệu chính 133111 331111 61.083.000

08/01/2010 PN HM008 Chi phí vận chuyển bốc dỡ HD so 208712 331111 1521 6.170.000 08/01/2010 PN HM008 Chi phí vận chuyển bốc dỡ HD so 208712 1521 331111 6.170.000

08/01/2010 PN HM008 Chi phí vận chuyển bốc dỡ HD so 208712 331111 133111 308.500

Trang 3

08/01/2010 PN HM008 Chi phí vận chuyển bốc dỡ HD so 208712 133111 331111 308.500

66.000.000 66.000.000

Người bán S4 - NBS4

08/01/2010 PKT HDV002 Nhập mua dụng cụ thí nghiệm 1 331121 2112 60.000.000 08/01/2010 PKT HDV002 Nhập mua dụng cụ thí nghiệm 1 2112 331121 60.000.000

08/01/2010 PKT HDV002 Nhập mua dụng cụ thí nghiệm 1 331121 13321 6.000.000 08/01/2010 PKT HDV002 Nhập mua dụng cụ thí nghiệm 1 13321 331121 6.000.000

66.000.000 66.000.000

Người bán S5 - NBS5

05/01/2010 PKT HDV001 Nhập mua máy photocopy 1 331121 2114 60.000.000 05/01/2010 PKT HDV001 Nhập mua máy photocopy 1 2114 331121 60.000.000

05/01/2010 PKT HDV001 Nhập mua máy photocopy 1 331121 13321 6.000.000 05/01/2010 PKT HDV001 Nhập mua máy photocopy 1 13321 331121 6.000.000

100.000 100.000

Nhân viên Nguyễn Văn Tư - NVTNV

02/01/2010 PT PT001 Thu lại khoản tạm ứng 1111 141 100.000

02/01/2010 PT PT001 Thu lại khoản tạm ứng 141 1111 100.000

KẾ TOÁN TRƯỞNG (Ký, họ tên)

[Kế toán trưởng]

Ngày tháng năm (Ký, họ tên, đóng dấu)

TỔNG CỘNG

GIÁM ĐỐC

KẾ TOÁN GHI SỔ

(Ký, họ tên)

[Giám đốc]

2.762.759.000 2.762.759.000

Ngày đăng: 07/11/2017, 10:34

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w