TRẦN THỊ NGỌC HẾT
BẢNG ĐIỂM (LẦN 1)
LỚP:
MÔN:
CÐ CK 14D
PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG
HỌC KỲ: 5
LOẠI: LT GV:
GHI CHÚ
TỔNG KẾT L1
ĐIỂM THI L1
ĐIỂM TBKT
CHUYÊN CẦN NGÀY SINH
HỌ TÊN MSSV
STT
0.0 0.0
6.0 10.0
24/11/95 Châu
Lê Minh 0301131267
1
5.5 4.0
6.5 9.0
01/04/95 Danh
Nguyễn Thành 0301131270
2
5.0 3.0
6.5 9.0
15/11/95 Dũng
Nguyễn Quốc 0301131276
3
0.0 0.0
5.5 9.0
22/12/95 Hiếu
Đoàn Công 0301131291
4
4.6 2.0
6.5 10.0
04/04/95 Hùng
Mai Mạnh 0301131298
5
5.7 5.0
5.5 10.0
26/01/94 Ngọc
Vũ Quốc Quang 0301131307
6
4.2 2.0
5.5 10.0
20/11/95 Nhân
Bùi Xuân 0301131310
7
5.6 4.0
6.5 10.0
02/06/93 Thạch
Lê Văn 0301131335
8
3.8 1.0
6.0 9.0
01/09/95 Tùng
Lữ Thanh 0301131346
9
5.1 3.0
6.5 10.0
25/08/95 Việt
Đạt Đại Quốc 0301131347
10
5.1 3.0
6.5 10.0
19/09/1996 An
Lê Văn 0301141355
11
5.9 3.0
8.5 10.0
12/02/1996 Anh
Nguyễn Đức 0301141356
12
5.1 3.0
6.5 10.0
24/10/1996 Bình
Hồ Quốc 0301141357
13
5.7 4.0
7.0 9.0
23/01/1996 Bốn
Dương Văn 0301141358
14
6.1 5.0
6.5 10.0
26/02/1996 Chiến
Lê Minh 0301141361
15
7.2 6.0
8.0 10.0
14/09/1996 Chiến
Lê Minh 0301141362
16
4.1 1.0
6.5 10.0
28/04/1995 Danh
Huỳnh Quang 0301141363
17
5.9 5.0
6.0 10.0
30/10/1996 Duy
Nguyễn Khánh 0301141364
18
5.3 3.0
7.0 10.0
25/01/1993 Dương
Nguyễn Văn 0301141367
19
5.2 3.0
7.0 9.0
06/12/1995 Đạo
Nguyễn Hoàng 0301141368
20
5.5 4.0
6.5 9.0
17/10/1996 Đạt
Lê Phước 0301141369
21
6.1 5.0
6.5 10.0
09/12/1996 Định
Trương Quy 0301141371
22
5.4 4.0
6.5 8.0
17/02/1995 Giang
Trịnh Duy 0301141373
23
5.3 3.0
7.0 10.0
30/12/1996 Giang
Trương Hoàng 0301141374
24
5.1 3.0
6.5 10.0
09/10/1996 Hà
Nguyễn Trương Sơn 0301141375
25
5.1 3.0
6.5 10.0
29/04/1996 Hào
Nguyễn Anh 0301141376
26
4.7 3.0
5.5 10.0
02/12/1996 Hải
Nguyễn Hoàng 0301141377
27
4.8 2.0
7.0 10.0
10/10/1995 Hiền
Võ Xuân 0301141379
28
6.5 5.0
7.5 10.0
11/11/1996 Hoàng
Nguyễn Huy 0301141380
29
6.4 6.0
6.0 10.0
02/11/1996 Huy
Phạm Quang 0301141382
30
6.7 5.0
8.0 10.0
24/03/1996 Kha
Nguyễn Duy 0301141383
31
5.1 3.0
6.5 10.0
17/11/1996 Kha
Võ Minh 0301141384
32
0.0 0.0
6.5 7.0
10/03/1996 Khoa
Nguyễn Đăng 0301141387
33
Trang 25.7 4.0
7.0 9.0
28/10/1996 Kiệt
Hồ Tuấn 0301141389
34
7.7 7.0
8.0 10.0
02/11/1996 Kỳ
Trần Quang 0301141390
35
5.4 3.0
7.5 9.0
16/10/1996 Lâm
Đỗ Văn 0301141391
36
5.4 4.0
6.0 10.0
22/09/1996 Lâm
Nguyễn Hoàng 0301141392
37
5.5 3.0
7.5 10.0
12/05/1996 Lâm
Nguyễn Ngọc 0301141393
38
5.3 3.0
7.0 10.0
08/01/1996 Liêm
Châu Thanh 0301141394
39
7.7 7.0
8.0 10.0
07/10/1996 Linh
Trần Văn 0301141395
40
6.6 6.0
6.5 10.0
22/10/1995 Long
Trần Văn 0301141396
41
6.0 4.0
7.5 10.0
30/09/1996 Lộc
Ngô Thành 0301141399
42
5.5 5.0
5.0 10.0
05/04/1996 Luân
Đoàn Văn 0301141401
43
6.6 6.0
6.5 10.0
05/02/1996 Luân
Trần Minh 0301141402
44
5.8 4.0
7.0 10.0
05/03/1996 Minh
Lìng Chung 0301141403
45
6.3 5.0
7.0 10.0
15/10/1996 Nam
Đoàn Nhựt 0301141404
46
4.5 3.0
5.0 10.0
31/07/1996 Nam
Phan Thanh 0301141405
47
4.1 2.0
5.5 9.0
15/04/1996 Nghĩa
Tiêu Trung 0301141406
48
5.2 4.0
5.5 10.0
12/10/1996 Nhựt
Nguyễn Hùng 0301141408
49
4.4 2.0
6.0 10.0
29/07/1993 Phi
Đinh Công 0301141409
50
5.6 4.0
6.5 10.0
16/07/1996 Phúc
Đỗ Huy 0301141414
51
5.5 3.0
7.5 10.0
06/04/1996 Phúc
Trần Công 0301141416
52
5.6 4.0
6.5 10.0
15/03/1996 Phương
Nguyễn Minh 0301141417
53
7.6 6.0
9.0 10.0
12/10/1996 Phương
Trần Hoài 0301141418
54
6.0 4.0
7.5 10.0
23/11/1996 Phương
Trần Việt 0301141419
55
4.8 2.0
7.0 10.0
27/11/1996 Phương
Trần Xuân 0301141420
56
7.2 6.0
8.0 10.0
19/11/1996 Phước
Võ Lê Hoàng 0301141421
57
5.8 4.0
7.0 10.0
30/12/1996 Quân
Nguyễn Trần Hồng 0301141422
58
5.0 3.0
6.5 9.0
17/06/1996 Quân
Trần Hoàng 0301141423
59
4.5 1.0
7.5 10.0
22/08/1996 Quốc
Lương Tuấn 0301141424
60
5.1 3.0
6.5 10.0
15/08/1995 Quốc
Nguyễn Thành 0301141425
61
6.5 5.0
7.5 10.0
11/05/1996 Quý
Lê Minh 0301141426
62
5.1 4.0
5.5 9.0
10/11/1996 Quý
Nguyễn Văn 0301141427
63
4.8 2.0
7.0 10.0
14/02/1996 Sang
Phan Thanh 0301141428
64
6.2 4.0
8.0 10.0
11/08/1996 Sang
Trương Hoài 0301141429
65
0.0 0.0
6.0 9.0
21/03/1996 Sơn
Nguyễn Viết 0301141432
66
7.0 7.0
6.5 9.0
01/08/1996 Tài
Hà Văn 0301141433
67
5.1 3.0
6.5 10.0
28/01/1995 Tâm
Vũ Minh 0301141434
68
5.1 3.0
6.5 10.0
07/03/1996 Thanh
Bùi Ngọc 0301141435
69
4.7 2.0
7.0 9.0
11/01/1996 Thành
Châu Lê Phương 0301141438
70
5.7 3.0
8.0 10.0
02/02/1996 Thành
Đinh Công 0301141439
71
6.3 5.0
7.0 10.0
13/11/1996 Thành
Nguyễn Lâm 0301141440
72
5.1 3.0
6.5 10.0
15/05/1995 Thành
Nguyễn Văn Vũ 0301141441
73
Trang 34.1 1.0
6.5 10.0
14/03/1996 Thành
Trần Công 0301141442
74
5.6 4.0
6.5 10.0
10/01/1996 Tháp
Nguyễn Văn 0301141444
75
6.2 4.0
8.0 10.0
20/02/1996 Thiện
Đào Minh 0301141445
76
5.5 3.0
7.5 10.0
27/03/1996 Thiện
Lê Đức 0301141446
77
5.8 4.0
7.0 10.0
16/02/1996 Thiện
Nguyễn Văn 0301141447
78
3.9 1.0
6.0 10.0
09/05/1996 Thịnh
Nguyễn Phúc 0301141448
79
5.2 3.0
7.0 9.0
14/01/1996 Thoại
Huỳnh Trọng 0301141449
80
5.1 3.0
6.5 10.0
27/07/1996 Thương
Huỳnh Kim 0301141450
81
7.2 6.0
8.0 10.0
14/04/1995 Tiên
Đỗ Phúc 0301141452
82
6.1 5.0
6.5 10.0
25/06/1996 Tiến
Trương Văn 0301141453
83
4.3 1.0
7.0 10.0
10/02/1996 Tín
Nguyễn Trung 0301141454
84
6.0 4.0
7.5 10.0
10/10/1996 Trọng
Ngô Ngọc 0301141457
85
5.7 3.0
8.0 10.0
16/05/1996 Tùng
Mai Thanh 0301141462
86
5.8 4.0
7.0 10.0
18/11/1996 Tú
Nguyễn Hoàng 0301141463
87
6.5 5.0
7.5 10.0
04/10/1996 Vàng
Nguyễn Văn 0301141464
88
5.1 3.0
6.5 10.0
11/12/1996 Vàng
Trần Hồng 0301141465
89
7.5 7.0
7.5 10.0
29/12/1996 Văn
Tất Đằng 0301141466
90
5.7 5.0
5.5 10.0
29/07/1996 Việt
Nguyễn Quốc 0301141467
91
5.6 4.0
6.5 10.0
10/08/1995 Vinh
Hà Thọ 0301141468
92
6.4 6.0
6.0 10.0
10/04/1996 Vinh
Lê Ngọc Hoàng 0301141469
93
4.8 3.0
6.0 9.0
05/12/1996 Vinh
Phan Thanh 0301141470
94
6.1 5.0
6.5 10.0
08/08/1996 Vĩ
Vũ Duy 0301141471
95
5.0 2.0
7.5 10.0
03/04/1996 Vượng
Trần Văn 0301141473
96
H.Ghép -CÐCK12A
5.7 5.0
6.0 8.0
25/08/94 Tâm
Nguyễn Thanh 0301121081
97
GIÁO VIÊN BỘ MÔN
TRẦN THỊ NGỌC HẾT
KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG Ngày 29 tháng 12 năm 2016
4(4.1%) 17(17.5%)
49(50.5%) 19(19.6%)
8(8.2%) 0(0%)
0(0%) 97(100%)
Số lượng (Tỉ lệ)
Kém Yếu
Trung bình
TB Khá Khá
Giỏi Xuất sắc
Tổng
Thống kê