ĐIỂM MÔN: PLĐC - CÁC LỚP CÔ TRANG PHỤ TRÁCH CK 14A tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn...
Trang 1NGUYỄN THỊ THU TRANG
BẢNG ĐIỂM (LẦN 1)
LỚP:
MÔN:
CÐ CK 14A
PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG
HỌC KỲ: 5
LOẠI: LT GV:
GHI CHÚ
TỔNG KẾT L1
ĐIỂM THI L1
ĐIỂM TBKT
CHUYÊN CẦN NGÀY SINH
HỌ TÊN MSSV
STT
5.6 4.0
6.5 10.0
03/04/94 Trí
Phan Lê Quốc 0301121093
1
4.6 2.0
6.5 10.0
19/08/95 Đoa
Lê Tấn 0301131018
2
4.0 1.0
6.5 9.0
18/05/95 Hà
Đinh Cao 0301131021
3
0.0 0.0
6.5 9.0
08/03/93 Lủy
Lư Minh 0301131044
4
5.5 3.0
7.5 10.0
15/09/94 Trà
Nguyễn Thanh 0301131076
5
5.1 3.0
6.5 10.0
29/04/95 Việt
Đinh Quốc 0301131086
6
5.3 3.0
7.0 10.0
13/12/1996 Anh
Nguyễn Ngọc 0301141002
7
5.2 3.0
7.0 9.0
17/09/1996 Bảo
Lâm Chí 0301141003
8
6.0 4.0
7.5 10.0
22/05/1996 Bách
Nguyễn Lê 0301141005
9
4.8 2.0
7.0 10.0
06/03/1996 Bình
Đào Đức 0301141006
10
4.7 2.0
7.0 9.0
20/01/1996 Cảnh
Phạm Văn 0301141007
11
4.7 1.0
8.0 10.0
27/08/1996 Chương
Đặng Ngọc 0301141009
12
5.8 4.0
7.0 10.0
28/06/1995 Cường
Trần Mạnh 0301141010
13
4.3 1.0
7.0 10.0
08/07/1996 Duy
Hồ Quốc 0301141012
14
4.8 2.0
7.0 10.0
10/06/1995 Duy
Lê Văn 0301141013
15
5.1 3.0
6.5 10.0
10/01/1996 Duy
Nguyễn Phúc 0301141014
16
6.5 5.0
7.5 10.0
07/03/1996 Duy
Phan Đình Trọng 0301141016
17
5.5 3.0
7.5 10.0
23/09/1996 Duy
Phạm Thanh 0301141017
18
6.6 6.0
6.5 10.0
22/12/1996 Duy
Trần Đoàn Tường 0301141018
19
4.2 1.0
7.0 9.0
20/03/1995 Dũng
Vũ Tiến 0301141020
20
5.8 4.0
7.0 10.0
25/06/1996 Đăng
Nguyễn Minh 0301141023
21
4.8 2.0
7.0 10.0
15/07/1994 Đông
Nguyễn Hoài 0301141024
22
5.3 3.0
7.0 10.0
10/03/1996 Đức
Nguyễn Hoàng 0301141029
23
4.3 1.0
7.0 10.0
18/10/1996 Hai
Nguyễn Trọng 0301141031
24
4.3 1.0
7.0 10.0
25/05/1994 Hải
Trương Minh 0301141033
25
0.0 0.0
7.5 9.0
28/08/1996 Hạnh
Trần Văn 0301141035
26
0.0 0.0
7.0 9.0
18/02/1996 Hậu
Lê Công 0301141036
27
4.8 2.0
7.0 10.0
27/05/1995 Hiếu
Hoàng Trung 0301141038
28
4.5 1.0
7.5 10.0
25/10/1996 Hiếu
Nguyễn Trung 0301141039
29
5.3 3.0
7.0 10.0
12/04/1996 Hoàng
Tô Chí 0301141040
30
4.3 1.0
7.0 10.0
09/12/1996 Hoàng
Trần Văn 0301141041
31
0.0 0.0
7.0 10.0
20/12/1996 Huy
Phan Văn 0301141045
32
5.3 3.0
7.0 10.0
25/12/1996 Huy
Thiều Quang 0301141046
33
Trang 24.8 2.0
7.0 10.0
12/09/1996 Huy
Trần Quốc 0301141047
34
3.9 1.0
6.0 10.0
15/10/1996 Hưng
Nguyễn Hòa 0301141049
35
4.3 1.0
7.0 10.0
24/09/1996 Hửu
Huỳnh Quang 0301141050
36
5.5 4.0
6.5 9.0
15/07/1996 Kha
Nguyễn Anh 0301141051
37
4.3 1.0
7.0 10.0
25/04/1996 Kiệt
Đoàn Tuấn 0301141052
38
4.6 2.0
6.5 10.0
02/12/1996 Lâm
Nguyễn Xuân 0301141053
39
5.8 4.0
7.0 10.0
28/01/1996 Lâm
Phạm Đức 0301141054
40
4.3 1.0
7.0 10.0
01/04/1996 Lộc
Phan Minh 0301141055
41
5.5 3.0
7.5 10.0
30/06/1996 Lộc
Võ Tấn 0301141056
42
6.3 5.0
7.0 10.0
25/09/1996 Minh
Lư Chí 0301141058
43
4.5 1.0
7.5 10.0
25/04/1996 Nam
Cao Xuân Hoài 0301141061
44
4.1 1.0
6.5 10.0
10/05/1996 Nam
Hạ Hoài 0301141062
45
4.7 2.0
7.0 9.0
06/05/1996 Nam
Ngô Văn 0301141063
46
4.7 2.0
7.0 9.0
14/06/1996 Nam
Phạm Hoàng 0301141064
47
4.8 2.0
7.0 10.0
15/08/1996 Ngọc
Trịnh Văn 0301141066
48
4.8 2.0
7.0 10.0
22/01/1996 Nhật
Trần Viết 0301141067
49
6.1 5.0
6.5 10.0
15/12/1996 Nhựt
Đỗ Văn 0301141068
50
5.3 3.0
7.0 10.0
28/08/1996 Nhựt
Huỳnh Minh 0301141069
51
0.0 0.0
7.0 10.0
02/03/1996 Phát
Lê Trường 0301141070
52
5.7 4.0
7.0 9.0
03/09/1996 Phong
Cao Văn 0301141072
53
4.8 2.0
7.0 10.0
06/12/1996 Phong
Nguyễn Quốc 0301141073
54
4.8 2.0
7.0 10.0
02/04/1995 Phong
Nguyễn Văn 0301141075
55
4.7 2.0
7.0 9.0
29/03/1996 Phúc
Lê Hoàng 0301141078
56
5.3 3.0
7.0 10.0
03/01/1996 Phúc
Trần Quang 0301141079
57
0.0 0.0
6.5 10.0
26/02/1996 Quí
Trần Thanh 0301141081
58
4.5 1.0
7.5 10.0
03/10/1996 Quốc
Nguyễn Văn 0301141082
59
5.0 2.0
7.5 10.0
29/09/1996 Quý
Nguyễn Minh 0301141083
60
6.3 5.0
7.0 10.0
16/08/1996 Sao
Đạo Anh 0301141084
61
4.6 2.0
6.5 10.0
24/07/1996 Sinh
Phạm Văn 0301141085
62
5.3 3.0
7.0 10.0
25/01/1996 Son
Trương Minh 0301141086
63
4.1 1.0
6.5 10.0
19/03/1995 Sơn
Nguyễn Hòai 0301141087
64
0.0 0.0
7.0 8.0
28/11/1996 Sơn
Nguyễn Thanh 0301141088
65
0.0 0.0
6.5 10.0
01/01/1996 Tài
Nguyễn Tấn 0301141089
66
6.3 5.0
7.0 10.0
21/03/1995 Tân
Lê Chí 0301141090
67
4.3 1.0
7.0 10.0
03/06/1996 Thành
Võ Trung 0301141091
68
5.1 3.0
6.5 10.0
23/05/1995 Thảo
Trần Thanh 0301141092
69
5.6 4.0
6.5 10.0
24/08/1996 Thắng
Tô Việt 0301141093
70
4.8 2.0
7.0 10.0
12/12/1996 Thịnh
Trịnh Hồng 0301141095
71
5.3 3.0
7.0 10.0
24/07/1996 Thuận
Đặng Ngọc 0301141096
72
5.3 3.0
7.0 10.0
07/10/1995 Toàn
Đinh Út 0301141101
73
Trang 34.7 2.0
7.0 9.0
01/01/1995 Toàn
Trương 0301141102
74
4.6 2.0
6.5 10.0
22/10/1996 Trí
Đỗ Đức 0301141103
75
0.0 0.0
7.0 10.0
28/05/1996 Trọng
Nguyễn Văn 0301141106
76
4.3 1.0
7.0 10.0
18/09/1996 Trường
Đỗ Minh 0301141107
77
5.3 3.0
7.0 10.0
24/07/1996 Tuấn
Dương Thanh 0301141108
78
4.8 2.0
7.0 10.0
20/12/1996 Tuấn
Lê Đình 0301141109
79
5.8 4.0
7.0 10.0
02/04/1996 Tuyền
Hồ Nguyễn Bảo 0301141110
80
4.3 1.0
7.0 10.0
07/02/1996 Tùng
Lý Thanh 0301141111
81
5.8 4.0
7.0 10.0
12/02/1996 Tùng
Nguyễn Thanh 0301141112
82
4.6 2.0
6.5 10.0
19/10/1996 Tú
Lê Anh 0301141114
83
5.5 4.0
6.5 9.0
05/01/1996 Tựu
Nguyễn Thành 0301141115
84
4.5 1.0
7.5 10.0
05/12/1996 Vinh
Trần Khải 0301141116
85
4.1 1.0
6.5 10.0
05/11/1996 Vũ
Hồ Tuấn 0301141117
86
GIÁO VIÊN BỘ MÔN
NGUYỄN THỊ THU TRANG
KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG Ngày 29 tháng 12 năm 2016
9(10.5%) 42(48.8%)
28(32.6%) 7(8.1%)
0(0%) 0(0%)
0(0%) 86(100%)
Số lượng (Tỉ lệ)
Kém Yếu
Trung bình
TB Khá Khá
Giỏi Xuất sắc
Tổng
Thống kê