1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Kết quả thi lần 2 môn XSTK (thầy Quân, cô Thủy, cô Nga) CK16BCDE

2 109 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 93,7 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BÙI MINH QUÂN

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG

BẢNG ĐIỂM (THI LẠI)

MÔN: XÁC SUẤT THỐNG KÊ

KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG

HỌC KỲ: 2

LOẠI: LT GV:

GHI CHÚ

T.KẾT L2

THI L2

ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

3.5 1.0

6.0 6.0

CÐ CK 16B 05/10/1998

Bảo Huỳnh Quốc

0301161111

1

0.0 0.0

6.3 9.0

CÐ CK 16B 08/11/1998

Hải Nguyễn Thanh

0301161137

2

3.7 3.0

4.0 6.0

CÐ CK 16B 20/09/1998

Hậu Khúc Hải

0301161138

3

4.3 1.0

7.0 10.0

CÐ CK 16B 04/10/1998

Hùng Nguyễn Minh

0301161150

4

7.4 9.0

5.7 6.0

CÐ CK 16B 28/03/1998

Linh Nguyễn Huỳnh

0301161161

5

6.1 7.0

5.0 6.0

CÐ CK 16B 05/05/1998

Mẫn Phạm Văn

0301161167

6

4.1 2.0

6.3 6.0

CÐ CK 16B 14/06/1998

Nhân Mai Văn

0301161173

7

4.9 2.0

8.3 6.0

CÐ CK 16B 07/07/1998

Tân Nguyễn Ngọc

0301161194

8

4.3 4.0

3.3 10.0

CÐ CK 16B 02/07/1998

Thành Phạm Tấn

0301161198

9

1.9 1.0

2.0 6.0

CÐ CK 16B 22/06/1998

Trường Cao Xuân

0301161208

10

5.1 4.0

5.7 8.0

CÐ CK 16B 14/06/1998

Trường

Đỗ Lam 0301161209

11

0.0 0.0

CÐ CK 16B 20/02/1998

Tùng Nguyễn Thanh

0301161212

12

5.2 5.0

6.3 2.0

CÐ CK 16C 31/01/1998

Duy Phan Huỳnh Quốc

0301161235

13

5.4 3.0

7.3 10.0

CÐ CK 16C 20/07/1997

Khang

Lê Văn 0301161263

14

6.8 7.0

5.7 10.0

CÐ CK 16C 21/05/1998

Khoa Phạm Đăng

0301161266

15

5.8 5.0

5.7 10.0

CÐ CK 16C 26/07/1998

Khôi Trần Minh

0301161268

16

5.0 4.0

6.0 6.0

CÐ CK 16C 26/01/1998

Lâm Nguyễn Xuân

0301161271

17

6.6 5.0

8.0 9.0

CÐ CK 16C 11/02/1998

Liêm

Võ Thanh 0301161273

18

4.0 2.0

6.3 5.0

CÐ CK 16C 16/07/1998

Minh Nguyễn Thanh

0301161278

19

4.5 2.0

7.3 6.0

CÐ CK 16C 24/02/1998

Nhạc Lâm

0301161286

20

5.8 5.0

5.7 10.0

CÐ CK 16C 20/05/1997

Phong

Lê Văn 0301161291

21

0.0 0.0

7.0 10.0

CÐ CK 16C 15/09/1998

Tài

Lê Trọng 0301161301

22

H.Ghép -CÐCK15A

5.3 5.0

CÐ CK 15A 26/09/97

Nghĩa Bùi Minh

0301151067

23

6.5 5.0

7.5 10.0

CÐ CK 16D 05/01/1998

An Dương Thành

0301161329

24

7.8 8.0

7.0 10.0

CÐ CK 16D 18/02/1998

Anh Nguyễn Hoàng

0301161330

25

6.8 6.0

7.0 10.0

CÐ CK 16D 28/01/1998

Cảnh Nguyễn Dương

0301161335

26

6.3 5.0

7.0 10.0

CÐ CK 16D 16/05/1998

Công Nguyễn Chí

0301161337

27

8.6 10.0 6.5

10.0

CÐ CK 16D 25/11/1998

Cường Nguyễn Lê Chí

0301161338

28

8.0 8.0

7.5 10.0

CÐ CK 16D 20/05/1998

Duy

Đỗ Anh 0301161340

29

6.8 6.0

7.0 10.0

CÐ CK 16D 23/02/1998

Đan Thành Đạt Lin

0301161342

30

5.7 3.0

8.0 10.0

CÐ CK 16D 10/04/1998

Độ Nguyễn Tiến

0301161347

31

5.8 4.0

7.0 10.0

CÐ CK 16D 07/06/1998

Giang Nguyễn Trường

0301161350

32

7.2 7.0

7.0 9.0

CÐ CK 16D 01/10/1997

Hà Đào Văn

0301161351

33

1/2

Trang 2

GHI CHÚ

T.KẾT L2

THI L2

ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

6.3 5.0

7.0 10.0

CÐ CK 16D 02/10/1998

Hải

Hồ Khắc 0301161353

34

6.5 5.0

7.5 10.0

CÐ CK 16D 09/09/1998

Hiếu Nguyễn Minh

0301161357

35

7.0 7.0

6.5 9.0

CÐ CK 16D 04/08/1997

Huy Nguyễn Quốc

0301161365

36

4.7 2.0

7.0 9.0

CÐ CK 16D 18/11/1998

Lâm Đặng

0301161374

37

6.4 5.0

7.5 9.0

CÐ CK 16D 10/03/1998

Minh Trần Thiên

0301161382

38

5.0 2.0

7.5 10.0

CÐ CK 16D 07/11/1998

Nhựt Bùi Minh

0301161385

39

6.3 5.0

7.0 10.0

CÐ CK 16D 09/07/1998

Ninh

Lê Nhật 0301161387

40

6.0 5.0

6.5 9.0

CÐ CK 16D 02/04/1998

Nữ Phạm Ngọc

0301161388

41

4.7 2.0

7.0 9.0

CÐ CK 16D 03/01/1998

Phát Nguyễn Tấn

0301161390

42

8.8 10.0 7.0

10.0

CÐ CK 16D 15/07/1998

Quang Phạm Thiện

0301161396

43

7.2 7.0

7.0 9.0

CÐ CK 16D 17/12/1997

Qui Đặng Văn

0301161397

44

6.1 5.0

6.5 10.0

CÐ CK 16D 19/02/1998

Quốc Nguyễn Anh

0301161399

45

6.1 5.0

6.5 10.0

CÐ CK 16D 04/05/1998

Quỳnh Lưu Công

0301161400

46

7.3 7.0

7.0 10.0

CÐ CK 16D 06/06/1998

Sơn Trương Hoàng

0301161404

47

6.6 6.0

6.5 10.0

CÐ CK 16D 24/09/1998

Tài Phạm Tấn

0301161406

48

7.6 8.0

6.5 10.0

CÐ CK 16D 01/01/1998

Thế

Lê Quang 0301161419

49

8.6 10.0 6.5

10.0

CÐ CK 16D 09/04/1998

Tiến Huỳnh Minh

0301161425

50

8.8 10.0 7.0

10.0

CÐ CK 16D 18/06/1998

Trung Lưu Văn Trung

0301161432

51

H.Ghép -CÐCK15B

7.1 7.0

6.5 10.0

CÐ CK 15B 23/07/97

Tấn Nguyễn Minh

0301151195

52

6.0 4.0

7.5 10.0

CÐ CK 16E 18/01/1998

Duy Tống Thanh

0301161450

53

5.0 3.0

6.5 9.0

CÐ CK 16E 29/12/1998

Đài

Võ Anh 0301161453

54

6.5 6.0

6.5 9.0

CÐ CK 16E 20/12/1998

Đại Trịnh Hữu

0301161454

55

5.5 4.0

6.5 9.0

CÐ CK 16E 29/10/1998

Đạt Đinh Nguyên

0301161455

56

5.8 5.0

6.0 9.0

CÐ CK 16E 21/09/1997

Hiến Nguyễn Văn

0301161461

57

6.3 5.0

7.0 10.0

CÐ CK 16E 25/08/1998

Hiệp Trần Quang

0301161463

58

4.8 2.0

7.0 10.0

CÐ CK 16E 08/12/1998

Long Phan Thành

0301161479

59

6.8 6.0

7.0 10.0

CÐ CK 16E 03/10/1998

Sang Huỳnh Thanh

0301161510

60

5.3 3.0

7.0 10.0

CÐ CK 16E 17/05/1998

Thạo Nguyễn Chí

0301161520

61

6.8 6.0

7.0 10.0

CÐ CK 16E 18/04/1998

Thịnh Man Đức

0301161527

62

5.8 4.0

7.0 10.0

CÐ CK 16E 17/08/1998

Trãi Nguyễn Tấn

0301161534

63

4.6 2.0

6.5 10.0

CÐ CK 16E 22/12/1998

Trung Nguyễn Thành

0301161539

64

5.5 4.0

6.5 9.0

CÐ CK 16E 29/04/1998

Vinh Nguyễn Trọng

0301161551

65

GIÁO VIÊN BỘ MÔN

BÙI MINH QUÂN

2/2

Ngày đăng: 07/11/2017, 07:40

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐIỂM (THI LẠI) - Kết quả thi lần 2 môn XSTK (thầy Quân, cô Thủy, cô Nga) CK16BCDE
BẢNG ĐIỂM (THI LẠI) (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w