1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Điểm thi lần 2 môn Toán Cao Cấp - thầy Giang TCC_L2_DDT_Giang

2 115 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 86,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Điểm thi lần 2 môn Toán Cao Cấp - thầy Giang TCC_L2_DDT_Giang tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, b...

Trang 1

ĐINH MINH GIANG

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG

BẢNG ĐIỂM (THI LẠI)

MÔN: TOÁN CAO CẤP

KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG

HỌC KỲ: 1

LOẠI: LT GV:

GHI CHÚ

T.KẾT L2

THI L2

ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

6.5 6.0

6.2 10.0

CÐ ĐĐT 16A 25/01/1998

An

Hồ Ngọc Trường 0303161001

1

5.1 5.0

4.0 10.0

CÐ ĐĐT 16A 23/04/1998

Bảo Bùi Gia

0303161002

2

5.2 6.0

3.8 7.0

CÐ ĐĐT 16A 28/07/1998

Bảo Nguyễn Ngọc Gia

0303161004

3

4.5 4.0

3.8 10.0

CÐ ĐĐT 16A 05/09/1998

Bình Trần Thái

0303161005

4

5.0 4.0

5.0 10.0

CÐ ĐĐT 16A 14/02/1998

Duy Hoàng Mạnh

0303161008

5

3.2 2.0

3.0 10.0

CÐ ĐĐT 16A 14/04/1998

Duy

Lê Hoàng 0303161009

6

6.6 7.0

5.2 10.0

CÐ ĐĐT 16A 01/07/1998

Dũng Trần Văn

0303161012

7

5.4 5.0

5.4 7.0

CÐ ĐĐT 16A 05/08/1995

Đạt Nguyễn Xuân

0303161017

8

5.4 5.0

5.6 7.0

CÐ ĐĐT 16A 04/02/1998

Đạt Phạm Đại Hồng

0303161018

9

6.4 6.0

6.0 10.0

CÐ ĐĐT 16A 05/01/1998

Đương Nguyễn Thành

0303161020

10

4.3 3.0

4.6 10.0

CÐ ĐĐT 16A 23/04/1998

Đức Đặng Khiêm

0303161021

11

5.8 6.0

4.4 10.0

CÐ ĐĐT 16A 20/04/1997

Hải

Lê Đức 0303161022

12

3.9 3.0

3.4 10.0

CÐ ĐĐT 16A 22/09/1998

Hiển

Lê Hoàng 0303161024

13

7.1 7.0

6.6 10.0

CÐ ĐĐT 16A 04/01/1998

Hoàng Hoàng Văn

0303161027

14

5.2 5.0

4.2 10.0

CÐ ĐĐT 16A 17/07/1998

Hoàng Nguyễn Văn

0303161028

15

7.4 9.0

4.8 10.0

CÐ ĐĐT 16A 27/07/1998

Hòa Bùi Đăng

0303161029

16

5.4 6.0

4.6 6.0

CÐ ĐĐT 16A 20/08/1997

Hòa Trần Công

0303161030

17

4.4 4.0

3.4 10.0

CÐ ĐĐT 16A 24/04/1998

Huy

Hồ Quang 0303161031

18

5.2 5.0

4.2 10.0

CÐ ĐĐT 16A 24/10/1998

Huy

Lê Sỹ 0303161032

19

5.5 6.0

3.8 10.0

CÐ ĐĐT 16A 12/07/1998

Huy Nguyễn Hà Minh

0303161033

20

6.2 6.0

5.4 10.0

CÐ ĐĐT 16A 09/03/1998

Huy Nguyễn Hoàng

0303161034

21

3.9 2.0

5.4 7.0

CÐ ĐĐT 16A 02/08/1998

Hưng

Võ Hữu 0303161037

22

3.5 1.0

5.6 8.0

CÐ ĐĐT 16A 10/05/1998

Khanh Hoàng Mạnh

0303161039

23

3.8 2.0

5.0 8.0

CÐ ĐĐT 16A 04/02/1998

Kỳ Nguyễn Tướng

0303161043

24

5.3 6.0

4.4 5.0

CÐ ĐĐT 16A 28/05/1998

Lâm Nguyễn Thành

0303161045

25

5.7 6.0

4.2 10.0

CÐ ĐĐT 16A 16/06/1997

Lượng

Đỗ Nguyễn Hoàng 0303161050

26

6.8 8.0

5.0 8.0

CÐ ĐĐT 16A 17/11/1997

Mạnh Phạm Đức

0303161053

27

6.7 7.0

5.4 10.0

CÐ ĐĐT 16A 14/03/1998

Nam Phạm Trần Phương

0303161054

28

3.9 2.0

4.8 10.0

CÐ ĐĐT 16A 02/01/1997

Nghĩa Đinh Công

0303161055

29

6.5 6.0

6.8 8.0

CÐ ĐĐT 16A 10/12/1998

Nhân Dương Hoàng

0303161058

30

4.5 3.0

5.0 10.0

CÐ ĐĐT 16A 02/02/1998

Nhựt Đặng Hồng

0303161060

31

6.0 7.0

4.6 7.0

CÐ ĐĐT 16A 29/12/1998

Phước

Lê Hữu 0303161064

32

3.6 2.0

4.0 10.0

CÐ ĐĐT 16A 21/06/1998

Quang

Hà Thiện 0303161065

33

1/2

Trang 2

GHI CHÚ

T.KẾT L2

THI L2

ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

3.8 2.0

4.4 10.0

CÐ ĐĐT 16A 29/01/1998

Quang Văn Nhật

0303161067

34

5.2 4.0

5.6 10.0

CÐ ĐĐT 16A 19/12/1998

Quốc

Hà Phạm Khánh 0303161069

35

4.6 4.0

5.0 6.0

CÐ ĐĐT 16A 31/01/1998

Sang Huỳnh Phước

0303161073

36

6.2 6.0

5.4 10.0

CÐ ĐĐT 16A 15/02/1998

Sang

Lê Cảnh 0303161074

37

7.3 9.0

4.4 10.0

CÐ ĐĐT 16A 30/06/1998

Sang

Vũ Lê Thanh 0303161076

38

5.3 5.0

5.0 8.0

CÐ ĐĐT 16A 29/01/1998

Sỹ Trần Văn

0303161078

39

5.8 5.0

5.8 10.0

CÐ ĐĐT 16A 21/04/1998

Thanh

Võ Hoài 0303161083

40

3.6 3.0

3.8 6.0

CÐ ĐĐT 16A 10/10/1998

Thạnh Trương Phú

0303161085

41

3.9 3.0

5.6 2.0

CÐ ĐĐT 16A 11/11/1998

Thắng Nguyễn Quốc

0303161087

42

5.2 4.0

5.6 10.0

CÐ ĐĐT 16A 24/10/1998

Thống Nguyễn Phước

0303161089

43

5.3 5.0

4.6 10.0

CÐ ĐĐT 16A 17/04/1997

Triết Nguyễn Lữ

0303161092

44

4.3 3.0

4.6 10.0

CÐ ĐĐT 16A 15/02/1998

Tuấn Phạm Quốc

0303161095

45

5.3 5.0

5.0 8.0

CÐ ĐĐT 16A 15/01/1998

Tùng Nguyễn Thanh

0303161096

46

5.7 6.0

5.4 5.0

CÐ ĐĐT 16A 12/09/1998

Vinh Đoàn Phước

0303161099

47

6.0 6.0

5.8 7.0

CÐ ĐĐT 16A 06/12/1997

Vui Trần Văn

0303161101

48

GIÁO VIÊN BỘ MÔN

ĐINH MINH GIANG

2/2

Ngày đăng: 07/11/2017, 07:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w