1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Kết quả HKP môn Toán Cao Cấp HKP_TCC_Quan

2 132 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 74,88 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BÙI MINH QUÂN

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ PHỤ

LỚP:

MÔN:

HKP 2016

1-TOÁN CAO CẤP (THẦY QUÂN)

KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG

HỌC KỲ: 0

LOẠI: LT GV:

GHI CHÚ

TỔNG KẾT

ĐIỂM THI

ĐIỂM TBKT

CHUYÊN CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

5.0 6.0

4.3 3.0

CÐ CK 13B 08/09/95

Lâm Bùi Sĩ

0301131123

1

6.3 8.0

5.0 3.0

CÐ CK 13B 11/06/95

Thi

Lê Khoa 0301131160

2

5.8 6.0

4.7 9.0

CÐ CK 14A 19/08/95

Đoa

Lê Tấn 0301131018

3

6.5 8.0

4.3 8.0

CÐ CK 14A 15/09/94

Trà Nguyễn Thanh

0301131076

4

6.0 7.0

5.0 5.0

CÐ CK 14A 23/09/1996

Duy Phạm Thanh

0301141017

5

3.7 2.0

6.0 3.0

CÐ CK 14D 10/11/1996

Quý Nguyễn Văn

0301141427

6

6.8 8.0

6.0 4.0

CÐ CK 14D 15/05/1995

Thành Nguyễn Văn Vũ

0301141441

7

7.1 8.0

5.3 10.0

CÐ CK 14D 18/11/1996

Tú Nguyễn Hoàng

0301141463

8

5.1 5.0

4.7 7.0

CÐ CK 14E 11/05/1996

Đức Phan Hữu

0301141495

9

6.7 8.0

6.0 3.0

CÐ CK 14E 15/04/1996

Sơn Ngô Ngọc

0301141556

10

6.1 7.0

5.3 5.0

CÐ CK 15A 27/12/97

Sơn Huỳnh Trần Minh

0301151089

11

6.3 8.0

4.0 7.0

CÐ CK 15A 02/11/96

Thành Trần Liễu Thái

0301151096

12

7.2 9.0

6.0 3.0

CÐ CK 15A 14/04/97

Thắng Nguyễn Hữu

0301151099

13

5.0 6.0

4.0 4.0

CÐ CK 15A 08/04/97

Thiện Bùi Minh

0301151100

14

5.3 6.0

4.7 4.0

CÐ CK 15A 05/01/97

Tiến Tăng Thiên

0301151105

15

5.6 6.0

5.7 3.0

CÐ CK 15B 04/04/97

Quyết Trần Trọng

0301151186

16

5.7 6.0

5.0 7.0

CÐ CK 15B 09/11/97

Tiến

Lê Dũng 0301151207

17

5.5 7.0

4.0 4.0

CÐ CK 15C 20/09/96

Khánh Cang Hoàng

0301151272

18

5.6 5.0

6.0 7.0

CÐ CK 15C 13/08/97

Tân Nguyễn Thành

0301151314

19

5.8 7.0

5.0 3.0

CÐ CK 15D 06/02/95

Bền Thạch

0301151350

20

6.0 8.0

4.3 3.0

CÐ CK 15D 03/04/97

Hiệp Nguyễn Phước Đại

0301151371

21

3.9 4.0

4.0 3.0

CÐ CK 15D 23/04/97

Huy Đoàn Gia

0301151378

22

5.3 6.0

5.0 3.0

CÐ CK 15D 06/12/96

Khanh Nguyễn Tuấn

0301151381

23

6.9 9.0

5.3 3.0

CÐ CK 15D 16/08/97

Thành Trương Hòa

0301151437

24

6.0 8.0

4.0 4.0

CÐ CK 15E 02/05/96

Đại Bùi Minh

0301151478

25

0.0 0.0

0.0 0.0

CÐ CK 15E 08/01/97

Trí Phan Nguyễn Minh

0301151565

26

2.4 1.0

4.3 2.0

CÐ ÔTÔ 14A 20/03/1996

Châu Phan

0302141008

27

5.4 7.0

4.0 3.0

CÐ ÔTÔ 15A 30/10/1996

Phong

Lê Hoài 0302141072

28

5.0 5.0

5.7 2.0

CÐ ÔTÔ 14A 09/05/1996

Tùng Phan Thanh

0302141113

29

3.6 3.0

4.3 4.0

CÐ ÔTÔ 14B 07/02/1996

Thơ Nguyễn Hoàng

0302141224

30

5.2 6.0

4.7 3.0

CÐ ÔTÔ 14D 24/07/1996

Luận Nguyễn Minh

0302141439

31

3.3 3.0

4.0 2.0

CÐ ÔTÔ 14D 02/12/1996

Tấn Nguyễn Thành

0302141474

32

5.6 7.0

4.7 2.0

CÐ ÔTÔ 14D 12/10/1996

Trung Lương Thành

0302141494

33

HKP 2016 1/2

Trang 2

GHI CHÚ

TỔNG KẾT

ĐIỂM THI

ĐIỂM TBKT

CHUYÊN CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

4.5 5.0

4.3 3.0

CÐ ÔTÔ 15B 15/05/1995

Dũng Trần Minh

0302141138

34

8.2 10.0

6.3 7.0

CÐ ÔTÔ 15A 18/07/97

Duy Nguyễn Anh

0302151014

35

6.4 9.0

4.0 3.0

CÐ ÔTÔ 15A 22/01/97

Thanh Châu Duy

0302151090

36

4.2 3.0

6.0 3.0

CÐ ÔTÔ 15B 10/07/97

Tuấn Nguyễn Minh

0302151223

37

3.8 3.0

5.0 3.0

CÐ ÔTÔ 15D 10/04/97

Kha Phan Minh

0302151387

38

3.4 2.0

5.3 3.0

CÐ ÔTÔ 15D 21/01/97

Ngọc Phạm Quang

0302151411

39

5.5 7.0

4.3 3.0

CÐ ÔTÔ 15E 14/12/97

Bình Hứa Minh

0302151474

40

5.0 6.0

4.3 3.0

CÐ ÔTÔ 15E 26/02/97

Thuận

Lê Văn 0302151568

41

GIÁO VIÊN BỘ MÔN

BÙI MINH QUÂN KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG Ngày 07 tháng 01 năm 2017

HKP 2016 2/2

Ngày đăng: 07/11/2017, 07:24

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w