Kết quả HKP môn Toán Cao Cấp HKP_TCC_Thuy tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả...
Trang 1PHẠM KIM THỦY
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG
BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ PHỤ
LỚP:
MÔN:
HKP 2016
1-TOÁN CAO CẤP (CÔ THỦY)
KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG
HỌC KỲ: 0
LOẠI: LT GV:
GHI CHÚ
TỔNG KẾT
ĐIỂM THI
ĐIỂM TBKT
CHUYÊN CẦN LỚP
NGÀY SINH
HỌ TÊN MSSV
STT
6.5 8.0
5.5 3.0
CÐ ĐĐT 12ĐTD 23/06/93
Thái Nguyễn Quang
0303111425
1
8.2 10.0
6.0 8.0
CÐ ĐĐT 13ĐA 01/05/95
Bình Phan Thanh
0303131005
2
6.5 9.0
4.3 3.0
CÐ ĐĐT 14ĐB 03/02/1996
Thành
Võ Tất 0303141209
3
6.6 7.0
7.0 3.0
CÐ ĐĐT 14ĐB 04/03/1994
Trí Trần Quang
0303141224
4
6.5 7.0
6.8 3.0
CÐ ĐĐT 14ĐC 28/06/1996
Đức Nguyễn Ngọc
0303141259
5
4.4 5.0
4.3 2.0
CÐ ĐĐT 14ĐD 13/04/1996
Huy Phạm Lê
0303141380
6
8.9 10.0
8.0 7.0
CÐ ĐĐT 14G 18/11/1996
Tháp Nguyễn Sơn
0303141762
7
5.0 6.0
4.0 4.0
CÐ ĐĐT 15C 20/10/1996
Anh Đặng Tuấn
0303141233
8
5.4 6.0
5.3 3.0
CÐ ĐĐT 15C 22/12/1996
Kha Trần Duy
0303141277
9
5.5 6.0
6.0 1.0
CÐ ĐĐT 15A 17/09/97
Chí Nguyễn Minh
0303151007
10
6.8 9.0
5.0 3.0
CÐ ĐĐT 15A 27/08/97
Cường Nguyễn Mạnh
0303151009
11
6.6 8.0
5.8 3.0
CÐ ĐĐT 15A 25/12/97
Cường Trần Quốc
0303151010
12
7.6 9.0
7.0 3.0
CÐ ĐĐT 15A 30/04/97
Đại Trần Vĩ
0303151016
13
7.4 8.0
6.3 9.0
CÐ ĐĐT 15A 13/02/97
Giàu Trang Hữu
0303151020
14
8.6 10.0
8.0 4.0
CÐ ĐĐT 15A 24/10/97
Hiền Nguyễn Thái
0303151025
15
6.8 7.0
7.3 4.0
CÐ ĐĐT 15A 06/04/97
Hiếu Đoàn Châu Thanh
0303151026
16
6.5 8.0
5.8 2.0
CÐ ĐĐT 15A 06/02/97
Hưng Trần Phạm Quốc
0303151036
17
6.5 8.0
5.5 3.0
CÐ ĐĐT 15A 21/04/97
Long Nguyễn Hoàng
0303151045
18
6.8 8.0
6.3 3.0
CÐ ĐĐT 15A 25/09/97
Long Trịnh Bão
0303151047
19
5.5 6.0
5.3 4.0
CÐ ĐĐT 15A 09/11/97
Lượng Trần Hoàng
0303151050
20
7.0 8.0
5.3 9.0
CÐ ĐĐT 15A 03/08/97
Minh Nguyễn Quang
0303151051
21
8.3 10.0
6.0 9.0
CÐ ĐĐT 15A 06/12/97
Thắng
Lê Duy 0303151076
22
6.1 6.0
7.3 2.0
CÐ ĐĐT 15A 27/04/97
Thịnh
Lê Phúc 0303151079
23
7.1 8.0
5.8 8.0
CÐ ĐĐT 15A 15/06/97
Toàn Thái Mạnh
0303151086
24
5.4 7.0
4.0 3.0
CÐ ĐĐT 15A 20/06/97
Trí Trần Minh
0303151092
25
5.0 4.0
5.2 9.0
CÐ ĐĐT 15A 11/01/94
Việt Nguyễn Đức
0303151106
26
8.9 10.0
8.0 7.0
CÐ ĐĐT 15A 25/05/97
Vũ Tưởng Minh
0303151108
27
7.2 10.0
4.7 3.0
CÐ ĐĐT 15B 13/01/97
Điền Huỳnh Vương
0303151135
28
7.1 10.0
4.7 2.0
CÐ ĐĐT 15B 17/01/97
Hùng Nguyễn Lê Minh
0303151147
29
4.1 4.0
4.5 3.0
CÐ ĐĐT 15B 05/08/96
Khoa Trần Anh
0303151157
30
5.2 6.0
4.7 3.0
CÐ ĐĐT 15B 21/12/97
Kiệt Trần Tuấn
0303151161
31
6.5 7.0
6.5 4.0
CÐ ĐĐT 15C 18/11/97
Huy Vương Đức
0303151245
32
6.3 7.0
6.0 4.0
CÐ ĐĐT 15C 01/06/97
Nhạc Phạm Thiên
0303151267
33
HKP 2016 1/2
Trang 2GHI CHÚ
TỔNG KẾT
ĐIỂM THI
ĐIỂM TBKT
CHUYÊN CẦN LỚP
NGÀY SINH
HỌ TÊN MSSV
STT
7.1 8.0
7.0 3.0
CÐ ĐĐT 15C 13/08/96
Tuấn Nguyễn Ngọc
0303151319
34
9.0 10.0
7.5 10.0
CÐ ĐĐT 15C 10/12/97
Tuấn Trần Anh
0303151323
35
5.0 6.0
4.0 4.0
CÐ ĐĐT 15D 12/07/97
Chương
Lê Nguyễn Duy 0303151341
36
5.7 7.0
4.7 3.0
CÐ ĐĐT 15D 20/07/97
Định Nguyễn Xuân
0303151353
37
3.4 3.0
4.3 2.0
CÐ ĐĐT 15D 16/01/96
Hùng Đặng Đình
0303151364
38
6.2 7.0
6.3 2.0
CÐ ĐĐT 15E 06/06/97
Sửu
Lê Văn 0303151522
39
3.2 3.0
3.3 4.0
CÐ ĐĐT 15F 02/04/97
Bảo Huỳnh Chí
0303151556
40
6.0 5.0
6.3 10.0
CÐ ĐĐT 15F 02/09/97
Chương Nguyễn Khánh
0303151560
41
1.2 0.0
3.0 0.0
CÐ ĐĐT 15F 10/06/97
Mạnh Nguyễn Đức
0303151596
42
6.3 7.0
6.3 3.0
CÐ ĐĐT 15F 22/09/97
Thuận Thái Hữu
0303151637
43
0.0 0.0
0.0 0.0
CÐ ĐĐT 15G 25/09/97
Bảo Nguyễn Ngọc
0303151668
44
7.0 7.0
6.5 9.0
CÐ NL 15A 26/11/97
Kỵ Trần Vũ
0304151044
45
0.0 0.0
0.0 0.0
CÐ NL 15A 07/12/97
Sơn Bùi Tống Công
0304151071
46
5.2 6.0
4.8 3.0
CÐ NL 15A 04/12/97
Tân Nguyễn Nhật
0304151079
47
GIÁO VIÊN BỘ MÔN
PHẠM KIM THỦY KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG Ngày 07 tháng 01 năm 2017
HKP 2016 2/2