1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Quyết định công nhận học viên cao học năm 2013 (đợt 1)

21 116 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 21
Dung lượng 5,97 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nêu quá thời gian này thì học viên phải tự chí trả toàn bộ chỉ phí học tập.. chỉ phí bảo vệ đề cương và chỉ phí bảo vệ luận văn tốt nghiệp.. Các ông Trưởng Khoa Sau dại học.. Trưởng Phò

Trang 1

S86: 26157QD-DHCT Can Tho, agave thang & năm 2013

KHOA MỖI TRƯỜNG & TNTN QUYET DINH

CONG VAN DEN Về việc công nhận học viên cao học năm 2013 (dot 1)

Quyết định số 58/2010/QD-1'Tg, ngày 22/9/2010 của Thủ tướng Chính phủ quy định

về quyên hạn và trách nhiệm của hiệu trưởng trường đại học:

Hình thức dào tạo: Tập trung

Thời gian đào tạo: 2 năm được tính từ lọc kỳ | nam hee 2013 — 2014 den het học kỳ hẻ năm học 2014 —- 2015 Nêu quá thời gian này thì học viên phải tự chí trả

toàn bộ chỉ phí học tập chỉ phí bảo vệ đề cương và chỉ phí bảo vệ luận văn tốt nghiệp

Giáo dục và Đào tạo

Điều 3 Các ông Trưởng Khoa Sau dại học Trưởng Phòng Kế hoạch tổng hợp thủ trưởng các đơn vị có liên quan và các học viên cao học có lên trong, Điều | chin trách nhiệm thi hanh quyét dinh nay./

Trang 2

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIETNAM

4 |M0113004 "hâ Nữ [Bac Lieu | 09/05/1990

5 |M0113005 Nữ |An Giang _ | 24/05/1990|Khoa học cây trồng

6 JM0113006 Diện INữ_ |Cần Thơ 1991|Khoa học cây trồng |

7 |M0113007_ Duy Nữ - |Hậu Giang | 31/03/1990|Khoa học cây trồng |

8 |M0113008 Du _|Nam |Kién Giang | 26/10/1990|Khoa hoe 4 ¬

II M0II3011 |Phạm Trung Kiên Nam [Vĩnh Phúc | 03/08/1983|KHhoa học

12 |M0113012 |Lâm Thị Mộng Linh Nữ _ [Trà Vinh 07/06/1981|Khoa học cây c

|I3_ |M0113013 Nguyễn Thành Luân Nam |Kiên Giang | 07/09/1989|Khoa học mm

I4 |M0113014 {Doan Thi Mén Nữ {Can Tho 02/02/1987} Khoa hoe

15 |MO113015 |L@ Nguyé Trọng — Nghỉ — |Nam [Tiển Giang | 23/08/1990|Khoa học

16 |M0113016 [Nguyễn Văn Nghia |Nam |Sóc Trăng | 01/01/1991]Khoa học cả

18 |M0113018 |Nguyễn Thụy Thảo Nguyén [Na |Cẩn Thơ — | 08/07/1990|Khoa học cây trồng

d9 JM0113019 |Ngu én Linh Phi - Nam |Hau Giang | 16/04/1986|Khoa học cây tròng ¬

3] JM011302I [Trần Thị Hạnh Quyền Nữ |Sóc Trăng 20/03/1979|Khoa học cây trồng

22_ |M0113022 Trần Vĩnh Sang Nam |Cần Thơ 03/09/1986|Khoa học cây trồng,

l23 M0113023 |Lương Tiên Si Nam |Hau Giang | 21/12/1990/Khoa hoc cay trồng

24 |M0113024 |Phan Yến _ Sơn Nữ |Dồng †háp | 09/08/1988|

35 |M0113025 |Đồng Minh lâm Nam |Dồng Tháp | 12/05/1982

26 |M0113026 Nguyễn Hoàng — Thạnh Nam |Hậu Ciang | 22/07/1988

27 |M0]13027 Tran Thanh _—_ Thuận Nam |Hậu Giang _| 03/09/1989

30 |M0113030 [Tran Van Trưa Nam 11⁄10/1979|Khoa học cây trồng

3 |M0113031 |Cù Minh Thanh tú Nam |An Giang 1990|Khoa học cây trong _

32 |M0113032 |Lê Thị Hoa Tuyên Nữ [An Giang 28/08/1988] Khoa hoe cay trong, —

33 M0113033 |Trần Thị Doãn Xuân Nữ [Vĩnh Long | 13/02/1989|Khoa học cây trồng _|

34 |M0213001 |Lương Thị - Diệu Nữ_ [Bén Tre 1S/03/1985/Chan nudi

36 M021 3003 [Nguyễn Trường Long Nam |Hau Giang | 19/06/1990|Chan nudi |

Trang 3

Mãsế [Hạ 'Tên ‘| Nữ | Ngày sinh [ Nơisinh —— Ngành

37 |M0213004 |Bùi Vấn Nam [Pra Vinh | 21/12/1991|Chãn nuôi

38 JM0213005 |Huỳnh Minh — Nam |Cửu Long | 25/11/1990|Chan nuôi

39 |M0213006 [Nguyễn Minh Nam [Tiền Giang | 12/05/1977|Chăn nuôi

J40_ |M0213007 | Phan Van — INam [Bac Licu 26/03/1987|Chan nudi ees |

13 |M0313002 |Nguyễn Châu Nguyệt Anh Nữ |An Giang | 16/10/1988|Thú y

dd |M0313003 [Phản Hải —- Bằng — |Nam |CầnThơ | 18/08/1987|Thú

l5 |M0313001 |Võ Thị Ngọc Bích — |Nữ |CủuLong | 30/07/1987|Thúy _

47 |M0313006 [Nguyễn Liữu Đức Nam |Dông Tháp | 16/09/1973|Thú y

48 |M0313007 [Lê Trung Hiếu Nam |Vĩnh Long | 01/07/1988|Thú y _

50 |M0313009 |Neuyén Thoai Phuong Khanh [Nữ [rà Vinh — | 20/11/1990|Thú y _—— _|M0313010 |Nguyễn Chí —— Kông — [Nam |Đồng Tháp | 25/05/1982|Thủ y

_|M0313011 |Quách Thủy — — Lan Nữ |Sóc Trăng | 05/09/1989|Thú y

56 |M0313015 |Huỳnh Thanh —— Ngọc: |Nữ [An Giang | 19/10/1990; Tha y ¬

M0313016 [Hrương Huỳnh Yến Ngọc Nt |Vĩnh Long ]1⁄12/1990J Thú y S

58 |M0313017 |Nguyễn Vũ Phong, Nam |Cà Mau 16/06/1987[Thú y _

59 |M0313018 |Nguyễn Lê Minh Phú [Nam [Tiên Giang | 01/05/1984| Lhú y SỐ

la JMo3 13031 |Phạm Trường Thanh Nam |Bến Tre 01/11/1990 JThú y

63 |M0313022 [Nguyên Thị Anh Thu Nữ [Trà Vĩnh 27/12/1990|Thú y ¬

Huynh TỊ

_jNi - Trăng 16/07/1990JThủ y

_ÑN: ì Giang | 09/02/1983|Thú y

_—_ Anh Năm [Bạc Liêu 10/1 1/1982]Sinh thai hoe

Bé Nam Tre 08/1171987|Sinh thái học

(2 |M0413004 [Trịnh Thị Kim Bình Nữ |Kiến Giang | 05/01⁄1983|5Sinh thái học —

3 JM0413005 [Lé Thi Kim — Chua |Nữ |Cửu Long 16/03/1986|Sinh thai học

74 |M0413006 |Neuyén Phan Minh Đăng Nam |Hậu Giang | T11 1/1980|Sinh thái học

75 |M0413007 |Nguyễn Thị Kiều Diễm Nữ [Can Tho LO/L1/1990|Sinh thai hoc _

76 JM0413008 [Trương Minh Giang Nam [Tra Vinh 03/03/1981|Sinh thái học -

M0-I3009 JLê Thị Thu Hãng Nữ |Hậu Giang, | 16/06/1982|Sinh thái học

MO0413010 [Phan Thị Kim Hương Nir [Dong Tháp | 14/11/1985JSinh thái học

Trang 4

ee

Tr | Mãsế ]Ho Ten Na | Ngay sinh | Noisinh | Ngành

HY | —_ —_

79 JM0413011 |Dương Huỳnh Yến — Linh Nữ |Bến Tre 17/04/1985|Sinh thái học — ¬

80 |M0413012 |Phạm Trút My Nữ |Hậu Giang | 03/08/1990|5Sinh thái học — — —

81 [M0413013 [Pham Thị Bình Nguyên |Nữ_ [Trả Vinh | 03/03/1986|Sinh thái học

M0413015 Nguyễn Thi Kiéu Oanh Nữ [Tra Vinh 20/10/1981] Sinh thái học

M0413016 [Ly Thanh Phong Nam |Cửu Long, 29/07/1983|Sinh thải học CS

85 |M0413017 |Hà Phan Thanh Phuong |Nam [Vinh Long | 15/12/1985]Sinh thai hoc

86 |M0413018 [Hồ Huy Phương - [Nam |Cần Thơ | 20/08/1990|Sinh thái học |

87 |M0413019 [Nguyen Van Quốc Nam |Minh Hải | 1984|Sinh thái học

91 |M0413023 Nguyễn Thanh Thúy Nữ |Cà Mau 01/02/1982|Sinh thái học — (92 |M0413024 |Nguyén Tran Thanh Tính Nam |Vĩnh Long | 09/09/1988|Sinh thải học —_ |

93 |M0413025 [Nguyễn Mộng Huyền Trang Nữ_ [Soc Trang 19/08/1990|Sinh thái học — |

/94 |M0413026 [Trần Thị Tú Nữ [Bac I iéu 1984|Sinh thái học

95_ |M0413027 Nguyễn Thị Thanh Tuyể Nữ |bến Tre 23/07/1985|Sinh thái học | 96— |M0413028 [Dinh Thai Hoang Yen Na |Củu Long 12/02/1985J5inh thái học

97 |M05I3001 |Võ Thị Ngọc Bich Ni |Déng Thap | 07/02/1990|Cong nghé sinh hoe

98 |M0513002 [Trần Thị Phương, Đài Nữ [Soe Trang 07/07/1986|Công nghệ sinh học

99 |M0513003 [Trần Văn Diệp Nam [Tiền Giang 199]|Công nghệ sinh học

100 |M0513004 [Nguyễn Thị Kim Dung Nữ |Hậu Giang | 02/03/1986|Công nghệ sinh học "

LOL JM0S13005 [Trần Võ Hải Đường Nam |Cà Máu 05/1 1/1990|Công nghệ sinh học

[02 |M0513006 |Dinh Thị Duyén Nữ_ |Cà Mau 29/04/1990|Công r sinh học

Who M0513007 [Võ Thị Thanh Hà Nữ |Bến Tre 09/05/1979|Công nghệ sinh lọc —

104 |M0513008 |Nguyễn Thị Thúy Hing |Nữ_ |Kiên Giang | 19/01/1989|Công nghệ sinhhọc —j

105 |M0513009 |Hỗ Duy Hạnh — JNữ [Kiên Giang | 10/05/1990|Công nghệ sinh học

106 |M0513010 |La Bách Hao Nam [Can Tho 08/09/1991|Công nghệ sinh hoe

107 |M051301I |Phạm Phúc - Hau Nam |Bạc Liêu | 07/10/1985}Cong nghé sinh học

108 |M0513012 [Trần Trọng Hiếu Nam [tra Vinh | 22/05/1986|Công nghệ sinh học

[09 |M10513013 Hon Nam |Sóc Trăng | 20/1 1/1988|Công ngÌ sinh học

110 |M0S13014 |Bùi Thanh Quốc Khanh Nam [Vinh Long 18/10/1990 g nghệ sinh học ii LLL |M0513015 |Lâm Thay Kiểu — |Nữ |AnGiang - | 13/10/1988|Công nghệ sinh học _| II2 |M0513016 |Lê Thị Oanh Kiểu Nữ {An Giang 16/10/1990|Công nghệ sinh học

113 JM0S13017 |Phan Văn Liếc Nam |An Giang 20/07/1990|Công nghệ sinh học —

d4 |M0513018 |Lý Thị Thùy Linh Nit |Cần Thơ 12/1 1/1988|Công nghệ sinh học

JII5 |M0513019 |Trần 1 " Lực Nam : 02/12/1987|Công nghệ sinh học

J16_ |M0513020 |Cao Thị Thiên Lý Nữ [Can Tho: 05/10/1990/Cong nghệ sinh học

[I7 |M0S13021 |Lê Trọng Nam Nam [Bạc Liêu 20/10/1990lCõ thé sinh hee

I18 |M0513022 |Dễ Thị Kim — Ngân |Nữ_ |Đồng Tháp | 01/04/1990|Công nghệ sinh học

| 19 M0513023 |Trần Lê Kim Ngân Na [Can The OT/LO/L986/Cong nghệ sinh học:

J20_|MU51302 [Nguyễn Thi Huynh Nghi Nữ [Ctru Long 20/06/1983|Công nghệ sinh học

«

Trang 5

re] oMasé [Ho | Tên _Nữ | Ngày sinh | Nơisinh - Ngành

M05]13025 Dinh Thị Bé 0 Nữ [Hau Giang | 28/12/1990|Công nghệ sinh hoe

» [M05 13026 |Ly Hoa Nha Na |Bạc Liêu 20/05/1985|Công nghệ sinh học

M05 [rịinh Văn Nhì _ [Nam [Bac Licu 16/1171987|Công nghệ sinh học |

0513028 [Neuyén Thi Bich —_ Như Nir [Kien Giang | 03/10/1990|Công nghệ sinh học —_ |

Most 3029 |Lé Văn — Phú Nam |Quảng Nam | 30/12/1974|Công nghệ sinh học |

1126 [Mos 13030 [Lé Dang Hong _Phúc Nữ |An Giang _ | 14/09/1989|Công nghệ sinh học |

|2? |Mosi 3031 [Nguyên Thành Phuong [Nam [An Giang 30/10/1982/Cong nghé sinh hoc

138 JM0513032 |Bùi Thị Tú Quyền Nữ |Hậu Giang 15/05/1987|Công nghệ sinh học

li2o M0513033 Hồ Tú Quyền Nữ |Bạc Liêu 02/01⁄1990ICông nghệ sinh học

)_|M0513034 Neuyén Thi Phuong ‘Tam Nữ_ [Vĩnh Long | 20/07/1990|Công nghệ sinh học

M0ã513035 {Huỳnh Quốc Thái Nam |Cà Mau 08/10/1985|Công nghệ sinh học

M0513036 |Võ Chí Thắng — |Nam |Cần Thơ | 06/08/1991|Công nghệ sinh học

IMUSI3037 [Phùng Thị Yến Thanh Nữ_ [Long An 12/09/1987|Céng nghé sinh hge

M0SI3038 |Lý Thị Thanh —_ Tháo Nữ_ |An Giang 06/01⁄1987|Công nghệ sinh học |

M0SI3039 |Nuô Thị Phương Thảo Nữ |Hậu Giang | 19/12/1990|Công nghệ sinh học | _JM0513040 [Trân Kim Thoa No |Hậu Giang | 03/08/1990lCông nghệ sinh học _|

M0513042 |Nguyễn Huỳnh Trâm — |Nữ |Bạc Liêu | 19/01/1990|Công nghệ sinh học |

M0513043 [Nguyễn Ngọc Trâm [Naw |Cả Mau 01/06/1991|Công nghệ sinh học _|

M05 13044 |V6 Thi Thanh Trang Na [Déng Thap_| 21/09/1990/Cong nghé si | LỊI |M0513045 |Nguyễn Tường Vi Nữ |Hậu Giang | 05/03/1990|Công nghệ sinh học

142 |M0513046 | Văn Xạ Nam |Hến Tre | 19/03/1989|Công nghệ sinh học

143 |M0613001 {Nguyên Thị Thúy An Nữ_ [Can Tho 10/03/1987|Nuôi trông thủy sản —

held [M0613002 [Nguyễn Thị Bi Nữ |Sác Trăng _| 24/03/1989|Nuôi trồng thủy sản

)613003 [Nguyên Văn Bình Nam [Ca Mau 1990|Nuôi trồng thủy sản

_JM0613004 |bê Thanh: Cần Nam |Cần Thơ 16/11/1990 |Nuôi trồng thủy sản

M0613005 |Nguyễn Thành Céng [Nam |Nam Định | 06/05/1988|Nuôi trồng thủy sản

M0613006 iên Cường — |Nam |Hậu Giang | 10/10/1990|Nuôi trồng thủy sản —— _|

M0613007 |Phạm Kiểu Diem Nữ |Cả Mau 04/06/1989 |JNuôi ø thủy sản CS |

M0613009 [Duong Thi MY Han Nir |Sóc Trăng 25/02/1981 Nuôi trồng thủy sản |

M6 13010 [Võ Quốc Hảo Nam |Sóc Trăng 07/05/1987 ông thủy sản

> |M0613013 Huyền [Nir |Cà Mau 05/07/1989|Nuõ in

M0613 Kiệt Nam [Can Tho 1990JNuôi trồng thủy sản

M0613016 [Irần Thị Kiều Linh Nữ — {Cửu Long _ | 01/09/1987|Nuôi trồng thủy sản _

159 |M0613017 |Nguyễn Tuần Lộc Nam |Hậu Giang | 23/11/1989 |Nuôi trồng thủy sản

160 |M0613018 |Bùi Thị Diễm My Nữ _ [Hau Giang | 20/10/1990|Nudi trong thiiy sản

6l JM0613019 |BùiSøn — ˆ Nên — [Nam |Cần Thơ 17/03/1990 |Nuôi trồng thủy sản

162 |M0613020 [Au Thi Kim Ngọc — [Naw |Sóc Trăng | 19/05/1988|Nuôi trồng thủy sản -

Trang 6

M061302L [Nguyễn Ngọc Nam |Hậu Ciang | 12/06/1989|Nuôi trồng thủy sản

M0613022 |Huỳnh Duy Phong Nam vinh 20/02/1984|Nuôi trồng thủy sản

M0613023 |Nguyễn Ho: ng, Phong Nam |Can Tho: 21/06/1990|Nuôi trong thủy sản a _JM06]3024 [Nguyễn Cao —_ Phúc Nam |Sóc Trăng | 01/01/1984|Nuôi trồng thủ

M0613025 [Trịnh Iloàn Phuong |Nam [Trà Vĩnh _27/10/1983 Nuôi ông thủ

M0613026 [Nguyễn Thị Phường |Nữ |Đồng Tháp | 19/02/1986|Nuôi trồng thủy sản

M0613027 |Phù Vĩnh Thái Nam |Kién Giang 1981]Nuôồi trong thủy sản

0_JM0613028 Nguyễn Thị Diễm Thắm INữ Tiền Giang 01⁄09/1985|Nuôi trồng thủy sản — _

_{M0613029_|Huynh Chi Thanh Nam |Déng Thap |} 08/04/1983|Nuôi ti 6 ng thủy s

M0613031 |Dương Thị Mỹ Nữ |Sóc lrăng _| 20/08/1990|Nuô

174 |M0613032 |Huỳnh Thị Diễm Trang Nữ_ |Củu Long 19/07/1988|Nuôi trồng, thủy sản

J7S |M0613033 |Kiên Thị Trang, Nữ [Trả Vinh 04/11/1990|Nuôi trồng, thủy sản

176 |M0613034 |Lê Thị Kiều Tran Nữ Đồng Tháp | 05/06/1974|Nuôi trồng thủy sản

177 |M0613035 [Ngô Thị Mộng Trinh Nữ |An Giang 08/09/1990] Nudi trong thity san

178 [M0613036 [Huynh Văn Trọng Nam |Hau Giang | 01/01/1988|Nudi trong thiry sản _|

179 |M0613037_[Nguyén Tin Trọng, Nam |Tiền Giang | 25/11/1989|Nuôi trồng thủy sản

180_|M0613038 JN guyên Hảo Trung Nam |Cần Thơ 19/03/1990 ề h =

181 |M0613039 |Nguyễn Bảo Trung Nam |Cần Thơ 13/08/1990|Nuôi trồng thủy sản

82 |M0613040 |Phạm Minh Tứ Nam |An Giang 07/06/1990|Nudi trong thủy sản —

183 |M061304I |Hà Huy Tùng Nam |Hà Nội 01/02/1991|Nuôi trồng thủy sản

184 |M0613042 |rần Thị Kim Tuyển |Nữ |Bến Tre 02/1 1/1986|NHôi trồng thủy sản

185 |M0613043 |Doàn Hồng Vân Nữ |Cà Mau 23/01/1990]Nuôi trồng thủy sản |

186 |M0613044 [Mai Thi Thu Van Ni [Vinh Long 10/05/1989|Nuôi trông thủy sản |

187 |M0613045 |Đỗồ Minh Vạnh Nam [Hiến Tre 20/02/1987JNuôi trồng thủy sản | (188 ]M0613046 [Trần Quốc Việt Nam [Trả Vinh 1977|Nuôi trồng thủy sản -

189 [M06 13047 Neuyén Thi Thuy Vũ Nữ |BếnT re 13/12/1987]Nuôi trồng thủy sản

90 |M0913001 [Trương Văn Giang, Nam |Sóc Trăng | 09/05/1983|I1óa hữu cơ -

H91 M0913002 [Trần Công Hiển Nam |Củu Long, 02/1 1/1987|Hóa hữu cơ

92 |M0913003 |Lê Văn Hoàn Nam |Sóc Trăng 24/1 1/1978|Hóa hữu: _

193 |M0913004 |Ngu én Die Hung Nam |Kiên Giang | 0121121980|Hóa hữu cơ

195 |M0913006 [Pham Thi Thay Linh Nir [Vinh Long | 20/10/1980JI1óa hữu co

196 JM0913007 |Trần Thị Loạn — [Nữ |Dồng Tháp | 11/04/1968|Hóahữuco — — |

197 |M0913008 |Đường Huỳnh Lương Nam |Kiên Giang | 26/06/1982|Ilóa hữu cơ

lios M0913009 |Trần Thị Muội Nữ |Bến Tre 10/03/1985JHóa hữu cơ

199 M0913010 trần Thảo Phuong [Nam |Vinh Long | 27/08/1987|Hóa hữu cơ _

(202 |M0913013 [Nguyén Xuan Thi Digm_ Trinh Nữ [Tra Vinh 26/10/1987] Hoa hit co

203 |M0913014 |Nguyén Hau Truyén |Nam [Tiền Giang | 19/08/1986|Hóa hữu cơ — si (204 M0913015 [Dang Quang Vinh Nam |An Giang - | 21/05/1988|Hóa hữu cơ _

Trang 7

205 |M0913016 |Nguyễn Văn Vũ Nam |Bến Tre 10/08/1986 |Hóa hữu cơ:

206 |M]013001 |Lê Công Danh Nam |An Giang 20/12/1990|Bảo vệ thực vật

207 |M1013002 |Dỗ Thành Đạt Nam |An Giang 10/11/1991|Bảo vệ thực vật

208 |M1013003 |Mai Thanh Điền Nam [Tra Vinh 61/01/1981|Bảo vệ thực vật

209 |M1013004 [Nguyễn Văn Điền INam |Đồng Tháp 1986|Bảo vệ thực vật

210 |M1013005 |Trần Thị Nga Em Nữ |An Giang 1990|Bảo vệ thực vật

211 |M1013006 [Nguyễn Thị Ngân Giang Nữ |An Giang 16/10/1991|Bảo vệ thực vật |

212 |MI013007 |Huỳnh Thị Ngọc Han Nữ [Tien Giang | 11/05/1986|Bao vệ thực vat _|

213 |M1013008 [Trần Văn Hiếu Nam |An Giang _ | 29/04/1991|Bảo vệ thực vật —_|

214 |MI1013009 |Bùi Đông Hồ Nam |An Giang 16/09/1991|Bảo vệ thực vật

215 |MI1013010 Nguyễn Thanh Hong INữ_ |Cần Thơ 22/07/1979|Bảo vệ thực vật

b 16 |MI1013011 |Ngô Thị Thùy Linh Nt |Bạc Liêu 17/02/1983|Bảo vệ thực vật

b 17 |MI013012 INguyễn Minh Luân Nam |Vĩnh Long | 08/02/1980|Bảo vệ thực vật a

{218 |MLO13013 Nguyen Thanh Nam Nam |An Giang 18/10/1990|Bảo vệ thực vật |

lao MI013014 |Cao Đức Năng Nam |Cửu Long 25/11⁄1991|Bảo vệ thực vật

[220 M1013015 {Tran Thanh Nhon INam |Đồng Tháp | _14/03/1991|Bảo vệ thực vật

221 |MI013016 [Nguyễn Nhựt Thanh Nam |An Giang 07/10/199 1|Bảo vệ thực vật

222 _|MI013017 |Lê Thị Kim Thoa Nữ _ |Dòng Tháp | 12/05/1980|Bảo vệ thực vật

223 |M1013018 |Trần Thanh Trang Nữ [Tra Vinh 11/08/1979) Bao vé thie vat

224 |MI1013019 Nguyễn Thi Ngoc Ven No |Trà Vĩnh 16/08/1988|Bảo vệ thực vật |

227 |M1113003 |Nguyén Phuong Ngoc Doan ữ_ |Kiên Gian oa học môi trường

228 |MII13004 |Võ Quốc Dũng Nam |Cần Thơ 31/05/1989|Khoa học môi trường

229 |M1113005 [Dương Hồng Gam Nam [Vĩnh Long | 09/03/1982|Khoa học môi trường,

230 |M1113006 [Tran Pham Huyền Nữ |An Giang, 12/10/1987|Khoa học môi trường,

231 |MII13007 |Dương Mai Linh Nam |An Giang 07/09/1987|Khoa học môi trường

332 |MI113008 [Nguyễn Thị Nhật Linh Nữ [Vĩnh Long | 02/11/1990|Khoa học môi trường

233 |MI113009 |Lê Thị Kim Nguyên |Nữ_ |An Giang 03/11/1987|Khoa học môi trường,

234 |MI113010 [Nguyễn Hân Nhỉ Nữ _ |Cà Mau 15/08/1988|Khoa học môi trường

235 |MII13011 [Nguyễn Thúy Nhung |Nữ |Cà Mau 05/06/1984|Khoa học môi trường

236 |M1113012 |Nguyén Trung Quan Nam {Can Thơ 16/05/1989|Khoa học môi trường,

237 |MII13013 |Huỳnh Thạch Sum Nam |Cà Mau 14/08/1982|Khoa học môi trường,

lb3s M1113014 |Lé Van Thién Nam [Thanh Hoa | 14/03/1989|Khoa học môi trường

239 _|MIII3015 |Phan Phước Toàn Nam |An Giang 61/03/1987|Khoa học môi trường 7

240 |MII13016 |Châu Thanh Tươi Nam |Bạc Liêu 10/06/1988|Khoa học môi trường

l24i-

242 |M1213001 |Lê Thị Mỹ Dung |Nữ |Vĩnh Long | 07/12/1983|Khoa học đất

243 |MI213002 |Dương Văn Nam INam |Cần Thơ 24/11/1990|Khoa học đất

244 |MI213003 |Đoàn Vũ Nam Nam |Cà Mau 10/12/1988|Khoa học đất

245 |M1313001 |Nguyễn Trường An Nam [Trà Vinh 1990|Kinh tế nông nghiệp

2346 |MI1313002 |Lưu Thụy Duy Anh Ni |Ciru Long 12/05/1981|Kinh tế nông nghiệp |

Trang 8

2347 |MI313003 |Nguyễn Thế Châu Nam |Cả Mau — | 30/08/1982|Kinh tế nông nghi¢ |

249 |MI3]3005 nh Văn - Cường Nam [Soe Trang 17/01/1990 |Kinh tế nông nghiệ

250 |MI313006 Dễ — JNam |Hậu Giang | 04/11/1986) Kinh tế nông nghiệp; — |

M1313007_|Ngu Diễm Nữ |Bến Tre 16/03/1984 Kinh tế nông nghiệ _— M1313008 [Pham Chi Hiểu Nam |Kiên Giang | 01/07/1979|Kinh tế nông nghiệp

MI313009 |Nguyễn Tô Huy — [Nam [Thái Lan — | 25/10/1990|Kinh tế nông nghiệp _

|MI313010 |Chung Khả Linh Nir |Hậu Giang | 22/01/1990|Kinh tế nông nghiệp:

MI313011 [Trần Tố Loạn Nữ |Cả Mau 1986|Kinh tế nông

256 |MI313012 [Phan Phuong Ngọc Nữ_ |Hậu Giang | 14/04/1988|Kinh ông nghiệp

257 |M1313013 |Phan Thị Bích Phượng |Nữ |Cẩn Thơ —_ | 06/09/1991|Kinh tế nông nghiệp

259_|M1313015 thao No [Bén Tre 22/12/1989] Kinh t¢

MI313020 [Huynh hai Van Nam 08/10/1966) Kinh tế nông nel

M1313023 [Trần Quốc Cwong [Nam 06/6/1991 Kinh 1é ndng ngl

M1313025 |Nguyén Hoàng Phuong Liu Nữ 29/9/1986|Kinh tế nông ngh

M1313026 {Phan Thanh Hoa _ {Nam [Tiền Giang | 15/11⁄1981|Kinh tế nông nghiệp

M1313027 [Nguyễn Thi Cam Hồng — |Nữ |Cần Thơ 29/4/1989|Kinh tế nông nghiệp

272 |MI1313028 |Nguyễn Thị Tuyết Lan |Nữ |Cần Thơ 02/10/1989|Kinh tế nông nghiệp ]

273 |M1313029 |Lý Như Phung |Nữ [Cdn Tho 29/10/1989|Kinh tế nông nghiệ

274 |MI313030 |Phạm Định Phương |Nữ _ Cần Thơ 15/10/1986|Kinh tế nông ngh |

M1313031 [Pham [dng Thang Nam {Quang Binh | 30/4/1979) Kinh tế nông nghiệp

MI313032 |Đảo Hoàng Nhật Vy Nữ [Can Tho | 14/9/1990|Kinh tế nông ng S

M1313033_ [Pham Thúy _An Nir [Kien Giang | 29/10/1988) inh tế nông nghiệp -

278 |M1313034 n Hoang Anh Nữ |Cần Thơ 13/12/1988] Kinh tế nông nghiệp

MI313035 |Lê Văn Bình Nam |An Giang 1988|Kinh tế nông nghiệp: _

MI313036 |Khưu Bảo Châu Nam [Tra Vinh 18/10/1978} Kinh tế nông nghiệp —

M1313037 [Nguyễn Thị Ngân Hà Nữ |An Giang 25/6/1988|Kinh tế nông nghiệp:

M1313038 [Nguyễn Kim Hậu Nữ |Đồng Tha 1978|Kinh tế nông nghiệp _

283 |M1313039 [Từ Thị Tháo Nữ |AnGiang | 20/7/1989|Kinh tế nông nghiệp ¬

'285 MI313041 [Ta Hong Nữ_ |Hậu Giang | 06/6/1983|Kinh tế nông nẹ

286 |MI313042 [Thái Thị Thiện Nữ |An Giang 1987|Kinh tế nông nghiệp — |

281 M 1313043 |Nguyễn Trung Tinh Nam |Vĩnh Long | 16/6/1989) Kinh tế nông nph

1288 |MI1313044 |Hà Thị Diễm Trang Nữ [Tra Vinh 20/7/1989|Kinh tế nông nghiệp a

Trang 9

201 |MI413002 |Diệp Thanh Bình Nam |Hậu Giang, | 10/03/1988J/Quản trị kinh doanh

M1413003 Neuyén Van Binh Nam |HIậu Giang, | 28/12/1986|Quản trị kinh doanh | MI413004 |Phạm Hải Biru Nam |Cà Mau 19/11/1982|Quản trị kinh doanh

M1413065 [Nguyên Thị Báo Châu Na [Can Tho 08/02/1990|Quản trị kinh doanh | M1413006 [Irương Thị Huệ Chi Nir |Sde Trang 15/12/1987/Quan tri kinh doanh _ |} M1413007 |Du Quốc Chi Nam | Can Thơ 11/06/1989|Quản trị kinh doanh

M1413008 [Luu Hung Chuong |Nam Can Tho 23/12/1991 Quan trị kinh doanh

MI413009 Nguyễn Hong Chuyện |Nữ |Cà Mau 02/10/1989|Quản trị kinh doanh

MI413010 [Doan Minh Cuong Nam |Hậu Giang, 18/05/1990|Quản trị kinh doanh |

[MI4 13011 [Ngu én Van Dam Nam |Bạc Liêu 1990|Quản trị kinh doanh - MI413012 |Bạch Thanh Danh Nam |Cần Thơ 27/12/1991|Quản trị kinh doanh — |

M1413013 Huynh Quang Danh Nam |Sóc Tráng 31⁄03/198§|Quản trị kinh doanh:

MI413014 |Lê Ngọc é Nữ [Hiên 10/08/1988|Quản trị kinh doanh

IMI413015 Nguyễn Thị Kiều Nữ |An Giang 02/06/1982|Quản trị kinh doanh |

MI4I3017 |Ngô Mai Dung No [Can Tho 04/06/1988|Quản trị kinh doanh ¬ | MI413018 Nguyên Thị Dung, Ni |Hà Nội 27/09/1976|Quản trị kinh doanh | MI413019 | Nguyễn Thị Mỹ Dung ING [Hau Giang | 08/04/1990|Quan trị kinh doanh

MI413020 |Ngô Trung, Dong Nam |Bạc Liêu 10/09/1986 |Quản trị kinh doanh

M14130 Đồ Thị Ngọc a Duy Nữ_ |Can Tho L1⁄10/1990|Quản trị kinh doanh

[M14] Nguyễn Thanh Duy Nam |Cần Thơ 20/03/1990|Quản trị kinh doanh |

312 |MI413023 |Mã Hà Giang Nit |Cần Thơ 24/06/1089 |Quản trị kinh doanh _|

113 |MI413024 [Nguyén Pham Thu Giang — [Nữ |Củu Long | 31/08/1989|Quản trị kinh doanh

31 |MI413025 [Nguyễn Minh Ciàu — Nam |Vinh Long | 01/02/1990|Quản trị kinh doanh

315 |MI413026 Đỗ Ngọc — Hãng Nữ |Sóc Trang 2/11⁄1990|Quản trị kinh doanh

316 i [Ned Mong | lãng Nữ |Sài Gòn 12/09/1990 Quản trị kinh doanh

37 |MI413028_- Nguyễn Phước Hau _ {Nam Bén Tre 08/01/1984|Quản trị kinh doanh

318 |MI413029 | Nguyễn Ngọc Thúy — 1 Nit [Vĩnh Long | 19/11/1989|Quản trị kinh doanh

319 JMI 113030 [Tran Trung — Hiéu Nam {Hau Giang | 31/12/1989|Quan tri kinh doanh

330 |M1413031 |Pham Thị Ngọc Hòa Nữ Kiền Giang | 24/05/1987|Quản trị kinh doanh

321 |MI413032 |Lê Minh Hoang [Nam |Bến Tre — | 08/02/1987|Quản bị kính doanh

322 |MI413033 |Nguyễn Ngọc _ Hương — [Nữ |Cẩn Thơ — | 14/10/1990 |Quản trị kinh doanh

323 |MI413034 |Nguyễn Quốc —_ Hương |Nữ |Cần Thơ 19/05/1084|Quản trị kinh

324 |MI413035 [Trần Thị Ngọc Hương Nữ [Vĩnh Long, 19/03/1988|Quản trị kinh doanh,

M1413036 |Lê Tiệp Khắc Nam |Cà Mau — | 20/07/1987|OQuản trị kinh doanh

M1413037 [Pham Duy Khác — |Nam |Kiên Giang | 02/01/1990|Quản trị kinh doanh

MI413038 |Lê Mạnh Khang Nam [Trà Vĩnh 10/10/1989/Quan trị kinh doanh: |

328 |ML113039 Nguyễn Tuần Khanh [Nam |Cần Thơ | 01/01/1990 |Quản trị kinh doanh |

329 JMI413040 [Trân Minh Khánh Nam |Hau Giang | 18/09/1988|Quản trị kinh doanh _

330 |MI413041 Nguyễn Hoàng Khỏi Nam Cần Thơ 01/01⁄1990|Quản trị kinh doanh — |

Trang 10

MI413042 |Đỗ Hồng "¬ Nam [Thái Bình 02/10/1981 Quản trị kinh doanh

_|MI413043 Nguyễn Thị Thanh Nữ_ |An Giang 91209/1989|Quản trị kinh doanh

336 |MI1413047 |Nguyễn Duy Linh Nam |Cần Thơ, 09/08/199 | |Quản trị kinh doanh

337 |M1413048 |Nguyễn Hữu Lợi Nam |Cân Thơ — | 01/01/1988|Quản trị kinh doanh

338 |M1413049 |Nguyễn Quốc Lợi INam |Cần Thơ 22/03/1988|Quản trị kinh doanh

339 |M1413050 |Hồ Minh Lũy Nam |Cà Mau 10/09/1989|Quản trị kinh doanh

340 |MI413051 |Lê Thị Trúc Ly Na {Can Tho 01/01/1989] Quan trị kinh doanh _!

341 |M1413052 |Trần Thị Mai Nữ |Bắc Giang 28/09/1989|Quản trị kinh doanh

342 _|M1413053 Tran Thi Ngoe Mai Nữ [An Giang 03/04/1991 Quản trị kinh doanh c

343 |MI413054 |Nguyễn Thị Cúc Nein |Nữ |Cần Thơ _ | 13/07/1985|Quản tị kinh doanh

344 |MI413055 [Nguyễn Thị Kim Ngân ING Bến Tre 03/06/1991 Quan tri kink doanh

345 |MI413056 |Dư Thế Ngọc Nam |Cần Thơ 05/08/199 [Quản trị kinh doanh

346 |M1413057 |Trần Hồng Minh Ngọc Nữ |Hậu Giang [1Z10/1990|Quản trị kinh doanh a

|MI413058 [Duong Hoang Nhién [Nam |Kién Giang | 05/05/1987|Quan tri kinh doanh

M1413059 [Bui Thi Cam Nhung Nữ_ |Bến Tre 08/07/1985|Quản trị kinh doanh

349 |MI1413060 |Nguyễn Thùy Nhung Ni [Vinh Long | 09/09/1991|Quản trị kinh doanh

350 |M1413061 {Đoàn Thị Mỹ Nương |Nữ_ |Cần Thơ 18/02/1989/Quan trị kinh doanh ¬

351 |MI413062 |Lê Thị Kiều Oanh Nữ |Cần Thơ 26/12/1988|Quản trị kinh doanh —

352 |MI413063 |Lưu Thanh Pha Nam |Cửu Long 28/02/1987|Quản trị kinh doanh

353 _|MI413064 |Huỳnh Định Phiên Nam {Can Tho 16/11/1990|Quản trị kinh doanh

354 |MI41306§S | Lê Thanh Phú Nam {Vinh Long | 06/05/1989 |Quản trị kinh doanh

355 |MI4I3066 |Dương Lê Hữu Phúc Nam |Cần Thơ 31/08/1983|Quản trị kinh doanh |

356 |MI413067 Nguyễn Văn Phục Nam |Hậu Giang | — 1986|Quản trị kinh doanh

357 |MI413068 |Trần Thị Hồng Phượng |Nữ_ [Trà Vĩnh 1988|Quản trị kinh doanh -

358 JMI4I3069 |Dương Minh Quân Nam |Củu Long | 23/01/1989|Quản trị kinh doanh _| las9 M1413070 Nguyễn Lé Minh Quang, Nam |Cần Thơ 0311/1989] Quan tri kinh doanh

360 |MI413071 Đỗ Nguyệt Qué Na |Vinh Long | 29/08/1981 Quản trị kinh doanh

36J |MI1413072 |Phan Nguyên Trúc Quyên Nữ |Cần Thơ 21/04/1989|Quản trị kinh doanh

362 |M1413073 [Tran Mỹ Quyên Nữ Tra Vinh 1989|Quản trị kinh doanh

363 |M1413074 |Hồ Ngọc Quyến Nit |Bạc Liêu 1987|Quản trị kinh doanh

364 |MI413075 |Lưu Quốc Tại Nam [Bạc Liêu 22/11/1989|Quản trị kinh doanh

365 MI413076 |Bùi Thanh lâm Nam |Bén Tre 10/12/1987|Quản trị kinh doanh

366 |M1413077 |Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ [Can Thơ 15/10/1985|Quản trị kinh doanh —

367 |MI413078 |Vương Ngọc Tâm Nữ |Cân Thơ - 16/10/1991 |Quản trị kinh doanh "

368 |MI413079 [Nguyễn Duy Tân Nam |Vĩnh Long 144/01/1988|Quản trị kinh doanh

169 |M1413080 [Nguyễn Duy Tân Nam [Tiên Giang, | 144/10/1989JQuản trị kinh doanh

370 |MI41308I |Huỳnh lấn Thành Nam [TP HCM 20/04/1991 |Quản trị kinh doanh

371 |MI413082 |Chung Thị Bích Thao Nữ [Ca Mau 29/08/1988! Quan trị kinh doanh

372 |MI413083 |Dỗ Hoàng Phương — Thảo |Nữ |CầnThơ | 03/06/1989|Quảntikinh doanh — — £

Ngày đăng: 04/11/2017, 11:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w