1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Quyết định số 195 QĐ-ĐHCT, ngày 20 01 2014: "Quyết định công nhận học viên tốt nghiệp thạc sĩ"

9 135 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 582,64 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đã ký Nguyễn Thanh Phương.

Trang 2

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC VIÊN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ

(Kèm theo Quyết định số: 195/ QĐ-ĐHCT Ngày 20 tháng 01 năm 2013 của Hiệu trưởng Trường Đại học Cần Thơ)

Khóa 2009-2011

1 010924 Diệp Ánh Dương X 25/01/1986 Cần Thơ Khoa học cây trồng

2 010927 Mai Nam 16/12/1983 Cần Thơ Khoa học cây trồng

3 010935 Trần Thị Phương Thảo X 30/9/1982 Tiền Giang Khoa học cây trồng

4 020917 Lê Thị Quyến X 10/01/1976 Hậu Giang Chăn nuôi

5 020921 Nguyễn Hữu Thép 08/01/1982 Thái Bình Chăn nuôi

6 020922 Nguyễn Phạm Tú 17/3/1985 An Giang Chăn nuôi

7 030903 Nguyễn Hoàng Dũ 19/11/1984 Kiên Giang Thú y

8 060948 Đinh Minh Trường 30/10/1979 Hậu Giang Nuôi trồng thủy sản

9 100904 Lương Hữu Tâm 29/9/1982 Cần Thơ Bảo vệ thực vật

10 120918 Lê Quang Minh 18/01/1977 Vĩnh Long Khoa học đất

11 250928 Biện Công Hồ 20/8/1982 Vĩnh Long Hệ thống thông tin

12 260902 Nguyễn Tuấn Hùng 07/10/1978 Vĩnh Long LL và PPGD Bộ môn Tiếng Pháp

13 280907 Huỳnh Quốc Tuấn 22/10/1983 Vĩnh Long Công nghệ sau thu hoạch

14 290929 Trần Ngọc Trân X 09/9/1987 Đồng Tháp Quản lý tài nguyên và môi trường

15 290930 Lê Minh Triết 13/12/1979 Sóc Trăng Quản lý tài nguyên và môi trường

Khóa 2010-2012

16 011008 Lâm Mỹ Ngọc X 01/01/1986 Bạc Liêu Khoa học cây trồng

17 011031 Nguyễn Khắc Thắng 21/9/1983 Thái Bình Khoa học cây trồng

18 031011 Nguyễn Thảo Nguyên X 24/12/1986 Vĩnh Long Thú y

19 081001 Nguyễn Thái An 03/11/1983 Bến Tre Vật lý lý thuyết và vật lý toán

20 101004 Từ Ngọc Hiếu X 25/5/1987 An Giang Bảo vệ thực vật

21 101030 Lê Thị Cẩm Thi X 30/6/1987 Vĩnh Long Bảo vệ thực vật

22 151037 Trần Nguyên Hoàng

Phương

Vỹ X 16/5/1983 Bạc Liêu LL và PPDH BM Văn và

Tiếng Việt

23 221005 Phan Xuân Diệu X 11/3/1984 Vĩnh Long Văn học Việt Nam

24 221016 Nguyễn Thị Cẩm Loan X 13/02/1986 Cần Thơ Văn học Việt Nam

25 221026 Thái Thị Hồng Yến X 22/10/1979 Cần Thơ Văn học Việt Nam

26 241002 Trần Ái Châu 31/5/1961 Quảng Trị Hệ thống thông tin

27 241013 Nguyễn Hữu Phon 1984 An Giang Hệ thống thông tin

28 241023 Huỳnh Tuấn Hảo 01/8/1980 Vĩnh Long Hệ thống thông tin

29 241034 Phạm Hồng Thái 1982 Tiền Giang Hệ thống thông tin

30 321009 Trương Vũ Ca 09/4/1986 Kiên Giang Quản lý đất đai

31 141008 Hồ Anh Diễm X 1986 Vĩnh Long Quản trị kinh doanh

32 141029 Nguyễn Thị Hồng Hoa X 15/10/1984 Cà Mau Quản trị kinh doanh

33 141049 Lê Trần Trang Nhã X 09/8/1984 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

34 141057 Châu Kinh Quốc 05/02/1986 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

35 141065 Trần Thị Thảo X 14/4/1986 Nghệ An Quản trị kinh doanh

Trang 3

TT MSHV Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Ngành

36 141067 Trần Thị Ngọc Thắm X 24/10/1980 Kiên Giang Quản trị kinh doanh

37 141077 Trần Thị Thảo Trang X 08/8/1984 Vĩnh Long Quản trị kinh doanh

38 141085 Huỳnh Thanh Trung 10/7/1987 An Giang Quản trị kinh doanh

39 271004 Lý Nguyễn Trâm Anh X 10/3/1987 Cần Thơ Tài chính - Ngân hàng

40 271028 Phạm Quang Khải 25/3/1987 Hải Hưng Tài chính - Ngân hàng

41 271046 Võ Hồng Nhụy X 06/6/1977 Cần Thơ Tài chính - Ngân hàng

42 271068 Nguyễn Ngọc Như Thụy X 24/10/1980 Cần Thơ Tài chính - Ngân hàng

43 271077 Phan Lê Trung 24/10/1982 Hậu Giang Tài chính - Ngân hàng

44 271082 Phạm Thị Cẩm Tú X 12/5/1984 Vĩnh Long Tài chính - Ngân hàng

45 271085 Nguyễn Hà Vinh 03/10/1985 Cần Thơ Tài chính - Ngân hàng

Khóa 2011-2013

46 M0111001 Nguyễn Thị Mỹ An X 25/10/1989 Cần Thơ Khoa học cây trồng

47 M0111003 Nguyễn Thị Ngọc Hân X 25/3/1986 Cần Thơ Khoa học cây trồng

48 M0111004 Nguyễn Thị Mai Hạnh X 25/6/1987 Tiền Giang Khoa học cây trồng

49 M0111005 Nguyễn Xuân Huy 1980 An Giang Khoa học cây trồng

50 M0111011 Ngô Thị Nhàng X 10/7/1985 Cà Mau Khoa học cây trồng

51 M0111012 Phan Ngọc Nhí 01/02/1989 Cần Thơ Khoa học cây trồng

52 M0111014 Phan Thị Cẩm Nhung X 30/10/1988 An Giang Khoa học cây trồng

53 M0111016 Võ Thị Kim Phương X 21/8/1979 Vĩnh Long Khoa học cây trồng

54 M0111018 Phan Thị Bé Sáu X 08/10/1987 Kiên Giang Khoa học cây trồng

55 M0111020 Võ Thị Ngọc Thanh X 04/11/1986 Cần Thơ Khoa học cây trồng

56 M0111021 Lê Trung Thành 10/7/1987 Vĩnh Long Khoa học cây trồng

57 M0111023 Danh Thạo 19/5/1987 Kiên Giang Khoa học cây trồng

58 M0111027 Phan Huỳnh Anh 25/10/1989 Cần Thơ Khoa học cây trồng

59 M0111030 Nguyễn Trường Giang 01/7/1977 Kiên Giang Khoa học cây trồng

60 M0111031 Nguyễn Thị Ngọc Hà X 24/02/1989 Sóc Trăng Khoa học cây trồng

61 M0111035 Ngô Phương Ngọc X 19/01/1989 Cần Thơ Khoa học cây trồng

62 M0111037 Trần Thị Phương Thảo X 19/4/1987 Tiền Giang Khoa học cây trồng

63 M0211001 Nguyễn Văn Bé 10/1989 Hậu Giang Chăn nuôi

64 M0211003 Võ An Khương 1980 Hậu Giang Chăn nuôi

65 M0211006 Kha Thanh Sơn 17/3/1989 Cần Thơ Chăn nuôi

66 M0211007 Huỳnh Hoàng Thi 07/12/1986 Hậu Giang Chăn nuôi

67 M0311003 Nguyễn Thị Cúc X 13/5/1974 Đồng Tháp Thú y

68 M0311004 Lê Thị Đậm X 06/6/1981 Trà Vinh Thú y

69 M0311006 Mai Nhựt Minh 15/3/1985 Trà Vinh Thú y

70 M0311010 Lưu Văn Phúc 31/10/1972 Vĩnh Long Thú y

71 M0311013 Nguyễn Văn Sơn 27/02/1977 Trà Vinh Thú y

72 M0311014 Trần Thị Ngọc Thanh X 20/12/1980 Trà Vinh Thú y

73 M0311017 Phan Thị Tư X 10/8/1987 Tiền Giang Thú y

74 M0311023 Nguyễn Khánh Thuận 24/6/1988 Tiền Giang Thú y

75 M0411008 Phạm Thị Mỹ Hạnh X 02/02/1984 Bến Tre Sinh thái học

76 M0411009 Lạc Thị Minh Hậu X 19/8/1979 Vĩnh Long Sinh thái học

77 M0411010 Trần Ngọc Hè 1984 An Giang Sinh thái học

78 M0411011 Huỳnh Mộc Hiệp 05/9/1978 Sóc Trăng Sinh thái học

79 M0411012 Dương Thị Huỳnh X 11/5/1983 Trà Vinh Sinh thái học

Trang 4

80 M0411017 Đặng Như Ngọc X 1983 Sóc Trăng Sinh thái học

81 M0411019 Nguyễn Thị Ánh Ngọc X 25/02/1988 Trà Vinh Sinh thái học

82 M0411021 Trương Vũ Phong 1980 Trà Vinh Sinh thái học

83 M0411022 Đoàn Viễn Phương 23/10/1984 Vĩnh Long Sinh thái học

84 M0411024 Từ Văn Quyền 10/5/1983 Bến Tre Sinh thái học

85 M0411025 Nguyễn Minh Thành 25/12/1966 Long An Sinh thái học

86 M0411027 Phan Thị Hồng Thúy X 11/9/1986 Vĩnh Long Sinh thái học

87 M0411029 Nguyễn Thụy Mỹ Tiên X 22/9/1984 Vĩnh Long Sinh thái học

88 M0411030 Trần Đức Toàn 04/11/1979 Kiên Giang Sinh thái học

89 M0411031 Ninh Khắc Huyền Trân X 19/9/1986 Kiên Giang Sinh thái học

90 M0511001 Nguyễn Thanh Bình 09/12/1987 Hậu Giang Công nghệ sinh học

91 M0511003 Phạm Thị Diễm Chi X 15/10/1983 Trà Vinh Công nghệ sinh học

92 M0511004 Nguyễn Xuân Cương 27/8/1985 Vĩnh Long Công nghệ sinh học

93 M0511005 Trần Thị Diệu X 1983 Vĩnh Long Công nghệ sinh học

94 M0511007 Trần Thị Thúy Hằng X 01/12/1986 Trà Vinh Công nghệ sinh học

95 M0511008 Võ Thị Hồng Hạnh X 06/4/1988 Bến Tre Công nghệ sinh học

96 M0511009 Nguyễn Thị Thanh Hồng X 17/3/1988 Trà Vinh Công nghệ sinh học

97 M0511011 Nguyễn Công Kha 11/01/1980 An Giang Công nghệ sinh học

98 M0511012 Lê Thị Diễm Lan X 01/02/1987 Cần Thơ Công nghệ sinh học

99 M0511015 Nguyễn Thị Ngọc Loan X 04/8/1988 Bến Tre Công nghệ sinh học

100 M0511017 Phan Ngọc Thùy Ngân X 27/01/1984 Vĩnh Long Công nghệ sinh học

101 M0511018 Nguyễn Thị Bảo Ngọc X 11/5/1988 Cần Thơ Công nghệ sinh học

102 M0511019 Nguyễn Thị Nhi X 1986 Vĩnh Long Công nghệ sinh học

103 M0511022 Nguyễn Tiến Sĩ 17/5/1987 Đồng Tháp Công nghệ sinh học

104 M0511026 Trần Thị Thưa X 1979 Tiền Giang Công nghệ sinh học

105 M0511028 Nguyễn Thanh Thúy X 03/5/1987 Đồng Tháp Công nghệ sinh học

106 M0511029 Nguyễn Thị Kiều Tiên X 25/5/1985 Vĩnh Long Công nghệ sinh học

107 M0511032 Võ Thị Phương Trang X 13/7/1983 An Giang Công nghệ sinh học

108 M0511035 Phạm Hoàng Út 20/11/1985 Bạc Liêu Công nghệ sinh học

109 M0511039 Phạm Thị Kim Vàng X 12/3/1984 An Giang Công nghệ sinh học

110 M0811027 Lê Thị Thu Vân X 21/11/1982 Vĩnh Long Vật lý lý thuyết và vật lý toán

111 M0811028 Võ Minh Vẹn 15/6/1979 Cà Mau Vật lý lý thuyết và vật lý toán

113 M1011006 Nguyễn Chí Long 26/3/1988 Long An Bảo vệ thực vật

114 M1011007 Nguyễn Văn Lực 23/9/1985 Bạc Liêu Bảo vệ thực vật

115 M1011010 Nguyễn Anh Tàu 04/12/1983 Đồng Tháp Bảo vệ thực vật

116 M1011011 Huỳnh Nguyễn Quang Tuấn 10/02/1982 Cần Thơ Bảo vệ thực vật

117 M1011012 Nguyễn Văn Tùng 1983 Kiên Giang Bảo vệ thực vật

118 M1011015 Hà Duy Đăng 21/9/1984 Bạc Liêu Bảo vệ thực vật

119 M1011016 Lương Thị Hoàng Dung X 06/5/1988 An Giang Bảo vệ thực vật

120 M1011017 Lê Thị Ngọc Hà X 01/01/1988 Bạc Liêu Bảo vệ thực vật

121 M1011019 Đỗ Thị Hiền X 11/11/1989 Tiền Giang Bảo vệ thực vật

122 M1011020 Võ Thanh Hùng 27/4/1982 Tiền Giang Bảo vệ thực vật

123 M1011022 Lê Ngọc Trúc Linh X 09/9/1988 An Giang Bảo vệ thực vật

Trang 5

TT MSHV Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Ngành

125 M1011028 Lê Nhựt Tảo 03/11/1989 Cần Thơ Bảo vệ thực vật

126 M1011030 Đặng Thị Hồng Thắm X 19/10/1981 An Giang Bảo vệ thực vật

127 M1011031 Lê Văn Thắng 01/02/1982 Cần Thơ Bảo vệ thực vật

128 M1011032 Võ Thị Dạ Thảo X 10/4/1984 Cần Thơ Bảo vệ thực vật

129 M1011033 Trần Thị Tho X 1977 Đồng Tháp Bảo vệ thực vật

130 M1011034 Liễu Triều Tiến 1986 Hậu Giang Bảo vệ thực vật

131 M1011035 Lê Nhựt Lệ Trinh X 09/7/1986 Tiền Giang Bảo vệ thực vật

132 M1011036 Đinh Ngọc Trúc X 03/4/1989 Cần Thơ Bảo vệ thực vật

133 M1011037 Trần Thị Mộng Tuyền X 04/9/1983 An Giang Bảo vệ thực vật

134 M1011039 Nguyễn Thị Vàng X 1988 Đồng Tháp Bảo vệ thực vật

135 M1111001 Bành Lê Quốc An 28/12/1988 Sông Bé Khoa học môi trường

136 M1111002 Nguyễn Trọng Ân 25/10/1980 Vĩnh Long Khoa học môi trường

137 M1111003 Nguyễn Minh Cường 07/5/1982 Bến Tre Khoa học môi trường

138 M1111008 Lý Minh Hoàng 10/11/1975 Vĩnh Long Khoa học môi trường

139 M1111009 Lê Ngọc Diệu Hồng X 07/3/1982 Thừa Thiên Huế Khoa học môi trường

140 M1111010 Nguyễn Thị Tuyết Hồng X 03/4/1984 Vĩnh Long Khoa học môi trường

141 M1111014 Đoàn Văn Nhanh 10/10/1972 Tiền Giang Khoa học môi trường

142 M1111015 Nguyễn Thị Thùy Nhi X 09/7/1977 Cần Thơ Khoa học môi trường

143 M1111017 Trần Thị Diễm Phúc X 20/12/1986 Vĩnh Long Khoa học môi trường

144 M1111018 Nguyễn Thị Kim Phước X 23/4/1989 Kiên Giang Khoa học môi trường

145 M1111019 Đỗ Thị Thu Quỳnh X 05/8/1987 Thái Bình Khoa học môi trường

146 M1111020 Đặng Hữu Thắng 12/10/1989 An Giang Khoa học môi trường

147 M1111021 Đặng Văn Thanh 16/4/1982 Cần Thơ Khoa học môi trường

148 M1111022 Nguyễn Thị Thùy X 09/9/1989 Cà Mau Khoa học môi trường

149 M1111023 Nguyễn Chí Toàn 30/12/1987 Cần Thơ Khoa học môi trường

150 M1111025 Huỳnh Thị Thanh Trúc X 18/01/1988 Đồng Tháp Khoa học môi trường

151 M1111026 Lâm Quang Trung 06/01/1989 Trà Vinh Khoa học môi trường

152 M1111027 Đặng Thị Dạ Tú X 17/4/1988 An Giang Khoa học môi trường

153 M1111028 Nguyễn Kim Uyên X 30/3/1982 Vĩnh Long Khoa học môi trường

154 M1111029 Phạm Thị Khánh Vân X 19/5/1982 Hậu Giang Khoa học môi trường

155 M1111030 Bùi Quang Vinh 17/3/1982 Bạc Liêu Khoa học môi trường

156 M1111031 Võ Thị Vịnh X 02/7/1986 Bến Tre Khoa học môi trường

157 M1111032 Nguyễn Thị Thúy Vy X 01/01/1978 Cần Thơ Khoa học môi trường

158 M1111033 Bùi Như Ý 11/4/1979 Cần Thơ Khoa học môi trường

159 M1211001 Nguyễn Thị Cà X 17/02/1989 Cà Mau Khoa học đất

160 M1211003 Bùi Hồng Tươi X 21/01/1989 Cà Mau Khoa học đất

161 M1211007 Nguyễn Hữu Liêm 04/02/1973 Vĩnh Long Khoa học đất

162 M1211008 Thái Thị Loan X 1977 Bạc Liêu Khoa học đất

163 M1211011 Hồ Minh Phúc 08/7/1980 Đồng Tháp Khoa học đất

164 M1911006 Hồ Quốc Duy 12/5/1988 Cần Thơ Vật lý kỹ thuật

165 M1911018 Quán Thị Kim Nhung X 05/4/1983 Bạc Liêu Vật lý kỹ thuật

166 M1911019 Hà Văn Phục 27/10/1984 Bạc Liêu Vật lý kỹ thuật

167 M1911021 Trần Minh Sơn 11/12/1983 Vĩnh Long Vật lý kỹ thuật

168 M1911023 Đào Thị Thương X 23/9/1987 Long An Vật lý kỹ thuật

169 M1911024 Trần Trung Tính 03/9/1985 Bạc Liêu Vật lý kỹ thuật

Trang 6

170 M1911032 Phan Thị Mai Xuân X 26/02/1982 Vĩnh Long Vật lý kỹ thuật

171 M2111001 Phạm Thị Ngọc Ánh X 01/3/1988 Cần Thơ Công nghệ thực phẩm

172 M2111004 Phạm Thị Kim Quyên X 07/9/1988 An Giang Công nghệ thực phẩm

173 M2111005 Trần Tố Quyên X 04/3/1984 Đồng Tháp Công nghệ thực phẩm

174 M2111008 Nguyễn Ái Thạch 21/4/1988 Bến Tre Công nghệ thực phẩm

175 M2111013 Bùi Thị Kim Tuyền X 18/8/1988 Cần Thơ Công nghệ thực phẩm

177 M2111016 Lâm Hòa Hưng 08/7/1981 Hậu Giang Công nghệ thực phẩm

178 M2111017 Dương Tú Liên X 11/02/1988 Hậu Giang Công nghệ thực phẩm

179 M2111018 Đoàn Phương Linh X 21/6/1987 Cần Thơ Công nghệ thực phẩm

180 M2111019 Nguyễn Thị Loan X 1981 Trà Vinh Công nghệ thực phẩm

182 M2111022 Hà Phương Thảo X 30/01/1984 Cần Thơ Công nghệ thực phẩm

183 M2111023 Lý Thanh Trúc X 18/12/1989 Cà Mau Công nghệ thực phẩm

184 M2111024 Lê Văn Vui 30/10/1988 Tiền Giang Công nghệ thực phẩm

185 M2211001 Nguyễn Xuân Bút X 26/02/1986 Bạc Liêu Văn học Việt Nam

186 M2211002 Trần Thị Đời X 02/7/1983 Sóc Trăng Văn học Việt Nam

187 M2211003 Nguyễn Thị Hà Giang X 13/02/1983 Kiên Giang Văn học Việt Nam

188 M2211004 Nguyễn Thị Huỳnh Hía X 03/4/1981 Kiên Giang Văn học Việt Nam

189 M2211005 Tôn Nữ Long Huê X 20/12/1986 Bến Tre Văn học Việt Nam

190 M2211006 Nguyễn Đăng Khương 20/5/1975 Bến Tre Văn học Việt Nam

191 M2211008 Lê Thu Hồng Nga X 10/6/1988 Long An Văn học Việt Nam

192 M2211009 Trần Thị Kim Như X 24/11/1982 Sóc Trăng Văn học Việt Nam

193 M2211010 Trần Lê Tuyết Nhung X 06/5/1988 Hậu Giang Văn học Việt Nam

194 M2211011 Lê Văn Phương 17/7/1971 Thanh Hóa Văn học Việt Nam

195 M2211012 Châu Khánh Sa 20/12/1984 Tiền Giang Văn học Việt Nam

196 M2211013 Nguyễn Thị Tâm X 08/6/1983 Bắc Ninh Văn học Việt Nam

197 M2211014 Kim Thanh Thiện 1988 Bạc Liêu Văn học Việt Nam

198 M2211015 Đào Ngọc Thơ X 15/8/1977 Cần Thơ Văn học Việt Nam

199 M2211016 Nguyễn Phương Thùy X 18/10/1986 Cà Mau Văn học Việt Nam

200 M2211017 Nguyễn Thị Hương Trà X 12/02/1985 Trà Vinh Văn học Việt Nam

201 M2211018 Nguyễn Thị Bích Trang X 1981 Sóc Trăng Văn học Việt Nam

202 M2211019 Nguyễn Thị Xuân Trang X 15/01/1987 An Giang Văn học Việt Nam

203 M2211020 Lê Thành Trung 20/10/1985 Vĩnh Long Văn học Việt Nam

204 M2211021 Huỳnh Thị Út X 19/3/1986 Cà Mau Văn học Việt Nam

205 M2211023 Nguyễn Quốc Tường Vi X 08/3/1987 Cần Thơ Văn học Việt Nam

206 M2211024 Đoàn Văn Xuấn 1984 Trà Vinh Văn học Việt Nam

207 M2211026 Bùi Văn Hải 01/10/1989 Kiên Giang Văn học Việt Nam

208 M2211027 Nguyễn Thị Hạnh X 05/8/1987 Thái Nguyên Văn học Việt Nam

209 M2211028 Lê Thị Thu Huyền X 05/01/1987 Thanh Hóa Văn học Việt Nam

210 M2211029 Võ Thị Diễm My X 06/12/1989 Hậu Giang Văn học Việt Nam

211 M2211030 Phạm Phi Na 29/9/1986 Kiên Giang Văn học Việt Nam

212 M2211031 Lâm Nhã Phương X 03/01/1989 Cà Mau Văn học Việt Nam

213 M2211032 Nguyễn Thu Phương X 20/7/1986 Cà Mau Văn học Việt Nam

214 M2211033 Huỳnh Ngọc Phủy X 27/7/1989 Sóc Trăng Văn học Việt Nam

Trang 7

TT MSHV Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Ngành

215 M2211034 Cao Hoàng Quyên X 02/12/1989 Đồng Tháp Văn học Việt Nam

216 M2211035 Mai Thành Tâm 04/6/1984 Cửu Long Văn học Việt Nam

217 M2211036 Hoàng Thị Thắng X 01/02/1978 Nghệ Tĩnh Văn học Việt Nam

218 M2211038 Lê Xuân Trang X 02/9/1988 Kiên Giang Văn học Việt Nam

219 M2211039 Tống Thị Kiều Trang X 28/9/1989 Bến Tre Văn học Việt Nam

220 M2211040 Phạm Bá Trạng 13/3/1978 Cần Thơ Văn học Việt Nam

221 M2211043 Huỳnh Ngọc Út X 12/10/1987 Bạc Liêu Văn học Việt Nam

222 M2411001 Nguyễn Trường An 13/3/1987 Trà Vinh Hệ thống thông tin

223 M2411004 Phạm Viết Đạo 10/02/1987 Kiên Giang Hệ thống thông tin

224 M2411005 Nguyễn Hùng Dũng 25/10/1980 Cần Thơ Hệ thống thông tin

225 M2411006 Phạm Thị Ngọc Hà X 17/5/1988 Bến Tre Hệ thống thông tin

226 M2411007 Trần Hoài Hạnh 28/3/1984 An Giang Hệ thống thông tin

227 M2411008 Lưu Thúy Huỳnh X 24/01/1983 Vĩnh Long Hệ thống thông tin

228 M2411009 Trần Thị Bích Liên X 17/01/1986 Bến Tre Hệ thống thông tin

229 M2411011 Nguyễn Thị Trúc Ly X 14/10/1987 Hậu Giang Hệ thống thông tin

230 M2411012 Lê Nguyễn Như Tranh X 20/12/1978 Bến Tre Hệ thống thông tin

231 M2411013 Lê Thanh Trúc X 23/12/1982 Tiền Giang Hệ thống thông tin

232 M2411014 Võ Ngọc Cẩm Tú X 09/11/1984 Vĩnh Long Hệ thống thông tin

233 M2411015 Quách Tuấn Văn 26/6/1986 Cà Mau Hệ thống thông tin

234 M2411016 Triệu Vĩnh Viêm 08/9/1987 Bạc Liêu Hệ thống thông tin

235 M2411019 Nguyễn Thị Hồng Yến X 25/5/1986 Tiền Giang Hệ thống thông tin

236 M2411020 Đào Thị Kiều Diễm X 23/8/1987 An Giang Hệ thống thông tin

237 M2411023 Trần Thị Huệ X 13/12/1984 Đồng Tháp Hệ thống thông tin

238 M2411024 Trịnh Trung Hưng 06/12/1977 Hậu Giang Hệ thống thông tin

239 M2411025 Châu Ngân Khánh X 08/5/1988 An Giang Hệ thống thông tin

240 M2411026 Huỳnh Lý Thanh Nhàn 08/12/1986 An Giang Hệ thống thông tin

241 M2411028 Mã Trường Thành 15/11/1989 Sóc Trăng Hệ thống thông tin

242 M2411029 Lư Chân Thiện 04/4/1985 Kiên Giang Hệ thống thông tin

243 M2411030 Huỳnh Bé Thơ X 27/3/1984 Hậu Giang Hệ thống thông tin

244 M2411031 Mai Yến Trinh X 28/10/1986 Tiền Giang Hệ thống thông tin

245 M2411033 Võ Hoàng Tú 05/01/1988 An Giang Hệ thống thông tin

246 M2411036 Lê Thị Hoàng Yến X 26/02/1989 Vĩnh Long Hệ thống thông tin

247 M2811001 Nguyễn Phương Chi X 01/6/1988 Sóc Trăng Quản lý tài nguyên và môi trường

248 M2811003 Phạm Quốc Dân 29/12/1977 Kiên Giang Quản lý tài nguyên và môi trường

249 M2811004 Vũ Kim Xuân Đào X 06/02/1989 An Giang Quản lý tài nguyên và môi trường

250 M2811005 Nguyễn Thành Đông 30/10/1979 Hậu Giang Quản lý tài nguyên và môi trường

251 M2811006 Trần Thị Lệ Hằng X 07/12/1985 Tiền Giang Quản lý tài nguyên và môi trường

252 M2811007 Lê Văn Hạnh 19/11/1983 Hậu Giang Quản lý tài nguyên và môi trường

253 M2811010 Phan Ngọc Linh X 28/3/1988 Vĩnh Long Quản lý tài nguyên và môi trường

254 M2811014 Võ Quốc Nam 24/8/1987 Tiền Giang Quản lý tài nguyên và môi trường

255 M2811016 Nguyễn Thị Huỳnh Như X 06/8/1988 An Giang Quản lý tài nguyên và môi trường

256 M2811017 Trần Thị Phấn X 21/12/1985 Cà Mau Quản lý tài nguyên và môi trường

257 M2811019 Đào Mai Trúc Quỳnh X 24/11/1987 Đồng Tháp Quản lý tài nguyên và môi trường

258 M2811020 Nguyễn Minh Tâm 11/01/1982 Bến Tre Quản lý tài nguyên và môi trường

259 M2811021 Nguyễn Phương Tân 17/9/1986 Trà Vinh Quản lý tài nguyên và môi trường

Trang 8

260 M2811022 Lê Hoàng Tất 23/3/1974 Cần Thơ Quản lý tài nguyên và môi trường

261 M2811023 Lê Thị Thu Thúy X 19/8/1987 Cần Thơ Quản lý tài nguyên và môi trường

262 M2811026 Nguyễn Thị Thanh Trúc X 17/7/1989 Vĩnh Long Quản lý tài nguyên và môi trường

263 M2811027 Nguyễn Minh Tùng 27/11/1988 Bến Tre Quản lý tài nguyên và môi trường

264 M2811028 Phạm Lê Uy 06/11/1988 Bạc Liêu Quản lý tài nguyên và môi trường

265 M2811029 Quách Trường Xuân 19/9/1987 Cà Mau Quản lý tài nguyên và môi trường

266 M2811030 Đặng Thị Hồng Yến X 09/7/1983 Long An Quản lý tài nguyên và môi trường

267 M3211001 Nguyễn Văn Bạo 30/4/1983 Cà Mau Quản lý đất đai

268 M3211002 Cao Quốc Đạt 11/4/1987 Bạc Liêu Quản lý đất đai

269 M3211003 Nguyễn Trung Định 28/12/1982 Vĩnh Long Quản lý đất đai

270 M3211005 Lê Văn Út Em 24/4/1973 Cần Thơ Quản lý đất đai

271 M3211006 Mã Út Em 10/02/1988 Kiên Giang Quản lý đất đai

272 M3211007 Nguyễn Thị Quỳnh Giang X 15/3/1978 Cần Thơ Quản lý đất đai

273 M3211008 Lê Thanh Hiệp 22/8/1977 Vĩnh Long Quản lý đất đai

274 M3211009 Trần Văn Hiệp 29/10/1983 Tiền Giang Quản lý đất đai

275 M3211010 Nguyễn Thanh Hoài 16/6/1989 An Giang Quản lý đất đai

276 M3211012 Nguyễn Văn Khanh 22/01/1982 Trà Vinh Quản lý đất đai

277 M3211013 Nguyễn Tấn Kiệt 06/10/1984 Cần Thơ Quản lý đất đai

278 M3211017 Huỳnh Thị Nhã Phương X 03/11/1981 Tiền Giang Quản lý đất đai

279 M3211018 Nguyễn Thị Linh Phương X 1988 Trà Vinh Quản lý đất đai

280 M3211019 Nguyễn Thị Hồng Phượng X 11/4/1988 Cần Thơ Quản lý đất đai

281 M3211020 Bùi Hoàng Quốc 12/12/1982 Hậu Giang Quản lý đất đai

282 M3211023 Huỳnh Duy Tân 1987 Kiên Giang Quản lý đất đai

283 M3211024 Phạm Thanh Thảo X 17/02/1988 Cần Thơ Quản lý đất đai

284 M3211026 Nguyễn Minh Thông 12/02/1989 Cần Thơ Quản lý đất đai

285 M3211027 Trần Thị Bích Thu X 20/10/1981 Tiền Giang Quản lý đất đai

286 M3211029 Lý Công Uẩn 06/8/1978 Vĩnh Long Quản lý đất đai

287 M3211030 Phan Hoàng Vũ 15/02/1988 Cà Mau Quản lý đất đai

288 M3211031 Nguyễn Thị Mỹ Xuyên X 15/7/1989 Đồng Tháp Quản lý đất đai

289 M3211032 Lâm Thị Kim Xuyến X 02/10/1988 Hậu Giang Quản lý đất đai

290 M1411007 Nguyễn Thị Thái Bình X 24/4/1986 Kiên Giang Quản trị kinh doanh

291 M1411008 Trần Nguyễn Mai Chăm X 21/3/1987 Đồng Tháp Quản trị kinh doanh

292 M1411009 Huỳnh Đặng Tuyết Châu X 26/01/1970 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

293 M1411018 Phạm Như Đức 25/11/1985 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

294 M1411024 Hồ Nguyên Kim Hạnh X 04/4/1989 Long An Quản trị kinh doanh

295 M1411035 Võ Ngọc Huỳnh 18/4/1983 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

296 M1411040 Nguyễn Minh Lầu 30/3/1984 Cà Mau Quản trị kinh doanh

297 M1411045 Nguyễn Thị Mỹ Loan X 29/8/1986 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

298 M1411048 Huỳnh Thị Mị X 10/01/1989 Huế Quản trị kinh doanh

299 M1411050 Nguyễn Thanh Mừng 14/4/1964 Hậu Giang Quản trị kinh doanh

300 M1411058 Đỗ Hữu Nghị 20/8/1980 An Giang Quản trị kinh doanh

301 M1411059 Đỗ Thị Xuân Ngọc X 03/3/1988 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

302 M1411072 Trần Thị Như Phượng X 09/12/1985 Kiên Giang Quản trị kinh doanh

303 M1411073 Trần Phương Quang 12/12/1987 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

304 M1411075 Ngô Diễm Quyên X 25/4/1989 Bạc Liêu Quản trị kinh doanh

Trang 9

TT MSHV Họ Tên Nữ Ngày sinh Nơi sinh Ngành

305 M1411083 Nguyễn Minh Tân 15/9/1986 Minh Hải Quản trị kinh doanh

306 M1411090 Nguyễn Thị Hồng Thư X 26/3/1986 Cà Mau Quản trị kinh doanh

307 M1411092 Nguyễn Việt Thúy X 03/9/1975 Sóc Trăng Quản trị kinh doanh

308 M1411097 Huỳnh Mai Thy X 12/6/1988 An Giang Quản trị kinh doanh

309 M1411100 Trần Ngọc Huyền Trân X 21/7/1988 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

310 M1411111 Phan Thị Ngọc Vân X 20/02/1988 Cần Thơ Quản trị kinh doanh

311 2611001 Lê Đào Thanh Chiêu An X 16/7/1975 Bình Dương Tài chính - Ngân hàng

312 M2611012 Nguyễn Ngọc Diệu X 10/10/1989 Vĩnh Long Tài chính - Ngân hàng

313 M2611022 Nguyễn Thị Duyên X 1986 Kiên Giang Tài chính - Ngân hàng

314 M2611024 Dương Văn Giúp 29/12/1980 Cần Thơ Tài chính - Ngân hàng

315 M2611025 Nguyễn Xuân Hải 03/10/1986 Bạc Liêu Tài chính - Ngân hàng

316 M2611027 Nguyễn Sĩ Hằng X 15/01/1985 Vĩnh Long Tài chính - Ngân hàng

317 M2611035 Nguyễn Thị Hồng X 12/8/1976 Thanh Hóa Tài chính - Ngân hàng

318 M2611042 Trần Thị Huyền X 02/10/1976 Ninh Bình Tài chính - Ngân hàng

319 M2611047 Trần Phan Đoan Khánh X 14/3/1987 Tiền Giang Tài chính - Ngân hàng

320 M2611050 Nguyễn Thị Kiều X 1985 Hậu Giang Tài chính - Ngân hàng

321 M2611068 Nguyễn Phạm Yến Nhi X 08/8/1979 An Giang Tài chính - Ngân hàng

322 M2611085 Lê Thanh Minh Tân 16/10/1982 Hậu Giang Tài chính - Ngân hàng

323 M2611089 Vũ Thị Hồng Thắm X 28/10/1989 Cần Thơ Tài chính - Ngân hàng

324 M2611099 Vương Nguyệt Tiên X 10/9/1973 Cần Thơ Tài chính - Ngân hàng

325 M2611100 Phạm Phát Tiến 31/7/1988 Tiền Giang Tài chính - Ngân hàng

Danh sách có 325 học viên

(Đã ký)

Nguyễn Thanh Phương

Ngày đăng: 04/11/2017, 11:41

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w