1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Danh sách học viên hoàn thành ngoại ngữ đầu ra trình đội thạc sĩ học kỳ 2, năm học 2015-2016

30 107 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 2,18 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TT | MSHV Ho va tén Nir | Ngay sinh Nganh Khoa VB/CC Ngày cấp Nơicấp | Ngày nộp.

Trang 1

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÀN THƠ

DANH SÁCH HỌC VIÊN HOÀN THÀNH NGOẠI NGỮ ĐẢU RA TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ

_ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

1 M000003 | Trân Phước Lộc 21/07/1987 | Bảo vệ thực vật 2012-2014 | Anh van B1 | 22/08/2013 | DH Can Tho | 19/06/2015

2 |M000007 | Lê Khánh Nguyên 22/09/1983 | Bảo vệ thực vật 2012-2014 | Anh văn BI | 22/08/2013 | DH Can Tho | 12/06/2015

:

3 M001114 | Huỳnh Kim X | 10/08/1988 | Bảo vệ thực vật 2012-2014 | Anh văn BI | 22/08/2013 | ĐH Cần Thơ | 06/08/2015

Đông

4_ |M001120 | Lê Thị Trúc Linh | X | 00/00/1984 | Bảo vệ thực vật 2012-2014 | Anh văn B1 | 22/08/2013 | ĐH Cần Thơ | 29/07/2015

5 M001129 | Phạm Văn Sol 00/00/1988 | Bảo vệ thực vật 2012-2014 | Anh văn BI | 22/08/2013 | ĐH Cần Thơ | 29/07/2015

6 _ |M001134 | Lưu Thị Kiều Tham X | 20/10/1986 | Bảo vệ thực vật : 2012-2014 | Anh văn B1 | 22/08/2013 | DH Can Thơ | 08/07/2015

:

7 |M001138 | NguyễnThịVẽế | X |27/03/1989 | Bảo vệ thực vật 2012-2014 | Anh văn BI | 22/08/2013 | ĐH Cần Thơ | 10/08/2015

8 |M1014001 | Dương Vân Anh | X | 15/08/1987 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | ĐHNgôn | 16/12/2013:| ĐH Đồng 19/05/2016

9_ |MI014002 | Đinh Qui Chhai _ 15/02/1992 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 19/05/2016

10 | M1014003 | Lê Quốc Chiến 13/02/1990 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh vặn B1 | 09/09/2015 | DH Cân Thơ | 16/10/2015

11 | MI1014005 | Phan Quốc Huy 09/12/1992 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh van BI | 25/02/2016 | ĐH Cần Tho | 19/05/2016

12 | M1014006 | Tran Thi Nam Ly X | 16/09/1977 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 19/05/2016

13 | M1014007 | Lam Thi Xuan _ Mai X | 20/02/1992 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐH Cần Thơ | 08/01/2016

¬

14 | M1014008 | Nguyễn Thị Xuan Mai X | 21/05/1981 | Bao vé thuc vat 2014-2016 | Anh van B1 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 19/05/2016

15 | M1014009 | Tran Hung Minh 01/07/1992 | Bao vé thuc vat 2014-2016 | Anh van B2 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 19/05/2016

16 | M1014011 | Nguyén Thi Nhu | X | 05/09/1988 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 ¡ Anh văn BI | 05/04/2016 | ĐH Cần Thơ | 19/05/2016

Thơ

17 | M1014012 | Nguyễn Thị Khánh Trân X | 11/01/1992 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh van B1 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 19/05/2016

18 | M1014013 | Lê Tấn Triển 13/07/1977 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | ĐH Cần Thơ | 19/05/2016

£)

Trang 2

19 | MI1014015 | Nguyên Thị Yên | X | 10/05/1981 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 19/05/2016 20_ | M1014016 | Nguyễn Thúy X | 22/08/1980 | Bao vé thuc vat 2014-2016 | Anh văn BỊ | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 19/052016

An

21 | MI014018 | Phạm Công 16/11/1992 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 19/05/2016

Băng 22_ | M1014019 | Nguyễn Thị Trúc | X | 06/09/1992 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 19/05/2016

28 | M1014030 | Ngé Chi Thanh 13/01/1982 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn BI | 28/07/2015 |ĐH Cân Thơ | 08/01/2016

29 | M1014031 | Trần Phước 30/08/1989 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 “| Anh van B2 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 19/05/2016

Thién

30 | M1014032 | Hé Van Téa 00/00/1990 | Bao vé thuc vat 2014-2016 | Anh văn BI | 18/03/2015 | ĐH Cân Thơ - 19/05/2016

31 | M1014033 | Tran Ngoc Tran -| X | 15/09/1992 | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh van B2 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 19/05/2016

32 |MI1014035 | Phan Thị Thanh | X | 09/09/1989 | Bao vé thuc vat 2014-2016 | Anh văn B1 | 18/03/2015 | ĐH Cần Thơ | 11/05/2016

Tuyển

33 | M1014036 | Nguyễn Phan X |06/01/1992' | Bảo vệ thực vật 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 19/05/2016

Ngọc Tường Vi

34 | M1014038 | Trần Ngọc Vũ 03/04/1990 | Bao vé thực vat 2014-2016 | Anh van B1 | 28/07/2015 | DH Can Tho | 20/10/2015

35 | M1015002 | Tran ThiKieu | X | 13/01/1978 | Bảo vệ thực vật 2015-2017 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 04/11/2015

36 | M1015003 | Ngô Lê Yên Nhi | X | 14/08/1992 | Bảo vệ thực vật 2015-2017 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 19/05/2016

37 | MI1015006 | Huỳnh Thanh 26/07/1993 | Bảo vệ thực vật 2015-2017 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 04/11/2015

Suôi

38 | M1015012 | Nguyễn Mạnh 01/06/1984 | Bảo vệ thực vật 2015-2017 | Anh văn BI | 25/01/2016 | DH Can Tho | 19/05/2016

Trang 3

TT MSHV

Họ và tên | Nữ | Ngày sinh Ngành Khóa VB/CC | Ngày cập | Nơicấp | Ngày nộp

39 | M0214001 | La Thái Bình 06/10/1991 | Chăn nuôi 2014-2016 | Anh văn B2 | 25/01/2016 | ĐH Cần Thơ | 20/05/2016

40 | M0214002 | Phan Minh Duyên 122/03/1982 ! Chăn nuôi 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 20/05/2016

41 | M0214003 | Nguyễn Công Hậu 20/11/1992 | Chăn nuôi 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 20/05/2016

42 | M0214004 Nguyén Thi Tuyét Hang X | 02/02/1992 | Chan nudi 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 20/05/2016

:

43 | M0214005 | Lục Nhật Huy 14/01/1992 | Chăn nuôi 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 20/05/2016

44 |M0214008 | Nguyễn Thị Mỹ | X | 25/04/1991 | Chăn nuôi : 2014-2016 | Anh van BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 20/05/2016

50_ | M0214014 | Trân Thị Sáu X | 14/03/1990 | Chan nuôi 2014-2016 | Anh van BI | 09/09/2015 | DH Can Tho | 16/05/2016

51 | M0214015 | Đào Shanwatt 18/06/1990 | Chăn nuôi : 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 20/05/2016 52 | M0214016 | Huỳnh Thị Thăm X |20/10/1983 | Chăn nuôi , 2014-2016 | Anh văn B1 | 25/01/2016 | ĐH Cần Thơ | 16/05/2016

53 | M0214018 | Nguyễn Trung 06/10/1991 | Chăn nuôi 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 18/05/2016

54_ | M0214019 | Đông Thành Lộc 02/08/1992 | Chăn nuôi 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | DH Can Tho | 20/05/2016

55_ | M0214020 | Phạm Hoàng Nghĩa 16/12/1991 | Chan nuôi 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ 20/05/2016

56 | M2814001 | Võ Thị Diệu X | 23/03/1987 | Công nghệ sau thu 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 07/12/2015

Trang 4

58 | M2814003 | Nguyễn Ngọc X 114/12/1980 | Công nghệ sau thu 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 07/12/2015

62 | M2814009 | Lé Thai Anh X | 01/12/1983 | Cong nghé sau thu 2014-2016 DH Ng6én | 16/12/2013 | DH Dong 07/12/2015

.63 | M2814012 | Phù Thị Thanh X | 30/01/1991 | Công nghệ sau thu 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 07/12/2015

64 | M2814014 | LêNgọc Vinh X | 18/11/1990 | Công nghệ sau thu 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 07/12/2015

65 | M0513021 | Lê Trọng Nam 20/10/1990 | Công nghệ sinh học - 2013-2015 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

66 | M0513032 | Bùi Thị Tú X | 15/05/1987 | Công nghệ sinh học - 2013-2015 | Anh văn B2 | 24/04/2016 | ĐH Cần Thơ | 20/05/2016

67 |.M0514001 | Nguyễn Lam X | 12/12/1990 | Công nghệ sinh hoc | 2014-2016 | Anh văn B1 | 02/12/2015 | ĐH Cần Thơ | 08/06/2016

68 | M0514002 | Trịnh Thị BéBa | X | 13/03/1983 | Cong nghé sinh hoc 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 23/05/2016

69 | M0514003 | Trịnh ThịNgọc | X |24/01/1992 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | IELTS6.5 | 09/03/2016 | British 30/05/2016

74 | M0514008 | Luu Hoàng Đệ 17/04/1990 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | 19/05/2016 | ĐH Cân Thơ | 08/06/2016

75_ | M0514010 | Nguyễn Tran 12/12/1991 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | 02/12/2015 | ĐH Cân Thơ | 23/05/2016

Minh Đức

⁄ "“— -a

oa

Trang 5

TT | MSHV Họ và tên — | Nữ | Ngày sinh Ngành Khóa VB/CC | Ngày cấp | Nơicấp | Ngày nộp

76 | M0514011 | Nguyễn Thái Hoc 16/06/1988 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh van B2 | 19/05/2016 | DH Can Tho | 08/06/2016

77 | M0514012 | Tưởng Lê Tú Huê X | 19/01/1987 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

78 | M0514013 | Nguyễn Văn Linh 26/05/1991 | Công nghệ sinh học 2014-2016 _| Anh văn B2 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 30/05/2016

79 | M0514015 | Huỳnh Diém Mi | X | 11/10/1991 Céng nghé sinh hoc 2014-2016 | Anh van Bl | 25/01/2016 | DH-‘Can Tho | 23/05/2016

80 | M0514017 Nguyễn Thị Xuân My X | 01/01/1983 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 ĐH,Cân Tho | 25/11/2015

§3 | M0514021 | Đoàn Xuân : Nhựt , 19/04/1987 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | -09/09/2015 | DH Cân Thơ | 25/11/2015 ; |

84- | M0514022 | Nguyễn Minh ˆ ` Nhựụ - 07/04/1987 | Công nghệ sinh học - 2014-2016 | Anh văn B1 |:09/09/2015 | DH Can Tho | 23/05/2016

85 | M0514023 | Nguyén Hoang | X | 01/03/1990: | Céng nghé sinh hoc Oanh - 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 |ĐH Cần Thơ | 23/05/2016

86 | M0514024 | Lê Phan Dinh Quí 28/05/1992 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐH Cần Tho 23/05/2016

-

87 | M0514025 | Trân Việt Quyền 03/01/1991 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | 19/05/2016 | ĐH Cần Thơ | 08/06/2016

88 | M0514028 | La Phương Thùy | X | 23/09/1990 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cẩn Thơ | 25/11/2015

89 | M0514030 | Tran Thi My Tién X | 05/02/1992 | Céng nghé sinh hoc 2014-2016 | Anh văn B2 | 19/05/2016 | DH Can Tho 08/06/2016

-

90 | M0514031 | Dương Trọng Tín 09/02/1991 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | 05/04/2016 | ĐH Cần Thơ | 20/05/2016

91 | M0514032 | Trần Trung Tín 00/00/1990 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | 19/05/2016 | ĐH Cần Thơ 08/06/2016

92 | M0514033 | Nguyễn Thị Thiên Trang X | 25/05/1990 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

93 |M0514034 | Phòng Ngọc Hải | X | 02/02/1988 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | 19/05/2016 | DH Can Tho 08/06/2016

2

Co —

Trang 6

94 ¡ M0514035 | Đặng Thành 00/00/1992 | Công nghệ sinh học 2014-2016 | Anh văn B2 | 19/05/2016 | ĐH Cân Thơ | 08/06/2016

97 | M0515013 | Nguyễn Hoàng 19/10/1992 | Céng nghé sinh hoc 2015-2017 | Anh van B1 | 25/01/2016 | DH Can Thơ | 23/05/2016

98 | M0515028 | Lê Tổ Trâm X | 12/01/1985 | Công nghệ sinh học 2015-2017 | Anh văn BI | 25/01/2016 | ĐH Cần Thơ | 23/05/2016

99 | M0515035 | Phạm Văn Đồng 15/10/1979 | Công nghệ sinh học 2015-2017 ĐHAnh | 09/02/2009 | ĐH Ngoại 25/11/2015

102 | M0515044 | Chễ Minh Ngữ : -|.12/02/1992 | Công nghệ sinh học 2015-2017 | Anh văn BI | 22/10/2014 | ĐH Cân Thơ | 25/11/2015

103 | M0515049 | Lê Hoàng Tâm 13/02/1984 | Công nghệ sinh học 2015-2017 | Anh văn BI | 05/04/2016 | DH Cân Thơ | 23/05/2016

104 | M0516014 | Nguyễn Khiết 24/10/1984 | Công nghệ sinh học 2016-2018 | IELTS 4.5 | 30/05/2015 | British 23/05/2016

107 | M2214009 | Võ Hoàng Nam 17/07/1981 | Công nghệ thực phẩm 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 10/05/2016

108 | M2214015 | Võ Thị Vân Tâm | X | 18/07/1992 | Công nghệ thực phâm 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | DH Cân Thơ | 04/11/2015

109 | M2214019 | Nguyễn Thị X | 10/08/1990 | Công nghệ thực phẩm 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 04/11/2015

Trang 7

TT | MSHV Họ và tên | Nữ | Ngày sinh Ngành Khóa VB/(CC | Ngàycấp | Nơicấp | Ngày nộp

112 | M2215014 | Huỳnh Thị X | 19/05/1989 | Công nghệ thực phẩm 2015-2017 IELTS 5.5 | 29/05/2015 | British 29/05/2015

113 | M001005 | Nguyễn Ngọc Nga X |04/10/1983 | Hệ thống thông tin 2012-2014 | Anh van B1 | 22/08/2013 | DH Can Tho | 17/06/2016

114 | M001012 | Định Hoàng Văn ˆ _ | Bửu Thịnh 26/05/1971 | Hệ thông thông tin ‘| 2012-2014 | Anh văn BI | 22/01/2014 | ĐH Cần Thơ | 17/06/2016

115 | M001018 | Nguyễn Thị Hồng Yến X | 07/09/1989 | Hé thông thông tin 2012-2014 | Anh văn BI | 22/08/2013 | DH Can Tho | 17/06/2016

116 | M2513008 | Nguyễn Thị Kim | X | 19/08/1980 | Hệ thống thông tin 2013-2015 :| Anh văn B1 | 30/09/2014 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

117 | M2513009 | Hỗ Quốc Mạnh 15/10/1986 | Hệ thông thông tin 2013-2015 | Anh văn BI | 25/02/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

118 | M2513012 | Phạm Trương 18/08/1986 | Hệ thông thông tin 2013-2015 '| Anh văn BI | 30/09/2014 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

119 | M2513017 | Lé Van Quan 03/10/1989 | Hệ thông thông tin 2013-2015 ‘| Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

120 | M2513031 | Nguyễn Thiện Nhơn 08/05/1991 | Hệ thông thông tin 2013-2015 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | DH Cân Thơ | 17/06/2016

121 | M2514001 | Trân Thị Mộng - | Cầm X | 00/00/1990 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn BI | 25/02/2016 | ĐH Cần Thơ | 17/06/2016 _

122 | M2514004 | Dang Quang 28/10/1991 | Hé thong thong tin 2014-2016 | Anh văn BI | 25/02/2016 | DH Can Tho | 17/06/2016

123 | M2514005 | Nguyén Trung 29/11/1991 | Hệ thông thông tin 2014-2016 '† Anh văn BI | 25/02/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

124 | M2514007 | Võ Ngọc Lợi X | 06/08/1987 | Hệ thông thông tin 2014-2016 - | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

125 | M2514008 | Tổng ThịNgọc | X | 25/10/1990 | Hệ thống thông tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 02/12/2015 | ĐHCần Thơ | 17/06/2016

128 | M2514012 | Lé Thi Phuong X | 04/12/1981 | Hé thong thong tin 2014-2016 | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

129 | M2514013 | Trân Lam Quyên X | 08/11/1986 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 02/12/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

Trang 8

Họ và tên | Nữ | Ngày sinh _ Ngành Khóa VB(CC | Nsàycấp | Noicap | Ngày nộp

130 | M2514017 | Trần Nhật 10/09/1990 | Hệ thống thông tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | DH Can Tho | 17/06/2016

Thanh

131 | M2514018 | Tran ThiNgoc | X | 20/03/1989 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn BI | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

Thảo

132 | M2514019 | Đặng Trung Tín 19/05/1989 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn BI | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

133 | M2514021 | Võ Thanh Vinh _ | 25/02/1985 | Hệ thong thong tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

134 | M2514022 | Lê Thị Diễm An | X | 20/06/1989 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 25/02/2016 | ĐH Cần Thơ | 17/06/2016

135 | M2514024 | Đinh Thê An =~ 10/08/1983 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 02/12/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

136 | M2514026 | Võ Hông Khanh 08/05/1986 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

137 | M2514027 | ChâuLêSalin | X | 08/03/1987 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn BI | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

138 | M2514028 | Dinh Thanh 07/03/1992 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn BI | 25/02/2016 | ĐH Cần Thơ | 17/06/2016

139 | M2514029 | Phạm Yén Nhi | X_ | 25/09/1989 | Hệ thong thong tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

1140 | M2514030 | Ngồ Giang 00/00/1992 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 02/12/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

Thanh N |

141 | M2514032 | Nguyễn Minh 25/07/1987 | Hé théng thong tin 2014-2016 | Anh văn BI | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

TC Triệt - "

142 | M2514035 | Mai Nhựt Tự 01/01/1990 | Hệ thông thông tin 2014-2016 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2016

143 |M001064 | Nguyễn Văn Yên | |04/10/1988 | Hóa hữu cơ 2012-2014 | Anh văn BI | 22/01/2014 | ĐH Cân Thơ | 14/08/2015

144 | M0913013 | Nguyễn Xuân X |26/10/1987 | Hóa hữu cơ 2013-2015 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 17/05/2016 |:

Thi Diém Trinh

145 | M0914004 | Vương Xuân x | 02/02/1990 | Hóa hữu cơ 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/05/2016

148 | M0914009 | Bùi Thanh Thái 19/02/1991 | Hóa hữu cơ 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/05/2016

149 | M0914010 | Nguyễn Thị X | 27/02/1990 | Hóa hữu cơ 2014-2016 | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐH Cần Thơ | 31/05/2016

Phương Thảo

150 | M0914011 | Vũ Thị Thủy X | 28/08/1990 | Hóa hữu cơ 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 17/05/2016

#)

if Lee Q

Trang 9

+

TT | MSHV Họ và tên | Nữ | Ngày sinh Ngành Khóa VB/CC | Ngàycấp | Nơicấp | Ngàynộp

151 | M0914013 | Đặng Công Tráng 07/01/1990 | Hóa hữu cơ 2014-2016 | Anh van Bi | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 31/05/2016

152 | M0914014 | Lê Thị Diễm X | 16/06/1991 | Hóa hữu cơ 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 17/05/2016

Trinh

153 | M0914016 | Nguyễn Hữu 26/05/1989 | Hóa hữu cơ 2014-2016 | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐH Cần Thơ | 31/05/2016

Duyên

154 | M0914018 | Lê Trung Hải 01/01/1985 | Hóa hữu cơ :2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 17/05/2016

155 | M0914021 | Đặng Thị Phương Loan X |01/04/1981 | Hóa hữu cơ :2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/05/2016

- : | _

156 | M0914023 | Phạm Thị Mai X | 19/07/1990 | Hóa hữu co 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 17/05/2016 Ï

157 | M0914027 | Lê Thị Thùy X |28/11/1990 | Hóa hữu cơ 2014-2016 | Anh văn BỊ | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 31/05/2016

160 | M2014005 | V6 Tan Luc 03/08/1980 | Hóa lý thuyết và hóalý | 2014-2016 | Anh van B2 | 25/02/2016 | DH Can Tho | 17/05/2016

161 | M2014007 | Duong Nhut 03/10/1986 | Hóa lý thuyết và hóalý | 2014-2016 | Anh van Bi | 09/09/2015 | DH Can Tho | 31/05/2016

162 | M2014008 | Châu Thị Thùy | X | 16/12/1978 | Hoa ly thuyét vahdaly | 2014-2016 | Anh van BI | 18/03/2015 | DH CAn Tho | 17052016

Oanh

163 | M2014010 | Nguyễn Hữu 23/04/1987 | Hóa lý thuyết vàhóalý | 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 31/05/2016

164 | M2014011 | Bùi Thúy Vy X | 14/03/1992 | Hoa ly thuyét vàhóalý | 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 1705/2016

165 | M2014012 | Tào Thế Dương 28/09/1991 | Hóa lý thuyết và hóalý | 2014-2016 | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐHCần Thơ | 31/05/2016

4 166 | M2014013 | Nguyễn Tuyển | X | 13/11/1989 | Hóa lý thuyết vàhóalý |2014-2016 | Anh văn BI | 25/02/2016 |ĐH Cần Thơ | 31/05/2016 Muội

167 | M2014014 | Nguyễn ThBé | X |19/07/1983 | Hóa lý thuyết vàhóalý |2014-2016 | Anh văn B1 | 18/03/2015 |ĐH Cần Thơ | 17/05/2016

Năm

168 | M2014016 | Lê Minh Nhân 10/10/1992 | Hóa lý thuyết và hóalý | 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | DH Can Tho | 31/05/2016

169 | M000826 | Nguyễn Thị Hữu | X | 20/04/1986 | Khoa học cây trồng 2012-2014 | Anh văn BI | 20/06/2013 | ĐH Cần Thơ | 12/06/2015

170 | M000832 | Pham Qué Lan X | 26/08/1986 | Khoa học cây trong 2012-2014 | Anh van B1 | 20/06/2013 | DH Can Tho | 18/06/2015

9

—_—

—_———”

Trang 10

TT | MSHV Ho vatén | Nữ | Ngày sinh Ngành Khóa VB/CC | Ngàycấp | Nơicấp | Ngày nộp

171 | M000835 | Lê Võ Thùy X | 20/11/1988 | Khoa học cây trông 2012-2014 | Anh van B1 | 18/03/2015 | DH Can Tho | 17/06/2015

Ngan

172 | M000836 | Phan Van Ngoan 19/09/1989 Ì Khoa học cây trông 2012-2014 | Anh văn B1 | 20/06/2013 | ĐH Cân Thơ | 10/06/2015

173 | M000837 | Lâm Kiều Nương | X | 20/11/1989 | Khoa học cây trồng 2012-2014 | Anh van Bl | 20/06/2013 | ĐH Cân Thơ | 17/06/2015

174 | M000841 | Nguyễn Thị Bích | X | 10/09/1979 | Khoa học cây trông 2012-2014 | Anh văn BI | 20/06/2013 | ĐH Cần Thơ | 12/06/2015

178 | MI114007 Tran Tan Dat 09/04/1991 | Khoa học môi trường | 2014-2016 Anh văn BỊ | 09/09/2015 | DH Cân Thơ | 30/05/2016

179 | M1114009 | V6 Thanh Hoa 24/10/1982 | Khoa hoc môi trường 2014-2016 | Anh van B2 | 09/09/2016 | DH Can Tho | 30/05/2016

F180 | M1114010 | Nguyén Quéc 19/05/1986 | Khoa hoc méitrugng | 2014-2016 | Anh van Bt | 09/09/2015 | DH Can Tho | 30/05/2016

Hung

"181 | M1114015 | Phan Van Tién 30/10/1987 | Khoa học môi trường 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

182 |M1114016 | DươngThịMỹ | X |01/07/1986 | Khoa học môi trường | 2014-2016 | Anh văn BÌ | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

183 | M1114018 | Trương Thị Trân | X | 29/03/1986 | Khoa học môi trường 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

184 | M1114026 | Hồ Thanh Paul 03/10/1992 | Khoa học môi trường 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

"185 | M3513001 | Dương Thái Bình 00/00/1974 | Kỹ thuật điêu khinvà |2013-2015 | Anh văn BI | 18/03/2015 |ĐH Cần Thơ | 13/05/2016

Trang 11

TT

MSHV Ho va tén | Nit | Ngay sinh Nganh _ Khoa VB/CC Ngày cấp Noi cap Ngày nộp

190 | M3514002 | Nguyễn Lê Thể Duy 21/05/1990 | Kỹ thuật điều khiênvà | 2014-2016 | Anh văn BỊ | 09/09/2015 [ĐH Cần Thơ | 01/06/2016

194 | M3514023 | Truong Nhựt 22/01/1979 | Ky thuat diéu khién va | 2014-2016 IELTS 4.5 | 28/03/2015 | British 13/05/2016

195 | M3514024 | Nguyễn Trường 12/04/1977 | Kỹ thuật điêu khiênvà |2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 ĐH Cân Thơ | 01/06/2016

200 | M000410 † Trân Minh Khởi 15/04/1979 | Luật kinh tế 2012-2014 | Anh văn B1 | 20/06/2013 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

201 | M000412_ | Nguyễn Hữu Lạc 24/07/1980 | Luật kinh tế 2012-2014 | Anh văn BI | 30/09/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

| 202 |M000442 | Đinh Khắc Vũ 24/05/1982 | Luật kinh tế 2012-2014 | Anh văn B1 | 20/06/2013 | DH Can Tho | 30/05/2016

203 | M3311012 | Huynh V6 Nhu Hiển X | 21/07/1989 | Luật kinh tế 2011-2013 | Anh văn BI | 20/06/2013 | DH Can Thơ | 30/05/2016 |

204 | M3413005 | Võ Hoàng Cung 20/03/1987 | Luật kinh tế 2013-2015 | Anh văn B1 | 30/09/2014 | DH Can Thơ | 30/05/2016

205 | M3413006 | Nguyễn Thị X | 12/03/1977 | Luật kinh tế 2013-2015 ‡ Anh văn B1 | 30/09/2014 | ĐH Cần Thơ Ì 30/05/2016

Trang 12

TT | MSHV Ho va tén Nir | Ngay sinh Nganh Khoa VB/CC Ngày cấp Nơicấp | Ngày nộp

208 | M3413024 | Phan Diễm X |03/03/1989 | Luật kinh tế 2013-2015 | Anh vănBI | 30/09/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

Phương

209 | M3413025 | Nguyễn Ngọc X | 02/01/1989 | Luat kinh tế 2013-2015 DH Anh_ | 20/03/2014 | DH Can Tho | 30/05/2016 |

Phuong _ | van fo

210 | M3413028 | Trân Việt Thành 27/01/1979 | Luật kinh tế 2013-2015 | Anh văn BI | 30/09/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

211 | M3413030 | Đoàn Thị Trung | X | 15/08/1989 | Luật kinh tế 2013-2015 | Anh văn BI | 30/09/2014 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

Thu

212 | M3413034 | Trần Thu Trang | X |20/07/1991 | Luật kinh tế 2013-2015 | Anh van B2 | 28/07/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

213 | M3413038 Tran Thi Thanh | X | 28/06/1986 | Luat kinh té 2013-2015 | Anh văn B1 | 30/09/2014 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

216 | M3414003 | Nguyễn Mộng X |24/07/1992 | Duật kinh tế 2014:2016 | Anh văn B2 | 28/07/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

217 | M3414004 | Ngé Hong Chi 02/11/1992 | Luat kinh té 2014-2016 | Anh van Bl |-28/07/2015 | DH Can Tho | 30/05/2016

218 | M3414005 | Nguyễn Thị Hoa | X | 00/00/1988 | Luật kinh te 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ -| 30/05/2016

Cúc

219 | M3414006 | La Thùy Diễm X | 15/10/1989 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B2 |:09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

220 | M3414008 | Lê Phan Hoàng 01/06/1990 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh van B2 | 28/07/2015 | DH Can Tho: | 30/05/2016

221 | M3414009 | Hồ Chí Dũng 19/01/1988 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

222 | M3414010 | Lữ Minh Đăng 23/10/1977 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh van B1 | 28/07/2015 | DH Can Thơ | 30/05/2016

223 | M3414011 | Nguyén Hoan 06/05/1992 | Luật kinh tê 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

Hảo

224 | M3414012 | Phan Văn Hiểu 24/04/1987 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 28/072015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

225 | M3414013 | Nguyễn An Hiển 27/10/1978 | Luật kinh tê 2014-2016 | Anh văn BI | 28/07/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

226 | M3414014 | Nguyễn Thị Kim | X | 19/05/1987 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 05/04/2016 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

Hoa ,

227 | M3414015 | Nguyén Thi X | 01/10/1990 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

Trang 13

Họ và tên — | Nữ | Ngày sinh Ngành Khóa VB/CC | Ngày cấp | Nơicấp | Ngàynộp

228 | M3414016 | Huỳnh Tuấn Kiệt 29/11/1989 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B2 | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

229 | M3414017 | Trân Thúy Kiểu | X |20/10/1987 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

230 | M3414018 | Hô Dũng Liêm 06/09/1988 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BỊ | 28/07/2015 | ĐH Cân Thơ |-30/05/2016

231 | M3414019 | Hô Hoàng Luận 11/04/1992 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

232 | M3414020 | Mai Văn Luôn 00/00/1981 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BỊ | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

233 | M3414021 | Phan Thị Tuyết | X | 13/04/1980 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ |-30/05/2016

236 | M3414024 | Trần Hữu Nghĩa 23/09/1987 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 18/03/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

237 | M3414025 | Nguyễn Thị X | 00/00/1986 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

243 | M3414032 | Lé Thanh Tam 28/07/1984 | Luat kinh tế 2014-2016 | Anh van BI | 28/07/2015 | DH Can Tho | 30/05/2016

244 | M3414033 | Võ Hoàng Tâm 20/02/1989 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 28/07/2015 | ĐH CằnThơ | 30/05/2016

245 | M3414034 | Đặng Hỗng Thơ | X | 22/12/1990 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh van BI | 28/07/2015 | DH Can Tho | 30/05/2016

246 | M3414035 | Lé Thanh Thuan 06/11/1987 | Luật kinh tê 2014-2016 ĐHAnh | 20/03/2013 | DH Cin Tho | 30/05/2016

Trang 14

248 | M3414037 | Huỳnh Trinh X | 29/11/1990 | Luat kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

249 | M3414038 | Nguyễn Thị Kim | X | 12/11/1988 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh van B2 | 28/07/2015 | DH Can Tho | 30/05/2016

Trung

250 | M3414039 | Nguyễn Thị X | 02/08/1979 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

Thanh Trúc

251 | M3414040 | Mai Anh Tuấn 18/09/1977 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 28/07/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016 |-

252 | M3414041 | Phan Thị Tuyên | X | 20/01/1984 | Luật kinh tê 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

253 |M3414043|ILuVũPhương | X | 15/08/1988 | Luật kinh tế '2014-2016 | Anh văn B1 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

Vi | |

254 | M3414044 | Thái Ngoc Ai Vi | X |27/09/1992 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 09/09/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016 -255 | M3414045 | Trần Minh 30/04/1984 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 28/07/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

256 | M3414046 | Ñgô Mỹ Yên X | 00/00/1987 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B2 | 09/09/2015 | ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

257 | M3414047 |NguyễnNgọc ,| X |25/04/1983 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

261 | M3414052 | Pham Thanh Hai 25/03/1978 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 19/12/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

262 | M3414056 | Trịnh Thị Hoa X | 05/09/1986 | Luật kinh té 2014-2016 DH SP | 30/07/2014 [DH Can Tho | 30/05/2016

263 | M3414058 | Tạ Văn Huyện 10/02/1983 | Luật kinh tê 2014-2016 | Anh văn B1 | 19/12/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

264 | M3414059 | Đặng Chí Hùng 11/03/1986 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 19/12/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

265 | M3414060 | Nguyễn Quốc 00/00/1981 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 19/12/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

Trang 15

Họ và tên _ | Nữ | Ngày sinh Ngành Khóa VB/CC | Ngày cấp | Nơicấp | Ngàynộp

268 | M3414063 | Phạm Tuyết X | 00/00/1990 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 05/04/2016 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

272 | M3414068 | Nguyễn Trọng 02/12/1983 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 19/12/2014 |'ÐĐH Cần Thơ | 30/05/2016

273 | M3414069 | Nguyễn Thị Loan | X |22/07/1991 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 05/04/2016 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

274 | M3414070 | Bui Thanh Phong 18/04/1977 | Luat kinh té "| 2014-2016 | Anh văn BI | 19/12/2014 | ĐH Cẩn Thơ | 30/05/2016

275 | M3414071 | Dinh Thanh 01/07/1970 | Luật kinh tế _| 2014-2016 | Anh văn B1 | 19/12/2014 |ĐH Cân Thơ | 30/05/2016

281 | M3414078 | Tao Tai | 00/00/1987 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn B1 | 19/12/2014 |ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

282 | M3414079 | Ngô Huy Thái 12/07/1977 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 19/12/2014 | ĐH Cần Thơ | 28/04/2016

283 | M3414080 | Lê Văn Triển 31/12/1982 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh van B1 | 19/12/2014 |DH Can Tho | 30/05/2016

284 | M3414081 | Đoàn Sơn Tùng 30/12/1986 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 19/12/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

285 | M3414082 | Phan Văn Ứng 29/12/1966 | Luật kinh tê 2014-2016 | Anh văn B1 | 19/12/2014 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

286 | M3414083 | Đặng Thị Vàng | X | 09/04/1987 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 02/12/2015 | ĐH Cần Thơ | 30/05/2016

287 | M3414084 | Phạm Quang Vũ 20/11/1979 | Luật kinh tế 2014-2016 | Anh văn BI | 19/ 12/2014 | DH Can Tho | 30/05/2016

)- |

15

Ngày đăng: 04/11/2017, 10:51

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w