Khoa Môi trường và Tài nguyên Thiên nhiên - College of Environment and Natural Resaurces tài liệu, giáo án, bài giảng ,...
Trang 1
ĐOÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÀN THƠ | -
BCH DOAN KHOA MOI TRUONG & TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN
KẾT QUÁ BÌNH XÉT DOAN VIE
Can Tho, ngay4 thang$ nam 2009
Học kỳ I Năm học 2008-2009
(Kèm theo Quyết định S6.4.QD/DTN ngay 4 thang S nam 2009)
U TÚ
MSSV/CB CHI ĐOÀN
1 | Phan Trung Hiểu
2Ì Lâm Thị Mỹ Nhiên
3) Võ Minh Thư
Võ Hồng Hương Lan
5 | Huynh Nguyén Minh —
2052768
3052744
3052787
1050827
6 Nguyễn Thanh Sơn 10508601 -
7 Đào Quốc Bình — — L3062820
| Lê Trần Thanh Liêm | 3062839 |
1Ô | Nguyễn Thị Kim Phước | 3062859
l1 | Huỳnh Thị Thanh Trúc | 3062882 `
12 | Trần Thị Lệ Hằng ˆ 1063639 `
l3 | Trần Thị Thanh Ngân _ | 1063668
KP | Nguyễn Lê Quang 1063682
l5 Phan Hoang Giang 3073391
16 Í Nguyễn ChíHiển — |307395 |
-17 Í Huỳnh Thị Thanh Lan | 3073407
I8 | Nguyễn Thị Thủy — 3073445 |
Khoa học Môi Trường K31
Kỹ Thuật Môi Truong K31-01
Khoa học Môi Trường K32
Kỹ Thuật Môi Truong K32-01
Ky Thuat Mdi
Truong K32-02 _
Khoa học Môi
Trường K33
ĐTB
HK
| 3.36
| 3.76
3.56
| 3.40
|
3/13
| 3.20
-ĐRL Ghi chú
100
100
100
86
98
96
96
+100
1 00
100
91
9
95
92
92
96
94
Trang 21070945
Tô Ni `
Tổng danh sách có 29 người
Nguyễn Thuận Hòa
Nguyễn Thị Sơn Lan 1070951
Phan Ngoe Linh ms 1070953 _|
Nguyên Trương Nhật 1070972
Tân
Nguyễn Văn Thứ 1070977
Nguyễn Minh Tùng 1070984
Nguyễn Vũ Thơ 1070975
Lê Thị BíchNgân |ig;sgg; _
| Trần Thanh Thúy ` 1076928 P
1076915
Kỹ Thuật Môi
Trường K33-01
Kỹ Thuật Môi Trường K33-02
3.40 | 80 3.30 | 100
310 | 80 | 3.35 100 | 3.32 | 100 |
3.11 / 80 3.50 | 96 |
342 | 94 |
300 | 9