1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Kết quả HKP môn Xác Suất Thống Kê - thầy Quân XSTK HKP K16

2 157 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 88,07 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Kết quả HKP môn Xác Suất Thống Kê - thầy Quân XSTK HKP K16 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài...

Trang 1

BÙI MINH QUÂN

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ PHỤ

LỚP:

MÔN:

HKP 2016

2-XÁC SUẤT THỐNG KÊ

KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG

HỌC KỲ: 0

LOẠI: LT GV:

GHI CHÚ

TỔNG KẾT

ĐIỂM THI

ĐIỂM TBKT

CHUYÊN CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ CK 14E 05/05/1996

Đạt

Vũ Tiến 0301141492

1

5.5 6.0

6.0 1.0

CÐ CK 14E 08/08/1996

Giang Nguyễn Đinh Hà

0301141497

2

6.4 7.0

6.3 4.0

CÐ CK 14E 29/04/1996

Hiếu Trần Trung

0301141507

3

6.1 7.0

6.3 1.0

CÐ CK 15E 01/01/1996

Thạch Nguyễn Tấn

0301141564

4

5.4 5.0

7.0 1.0

CÐ CK 15A 06/04/96

Anh Vương Văn

0301151002

5

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ CK 15A 25/07/96

Giang Nguyễn Hoàng

0301151024

6

5.4 5.0

6.3 4.0

CÐ CK 15A 15/08/97

Huy Nguyễn Quang

0301151043

7

5.7 5.0

7.0 4.0

CÐ CK 15A 20/06/97

Phát Nguyễn Tấn

0301151072

8

6.7 7.0

6.3 7.0

CÐ CK 15A 24/03/96

Phú Huỳnh

0301151077

9

5.3 5.0

6.7 1.0

CÐ CK 15A 20/04/97

Sang Phạm Lê Thanh

0301151087

10

6.2 6.0

6.3 7.0

CÐ CK 15A 14/04/97

Thắng Nguyễn Hữu

0301151099

11

5.4 5.0

6.3 4.0

CÐ CK 15A 28/04/96

Toàn Nguyễn Đức

0301151107

12

7.8 8.0

7.3 9.0

CÐ CK 15E 18/11/97

Bảo Bùi Gia

0301151462

13

5.8 5.0

7.3 4.0

CÐ CK 15E 07/05/97

Cường

Hồ Chí 0301151468

14

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ CK 15E 09/11/97

Duy

Lê Thanh 0301151470

15

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ CK 15E 28/06/97

Dũng Phạm Trí

0301151476

16

5.3 5.0

6.7 1.0

CÐ CK 15E 23/10/97

Dương Ngô Tùng

0301151477

17

0.0 0.0

0.0 0.0

CÐ CK 15E 27/02/97

Đức Trần Trọng

0301151483

18

6.6 6.0

7.3 7.0

CÐ CK 15E 18/06/97

Hiếu Nguyễn Chí

0301151487

19

5.0 5.0

6.0 1.0

CÐ CK 15E 01/01/97

Kiệt Đinh Nguyễn Gia

0301151498

20

5.6 5.0

6.7 4.0

CÐ CK 15E 16/09/97

Lộc Phạm Đình

0301151504

21

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ CK 15E 16/10/95

Mong Cao Văn

0301151510

22

6.0 5.0

7.0 7.0

CÐ CK 15E 15/04/97

Nhân Trần Thanh

0301151513

23

5.6 5.0

6.7 4.0

CÐ CK 15E 06/06/97

Pháp Lai Thành

0301151518

24

5.3 5.0

6.7 1.0

CÐ CK 15E 28/08/97

Quân

Lê Trung 0301151529

25

5.0 4.0

6.7 3.0

CÐ CK 15E 04/07/97

Sơn Dương Văn

0301151536

26

5.3 5.0

6.7 1.0

CÐ CK 15E 28/04/97

Thành Trần Quốc

0301151549

27

5.4 5.0

6.3 4.0

CÐ CK 15E 26/10/97

Thắng Nguyễn Hữu

0301151553

28

5.3 5.0

6.7 1.0

CÐ CK 15E 20/07/97

Thịnh Trần Ngọc

0301151556

29

3.6 5.0

2.7 0.0

CÐ CK 15E 14/07/97

Thuận Nguyễn Quốc

0301151557

30

5.9 5.0

6.7 7.0

CÐ CK 15E 16/01/97

Tiến Ngô Duy

0301151561

31

6.1 7.0

6.3 1.0

CÐ CK 15E 03/07/96

Triều Nguyễn Hải

0301151564

32

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ CK 15E 01/06/97

Tuấn Lâm Ngọc

0301151571

33

HKP 2016 1/2

Trang 2

GHI CHÚ

TỔNG KẾT

ĐIỂM THI

ĐIỂM TBKT

CHUYÊN CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ CK 15E 01/12/97

Tuấn

Lê Minh 0301151572

34

6.4 7.0

7.0 1.0

CÐ ÔTÔ 14A 19/08/1996

Phong Dương Thanh

0302141071

35

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ ÔTÔ 14A 09/05/1996

Tùng Phan Thanh

0302141113

36

5.4 5.0

7.0 1.0

CÐ ÔTÔ 14B 21/09/1996

Mỹ Nguyễn Công

0302141185

37

5.1 6.0

5.0 1.0

CÐ ÔTÔ 15A 25/11/97

Kiên Nguyễn Trung

0302151053

38

5.9 6.0

6.3 4.0

CÐ ÔTÔ 15A 25/09/97

Lợi

Lý Bố 0302151056

39

5.8 6.0

6.7 1.0

CÐ ÔTÔ 15A 21/12/97

Minh

Đỗ Công 0302151064

40

5.8 6.0

6.7 1.0

CÐ ÔTÔ 15A 12/08/97

Minh Huỳnh Hớn

0302151065

41

6.7 7.0

6.3 7.0

CÐ ÔTÔ 15A 22/11/97

Nam Đặng Ngọc Hoài

0302151067

42

5.1 5.0

6.3 1.0

CÐ ÔTÔ 15A 04/01/97

Sang Phạm Châu

0302151082

43

5.6 6.0

6.3 1.0

CÐ ÔTÔ 15A 17/12/97

Thành Huỳnh Bá

0302151091

44

6.3 7.0

6.7 1.0

CÐ ÔTÔ 15A 21/08/97

Tú Thạch Trung

0302151115

45

6.5 7.0

6.7 3.0

CÐ ÔTÔ 15C 06/04/97

Mân Nguyễn Hoàng

0302151283

46

5.9 6.0

6.3 4.0

CÐ ÔTÔ 15C 20/08/97

Tài Nguyễn Tấn

0302151319

47

5.7 5.0

6.3 7.0

CÐ ÔTÔ 15D 21/04/97

Chiêu

Lý Trường 0302151359

48

6.1 7.0

6.3 1.0

CÐ ÔTÔ 15D 24/10/97

Năng Trần Đức

0302151408

49

GIÁO VIÊN BỘ MÔN

BÙI MINH QUÂN KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG Ngày 05 tháng 06 năm 2017

HKP 2016 2/2

Ngày đăng: 04/11/2017, 09:04

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ PHỤ - Kết quả HKP môn Xác Suất Thống Kê - thầy Quân XSTK HKP K16
BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ PHỤ (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w