HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HO CHi MINH CONG HOA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ KHU VỰC I Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Sé: 530 /TB-HVCTKV I Hà Nội, ngày AO thang 10 năm 2017
THONG BAO
Kết quả rèn luyện môn Tư tưởng Hồ Chi Minh lớp CCLLCT hệ tập trung B9-17
Căn cứ Quy chế đào tạo Cao cấp lý luận chính trị ban hành kèm theo Quyết định số 3842/QĐ-
HVCTQG ngày 17 tháng 9 năm 2015 của Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh; : Căn cứ Quyết định số 4414/QĐ-HVCTQG của Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
ngày 05 tháng 10 năm 2016 về việc sửa đổi, bỗ sung một số điều của Quy chế đào tạo Cao cấp lý luận chính
trị;
Căn cứ Công văn số 207/HVCTKV I của Học viện Chính trị khu vực I ngày 10 tháng 5 năm 2016 về
việc quản lý học viên các lớp Cao cấp lý luận chính trị;
Căn cứ Thông báo số 170/HD-HVCTKYV I của Học viện Chính trị khu vực I ngày 19 tháng 4 năm
2017 về việc Hướng dẫn cách tính điểm đánh giá rèn luyện học viên cao cắp lý luận chính trị;
Căn cứ kết quả đánh giá rèn luyện của lớp CCLLCT hệ tập trung B9-17;
Học viện Chính trị khu vực I thông báo kết quả rèn luyện học tập môn Tư tưởng Hồ Chí Minh lớp Cao cấp lý luận chính trị hệ tập trung B9-17 như sau:
fu
TT MHV Ho va tén Ngày sinh idm họp Điểm số | Điểm trừ eo
1 | 17CCTT332 |Trần Hoàng Anh {16/08/1980} A 10,00 10,00
2 | 17CCTT333 |Hoang Nhu Bách |10/101984| A 10,00 10,00
3 | 17CCTT334 |Trịnh Thế Bình | 23/08/1981] A 10,00 10,00
4 | 17CCTT335 |Đỗ Văn Cầu | 01/7/1981 A 10,00 10,00
5 | 17CCTT336 |Nguyén Tién Chiến | 06/9/1981 A 10,00 10,00
6 | 17CCTT337 |NguyễnTuyết Chinh |06/11/1983| A 10,00 10,00
7 | 17CCTT338 |Nông Việt Cường |20/10/1979] A 10,00 10,00
8 | 17CCTT339 |Mua Thị Đào | 22/12/1985| A 10,00 10,00
9 | 17CCTT340 |Hoàng Thị Dju |27/03⁄1978| A 10,00 10,00
10 | 17CCTT34I |Lê Anh Đức |16/01/1983] A 10,00 10,00
11 | 17CCTT342 | Nguyễn Thị Dung | 12/3/1983 A 10,00 | 0,5 9,50
12 | 17CCTT343 |Trần Thanh Hải | 25/04/1979 A 10,00 10,00
13 | 17CCTT344 |ĐàoThịThúy Hang | 20/5/1983 A 10,00 10,00
14 | 17CCTT345 |NguyénNgoc Hiếu | 9/7/1979 B 7,50 7,50
15 | 17CCTT346 |Lương Văn Hoàng | 06/7/1988 A 10,00 10,00
Trang 2
TT MHV Ho va tén Ngay sinh Điền theo Điểm số | Điểm trừ on hợp
23 | 17CCTT355 |Neuy€nDang Ngọc |12/074988 A | 10,00 | 0,5 | 9,50-
36 | 17CCTT369 |NguyénViét Tùng |15/121983| A 10,00 | 0,5 | 9,50
38 | 17CCTT371 |Đặng Quốc Việt |16/10/1982 A 10,00 10,00
- Các đơn vị tong Học viện, ARES GIÁM ĐÓC
nian enn TƯ,
- Egov; Website;
- Luu: VT, Ban QLDT (03 ban) naff”
| CHINE